Kết quả bóng đá trận Incheon United vs Bucheon FC 1995, 17:30 ngày 26/07/2026
K League 1 · 17:30 ngày 26/07/2026
Incheon United 1 Kết thúc HT 0-1 1
Bucheon FC 1995
🟨 2 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 7
Địa điểm: Incheon Football Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Incheon United | Phút | |
| Lee Ju Yong | 18' | |
| 30' | Back Dong Gyu | |
| 45+3' | ⚽ 1 - 0 Juan Fernandez (phản lưới) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Stefan Mugosa ▼ Seong min Kim | 46' ⇄ | |
| ▲ Lee Dong Ryul ▼ Gerso Fernandes | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Vitor Gabriel Claudino Rego Ferreira ▼ Park Jung-In | |
| 46' ⇄ | ▲ Jefferson Fernando Isidio ▼ Kim Seung-Bin | |
| 65' ⇄ | ▲ Sung Ye Geon ▼ Jong-Woo Kim | |
| 66' | Tae-hyeon Ahn | |
| ▲ Seung-gu Choi ▼ Sun Kim Myung | 67' ⇄ | |
| Stefan Mugosa | 77' | |
| ▲ Jeong Chi-In ▼ Lee Ju Yong | 82' ⇄ | |
| ▲ Park Kyung Sub ▼ Lee Myoung Ju | 82' ⇄ | |
| Morgan Ferrier(Assists:Jeong Chi-In) (Kiến tạo: Jeong Chi-In) 2 - 0 ⚽ | 84' | |
| 85' ⇄ | ▲ Han Zhi Ho ▼ Rodrigo Bassani da Cruz | |
| 90' ⇄ | ▲ Yeo Bonghun ▼ Thiaguinho Santos | |
| 90+2' | Han Zhi Ho | |
| 90+4' | Han Zhi Ho | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 6 | 12 |
| Điểm | 4 | 4 | 14 | 10 |
Chủ = Incheon United · Khách = Bucheon FC 1995
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Incheon United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 5 (24%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 6 (29%) |
| 8 (27%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (20%) | Bại/Bại | 5 (24%) |
Bảng xếp hạng
Incheon United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 4 | 8 | 25 | 21 | 28 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 1 | 6 | 12 | 12 | 13 | 4 |
| Sân khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 13 | 9 | 15 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 4 | - | - |
Bucheon FC 1995
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 4 | 8 | 8 | 18 | 25 | 20 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 4 | 5 | 9 | 14 | 7 | 10 |
| Sân khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 9 | 11 | 13 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Incheon United 3 (60%)Hòa 1 (20%)Bucheon FC 1995 1 (20%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Bucheon FC 1995 | 2-2 (0-2) | Incheon United | +0.25 | 2 | H |
| 07/09/25 | Bucheon FC 1995 | 1-0 (0-0) | Incheon United | +0.25 | 2.25 | B |
| 08/06/25 | Incheon United | 1-0 (0-0) | Bucheon FC 1995 | +0.75 | 2.25 | T |
| 26/04/25 | Bucheon FC 1995 | 1-3 (1-3) | Incheon United | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/04/15 | Incheon United | 2-0 (1-0) | Bucheon FC 1995 | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Incheon United
TTBBTBTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/5 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Ulsan HD FC | 1-2 (1-1) | Incheon United | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | Incheon United | 1-0 (1-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.25 | 2.25 | T |
| 12/07/26 | Incheon United | 0-1 (0-1) | FC Anyang | +0.5 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | FC Seoul | 1-0 (0-0) | Incheon United | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Incheon United | 4-0 (2-0) | Gwangju Football Club | +1 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Incheon United | 0-1 (0-1) | Pohang Steelers | 0 | 2 | B |
| 09/05/26 | Gimcheon Sangmu FC | 0-3 (0-2) | Incheon United | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/05/26 | Daejeon Citizen | 0-0 (0-0) | Incheon United | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Incheon United | 0-1 (0-1) | Gangwon FC | 0 | 2 | B |
| 25/04/26 | Incheon United | 1-0 (0-0) | Jeju SK FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-2 (1-1) | Incheon United | -0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Bucheon FC 1995 | 2-2 (0-2) | Incheon United | +0.25 | 2 | H |
