Kết quả bóng đá trận Illawarra Stingrays (W) vs Sydney Olympic FC (W), 12:00 ngày 02/08/2026

NSW Ngoại hạng W · 12:00 ngày 02/08/2026
Illawarra Stingrays (W)
0 Kết thúc HT 0-1 1
Sydney Olympic FC (W)
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C

Diễn biến trận đấu

Illawarra Stingrays (W) Phút Sydney Olympic FC (W)
20' 0 - 1
HT 0-1
60'
72'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 14
Hòa 10 22
Bại 20 74
Ghi bàn 26 811
Mất bàn 81 2110
Điểm 19 514

Chủ = Illawarra Stingrays (W) · Khách = Sydney Olympic FC (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Illawarra Stingrays (W) (23)Hiệp 1 / Cả trậnSydney Olympic FC (W) (22)
2 (9%)Thắng/Thắng6 (27%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (5%)
1 (4%)Hòa/Thắng2 (9%)
6 (26%)Hòa/Hòa2 (9%)
4 (17%)Hòa/Bại3 (14%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
10 (43%)Bại/Bại6 (27%)

Bảng xếp hạng

Illawarra Stingrays (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22361318401513
Sân nhà11146613714
Sân khách112271227812
6 gần6123714--

Sydney Olympic FC (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2293103836308
Sân nhà1141617201311
Sân khách115242116175
6 gần631285--

Thành tích đối đầu (14 trận)

Illawarra Stingrays (W) 6 (43%)Hòa 5 (36%)Sydney Olympic FC (W) 3 (21%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS WNSW03/05/26Sydney Olympic FC (W)2-2 (0-0)Illawarra Stingrays (W)8-3-0.52.75H
AUS WNSW10/07/25Sydney Olympic FC (W)2-3 (1-2)Illawarra Stingrays (W)7-6-0.252.75T
AUS WNSW06/04/25Illawarra Stingrays (W)1-0 (0-0)Sydney Olympic FC (W)6-3--T
AUS WNSW25/08/24Sydney Olympic FC (W)1-1 (1-1)Illawarra Stingrays (W)3-3+0.252.75H
AUS WNSW26/05/24Illawarra Stingrays (W)0-1 (0-0)Sydney Olympic FC (W)1-3--B
AUS WNSW03/09/23Illawarra Stingrays (W)3-1 (1-1)Sydney Olympic FC (W)6-3+0.252.75T
AUS WNSW04/06/23Sydney Olympic FC (W)1-3 (0-2)Illawarra Stingrays (W)3-4-13T
AUS WNSW31/08/22Illawarra Stingrays (W)3-1 (3-0)Sydney Olympic FC (W)5-3-13.25T
AUS WNSW26/06/22Sydney Olympic FC (W)0-0 (0-0)Illawarra Stingrays (W)1-3-1.53.5H
FFSA WPL09/05/21Sydney Olympic FC (W)1-1 (1-0)Illawarra Stingrays (W)9-2--H
FFSA WPL02/08/20Sydney Olympic FC (W)4-3 (2-0)Illawarra Stingrays (W)9-1-0.53.25B
FFSA WPL17/08/19Sydney Olympic FC (W)2-1 (0-0)Illawarra Stingrays (W)6-3--B
FFSA WPL23/06/19Sydney Olympic FC (W)0-4 (0-2)Illawarra Stingrays (W)3-4--T
FFSA WPL07/04/19Illawarra Stingrays (W)1-1 (0-0)Sydney Olympic FC (W)8-9--H

Thành tích gần đây — Illawarra Stingrays (W)

BHBHTBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/23 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS WNSW26/07/26Mt Druitt Town Rangers FC (W)6-1 (3-1)Illawarra Stingrays (W)7-4+0.753B
AUS WNSW19/07/26Illawarra Stingrays (W)1-1 (0-0)NWS Spirit (W)7-5-0.53.25H
AUS WNSW12/07/26Bulls Academy (W)4-1 (3-1)Illawarra Stingrays (W)7-1-1.753.25B
AUS WNSW05/07/26Illawarra Stingrays (W)0-0 (0-0)University of Sydney (W)5-4-0.753H
AUS WNSW28/06/26Illawarra Stingrays (W)3-0 (1-0)Gladesville Ravens (W)8-5-0.52.75T
AUS WNSW21/06/26Illawarra Stingrays (W)1-3 (1-2)UNSW FC (W)5-7-22.75B
AUS WNSW14/06/26Illawarra Stingrays (W)0-3 (0-0)Northern Tigers FC (W)4-3-0.52.75B
AUS WNSW07/06/26WS Wanderers B (W)1-0 (0-0)Illawarra Stingrays (W)2-0-1.253B
AUS WNSW31/05/26Maca Searle (W)2-1 (0-0)Illawarra Stingrays (W)8-4-0.752.75B
AUS NSWC W26/05/26Northern Tigers FC (W)3-0 (1-0)Illawarra Stingrays (W)9-2-0.52.75B
AUS WNSW24/05/26Illawarra Stingrays (W)0-0 (0-0)Hills United (W)7-7-0.252.75H
AUS WNSW17/05/26Apia L Tigers (W)5-1 (2-0)Illawarra Stingrays (W)5-2-23.5B
AUS WNSW10/05/26Illawarra Stingrays (W)0-1 (0-0)Manly Utd (W)7-7--B
AUS WNSW03/05/26Sydney Olympic FC (W)2-2 (0-0)Illawarra Stingrays (W)8-3-0.52.75H
AUS WNSW26/04/26Illawarra Stingrays (W)1-1 (1-1)Mt Druitt Town Rangers FC (W)4-202.5H
AUS WNSW18/04/26NWS Spirit (W)0-2 (0-1)Illawarra Stingrays (W)4-10--T
AUS WNSW12/04/26Illawarra Stingrays (W)0-2 (0-1)Bulls Academy (W)3-7-0.752.75B
AUS WNSW05/04/26University of Sydney (W)6-2 (3-1)Illawarra Stingrays (W)4-0+0.252.75B
AUS WNSW29/03/26Gladesville Ravens (W)0-0 (0-0)Illawarra Stingrays (W)8-5-0.252.75H
AUS WNSW21/03/26UNSW FC (W)1-0 (1-0)Illawarra Stingrays (W)5-3-1.53B

Thành tích gần đây — Sydney Olympic FC (W)

TTHBBTHBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS WNSW26/07/26Maca Searle (W)0-3 (0-1)Sydney Olympic FC (W)3-2+0.253.25T
AUS WNSW19/07/26Sydney Olympic FC (W)2-1 (1-1)Apia L Tigers (W)5-7-0.753.25T
AUS WNSW11/07/26UNSW FC (W)0-0 (0-0)Sydney Olympic FC (W)2-4-1.53.25H
AUS WNSW05/07/26Sydney Olympic FC (W)0-1 (0-1)Bulls Academy (W)6-4-1.53.5B
AUS WNSW28/06/26Hills United (W)1-0 (0-0)Sydney Olympic FC (W)3-203B
AUS WNSW21/06/26University of Sydney (W)2-3 (0-2)Sydney Olympic FC (W)5-603.25T
AUS WNSW14/06/26Manly Utd (W)2-2 (0-1)Sydney Olympic FC (W)3-8-13.25H
AUS WNSW07/06/26Sydney Olympic FC (W)0-1 (0-0)NWS Spirit (W)5-3--B
AUS WNSW31/05/26Sydney Olympic FC (W)0-2 (0-1)WS Wanderers B (W)2-5-0.253.25B
AUS WNSW24/05/26Gladesville Ravens (W)1-5 (1-1)Sydney Olympic FC (W)1-603T
AUS WNSW17/05/26Sydney Olympic FC (W)3-1 (0-1)Mt Druitt Town Rangers FC (W)2-5+0.253.25T
AUS WNSW09/05/26Northern Tigers FC (W)3-1 (3-0)Sydney Olympic FC (W)0-4-0.53.25B
AUS WNSW03/05/26Sydney Olympic FC (W)2-2 (0-0)Illawarra Stingrays (W)8-3+0.52.75H
AUS WNSW26/04/26Sydney Olympic FC (W)4-1 (3-0)Maca Searle (W)10-503.25T
AUS WNSW19/04/26Apia L Tigers (W)2-0 (1-0)Sydney Olympic FC (W)7-2-2.253.75B
AUS WNSW12/04/26Sydney Olympic FC (W)1-5 (1-2)UNSW FC (W)2-2-1.53.75B
AUS WNSW04/04/26Bulls Academy (W)4-0 (2-0)Sydney Olympic FC (W)3-4--B
AUS WNSW29/03/26Sydney Olympic FC (W)1-2 (1-0)Hills United (W)8-3+0.53.25B
AUS WNSW22/03/26Sydney Olympic FC (W)4-1 (4-0)University of Sydney (W)4-403T
AUS WNSW15/03/26Sydney Olympic FC (W)0-3 (0-0)Manly Utd (W)3-802.75B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
4
8
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
75
67
Tấn công nguy hiểm
59
74
Sút ngoài cầu môn
1
5
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

