Kết quả bóng đá trận Ilves Tampere vs FC Differdange 03, 23:00 ngày 16/07/2026
UEFA Conference League · 23:00 ngày 16/07/2026
Ilves Tampere 3 Kết thúc HT 0-1 1
FC Differdange 03
🟨 2 - 1 🟥 1 - 2 ⛳ 0 - 2
Địa điểm: Ratinan stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Ilves Tampere | Phút | |
| Goudouss Bamba | 21' | |
| 45' | ⚽ 0 - 1 Sebastien Thill(Assists:Elison David Rivas Mejia) (Kiến tạo: Elison David Rivas Mejia) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Oliver Pettersson ▼ Goudouss Bamba | 46' ⇄ | |
| Yiandro Raap(Assists:Jardell Kanga) (Kiến tạo: Jardell Kanga) 1 - 1 ⚽ | 57' | |
| ▲ Roope Riski ▼ Tatu Miettunen | 60' ⇄ | |
| ▲ Jesse Kilo ▼ Joona Veteli | 60' ⇄ | |
| Jardell Kanga 2 - 1 ⚽ | 68' | |
| Yiandro Raap | 68' | |
| 69' | Gustavo Vintecinco | |
| 69' | Luiz Felipe Ventura dos Santos, Felipe | |
| 69' | Juan Bedouret | |
| Roope Riski(Assists:Jardell Kanga) (Kiến tạo: Jardell Kanga) 3 - 1 ⚽ | 75' | |
| 75' ⇄ | ▲ Simão Melhôr ▼ Elison David Rivas Mejia | |
| 75' ⇄ | ▲ Adrien Mfoumou ▼ Bruno Reis | |
| 78' ⇄ | ▲ Rafa Pinto ▼ Sebastien Thill | |
| 78' ⇄ | ▲ Mhleli Mabuza ▼ Geoffrey Franzoni | |
| ▲ Oskari Multala ▼ Teemu Hytoenen | 78' ⇄ | |
| Ville Kumpu | 81' | |
| ▲ Sauli Vaisanen ▼ Jardell Kanga | 85' ⇄ | |
| 89' | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 19 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 13 | 9 |
| Điểm | 6 | 4 | 14 | 18 |
Chủ = Ilves Tampere · Khách = FC Differdange 03
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ilves Tampere | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (41%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 5 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (27%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 7 (21%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Ilves Tampere 0 (0%)Hòa 1 (100%)FC Differdange 03 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | FC Differdange 03 | 0-0 (0-0) | Ilves Tampere | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Ilves Tampere
HBBHBTTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | FC Differdange 03 | 0-0 (0-0) | Ilves Tampere | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Jaro | 2-1 (2-0) | Ilves Tampere | +0.5 | 2.75 | B |
| 01/07/26 | HJK Helsinki | 2-1 (1-0) | Ilves Tampere | -0.75 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Ilves Tampere | 2-2 (0-0) | SJK Seinajoen | +0.25 | 3 | H |
| 23/06/26 | KuPs | 4-3 (4-1) | Ilves Tampere | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/06/26 | Ilves Tampere | 5-0 (4-0) | Jaro | +0.75 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Ilves Tampere | 1-0 (0-0) | TPS Turku | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/06/26 | Ilves Tampere | 5-2 (4-2) | Lahti | +0.25 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Lahti | 5-0 (3-0) | Ilves Tampere | 0 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Ilves Tampere | 1-0 (1-0) | TPS Turku | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Ilves Tampere | 2-0 (1-0) | Gnistan Helsinki | +0.5 | 2.75 | T |
| 20/05/26 | Ilves Tampere | 1-3 (1-2) | Inter Turku | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | HJK Helsinki | 2-2 (1-1) | Ilves Tampere | -0.75 | 2.75 | H |
| 13/05/26 | P-Iirot | 0-4 (0-1) | Ilves Tampere | +2.75 | 4 | T |
| 08/05/26 | Ilves Tampere | 1-0 (1-0) | AC Oulu | 0 | 3 | T |
| 02/05/26 | SJK Seinajoen | 1-1 (0-1) | Ilves Tampere | 0 | 3 | H |
| 24/04/26 | Vaasa VPS | 3-2 (3-0) | Ilves Tampere | +0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | IFK Mariehamn | 2-2 (1-1) | Ilves Tampere | +0.75 | 3 | H |
