Kết quả bóng đá trận IMT Novi Beograd vs Zemun, 01:00 ngày 26/07/2026

Superliga (Serbia) · 01:00 ngày 26/07/2026
IMT Novi Beograd
4 Kết thúc HT 1-0 0
Zemun
🟨 2 - 0   🟥 0 - 1   ⛳ 11 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C

Diễn biến trận đấu

IMT Novi Beograd Phút Zemun
▲ Ismael Casas Casado ▼ Vladimir Radocaj33'
Josue Tiendrebeogo 35'
36' Novak Petrusic
Ivan Martos 1 - 0 40'
40' ▲ Nemanja Kalat ▼ Djordje Petrovic
HT 1-0
Charly Keita(Assists:Nikola Glisic) (Kiến tạo: Nikola Glisic) 2 - 0 56'
61' ▲ Sasa Knezevic ▼ Dejan Paradina
61' ▲ Uros Ljubomirac ▼ Danilo Miladinovic
62' ▲ Zarko Bogdanovic ▼ Dimitrije Tabakovic
Vasilije Novicic 3 - 0 63'
▲ Juninho ▼ Josue Tiendrebeogo66'
▲ Tadija Cojic ▼ Dusan Zagar66'
Tadija Cojic 4 - 0 78'
▲ Djordje Radivojevic ▼ Luka Lukovic78'
▲ Oriyomi Lebi ▼ Charly Keita78'
78' ▲ Marko Saric ▼ Ognjen Ilic
Oriyomi Lebi 84'
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 109
Thắng 21 32
Hòa 01 15
Bại 11 62
Ghi bàn 53 913
Mất bàn 16 1416
Điểm 64 1011

Chủ = IMT Novi Beograd · Khách = Zemun

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

IMT Novi Beograd (11)Hiệp 1 / Cả trậnZemun (6)
3 (27%)Thắng/Thắng0 (0%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (17%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (17%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (17%)
1 (9%)Hòa/Bại1 (17%)
1 (9%)Bại/Hòa1 (17%)
6 (55%)Bại/Bại1 (17%)

Bảng xếp hạng

IMT Novi Beograd

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22005062
Sân nhà11004033
Sân khách11001033
6 gần621334--

Zemun

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201126110
Sân nhà10102216
Sân khách100104012
6 gần6231119--

Thành tích đối đầu (2 trận)

IMT Novi Beograd 1 (50%)Hòa 1 (50%)Zemun 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D207/04/21IMT Novi Beograd2-0 (0-0)Zemun4-3+1.52.25T
SER D202/10/20Zemun0-0 (0-0)IMT Novi Beograd-+0.252H

Thành tích gần đây — IMT Novi Beograd

TBBTBHHTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 5/5 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D120/07/26Cukaricki Stankom0-1 (0-1)IMT Novi Beograd2-4-0.52.5T
INT CF11/07/26IMT Novi Beograd0-1 (0-1)Terek Grozny8-6-13.25B
INT CF11/07/26Radnicki 1923 Kragujevac1-0 (0-0)IMT Novi Beograd6-3--B
INT CF03/07/26IMT Novi Beograd1-0 (1-0)Maccabi Tel Aviv1-6-0.753T
INT CF02/07/26IMT Novi Beograd0-1 (0-1)Mladost Lucani7-6--B
INT CF26/06/26Borac Banja Luka1-1 (1-0)IMT Novi Beograd5-2-0.52.5H
SER D125/05/26IMT Novi Beograd1-1 (1-0)Backa Topola2-5-0.52.5H
SER D117/05/26FK Spartak Zlatibor Voda0-1 (0-1)IMT Novi Beograd4-2+0.752.25T
SER D110/05/26IMT Novi Beograd0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac8-302.25H
SER D104/05/26Habitpharm Javor0-0 (0-0)IMT Novi Beograd5-402.25H
SER D127/04/26IMT Novi Beograd2-0 (1-0)Radnicki Nis5-3+0.52.5T
SER D123/04/26FK Napredak Krusevac0-1 (0-0)IMT Novi Beograd3-5+12.5T
SER D120/04/26IMT Novi Beograd1-1 (0-1)Mladost Lucani3-4+0.52.25H
SER D108/04/26Backa Topola1-3 (0-0)IMT Novi Beograd2-5-0.52.25T
SER D105/04/26IMT Novi Beograd0-0 (0-0)Vojvodina Novi Sad2-4-0.52.5H
SER D122/03/26OFK Beograd3-3 (1-0)IMT Novi Beograd3-9-0.52.5H
SER D115/03/26IMT Novi Beograd1-2 (1-2)Crvena Zvezda4-6-1.753B
SER D108/03/26FK Spartak Zlatibor Voda0-1 (0-0)IMT Novi Beograd0-4+0.252.25T
SER D102/03/26IMT Novi Beograd0-0 (0-0)Radnik Surdulica6-002.25H
SER D122/02/26Radnicki Nis2-1 (1-0)IMT Novi Beograd1-7-0.252.5B

