Kết quả bóng đá trận IMT Novi Beograd vs Zemun, 01:00 ngày 26/07/2026
Superliga (Serbia) · 01:00 ngày 26/07/2026
IMT Novi Beograd 4 Kết thúc HT 1-0 0
Zemun
🟨 2 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 11 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| IMT Novi Beograd | Phút | |
| ▲ Ismael Casas Casado ▼ Vladimir Radocaj | 33' ⇄ | |
| Josue Tiendrebeogo | 35' | |
| 36' | Novak Petrusic | |
| Ivan Martos 1 - 0 ⚽ | 40' | |
| 40' ⇄ | ▲ Nemanja Kalat ▼ Djordje Petrovic | |
| HT 1-0 | ||
| Charly Keita(Assists:Nikola Glisic) (Kiến tạo: Nikola Glisic) 2 - 0 ⚽ | 56' | |
| 61' ⇄ | ▲ Sasa Knezevic ▼ Dejan Paradina | |
| 61' ⇄ | ▲ Uros Ljubomirac ▼ Danilo Miladinovic | |
| 62' ⇄ | ▲ Zarko Bogdanovic ▼ Dimitrije Tabakovic | |
| Vasilije Novicic 3 - 0 ⚽ | 63' | |
| ▲ Juninho ▼ Josue Tiendrebeogo | 66' ⇄ | |
| ▲ Tadija Cojic ▼ Dusan Zagar | 66' ⇄ | |
| Tadija Cojic 4 - 0 ⚽ | 78' | |
| ▲ Djordje Radivojevic ▼ Luka Lukovic | 78' ⇄ | |
| ▲ Oriyomi Lebi ▼ Charly Keita | 78' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Marko Saric ▼ Ognjen Ilic | |
| Oriyomi Lebi | 84' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 9 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 14 | 16 |
| Điểm | 6 | 4 | 10 | 11 |
Chủ = IMT Novi Beograd · Khách = Zemun
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IMT Novi Beograd | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 1 (17%) |
| 6 (55%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Bảng xếp hạng
IMT Novi Beograd
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 3 | 4 | - | - |
Zemun
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 6 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
IMT Novi Beograd 1 (50%)Hòa 1 (50%)Zemun 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/04/21 | IMT Novi Beograd | 2-0 (0-0) | Zemun | +1.5 | 2.25 | T |
| 02/10/20 | Zemun | 0-0 (0-0) | IMT Novi Beograd | +0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — IMT Novi Beograd
TBBTBHHTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 5/5 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | Cukaricki Stankom | 0-1 (0-1) | IMT Novi Beograd | -0.5 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | IMT Novi Beograd | 0-1 (0-1) | Terek Grozny | -1 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 1-0 (0-0) | IMT Novi Beograd | - | - | B |
| 03/07/26 | IMT Novi Beograd | 1-0 (1-0) | Maccabi Tel Aviv | -0.75 | 3 | T |
| 02/07/26 | IMT Novi Beograd | 0-1 (0-1) | Mladost Lucani | - | - | B |
| 26/06/26 | Borac Banja Luka | 1-1 (1-0) | IMT Novi Beograd | -0.5 | 2.5 | H |
| 25/05/26 | IMT Novi Beograd | 1-1 (1-0) | Backa Topola | -0.5 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | FK Spartak Zlatibor Voda | 0-1 (0-1) | IMT Novi Beograd | +0.75 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | IMT Novi Beograd | 0-0 (0-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | 0 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Habitpharm Javor | 0-0 (0-0) | IMT Novi Beograd | 0 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | IMT Novi Beograd | 2-0 (1-0) | Radnicki Nis | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | FK Napredak Krusevac | 0-1 (0-0) | IMT Novi Beograd | +1 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | IMT Novi Beograd | 1-1 (0-1) | Mladost Lucani | +0.5 | 2.25 | H |
| 08/04/26 | Backa Topola | 1-3 (0-0) | IMT Novi Beograd | -0.5 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | IMT Novi Beograd | 0-0 (0-0) | Vojvodina Novi Sad | -0.5 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | OFK Beograd | 3-3 (1-0) | IMT Novi Beograd | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | IMT Novi Beograd | 1-2 (1-2) | Crvena Zvezda | -1.75 | 3 | B |
| 08/03/26 | FK Spartak Zlatibor Voda | 0-1 (0-0) | IMT Novi Beograd | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/03/26 | IMT Novi Beograd | 0-0 (0-0) | Radnik Surdulica | 0 | 2.25 | H |
| 22/02/26 | Radnicki Nis | 2-1 (1-0) | IMT Novi Beograd | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Zemun
HTBHHTBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Zemun | 2-2 (0-1) | Partizan Belgrade | -1.25 | 2.75 | H |
| 08/07/26 | Zemun | 1-0 (0-0) | Radnik Bijeljina | - | - | T |
| 01/07/26 | Zemun | 1-2 (1-1) | FK Mornar Bar | - | - | B |
| 24/06/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 3-3 (0-0) | Zemun | - | - | H |
| 20/06/26 | Macva Sabac | 1-1 (0-1) | Zemun | - | - | H |
| 09/05/26 | Jedinstvo UB | 1-3 (1-1) | Zemun | - | - | T |