| 11/04/26 | Inter Turku | 2-1 (0-1) | Ilves Tampere | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Ilves Tampere | 1-3 (0-2) | KuPs | +0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — FC Differdange 03
HTTHHTBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | FC Differdange 03 | 0-0 (0-0) | Ilves Tampere | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Metz | 1-2 (0-0) | FC Differdange 03 | - | - | T |
| 02/07/26 | FC Differdange 03 | 2-0 (0-0) | F91 Dudelange | +0.5 | 3 | T |
| 28/06/26 | Atert Bissen | 1-1 (1-1) | FC Differdange 03 | - | - | H |
| 20/06/26 | FC Differdange 03 | 1-1 (0-1) | UNA Strassen | +0.5 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | FC Differdange 03 | 4-1 (2-0) | Victoria Rosport | - | - | T |
| 23/05/26 | Atert Bissen | 1-0 (0-0) | FC Differdange 03 | - | - | B |
| 17/05/26 | FC Differdange 03 | 2-0 (1-0) | UN Kaerjeng 97 | - | - | T |
| 14/05/26 | FC Differdange 03 | 1-1 (0-0) | Rodange 91 | - | - | H |
| 09/05/26 | Progres Niedercorn | 2-3 (2-0) | FC Differdange 03 | - | - | T |
| 03/05/26 | FC Differdange 03 | 0-0 (0-0) | UNA Strassen | - | - | H |
| 26/04/26 | CS Petange | 0-1 (0-1) | FC Differdange 03 | - | - | T |
| 23/04/26 | FC Differdange 03 | 2-0 (0-0) | Racing Union Luxemburg | - | - | T |
| 19/04/26 | FC Differdange 03 | 3-0 (2-0) | Victoria Rosport | - | - | T |
| 12/04/26 | Swift Hesperange | 1-5 (0-4) | FC Differdange 03 | - | - | T |
| 04/04/26 | FC Differdange 03 | 1-2 (1-0) | US Mondorf-les-Bains | - | - | B |
| 22/03/26 | F91 Dudelange | 0-0 (0-0) | FC Differdange 03 | - | - | H |
| 15/03/26 | FC Differdange 03 | 1-1 (1-1) | Jeunesse Esch | - | - | H |
| 08/03/26 | FC Differdange 03 | 3-2 (1-0) | Hostert | - | - | T |
| 05/03/26 | FC Differdange 03 | 1-1 (0-0) | UNA Strassen | - | - | H |
Đội hình
Ilves Tampere
FC Differdange 03
12Faris Krkalic3Matias Rale16Tatu Miettunen24Ville Kumpu6Yiandro Raap13Kalle Wallius14Anton Popovitch19Goudouss Bamba7Joona Veteli30CJardell Kanga9Teemu Hytoenen1Luiz Felipe Ventura dos Santos, Felipe4Kevin D Anzico14Juan Bedouret77Leandro de Almeida Borges8Bruno Reis16Marco Grilo21Ludovic Rauch24Elison David Rivas Mejia25CGeoffrey Franzoni31Sebastien Thill95Gustavo Vintecinco
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 3Matias Rale
- 6Yiandro Raap⚽ Ghi bàn 57' · 🟥 Thẻ đỏ 68'
- 7Joona Veteli▼ Rời sân 60'
- 9Teemu Hytoenen▼ Rời sân 78'
- 12Faris Krkalic
- 13Kalle Wallius
- 14Anton Popovitch
- 16Tatu Miettunen▼ Rời sân 60'
- 19Goudouss Bamba🟨 Thẻ vàng 21' · ▼ Rời sân 46'
- 24Ville Kumpu🟨 Thẻ vàng 81'
- 30Jardell Kanga C⚽ Ghi bàn 68' · 🎯 Kiến tạo 57' · 🎯 Kiến tạo 75' · ▼ Rời sân 85'
Khách · 3511
- 1Luiz Felipe Ventura dos Santos, Felipe🟨 Thẻ vàng 69'
- 4Kevin D Anzico
- 8Bruno Reis▼ Rời sân 75'
- 14Juan Bedouret🟥 Thẻ đỏ 69'
- 16Marco Grilo
- 21Ludovic Rauch
- 24Elison David Rivas Mejia🎯 Kiến tạo 45' · ▼ Rời sân 75'
- 25Geoffrey Franzoni C▼ Rời sân 78'
- 31Sebastien Thill⚽ Ghi bàn 45' · ▼ Rời sân 78'
- 77Leandro de Almeida Borges
- 95Gustavo Vintecinco🟥 Thẻ đỏ 69'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Thẻ vàng
21
Sút bóng
126
Sút cầu môn
62
Tấn công
12485
Tấn công nguy hiểm
6437
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
01
Đá phạt trực tiếp
911
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Phạm lỗi
107
Việt vị
13
Quả ném biên
1414
So Sánh Sức Mạnh
46 54
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ilves Tampere (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
FC Differdange 03 (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ilves Tampere (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 1 (7%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (73%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ilves Tampere | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1970 | Thành lập | 2003 |
