Kết quả bóng đá trận Imperial Unido vs CD Constitucion Unido, 06:30 ngày 11/07/2026
Tercera (Chile) · 06:30 ngày 11/07/2026
Imperial Unido 2 Kết thúc HT 0-1 2
CD Constitucion Unido
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 10
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 8°C
Diễn biến trận đấu
| Imperial Unido | Phút | |
| 40' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 51' | ||
| 58' | ||
| 69' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 71' | |
| 2 - 1 ⚽ | 73' | |
| 83' | ⚽ 2 - 2 | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 10 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 19 | 16 |
| Điểm | 2 | 5 | 6 | 15 |
Chủ = Imperial Unido · Khách = CD Constitucion Unido
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Imperial Unido | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 4 (27%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (33%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Imperial Unido 4 (100%)Hòa 0 (0%)CD Constitucion Unido 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | CD Constitucion Unido | 0-1 (0-0) | Imperial Unido | - | - | T |
| 07/09/25 | CD Constitucion Unido | 1-4 (0-1) | Imperial Unido | - | - | T |
| 25/05/25 | Imperial Unido | 2-0 (1-0) | CD Constitucion Unido | - | - | T |
| 11/08/24 | CD Constitucion Unido | 2-4 (1-2) | Imperial Unido | - | - | T |
Thành tích gần đây — Imperial Unido
BBBBBHTBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Imperial Unido | 0-1 (0-0) | Municipal Puente Alto | - | - | B |
| 27/06/26 | CD Rancagua Sur | 2-1 (1-1) | Imperial Unido | - | - | B |
| 22/06/26 | Imperial Unido | 1-3 (0-3) | Naval de Talcahuano | - | - | B |
| 13/06/26 | Chimbarongo FC | 3-0 (1-0) | Imperial Unido | - | - | B |
| 08/06/26 | Imperial Unido | 2-3 (0-1) | Malleco Unido | 0 | 2.5 | B |
| 01/06/26 | Futuro | 1-1 (0-1) | Imperial Unido | - | - | H |
| 23/05/26 | Rodelindo Roman | 1-2 (0-0) | Imperial Unido | - | - | T |
| 17/05/26 | Imperial Unido | 0-2 (0-1) | Quintero Unido | - | - | B |
| 10/05/26 | Lautaro de Buin | 1-0 (0-0) | Imperial Unido | - | - | B |
| 02/05/26 | Imperial Unido | 3-1 (0-0) | CD Atletico del Oriente | - | - | T |
| 26/04/26 | Comunal Cabrero | 1-4 (1-3) | Imperial Unido | - | - | T |
| 18/04/26 | Imperial Unido | 1-3 (0-2) | CDSC Aguara | - | - | B |
| 12/04/26 | CD Constitucion Unido | 0-1 (0-0) | Imperial Unido | - | - | T |
| 23/11/25 | Colchagua CD | 6-2 (1-0) | Imperial Unido | - | - | B |
| 16/11/25 | Imperial Unido | 2-1 (1-1) | Colchagua CD | - | - | T |
| 09/11/25 | Malleco Unido | 1-0 (0-0) | Imperial Unido | - | - | B |
| 02/11/25 | Imperial Unido | 1-2 (1-1) | Lota Schwager | - | - | B |
| 26/10/25 | Quintero Unido | 1-2 (0-1) | Imperial Unido | - | - | T |
| 18/10/25 | Imperial Unido | 1-0 (0-0) | Deportes Quillon | - | - | T |
| 11/10/25 | CD Municipal Mejillones | 2-2 (1-2) | Imperial Unido | - | - | H |
Thành tích gần đây — CD Constitucion Unido
HBHTBBTTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Rodelindo Roman | 1-1 (0-1) | CD Constitucion Unido | - | - | H |
| 28/06/26 | CD Constitucion Unido | 2-4 (1-1) | Quintero Unido | - | - | B |
| 20/06/26 | Lautaro de Buin | 2-2 (0-0) | CD Constitucion Unido | - | - | H |
| 14/06/26 | CD Constitucion Unido | 5-0 (2-0) | CD Atletico del Oriente | - | - | T |
| 07/06/26 | Comunal Cabrero | 1-0 (0-0) | CD Constitucion Unido | - | - | B |
| 31/05/26 | CD Constitucion Unido | 1-2 (0-1) | CDSC Aguara | - | - | B |
| 24/05/26 | CD Constitucion Unido | 4-2 (1-1) | Futuro | - | - | T |
| 16/05/26 | Municipal Puente Alto | 2-3 (0-2) | CD Constitucion Unido | - | - | T |