| 03/05/26 | Zemun | 1-2 (0-0) | FK Loznica | - | - | B |
| 27/04/26 | FK Vozdovac Beograd | 3-0 (2-0) | Zemun | -0.25 | 2 | B |
| 22/04/26 | Zemun | 2-0 (1-0) | Macva Sabac | +0.25 | 2 | T |
| 18/04/26 | Zemun | 1-1 (1-1) | FK Vrsac | +0.75 | 2 | H |
| 05/04/26 | Zemun | 2-1 (1-0) | FAP | - | - | T |
| 28/03/26 | Dinamo Jug | 0-1 (0-0) | Zemun | 0 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Zemun | 1-0 (1-0) | Semendrija 1924 | - | - | T |
| 14/03/26 | FK Vozdovac Beograd | 1-0 (0-0) | Zemun | - | - | B |
| 08/03/26 | FK Vrsac | 3-2 (2-2) | Zemun | - | - | B |
| 04/03/26 | Jedinstvo UB | 2-2 (0-1) | Zemun | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Zemun | 3-1 (2-1) | Borac Cacak | - | - | T |
| 22/02/26 | Jedinstvo UB | 2-2 (0-1) | Zemun | - | - | H |
| 14/02/26 | Zemun | 1-0 (1-0) | Kabel Novi Sad | - | - | T |
| 14/12/25 | Macva Sabac | 1-1 (1-1) | Zemun | - | - | H |
Đội hình
IMT Novi Beograd
Zemun
1Ognjen Cancarevic3Ivan Martos5Moussa Sissako27Vladimir Radocaj65Stefan Sapic7Nikola Glisic10Dusan Zagar18Josue Tiendrebeogo22CVasilije Novicic8Luka Lukovic99Charly Keita89CMladen Zivkovic5Djordje Jovanovic21Ivan Ostojic25Dejan Paradina88Aleksandar Kadijevic8Ognjen Ilic17Danilo Miladinovic7Dimitrije Tabakovic10Nemanja Belakovic20Djordje Petrovic9Novak Petrusic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Ognjen Cancarevic6.7
- 3Ivan Martos⚽ Ghi bàn 40'7.7
- 5Moussa Sissako7.5
- 7Nikola Glisic🎯 Kiến tạo 56'6.8
- 8Luka Lukovic▼ Rời sân 78'7.5
- 10Dusan Zagar▼ Rời sân 66'7.3
- 18Josue Tiendrebeogo🟨 Thẻ vàng 35' · ▼ Rời sân 66'6.9
- 22Vasilije Novicic C⚽ Ghi bàn 63'8.3
- 27Vladimir Radocaj▼ Rời sân 33'7.2
- 65Stefan Sapic7.2
- 99Charly Keita⚽ Ghi bàn 56' · ▼ Rời sân 78'7.3
Khách · 4231
- 5Djordje Jovanovic6.4
- 7Dimitrije Tabakovic▼ Rời sân 62'6.1
- 8Ognjen Ilic▼ Rời sân 78'6.9
- 9Novak Petrusic🟥 Thẻ đỏ 36'5.7
- 10Nemanja Belakovic6.8
- 17Danilo Miladinovic▼ Rời sân 61'7.1
- 20Djordje Petrovic▼ Rời sân 40'6.6
- 21Ivan Ostojic6.9
- 25Dejan Paradina▼ Rời sân 61'6.3
- 88Aleksandar Kadijevic5.9
- 89Mladen Zivkovic C6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
112
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
20
Sút bóng
250
Sút cầu môn
90
Tấn công
15566
Tấn công nguy hiểm
11616
Sút ngoài cầu môn
80
Cản bóng
80
Đá phạt trực tiếp
315
TL kiểm soát bóng
69%31%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
559260
TL chuyền bóng thành công
91%74%
Phạm lỗi
154
Việt vị
22
Cứu thua
05
Tắc bóng
612
Quả ném biên
1815
Cắt bóng
56
Tạt bóng thành công
91
Chuyền dài
2622
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.940
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IMT Novi Beograd (15 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Zemun (9 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
IMT Novi Beograd (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Zemun (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
IMT Novi Beograd
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Vasilije Novicic Tiền vệ phòng ngự | 8.3 | 1 | 2/1 | 92/96 | 1 | ||
| 3Ivan Martos Hậu vệ trái | 7.7 | 1 | 1/1 | 40/44 | 1 | ||
| 8Luka Lukovic Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1/0 | 32/38 | 2 | |||
| 5Moussa Sissako Trung vệ | 7.5 | 1/0 | 87/92 | 2 | |||
| 99Charly Keita Trung phong | 7.3 | 1 | 7/3 | 12/15 | 0 | ||
| 10Dusan Zagar Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 3/1 | 21/23 | 0 | |||
| 65Stefan Sapic Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 74/76 | 1 | |||
| 27Vladimir Radocaj Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 0/0 | 10/16 | 2 | |||
| 18Josue Tiendrebeogo Tiền vệ | 6.9 | 2/1 | 37/40 | 2 | 🟨 | ||
| 7Nikola Glisic Hậu vệ phải | 6.8 | 1 | 2/0 | 21/28 | 2 | ||
| 1Ognjen Cancarevic Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 18/24 | 0 | |||
| 19Tadija Cojic (dự bị) Tiền vệ | 7.7 | 1 | 3/2 | 6/6 | 0 | ||
| 45Ismael Casas Casado (dự bị) Hậu vệ phải | 7 | 1/0 | 36/36 | 1 | |||
| 20Djordje Radivojevic (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 15/15 | 0 | |||
| 17Oriyomi Lebi (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 0 | 🟨 | ||
| 11Juninho (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 5/6 | 0 |
Zemun
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Danilo Miladinovic Tiền vệ tấn công | 7.1 | 0/0 | 18/19 | 4 | |||
| 21Ivan Ostojic Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 27/32 | 1 | |||
| 8Ognjen Ilic Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 19/24 | 3 | |||