| 11/04/26 | Incheon United | 1-2 (0-1) | Ulsan HD FC | 0 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Incheon United | 2-1 (2-0) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | FC Anyang | 0-1 (0-0) | Incheon United | 0 | 2 | T |
| 18/03/26 | Incheon United | 1-3 (1-1) | Daejeon Citizen | 0 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Pohang Steelers | 1-1 (0-1) | Incheon United | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Gwangju Football Club | 3-2 (1-1) | Incheon United | -0.25 | 2 | B |
| 28/02/26 | Incheon United | 1-2 (0-0) | FC Seoul | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/02/26 | Incheon United | 3-1 (0-0) | SC Freiburg (Youth) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Bucheon FC 1995
BBHHTHBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Bucheon FC 1995 | 2-3 (1-1) | FC Anyang | 0 | 2 | B |
| 19/07/26 | Bucheon FC 1995 | 1-3 (0-1) | FC Seoul | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (1-1) | Bucheon FC 1995 | -0.5 | 2.25 | H |
| 04/07/26 | Daejeon Citizen | 2-2 (0-0) | Bucheon FC 1995 | -0.75 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Bucheon FC 1995 | 2-0 (0-0) | Pohang Steelers | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Bucheon FC 1995 | 0-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.5 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Ulsan HD FC | 1-0 (1-0) | Bucheon FC 1995 | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | Bucheon FC 1995 | 0-1 (0-0) | Jeju SK FC | 0 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | FC Anyang | 0-1 (0-0) | Bucheon FC 1995 | -0.5 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Bucheon FC 1995 | 0-2 (0-1) | Gimcheon Sangmu FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | FC Seoul | 3-0 (2-0) | Bucheon FC 1995 | -0.75 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Bucheon FC 1995 | 2-2 (0-2) | Incheon United | -0.25 | 2 | H |
| 11/04/26 | Gwangju Football Club | 0-1 (0-0) | Bucheon FC 1995 | 0 | 2 | T |
| 04/04/26 | Jeju SK FC | 1-0 (1-0) | Bucheon FC 1995 | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Pohang Steelers | 0-0 (0-0) | Bucheon FC 1995 | -0.5 | 2.25 | H |
| 18/03/26 | Bucheon FC 1995 | 0-0 (0-0) | Gangwon FC | -0.25 | 2 | H |
| 15/03/26 | Bucheon FC 1995 | 1-2 (1-1) | Ulsan HD FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Bucheon FC 1995 | 1-1 (0-0) | Daejeon Citizen | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/03/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-3 (1-1) | Bucheon FC 1995 | -1.5 | 2.5 | T |
| 08/12/25 | Suwon FC | 2-3 (0-2) | Bucheon FC 1995 | -0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
Incheon United
Bucheon FC 1995
1Kim Dong-Heon2Juan Fernandez4Gun-hee Kim32Lee Ju Yong39Sun Kim Myung5CLee Myoung Ju11Gerso Fernandes15Jae-min Seo17Seong min Kim72Lee Chung Yong99Morgan Ferrier21Hyeon-Yeob Kim3Patrick William Sá De Oliveira20Sung-wook Hong29Back Dong Gyu7Thiaguinho Santos14Jong-Woo Kim16Sang-jun Kim26Tae-hyeon Ahn9Park Jung-In10CRodrigo Bassani da Cruz71Kim Seung-Bin
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Kim Dong-Heon
- 2Juan Fernandez⚽ Phản lưới 45+3'
- 4Gun-hee Kim
- 5Lee Myoung Ju C▼ Rời sân 82'
- 11Gerso Fernandes▼ Rời sân 46'
- 15Jae-min Seo
- 17Seong min Kim▼ Rời sân 46'
- 32Lee Ju Yong🟨 Thẻ vàng 18' · ▼ Rời sân 82'
- 39Sun Kim Myung▼ Rời sân 67'
- 72Lee Chung Yong
- 99Morgan Ferrier⚽ Ghi bàn 84'
Khách · 343
- 3Patrick William Sá De Oliveira
- 7Thiaguinho Santos▼ Rời sân 90'
- 9Park Jung-In▼ Rời sân 46'
- 10Rodrigo Bassani da Cruz C▼ Rời sân 85'
- 14Jong-Woo Kim▼ Rời sân 65'
- 16Sang-jun Kim
- 20Sung-wook Hong
- 21Hyeon-Yeob Kim
- 26Tae-hyeon Ahn🟨 Thẻ vàng 66'
- 29Back Dong Gyu🟨 Thẻ vàng 30'
- 71Kim Seung-Bin▼ Rời sân 46'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
87
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
24
Sút bóng
157
Sút cầu môn
32
Tấn công
14984
Tấn công nguy hiểm
10548
Sút ngoài cầu môn
125
Đá phạt trực tiếp
45
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Phạm lỗi
510
Việt vị
20
So Sánh Sức Mạnh
57 43
