Kết quả bóng đá trận Ilves Tampere II vs Honka Espoo, 22:00 ngày 18/07/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 22:00 ngày 18/07/2026
Ilves Tampere II 2 Kết thúc HT 2-1 2
Honka Espoo
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 11
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Ilves Tampere II | Phút | |
| Elias Tamminen 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| Elias Tamminen 2 - 0 ⚽ | 28' | |
| 45+1' | ⚽ 2 - 1 Roope Pyyskanen | |
| HT 2-1 | ||
| Yacouba Sacko | 55' | |
| Elias Tamminen | 61' | |
| 68' | ⚽ 2 - 2 Amos Ramstrom | |
| 69' | Hannes Woivalin | |
| 74' | Joonas Sundman | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 7 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 9 | 5 | 31 | 30 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 17 | 15 |
| Điểm | 4 | 5 | 21 | 23 |
Chủ = Ilves Tampere II · Khách = Honka Espoo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ilves Tampere II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (17%) | Thắng/Thắng | 10 (45%) |
| 4 (22%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 5 (23%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (18%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Bảng xếp hạng
Ilves Tampere II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6 | 6 | 2 | 37 | 24 | 24 | 4 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 2 | 1 | 19 | 12 | 14 | 4 |
| Sân khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 18 | 12 | 10 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 21 | 8 | - | - |
Honka Espoo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 10 | 4 | 0 | 42 | 12 | 34 | 1 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 3 | 0 | 19 | 8 | 15 | 3 |
| Sân khách | 7 | 6 | 1 | 0 | 23 | 4 | 19 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 19 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Ilves Tampere II 3 (60%)Hòa 1 (20%)Honka Espoo 1 (20%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/26 | Honka Espoo | 2-2 (0-2) | Ilves Tampere II | -2.5 | 4 | H |
| 08/03/25 | Honka Espoo | 4-2 (1-1) | Ilves Tampere II | - | - | B |
| 07/09/24 | Ilves Tampere II | 4-1 (2-0) | Honka Espoo | +0.25 | 3.75 | T |
| 13/07/24 | Ilves Tampere II | 2-1 (0-1) | Honka Espoo | -0.25 | 3.75 | T |
| 12/05/24 | Honka Espoo | 1-3 (1-1) | Ilves Tampere II | - | - | T |
Thành tích gần đây — Ilves Tampere II
THTTTHTTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 31/17 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | Ilves Tampere II | 6-2 (2-0) | GrIFK Kauniainen | +1 | 3.75 | T |
| 10/07/26 | Aifk Turku | 1-1 (0-1) | Ilves Tampere II | -0.75 | 3.5 | H |
| 05/07/26 | Ilves Tampere II | 4-2 (3-1) | EPS Espoo | +1 | 3.75 | T |
| 28/06/26 | Ilves Tampere II | 3-2 (0-1) | EBK | +1.25 | 4 | T |
| 13/06/26 | NJS | 1-7 (1-4) | Ilves Tampere II | - | - | T |
| 29/05/26 | Ilves Tampere II | 0-0 (0-0) | HJS Akatemia | 0 | 3.5 | H |
| 23/05/26 | MuSa | 3-4 (3-1) | Ilves Tampere II | +1.5 | 3.75 | T |
| 17/05/26 | Ilves Tampere II | 3-2 (1-1) | P-Iirot | +0.5 | 3.5 | T |
| 08/05/26 | Honka Espoo | 2-2 (0-2) | Ilves Tampere II | -2.5 | 4 | H |
| 05/05/26 | Ilves Tampere II | 1-2 (1-1) | Aifk Turku | -0.25 | 3.5 | B |
| 25/04/26 | EPS Espoo | 1-1 (1-1) | Ilves Tampere II | - | - | H |
| 18/04/26 | EBK | 2-2 (0-1) | Ilves Tampere II | - | - | H |
| 29/03/26 | Ilves Tampere II | 2-0 (0-0) | Tampere United | 0 | 3.5 | T |
| 14/03/26 | Lahden Reipas | 2-4 (1-0) | Ilves Tampere II | - | - | T |
| 31/01/26 | Ilves Tampere II | 3-2 (1-1) | Inter Turku II | - | - | T |
| 17/01/26 | Ilves Tampere | 10-1 (3-1) | Ilves Tampere II | - | - | B |
| 29/11/25 | Inter Turku II | 4-3 (2-0) | Ilves Tampere II | - | - | B |
| 19/10/25 | Ilves Tampere II | 1-2 (0-0) | TPV Tampere | - | - | B |
| 16/10/25 | TPV Tampere | 3-0 (2-0) | Ilves Tampere II | +0.75 | 3.75 | B |
| 04/10/25 | Ilves Tampere II | 1-0 (1-0) | Jakobstads Bollklubb | +1.5 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Honka Espoo
HTTTBTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 33/14 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Honka Espoo | 1-1 (0-1) | HJS Akatemia | +2 | 3.75 | H |
| 04/07/26 | Honka Espoo | 7-1 (3-1) | MuSa | +3.25 | 4.5 | T |
| 26/06/26 | Aifk Turku | 0-1 (0-0) | Honka Espoo | +1 | 3.25 | T |
| 13/06/26 | P-Iirot | 1-5 (0-1) | Honka Espoo | +1.25 | 3.5 | T |
| 09/06/26 | Honka Espoo | 1-7 (1-4) | HJK Helsinki | -3 | 4.25 | B |
| 06/06/26 | Honka Espoo | 4-1 (1-0) | EBK | +2.75 | 4.25 | T |
| 29/05/26 | NJS | 0-2 (0-0) | Honka Espoo | +3.25 | 4.5 | T |
| 26/05/26 | Honka Espoo | 5-1 (2-0) | Vantaa | -0.25 | 3 | T |
| 22/05/26 | Honka Espoo | 2-1 (1-0) | EPS Espoo | +2.5 | 4 | T |
| 16/05/26 | GrIFK Kauniainen | 1-5 (1-3) | Honka Espoo | +2 | 3.75 | T |
| 13/05/26 | KuPS (Youth) | 0-1 (0-0) | Honka Espoo | +0.25 | 3.25 | T |
| 08/05/26 | Honka Espoo | 2-2 (0-2) | Ilves Tampere II | +2.5 | 4 | H |
| 02/05/26 | HJS Akatemia | 0-2 (0-0) | Honka Espoo | +1.5 | 3.5 | T |
| 29/04/26 | Atlantis | 3-3 (1-1) | Honka Espoo | +1.75 | 4 | H |
| 24/04/26 | MuSa | 0-6 (0-2) | Honka Espoo | +2.75 | 3.75 | T |
| 18/04/26 | Honka Espoo | 1-1 (0-1) | Aifk Turku | +2.5 | 4 | H |
| 16/04/26 | LePa | 1-4 (0-4) | Honka Espoo | - | - | T |
| 02/04/26 | Honka Espoo | 5-0 (1-0) | Puiu | - | - | T |
| 31/01/26 | PPJ Akatemia | 0-1 (0-0) | Honka Espoo | - | - | T |
| 24/01/26 | Honka Espoo | 2-3 (0-1) | KaPa | -0.25 | 4 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
011
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
22
Sút bóng
812
Sút cầu môn
35
Tấn công
85119
Tấn công nguy hiểm
3784
Sút ngoài cầu môn
57
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
42 58
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B1T1 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ilves Tampere II (18 trận)
Ghi 2.61 bàn/trậnMất 2.11 bàn/trận
Honka Espoo (22 trận)
Ghi 2.91 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ilves Tampere II (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 1 (11%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (56%)Hòa 1 (11%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Honka Espoo (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 1 (8%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 1 (8%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ilves Tampere II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1975 | |
| Sân nhà | Tapiolan Urheilupuisto | |
| 0 | Sức chứa | 6000 |
| HLV | Mika Vayrynen | |
| Khu vực | Espoo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.60 | 4.40 | 1.53 | 1.03 | 3.75 | 0.78 | 0.96 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 4.60 | 4.40 | 1.53 | 1.03 | 3.75 | 0.78 | 0.96 | -1.00 | 0.81 | |
| Interwetten | Sớm | 4.30 | 4.40 | 1.60 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 4.30 | 4.40 | 1.55 ↓ | 0.75 ↑ | 3.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.30 | 4.30 | 1.52 | 0.88 | 3.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 4.30 | 4.40 ↑ | 1.55 ↑ | 0.74 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.68 | 4.21 | 1.50 | 0.88 | 4.00 | 0.86 | 0.91 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 3.88 ↑ | 4.07 ↓ | 1.48 ↓ | 0.79 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | 0.91 | -1.00 | 0.83 | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 4.20 | 1.53 | 0.76 | 3.75 | 0.76 | 0.71 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 4.50 ↑ | 4.30 ↑ | 1.47 ↓ | 0.70 ↓ | 3.50 | 0.82 ↑ | 0.81 ↑ | -1.00 | 0.71 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.27 | 4.50 | 1.62 | 0.63 | 3.75 | 1.14 | 1.02 | -0.75 | 0.71 |
| Live | 4.65 ↑ | 4.33 ↓ | 1.53 ↓ | 0.78 ↑ | 3.50 | 0.93 ↓ | 0.64 ↓ | -1.25 | 1.02 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.10 | 4.50 | 1.55 | 0.80 | 4.00 | 1.00 | 0.98 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 4.50 ↑ | 4.50 | 1.50 ↓ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.98 ↓ | 0.98 | -1.00 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ilves Tampere II | -1 | 0 | 0 | 1 |
| Honka Espoo | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).