Thành tích gần đây — Zemun

HTBHHTBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D119/07/26Zemun2-2 (0-1)Partizan Belgrade0-5-1.252.75H
INT CF08/07/26Zemun1-0 (0-0)Radnik Bijeljina4-3--T
INT CF01/07/26Zemun1-2 (1-1)FK Mornar Bar8-2--B
INT CF24/06/26FK Zeleznicar Pancevo3-3 (0-0)Zemun---H
INT CF20/06/26Macva Sabac1-1 (0-1)Zemun5-0--H
SER D209/05/26Jedinstvo UB1-3 (1-1)Zemun9-2--T
SER D203/05/26Zemun1-2 (0-0)FK Loznica4-2--B
SER D227/04/26FK Vozdovac Beograd3-0 (2-0)Zemun4-2-0.252B
SER D222/04/26Zemun2-0 (1-0)Macva Sabac5-3+0.252T
SER D218/04/26Zemun1-1 (1-1)FK Vrsac7-7+0.752H
SER D205/04/26Zemun2-1 (1-0)FAP7-7--T
SER D228/03/26Dinamo Jug0-1 (0-0)Zemun11-202.25T
SER D222/03/26Zemun1-0 (1-0)Semendrija 19241-6--T
SER D214/03/26FK Vozdovac Beograd1-0 (0-0)Zemun9-2--B
SER D208/03/26FK Vrsac3-2 (2-2)Zemun6-2--B
SER CUP04/03/26Jedinstvo UB2-2 (0-1)Zemun5-2-0.252.5H
SER D228/02/26Zemun3-1 (2-1)Borac Cacak4-8--T
SER D222/02/26Jedinstvo UB2-2 (0-1)Zemun6-1--H
SER D214/02/26Zemun1-0 (1-0)Kabel Novi Sad5-3--T
SER D214/12/25Macva Sabac1-1 (1-1)Zemun4-1--H

Đội hình

IMT Novi BeogradZemun
1Ognjen Cancarevic3Ivan Martos5Moussa Sissako27Vladimir Radocaj65Stefan Sapic7Nikola Glisic10Dusan Zagar18Josue Tiendrebeogo22CVasilije Novicic8Luka Lukovic99Charly Keita89CMladen Zivkovic5Djordje Jovanovic21Ivan Ostojic25Dejan Paradina88Aleksandar Kadijevic8Ognjen Ilic17Danilo Miladinovic7Dimitrije Tabakovic10Nemanja Belakovic20Djordje Petrovic9Novak Petrusic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
2
Phạt góc (HT)
6
1
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
25
0
Sút cầu môn
9
0
Tấn công
155
66
Tấn công nguy hiểm
116
16
Sút ngoài cầu môn
8
0
Cản bóng
8
0
Đá phạt trực tiếp
3
15
TL kiểm soát bóng
69%
31%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Chuyền bóng
559
260
TL chuyền bóng thành công
91%
74%
Phạm lỗi
15
4
Việt vị
2
2
Cứu thua
0
5
Tắc bóng
6
12
Quả ném biên
18
15
Cắt bóng
5
6
Tạt bóng thành công
9
1
Chuyền dài
26
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.94
0
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

IMT Novi Beograd (15 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Zemun (9 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

IMT Novi Beograd (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Zemun (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
02
B.thắng H2
IMT Novi BeogradZemun

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
00
B/B
IMT Novi BeogradZemun

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
55
Thắng 1
87
Hòa
54
Thua 1
01
Thua 2+
IMT Novi BeogradZemun

IMT Novi Beograd

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Vasilije Novicic
Tiền vệ phòng ngự
8.312/192/961
3Ivan Martos
Hậu vệ trái
7.711/140/441
8Luka Lukovic
Tiền vệ tấn công
7.51/032/382
5Moussa Sissako
Trung vệ
7.51/087/922
99Charly Keita
Trung phong
7.317/312/150
10Dusan Zagar
Tiền đạo cánh trái
7.33/121/230
65Stefan Sapic
Trung vệ
7.21/074/761
27Vladimir Radocaj
Tiền đạo cánh phải
7.20/010/162
18Josue Tiendrebeogo
Tiền vệ
6.92/137/402🟨
7Nikola Glisic
Hậu vệ phải
6.812/021/282
1Ognjen Cancarevic
Thủ môn
6.70/018/240
19Tadija Cojic (dự bị)
Tiền vệ
7.713/26/60
45Ismael Casas Casado (dự bị)
Hậu vệ phải
71/036/361
20Djordje Radivojevic (dự bị)
Tiền vệ
6.80/015/150
17Oriyomi Lebi (dự bị)
Trung phong
6.50/03/40🟨
11Juninho (dự bị)
Tiền đạo
6.31/05/60

