Kết quả bóng đá trận Ilves Tampere vs Lahti, 19:00 ngày 26/07/2026
Veikkausliga (Phần Lan) · 19:00 ngày 26/07/2026
Ilves Tampere 1 Kết thúc HT 1-0 0
Lahti
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 8
Địa điểm: Ratinan stadion Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Ilves Tampere | Phút | |
| Jardell Kanga 1 - 0 ⚽ | 38' | |
| Yiandro Raap | 45+1' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Jesse Kilo ▼ Yiandro Raap | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Amir Belabid ▼ Momodou Sarr | |
| 59' ⇄ | ▲ Erik Andersson ▼ Romaric Yapi | |
| 59' ⇄ | ▲ Daniel Heikkinen ▼ Tòfol Montiel | |
| ▲ Oliver Pettersson ▼ Matias Rale | 74' ⇄ | |
| ▲ Tatu Miettunen ▼ Teemu Hytoenen | 74' ⇄ | |
| ▲ Goudouss Bamba ▼ Oskari Multala | 74' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Justus Ojanen ▼ Martim Augusto | |
| 80' | Amir Belabid | |
| 80' | Nicolas Gianini | |
| 83' ⇄ | ▲ Aaron Lindholm ▼ Neemias | |
| ▲ Lauri Ala Myllymaki ▼ Jardell Kanga | 85' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 19 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 13 | 11 |
| Điểm | 6 | 6 | 14 | 14 |
Chủ = Ilves Tampere · Khách = Lahti
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ilves Tampere | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (41%) | Thắng/Thắng | 9 (29%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 5 (15%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 7 (21%) | Bại/Bại | 6 (19%) |
Bảng xếp hạng
Ilves Tampere
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 4 | 7 | 29 | 30 | 22 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 14 | 8 | 16 | 5 |
| Sân khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 15 | 22 | 6 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 7 | - | - |
Lahti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 4 | 7 | 20 | 16 | 22 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 3 | 2 | 14 | 8 | 15 | 9 |
| Sân khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 6 | 8 | 7 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Ilves Tampere 8 (40%)Hòa 5 (25%)Lahti 7 (35%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/26 | Ilves Tampere | 5-2 (4-2) | Lahti | +0.25 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Lahti | 5-0 (3-0) | Ilves Tampere | 0 | 2.25 | B |
| 29/06/24 | Lahti | 2-2 (1-2) | Ilves Tampere | +1.25 | 2.75 | H |
| 06/04/24 | Ilves Tampere | 0-0 (0-0) | Lahti | +0.75 | 2.75 | H |
| 21/10/23 | Lahti | 1-5 (1-3) | Ilves Tampere | 0 | 2.5 | T |
| 03/09/23 | Lahti | 3-2 (0-1) | Ilves Tampere | 0 | 2.25 | B |
| 03/06/23 | Ilves Tampere | 2-2 (2-0) | Lahti | +0.5 | 2.25 | H |
| 09/10/22 | Ilves Tampere | 1-0 (1-0) | Lahti | +1 | 2.75 | T |
| 29/07/22 | Lahti | 1-1 (0-1) | Ilves Tampere | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/06/22 | Ilves Tampere | 3-2 (1-1) | Lahti | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/02/22 | Ilves Tampere | 3-4 (0-2) | Lahti | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/02/22 | Lahti | 0-0 (0-0) | Ilves Tampere | - | - | H |
| 11/09/21 | Ilves Tampere | 1-0 (1-0) | Lahti | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/06/21 | Lahti | 3-1 (2-1) | Ilves Tampere | 0 | 2.5 | B |
| 03/04/21 | Lahti | 2-0 (0-0) | Ilves Tampere | - | - | B |
| 22/08/20 | Ilves Tampere | 3-1 (1-1) | Lahti | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/08/20 | Lahti | 3-2 (2-0) | Ilves Tampere | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/01/20 | Lahti | 1-2 (0-0) | Ilves Tampere | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/07/19 | Lahti | 1-0 (1-0) | Ilves Tampere | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/19 | Ilves Tampere | 1-0 (1-0) | Lahti | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Ilves Tampere
BTTHBBHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Stjarnan Gardabaer | 1-0 (0-0) | Ilves Tampere | 0 | 3 | B |
| 20/07/26 | TPS Turku | 1-3 (1-2) | Ilves Tampere | 0 | 2.75 | T |
| 16/07/26 | Ilves Tampere | 3-1 (0-1) | FC Differdange 03 | +1 | 2.75 | T |