34 66
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B3
T3 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B1
T1 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Illawarra Stingrays (W) (23 trận)
Ghi 0.78 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Sydney Olympic FC (W) (22 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Illawarra Stingrays (W) (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 2 (11%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO

Sydney Olympic FC (W) (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO

Thời gian ghi bàn

86
0 Bàn
73
1 Bàn
33
2 Bàn
13
3 Bàn
04
4+ Bàn
617
B.thắng H1
1020
B.thắng H2
Illawarra Stingrays (W)Sydney Olympic FC (W)

Chi tiết về HT/FT

15
T/T
01
T/H
01
T/B
12
H/T
62
H/H
32
H/B
01
B/T
00
B/H
85
B/B
Illawarra Stingrays (W)Sydney Olympic FC (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

25
Thắng 2+
02
Thắng 1
63
Hòa
44
Thua 1
86
Thua 2+
Illawarra Stingrays (W)Sydney Olympic FC (W)

Thông tin đội bóng

Illawarra Stingrays (W) Thông tin Sydney Olympic FC (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.503.801.691.063.000.740.96-0.500.81
Live81.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓6.10 ↑1.500.01 ↓1.70 ↑0.000.41 ↓
VcbetSớm4.003.751.731.023.000.800.82-0.750.98
Live176.00 ↑9.00 ↑1.02 ↓4.55 ↑1.500.13 ↓1.49 ↑0.000.49 ↓
Mansion88Sớm3.803.601.730.792.751.011.07-0.500.73
Live150.00 ↑7.40 ↑1.02 ↓6.25 ↑1.500.05 ↓1.17 ↑0.000.65 ↓
10BETSớm3.253.501.770.722.750.89---
Live100.00 ↑13.56 ↑1.02 ↓4.28 ↑1.500.09 ↓---
12betSớm3.803.601.730.792.751.011.07-0.500.73
Live150.00 ↑7.10 ↑1.03 ↓5.88 ↑1.500.06 ↓1.12 ↑0.000.69 ↓
CrownSớm3.203.501.800.752.750.950.90-0.500.80
Live17.50 ↑9.60 ↑1.01 ↓2.56 ↑1.500.09 ↓1.40 ↑0.000.41 ↓
SbobetSớm4.303.701.540.953.000.850.78-1.001.02
Live150.00 ↑6.70 ↑1.01 ↓4.34 ↑1.500.09 ↓1.66 ↑0.000.40 ↓
WewbetSớm3.473.591.810.762.750.980.93-0.500.81
Live31.00 ↑8.30 ↑1.02 ↓2.85 ↑1.500.13 ↓1.61 ↑0.000.40 ↓
LadbrokesSớm3.803.601.730.602.501.20---
Live56.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓1.70 ↑2.500.36 ↓---
18BetSớm3.253.601.810.642.750.900.76-0.500.76
Live152.00 ↑7.25 ↑1.05 ↓5.48 ↑1.500.06 ↓1.06 ↑0.000.63 ↓
PinnacleSớm3.853.661.751.003.000.770.81-0.750.96
Live30.71 ↑6.34 ↑1.12 ↓2.69 ↑1.500.26 ↓1.66 ↑0.000.46 ↓
BwinSớm3.803.601.720.582.501.20---
Live91.00 ↑12.50 ↑1.02 ↓4.25 ↑1.500.12 ↓---
1xBetSớm3.533.901.820.602.501.201.700.000.40
Live55.00 ↑13.00 ↑1.02 ↓4.54 ↑1.500.11 ↓1.66 ↓0.000.44 ↑
Bet 365Sớm3.403.801.801.003.000.800.98-0.500.83
Live81.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓6.00 ↑1.500.10 ↓1.68 ↑0.000.45 ↓
William HillSớm3.703.301.800.602.501.15---
Live151.00 ↑67.00 ↑1.01 ↓28.00 ↑1.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.