Zemun

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Danilo Miladinovic
Tiền vệ tấn công
7.10/018/194
21Ivan Ostojic
Trung vệ
6.90/027/321
8Ognjen Ilic
Tiền vệ
6.90/019/243
10Nemanja Belakovic
Tiền đạo cánh trái
6.80/011/182
20Djordje Petrovic
Tiền vệ
6.60/06/90
89Mladen Zivkovic
Thủ môn
6.50/021/370
5Djordje Jovanovic
Hậu vệ
6.40/035/364
25Dejan Paradina
Hậu vệ
6.30/011/151
7Dimitrije Tabakovic
Tiền đạo
6.10/05/80
88Aleksandar Kadijevic
Hậu vệ
5.90/020/275
9Novak Petrusic
Tiền đạo
5.70/03/60🟥
11Sasa Knezevic (dự bị)
Tiền vệ
6.70/02/32
45Marko Saric (dự bị)
Trung phong
6.60/00/10
31Nemanja Kalat (dự bị)
Tiền vệ
6.30/08/120
27Uros Ljubomirac (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.20/02/90
6Zarko Bogdanovic (dự bị)
Tiền vệ
5.80/04/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

IMT Novi Beograd Thông tin Zemun
Thành lập 1945
Sân nhà Gradski vrt
0 Sức chứa 15000
Zoran Popovic HLV Milan Kuljic
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.533.424.350.712.250.910.800.750.90
Live1.533.424.350.712.250.910.800.750.90
EasybetsSớm1.593.705.000.822.250.940.820.750.95
Live1.02 ↓126.00 ↑126.00 ↑3.70 ↑4.500.18 ↓2.30 ↑0.250.24 ↓
VcbetSớm1.833.003.100.662.500.670.761.000.58
Live1.01 ↓9.00 ↑29.00 ↑2.35 ↑4.500.11 ↓0.22 ↓0.001.64 ↑
Mansion88Sớm1.683.354.400.842.250.920.940.750.82
Live1.03 ↓7.20 ↑80.00 ↑3.57 ↑4.500.10 ↓0.70 ↓0.001.16 ↑
InterwettenSớm1.903.453.800.832.500.830.700.500.95
Live1.03 ↓11.50 ↑50.00 ↑6.00 ↑4.500.07 ↓0.55 ↓0.501.20 ↑
10BETSớm1.793.353.800.882.500.76---
Live1.04 ↓12.24 ↑96.15 ↑1.15 ↑4.500.60 ↓---
12betSớm1.683.354.400.842.250.920.940.750.82
Live1.03 ↓7.20 ↑80.00 ↑3.57 ↑4.500.10 ↓0.70 ↓0.001.16 ↑
CrownSớm1.613.604.550.802.251.000.860.750.96
Live1.55 ↓3.70 ↑4.95 ↑0.95 ↑2.250.85 ↓0.76 ↓0.751.06 ↑
SbobetSớm1.693.244.160.882.250.921.000.750.82
Live1.02 ↓7.80 ↑80.00 ↑5.00 ↑4.500.06 ↓0.80 ↓0.001.04 ↑
WewbetSớm1.973.303.450.942.500.820.970.500.81
Live1.03 ↓6.25 ↑34.00 ↑3.03 ↑4.500.17 ↓0.69 ↓0.001.14 ↑
LadbrokesSớm1.653.404.801.002.500.70---
Live1.02 ↓11.00 ↑34.00 ↑0.28 ↓2.502.20 ↑---
18BetSớm1.883.203.450.812.500.710.810.500.71
Live1.01 ↓46.00 ↑291.00 ↑3.00 ↑4.500.18 ↓0.63 ↓0.001.07 ↑
PinnacleSớm2.033.163.310.982.500.770.770.250.98
Live1.29 ↓4.10 ↑15.95 ↑2.95 ↑4.500.23 ↓2.59 ↑0.250.27 ↓
BwinSớm1.633.404.751.002.500.70---
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑0.80 ↓3.500.80 ↑---
1xBetSớm1.973.503.600.902.500.800.450.001.55
Live1.00 ↓41.00 ↑67.00 ↑6.18 ↑4.500.08 ↓4.33 ↑0.250.16 ↓
Bet 365Sớm1.953.403.500.952.500.851.000.500.80
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑5.80 ↑4.500.11 ↓0.11 ↓0.005.80 ↑
William HillSớm1.853.103.801.102.500.670.750.500.91
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑2.40 ↑4.500.25 ↓0.750.751.00 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.