| Ratinan stadion | Sân nhà | Thillenberg |
| 0 | Sức chứa | 7150 |
| Joni Lehtonen | HLV | Pedro Resende |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.38 | 3.60 | 5.70 | 0.80 | 2.75 | 0.82 | 0.76 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.42 ↑ | 3.80 ↑ | 4.75 ↓ | 0.80 | 2.75 | 0.82 | 0.84 ↑ | 1.00 | 0.86 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.20 | 6.00 | 0.86 | 2.75 | 0.88 | 0.79 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.50 ↑ | 4.10 ↓ | 6.00 | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.91 ↑ | 0.82 ↑ | 1.00 | 0.92 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.00 | 6.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.50 | 4.10 ↑ | 6.00 ↓ | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.49 | 3.80 | 6.40 | 0.83 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↑ | 4.30 ↑ | 6.00 ↓ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.40 | 4.05 | 5.20 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.72 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.45 ↑ | 3.95 ↓ | 4.85 ↓ | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.82 ↑ | 1.00 | 0.88 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.44 | 3.82 | 5.30 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.84 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.44 | 3.82 | 5.30 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.84 | 1.00 | 0.98 | |
| Wewbet | Sớm | 1.47 | 4.13 | 5.65 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 0.81 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 1.50 ↑ | 4.04 ↓ | 5.45 ↓ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.89 ↓ | 0.86 ↑ | 1.00 | 0.96 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.00 | 6.50 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.50 | 4.33 ↑ | 6.00 ↓ | 0.67 ↓ | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.49 | 3.70 | 6.25 | 0.84 | 2.75 | 0.84 | 0.79 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.50 ↑ | 4.00 ↑ | 5.75 ↓ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.87 ↑ | 0.77 ↓ | 1.00 | 0.96 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.52 | 3.75 | 4.75 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | 0.79 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.52 | 3.75 | 4.75 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | 0.79 | 0.75 | 0.98 | |
| Bwin | Sớm | 1.47 | 3.90 | 6.25 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.49 ↑ | 4.10 ↑ | 5.50 ↓ | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 4.00 | 6.55 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | 1.00 | 1.25 | 0.72 |
| Live | 1.50 ↓ | 3.98 ↓ | 6.40 ↓ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.88 ↑ | 1.08 ↑ | 1.25 | 0.68 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 3.70 | 6.25 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.50 ↑ | 3.70 | 6.00 ↓ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.85 ↑ | 1.00 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 3.90 | 6.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.40 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 1.44 | 4.00 ↑ | 6.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.76 ↓ | 1.00 | 0.88 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.89 | 2.75 | 0.85 | 0.79 | 1.00 | 0.95 |
| Live | - | - | - | 0.88 ↓ | 2.75 | 0.86 ↑ | 0.76 ↓ | 1.00 | 0.98 ↑ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.89 | 2.75 | 0.85 | 0.79 | 1.00 | 0.95 |
| Live | - | - | - | 0.88 ↓ | 2.75 | 0.86 ↑ | 0.76 ↓ | 1.00 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.