| 10/05/26 | CD Constitucion Unido | 0-0 (0-0) | CD Rancagua Sur | - | - | H |
| 02/05/26 | Naval de Talcahuano | 1-0 (1-0) | CD Constitucion Unido | - | - | B |
| 26/04/26 | CD Constitucion Unido | 2-1 (1-1) | Chimbarongo FC | - | - | T |
| 20/04/26 | Malleco Unido | 2-3 (1-1) | CD Constitucion Unido | - | - | T |
| 12/04/26 | CD Constitucion Unido | 0-1 (0-0) | Imperial Unido | - | - | B |
| 09/11/25 | Deportes Quillon | 1-3 (0-1) | CD Constitucion Unido | - | - | T |
| 02/11/25 | CD Constitucion Unido | 5-2 (2-1) | CD Municipal Mejillones | - | - | T |
| 25/10/25 | Chimbarongo FC | 1-0 (0-0) | CD Constitucion Unido | - | - | B |
| 19/10/25 | CD Constitucion Unido | 0-3 (0-2) | CDSC Aguara | - | - | B |
| 11/10/25 | Municipal Puente Alto | 1-0 (1-0) | CD Constitucion Unido | - | - | B |
| 05/10/25 | CD Constitucion Unido | 2-1 (2-1) | Naval de Talcahuano | - | - | T |
| 28/09/25 | CD Constitucion Unido | 0-1 (0-0) | Comunal Cabrero | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
410
Phạt góc (HT)
35
Thẻ vàng
12
Sút bóng
2012
Sút cầu môn
118
Tấn công
9279
Tấn công nguy hiểm
7756
Sút ngoài cầu môn
94
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B0T0 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.8 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Imperial Unido (15 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
CD Constitucion Unido (15 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Imperial Unido (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Imperial Unido | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.45 | 0.94 | 2.75 | 0.89 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 3.10 ↑ | 1.91 ↓ | 4.00 ↑ | 0.92 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.38 | 3.08 | 2.45 | 0.97 | 2.75 | 0.79 | 0.85 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 3.31 ↑ | 1.78 ↓ | 3.48 ↑ | 0.96 ↓ | 2.75 | 0.74 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.50 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 2.05 ↓ | 3.70 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.55 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.40 | 3.12 | 2.40 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 3.21 ↑ | 1.79 ↓ | 3.54 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.35 | 3.31 | 2.57 | 0.92 | 2.75 | 0.78 | 0.73 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 8.35 ↑ | 3.24 ↓ | 1.33 ↓ | 0.76 ↓ | 1.75 | 0.98 ↑ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.37 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 3.60 ↑ | 1.33 ↓ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.35 | 2.55 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 11.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.34 ↓ | 0.71 ↓ | 1.75 | 0.95 ↑ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.54 | 3.54 | 2.33 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.97 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 3.02 ↑ | 1.83 ↓ | 3.59 ↑ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.81 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.37 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 3.60 ↑ | 1.33 ↓ | 0.57 ↓ | 1.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.65 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 3.03 ↑ | 1.94 ↓ | 4.27 ↑ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.87 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.60 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 3.20 ↑ | 1.90 ↓ | 4.00 ↑ | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.38 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 1.85 ↓ | 3.60 ↑ | 0.44 ↓ | 1.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.