| 10Nemanja Belakovic Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 11/18 | 2 | |||
| 20Djordje Petrovic Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 6/9 | 0 | |||
| 89Mladen Zivkovic Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 21/37 | 0 | |||
| 5Djordje Jovanovic Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 35/36 | 4 | |||
| 25Dejan Paradina Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 11/15 | 1 | |||
| 7Dimitrije Tabakovic Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 5/8 | 0 | |||
| 88Aleksandar Kadijevic Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 20/27 | 5 | |||
| 9Novak Petrusic Tiền đạo | 5.7 | 0/0 | 3/6 | 0 | 🟥 | ||
| 11Sasa Knezevic (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 2/3 | 2 | |||
| 45Marko Saric (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 31Nemanja Kalat (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 8/12 | 0 | |||
| 27Uros Ljubomirac (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 2/9 | 0 | |||
| 6Zarko Bogdanovic (dự bị) Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 4/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| IMT Novi Beograd | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1945 | |
| Sân nhà | Gradski vrt | |
| 0 | Sức chứa | 15000 |
| Zoran Popovic | HLV | Milan Kuljic |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.53 | 3.42 | 4.35 | 0.71 | 2.25 | 0.91 | 0.80 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.53 | 3.42 | 4.35 | 0.71 | 2.25 | 0.91 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | |
| Easybets | Sớm | 1.59 | 3.70 | 5.00 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 0.82 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 126.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.00 | 3.10 | 0.66 | 2.50 | 0.67 | 0.76 | 1.00 | 0.58 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 29.00 ↑ | 2.35 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 1.64 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.68 | 3.35 | 4.40 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.94 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.20 ↑ | 80.00 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.45 | 3.80 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | 0.70 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.50 ↑ | 50.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.55 ↓ | 0.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.79 | 3.35 | 3.80 | 0.88 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 12.24 ↑ | 96.15 ↑ | 1.15 ↑ | 4.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.68 | 3.35 | 4.40 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.94 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.20 ↑ | 80.00 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.61 | 3.60 | 4.55 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.86 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.55 ↓ | 3.70 ↑ | 4.95 ↑ | 0.95 ↑ | 2.25 | 0.85 ↓ | 0.76 ↓ | 0.75 | 1.06 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.69 | 3.24 | 4.16 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 1.00 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.80 ↑ | 80.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.97 | 3.30 | 3.45 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.97 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 34.00 ↑ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.40 | 4.80 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 34.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.20 | 3.45 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 291.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.03 | 3.16 | 3.31 | 0.98 | 2.50 | 0.77 | 0.77 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.29 ↓ | 4.10 ↑ | 15.95 ↑ | 2.95 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 2.59 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 3.40 | 4.75 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.50 | 3.60 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.45 | 0.00 | 1.55 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.18 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 4.33 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.50 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 5.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.10 | 3.80 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.75 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.75 | 0.75 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.