Kết quả bóng đá trận Ilves Tampere (W) vs Gnistan (W), 18:00 ngày 18/07/2026
Ngoại hạng Nữ Phần Lan · 18:00 ngày 18/07/2026
Ilves Tampere (W) 2 Kết thúc HT 1-0 2
Gnistan (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Ilves Tampere (W) | Phút | |
| Aino Rasinen 1 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 1-0 | ||
| 65' | ⚽ 1 - 1 Byrne K. (Assist:Abby Kraemer)(Assists:Abby Kraemer) | |
| 83' | ⚽ 1 - 2 Byrne K. | |
| Tarkkanen A. (Assist:Olmala H.) 2 - 2 ⚽ | 90+5' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 19 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 14 | 19 |
| Điểm | 7 | 1 | 19 | 7 |
Chủ = Ilves Tampere (W) · Khách = Gnistan (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ilves Tampere (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 3 (18%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 4 (24%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 7 (41%) |
Bảng xếp hạng
Ilves Tampere (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 7 | 1 | 6 | 27 | 26 | 22 | 5 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 15 | 7 | 5 |
| Sân khách | 7 | 5 | 0 | 2 | 16 | 11 | 15 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 9 | - | - |
Gnistan (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4 | 1 | 9 | 21 | 32 | 13 | 6 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 0 | 5 | 13 | 11 | 6 | 6 |
| Sân khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 21 | 7 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Ilves Tampere (W) 1 (100%)Hòa 0 (0%)Gnistan (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Gnistan (W) | 2-3 (2-1) | Ilves Tampere (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Ilves Tampere (W)
TBBBTTTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | KuPs (W) | 2-4 (0-1) | Ilves Tampere (W) | -1.75 | 3.5 | T |
| 04/07/26 | Ilves Tampere (W) | 0-2 (0-1) | Aland United (W) | - | - | B |
| 27/06/26 | Ilves Tampere (W) | 1-3 (0-3) | HJK Helsinki (W) | - | - | B |
| 17/06/26 | Aland United (W) | 2-1 (1-1) | Ilves Tampere (W) | - | - | B |
| 14/06/26 | VIFK Vaasa (W) | 0-3 (0-1) | Ilves Tampere (W) | - | - | T |
| 31/05/26 | PK-35 Vantaa (W) | 0-2 (0-2) | Ilves Tampere (W) | +0.25 | 3.75 | T |
| 22/05/26 | Ilves Tampere (W) | 1-0 (0-0) | HPS (W) | -1 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Gnistan (W) | 2-3 (2-1) | Ilves Tampere (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Ilves Tampere (W) | 2-3 (1-1) | KuPs (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Aland United (W) | 4-1 (3-1) | Ilves Tampere (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | HJK Helsinki (W) | 2-1 (0-1) | Ilves Tampere (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | Ilves Tampere (W) | 3-0 (1-0) | VIFK Vaasa (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Ilves Tampere (W) | 2-5 (1-2) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | B |
| 31/01/26 | VIFK Vaasa (W) | 0-0 (0-0) | Ilves Tampere (W) | - | - | H |
| 18/10/25 | Ilves Tampere (W) | 3-1 (0-0) | PK-35 RY (W) | - | - | T |
| 11/10/25 | Helsinki B (W) | 1-4 (0-2) | Ilves Tampere (W) | - | - | T |
| 05/10/25 | KTP Kotka (W) | 0-2 (0-0) | Ilves Tampere (W) | - | - | T |
| 28/09/25 | Ilves Tampere (W) | 5-1 (5-1) | Jyvaskylan Pallokerho (W) | - | - | T |
| 24/09/25 | Ilves Tampere (W) | 0-1 (0-1) | EBK Espoo (W) | - | - | B |
| 19/09/25 | PK-35 RY (W) | 2-1 (0-0) | Ilves Tampere (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Gnistan (W)
BTTBBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 8/30 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Gnistan (W) | 0-1 (0-0) | HJK Helsinki (W) | -2.5 | 4 | B |
| 05/07/26 | VIFK Vaasa (W) | 0-1 (0-1) | Gnistan (W) | - | - | T |
| 27/06/26 | Gnistan (W) | 3-0 (2-0) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | T |
| 17/06/26 | Gnistan (W) | 0-2 (0-2) | KuPs (W) | -2.5 | 4.25 | B |
| 13/06/26 | HPS (W) | 4-0 (1-0) | Gnistan (W) | - | - | B |
| 31/05/26 | Gnistan (W) | 1-4 (0-3) | Aland United (W) | - | - | B |
| 22/05/26 | KuPs (W) | 2-1 (0-0) | Gnistan (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | Gnistan (W) | 2-3 (2-1) | Ilves Tampere (W) | - | - | B |
| 14/05/26 | Gnistan (W) | 0-9 (0-3) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | HJK Helsinki (W) | 5-0 (2-0) | Gnistan (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Gnistan (W) | 6-0 (1-0) | VIFK Vaasa (W) | - | - | T |
| 24/04/26 | PK-35 Vantaa (W) | 2-3 (2-2) | Gnistan (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | Gnistan (W) | 1-2 (0-0) | HPS (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Aland United (W) | 6-1 (2-1) | Gnistan (W) | - | - | B |
| 24/01/26 | KuPs (W) | 5-0 (2-0) | Gnistan (W) | - | - | B |
| 12/10/25 | Gnistan (W) | 3-0 (1-0) | HJS w | - | - | T |
| 27/09/25 | Gnistan (W) | 6-0 (5-0) | Yllatys (W) | - | - | T |
| 18/08/25 | Gnistan (W) | 7-0 (2-0) | Athene FC (W) | - | - | T |
| 14/08/25 | Gnistan (W) | 5-1 (2-1) | HPS II (W) | +3.5 | 5 | T |
| 07/08/25 | VJS Vantaa (W) | 0-5 (0-4) | Gnistan (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
13
Sút bóng
178
Sút cầu môn
45
Tấn công
13568
Tấn công nguy hiểm
7246
Sút ngoài cầu môn
133
TL kiểm soát bóng
68%32%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ilves Tampere (W) (18 trận)
Ghi 2.56 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Gnistan (W) (17 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 2.82 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ilves Tampere (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Gnistan (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ilves Tampere (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.90 | 3.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.83 | 3.90 | 3.50 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.74 | 3.60 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.74 | 3.60 | 3.25 | - | - | - | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.52 | 4.20 | 4.20 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.52 | 4.20 | 4.20 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.71 | 0.75 | 0.81 | |
| 1xBet | Sớm | 1.50 | 4.40 | 5.11 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 1.20 | 1.50 | 0.60 |
| Live | 1.50 | 4.40 | 5.11 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 1.20 | 1.50 | 0.60 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.