| 09/07/26 | FC Differdange 03 | 0-0 (0-0) | Ilves Tampere | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Jaro | 2-1 (2-0) | Ilves Tampere | +0.5 | 2.75 | B |
| 01/07/26 | HJK Helsinki | 2-1 (1-0) | Ilves Tampere | -0.75 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Ilves Tampere | 2-2 (0-0) | SJK Seinajoen | +0.25 | 3 | H |
| 23/06/26 | KuPs | 4-3 (4-1) | Ilves Tampere | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/06/26 | Ilves Tampere | 5-0 (4-0) | Jaro | +0.75 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Ilves Tampere | 1-0 (0-0) | TPS Turku | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/06/26 | Ilves Tampere | 5-2 (4-2) | Lahti | +0.25 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Lahti | 5-0 (3-0) | Ilves Tampere | 0 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Ilves Tampere | 1-0 (1-0) | TPS Turku | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Ilves Tampere | 2-0 (1-0) | Gnistan Helsinki | +0.5 | 2.75 | T |
| 20/05/26 | Ilves Tampere | 1-3 (1-2) | Inter Turku | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | HJK Helsinki | 2-2 (1-1) | Ilves Tampere | -0.75 | 2.75 | H |
| 13/05/26 | P-Iirot | 0-4 (0-1) | Ilves Tampere | +2.75 | 4 | T |
| 08/05/26 | Ilves Tampere | 1-0 (1-0) | AC Oulu | 0 | 3 | T |
| 02/05/26 | SJK Seinajoen | 1-1 (0-1) | Ilves Tampere | 0 | 3 | H |
| 24/04/26 | Vaasa VPS | 3-2 (3-0) | Ilves Tampere | +0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Lahti
TTTHHBBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | IFK Mariehamn | 0-2 (0-1) | Lahti | +1 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Lahti | 2-0 (1-0) | HJK Helsinki | -0.25 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Lahti | 1-0 (0-0) | Gnistan Helsinki | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/06/26 | AC Oulu | 1-1 (0-0) | Lahti | -0.5 | 2.5 | H |
| 23/06/26 | Lahti | 0-0 (0-0) | TPS Turku | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/06/26 | Gnistan Helsinki | 1-0 (0-0) | Lahti | 0 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Lahti | 2-3 (1-1) | SJK Seinajoen | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/06/26 | Ilves Tampere | 5-2 (4-2) | Lahti | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Lahti | 5-0 (3-0) | Ilves Tampere | 0 | 2.25 | T |
| 26/05/26 | IFK Mariehamn | 0-1 (0-0) | Lahti | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | KuPs | 2-1 (2-1) | Lahti | -1 | 2.5 | B |
| 18/05/26 | Lahti | 1-1 (1-1) | Vaasa VPS | +0.25 | 2.25 | H |
| 13/05/26 | Lahti | 3-1 (1-1) | MP MIKELI | +2 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Lahti | 1-1 (1-0) | IFK Mariehamn | +0.75 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | HJK Helsinki | 1-0 (1-0) | Lahti | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | Union Plaani | 2-4 (1-1) | Lahti | +3.5 | 4 | T |
| 25/04/26 | Lahti | 2-1 (2-0) | AC Oulu | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Lahti | 0-2 (0-0) | Inter Turku | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | KTP Kotka | 1-3 (0-3) | Lahti | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | TPS Turku | 2-1 (1-0) | Lahti | +0.25 | 2.75 | B |
Đội hình
Ilves Tampere
Lahti
12Faris Krkalic3Matias Rale5CSauli Vaisanen13Kalle Wallius24Ville Kumpu6Yiandro Raap14Anton Popovitch22Oskari Multala9Teemu Hytoenen17Stanislav Baranov30Jardell Kanga31Osku Maukonen3Romain Sans4Jose Muller5CNicolas Gianini27Romaric Yapi27Romaric Yapi8Tòfol Montiel10Otso Koskinen18Yohan Cassubie11Martim Augusto19Neemias77Momodou Sarr
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Matias Rale▼ Rời sân 74'
- 5Sauli Vaisanen C
- 6Yiandro Raap🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 46'
- 9Teemu Hytoenen▼ Rời sân 74'
- 12Faris Krkalic
- 13Kalle Wallius
- 14Anton Popovitch
- 17Stanislav Baranov
- 22Oskari Multala▼ Rời sân 74'
- 24Ville Kumpu
- 30Jardell Kanga⚽ Ghi bàn 38' · ▼ Rời sân 85'
Khách · 433
- 3Romain Sans
- 4Jose Muller
- 5Nicolas Gianini C🟨 Thẻ vàng 80'
- 8Tòfol Montiel▼ Rời sân 59'
- 10Otso Koskinen
- 11Martim Augusto▼ Rời sân 77'
- 18Yohan Cassubie
- 19Neemias▼ Rời sân 83'
- 27Romaric Yapi▼ Rời sân 59'
- 27Romaric Yapi▼ Rời sân 59'
- 31Osku Maukonen