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B1T1 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Incheon United (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Bucheon FC 1995 (21 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Incheon United (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Bucheon FC 1995 (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Incheon United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Kim Dong-Heon Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 23Jeong Chi-In (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Incheon United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2007 | |
| Incheon Football Stadium | Sân nhà | Fuchuan Stadium |
| 52179 | Sức chứa | 35545 |
| Yoom Jong Hwan | HLV | Young-min Lee |
| Incheon | Khu vực | Bucheon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.72 | 3.23 | 4.30 | 0.73 | 2.00 | 0.99 | 0.96 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.23 | 5.30 ↑ | 0.70 ↓ | 2.25 | 1.02 ↑ | 0.80 ↓ | 0.75 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.80 | 0.78 | 2.00 | 1.07 | 1.02 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 7.10 ↑ | 1.11 ↓ | 46.00 ↑ | 4.70 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.40 | 5.25 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.94 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 36.00 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 2.35 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.74 | 3.30 | 4.10 | 0.85 | 2.00 | 0.99 | 1.02 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 15.00 ↑ | 3.50 ↑ | 1.37 ↓ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 3.44 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.35 | 5.00 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 7.25 ↑ | 1.08 ↓ | 45.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.67 | 3.40 | 5.00 | 0.72 | 2.00 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 6.94 ↑ | 1.08 ↓ | 54.48 ↑ | 4.89 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.74 | 3.30 | 4.10 | 0.85 | 2.00 | 0.99 | 1.02 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.11 ↓ | 17.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.79 | 3.35 | 4.45 | 0.80 | 2.00 | 1.07 | 1.04 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.73 | 3.29 | 4.57 | 1.11 | 2.25 | 0.78 | 1.05 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.09 ↓ | 17.50 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.72 | 3.20 | 4.51 | 0.78 | 2.00 | 1.04 | 0.97 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 8.30 ↑ | 1.11 ↓ | 16.40 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.25 | 4.80 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.30 | 5.25 | 0.74 | 2.00 | 1.01 | 0.86 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.03 ↓ | 49.00 ↑ | 8.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.74 | 3.40 | 5.09 | 0.81 | 2.00 | 1.00 | 1.00 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 8.34 ↑ | 1.12 ↓ | 20.19 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.65 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.58 | 3.30 | 5.00 | 0.87 | 2.25 | 0.83 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 6.30 ↑ | 1.09 ↓ | 20.00 ↑ | 3.05 ↑ | 2.75 | 0.18 ↓ | 1.61 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.71 | 3.40 | 5.25 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 16.50 ↑ | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 0.88 ↓ | 1.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 3.45 | 4.99 | 1.29 | 2.50 | 0.55 | 1.90 | 1.50 | 0.34 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 4.96 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 7.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.40 | 5.00 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.25 | 4.80 | 1.30 | 2.50 | 0.57 | 0.98 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↓ | 0.75 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Incheon United | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Bucheon FC 1995 | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).