Kết quả bóng đá trận IMT Novi Beograd vs Gazisehir Gaziantep, 23:00 ngày 03/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 03/08/2026
IMT Novi Beograd 0 Kết thúc HT 0-1 3
Gazisehir Gaziantep
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| IMT Novi Beograd | Phút | |
| 27' | ⚽ 0 - 1 Trivante Stewart | |
| HT 0-1 | ||
| 1 - 1 ⚽ | 70' | |
| 77' | ⚽ 1 - 2 Fuat Bavuk | |
| 89' | ⚽ 1 - 3 Sabahattin Destici | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 10 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 11 | 14 |
| Điểm | 6 | 7 | 13 | 11 |
Chủ = IMT Novi Beograd · Khách = Gazisehir Gaziantep
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IMT Novi Beograd | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 9 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 7 (16%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 6 (13%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (4%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 7 (54%) | Bại/Bại | 14 (31%) |
Thành tích gần đây — IMT Novi Beograd
TTTBBTBHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/6 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Partizan Belgrade | 1-2 (0-0) | IMT Novi Beograd | -1 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | IMT Novi Beograd | 4-0 (1-0) | Zemun | +0.75 | 2.25 | T |
| 20/07/26 | Cukaricki Stankom | 0-1 (0-1) | IMT Novi Beograd | -0.5 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | IMT Novi Beograd | 0-1 (0-1) | Terek Grozny | -1 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 1-0 (0-0) | IMT Novi Beograd | - | - | B |
| 03/07/26 | IMT Novi Beograd | 1-0 (1-0) | Maccabi Tel Aviv | -0.75 | 3 | T |
| 02/07/26 | IMT Novi Beograd | 0-1 (0-1) | Mladost Lucani | - | - | B |
| 26/06/26 | Borac Banja Luka | 1-1 (1-0) | IMT Novi Beograd | -0.5 | 2.5 | H |
| 25/05/26 | IMT Novi Beograd | 1-1 (1-0) | Backa Topola | -0.5 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | FK Spartak Zlatibor Voda | 0-1 (0-1) | IMT Novi Beograd | +0.75 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | IMT Novi Beograd | 0-0 (0-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | 0 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Habitpharm Javor | 0-0 (0-0) | IMT Novi Beograd | 0 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | IMT Novi Beograd | 2-0 (1-0) | Radnicki Nis | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | FK Napredak Krusevac | 0-1 (0-0) | IMT Novi Beograd | +1 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | IMT Novi Beograd | 1-1 (0-1) | Mladost Lucani | +0.5 | 2.25 | H |
| 08/04/26 | Backa Topola | 1-3 (0-0) | IMT Novi Beograd | -0.5 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | IMT Novi Beograd | 0-0 (0-0) | Vojvodina Novi Sad | -0.5 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | OFK Beograd | 3-3 (1-0) | IMT Novi Beograd | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | IMT Novi Beograd | 1-2 (1-2) | Crvena Zvezda | -1.75 | 3 | B |
| 08/03/26 | FK Spartak Zlatibor Voda | 0-1 (0-0) | IMT Novi Beograd | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Gazisehir Gaziantep
THBBBBTBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | OFK Beograd | 1-2 (1-1) | Gazisehir Gaziantep | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/07/26 | FK Vozdovac Beograd | 1-1 (0-1) | Gazisehir Gaziantep | +1 | 3 | H |
| 17/05/26 | Gazisehir Gaziantep | 1-2 (0-2) | Istanbul Basaksehir | -0.5 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Goztepe | 2-1 (1-0) | Gazisehir Gaziantep | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Gazisehir Gaziantep | 0-2 (0-2) | Besiktas JK | -0.75 | 3 | B |
| 25/04/26 | Eyupspor | 3-0 (0-0) | Gazisehir Gaziantep | 0 | 2.5 | B |
| 21/04/26 | Gazisehir Gaziantep | 3-0 (2-0) | Kayserispor | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/04/26 | Caykur Rizespor | 2-1 (0-1) | Gazisehir Gaziantep | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Gazisehir Gaziantep | 1-1 (0-1) | Alanyaspor | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | Fenerbahce | 4-1 (1-0) | Gazisehir Gaziantep | -1.75 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Antalyaspor | 1-4 (0-0) | Gazisehir Gaziantep | 0 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Gazisehir Gaziantep | 1-1 (0-0) | Karagumruk | +0.5 | 2.5 | H |
| 05/03/26 | Gazisehir Gaziantep | 0-4 (0-1) | Fenerbahce | -0.75 | 2.75 | B |
| 02/03/26 | Samsunspor | 0-0 (0-0) | Gazisehir Gaziantep | -0.75 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | Gazisehir Gaziantep | 1-2 (1-2) | Trabzonspor | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/02/26 | Kocaelispor | 3-0 (1-0) | Gazisehir Gaziantep | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/02/26 | Gazisehir Gaziantep | 2-1 (2-1) | Kasimpasa | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/02/26 | Keciorengucu | 1-5 (1-3) | Gazisehir Gaziantep | 0 | 2.5 | T |
| 01/02/26 | Genclerbirligi | 2-1 (1-0) | Gazisehir Gaziantep | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/01/26 | Gazisehir Gaziantep | 1-1 (1-0) | Konyaspor | +0.25 | 2.75 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
21
Sút bóng
720
Sút cầu môn
720
Tấn công nguy hiểm
6069
Đá phạt trực tiếp
41
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Quả ném biên
11
So Sánh Sức Mạnh
57 43
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IMT Novi Beograd (17 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Gazisehir Gaziantep (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
IMT Novi Beograd (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| IMT Novi Beograd | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | KAMİL OCAK | |
| 0 | Sức chứa | 14325 |
| Zoran Popovic | HLV | Mirel Radoi |
| Khu vực | Gaziantep |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 7.00 | 5.00 | 1.38 | 1.27 | 3.50 | 0.64 | 0.90 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 5.00 ↓ | 3.90 ↓ | 1.67 ↑ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.98 ↑ | -0.75 | 0.87 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.00 | 4.10 | 1.53 | 0.84 | 3.00 | 0.90 | 0.82 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 5.25 ↑ | 3.40 ↓ | 1.65 ↑ | 0.99 ↑ | 3.25 | 0.74 ↓ | 0.81 ↓ | -0.75 | 0.88 | |
| Mansion88 | Sớm | 7.60 | 4.50 | 1.34 | 1.01 | 3.00 | 0.87 | 0.86 | -1.50 | 1.04 |
| Live | 53.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.09 ↓ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 8.20 | 4.90 | 1.29 | 0.80 | 3.00 | 0.96 | 0.93 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 53.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.09 ↓ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.61 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.97 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 7.60 ↑ | 5.10 ↑ | 1.26 ↓ | 0.85 ↓ | 3.00 | 0.95 ↑ | 1.00 ↑ | -1.50 | 0.82 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.68 | 4.08 | 1.56 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 0.85 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 42.00 ↑ | 7.35 ↑ | 1.10 ↓ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 4.50 | 1.44 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.25 | 4.40 | 1.52 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 0.90 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 5.00 ↓ | 3.80 ↓ | 1.59 ↑ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.87 ↑ | 1.02 ↑ | -0.75 | 0.74 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.25 | 4.60 | 1.42 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.10 | 4.08 | 1.61 | 1.35 | 3.50 | 0.50 | 0.37 | -1.50 | 1.77 |
| Live | 40.00 ↑ | 6.38 ↑ | 1.11 ↓ | 3.74 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 9.00 | 5.00 | 1.25 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.