- 77Momodou Sarr▼ Rời sân 46'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
88
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1010
Sút cầu môn
32
Tấn công
74119
Tấn công nguy hiểm
5854
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
115
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
476552
TL chuyền bóng thành công
84%88%
Phạm lỗi
511
Việt vị
03
Cứu thua
22
Tắc bóng
147
Quả ném biên
1423
Cắt bóng
1116
Tạt bóng thành công
54
Chuyền dài
2637
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.720.79
Cơ hội rõ rệt
62
So Sánh Sức Mạnh
53 47
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B1T1 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ilves Tampere (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Lahti (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ilves Tampere (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Lahti (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (31%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ilves Tampere | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1970 | Thành lập | 1891 |
| Ratinan stadion | Sân nhà | Lahden Stadion |
| 0 | Sức chứa | 15000 |
| Joni Lehtonen | HLV | Pereira G. |
| Khu vực | Lahti |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.08 | 3.60 | 2.72 | 0.75 | 2.75 | 0.97 | 0.88 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.60 | 2.40 ↓ | 1.36 ↑ | 1.50 | 0.34 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.90 | 0.81 | 2.75 | 1.01 | 0.90 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 24.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.88 | 0.83 | 2.75 | 1.01 | 0.96 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.40 ↓ | 3.90 ↑ | 8.00 ↑ | 0.87 ↑ | 2.25 | 0.96 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.23 | 3.65 | 2.81 | 0.81 | 2.75 | 1.05 | 0.92 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 300.00 ↑ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.10 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 60.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.08 | 3.50 | 3.10 | 0.81 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.83 ↑ | 94.86 ↑ | 5.35 ↑ | 1.75 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.78 | 0.81 | 2.75 | 1.05 | 0.92 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 300.00 ↑ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.16 | 3.75 | 2.86 | 0.82 | 2.75 | 1.05 | 0.93 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 29.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.09 | 3.45 | 3.00 | 0.83 | 2.75 | 1.05 | 0.91 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.70 ↑ | 120.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.19 | 3.66 | 3.08 | 0.91 | 2.75 | 0.95 | 0.94 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.10 ↑ | 78.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.80 | 0.61 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 46.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.00 | 0.85 | 2.75 | 0.87 | 0.86 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 46.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.17 | 3.73 | 3.01 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.91 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.51 ↑ | 30.59 ↑ | 4.33 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.09 | 3.40 | 2.78 | 0.81 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 2.09 | 3.40 | 2.78 | 0.81 | 2.75 | 0.89 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.70 | 2.95 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 9.50 ↑ | 71.00 ↑ | 0.82 ↑ | 1.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.13 | 0.65 | 2.50 | 1.06 | 0.54 | 0.00 | 1.26 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.95 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.90 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.90 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.88 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.50 ↓ | -0.50 | 1.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ilves Tampere | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Lahti | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).