Kết quả bóng đá trận IK Uppsala (W) vs BK Hacken (W), 00:15 ngày 25/06/2026
Damallsvenskan (Thụy Điển) · 00:15 ngày 25/06/2026
IK Uppsala (W) 2 Kết thúc HT 1-2 3
BK Hacken (W)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 10
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| IK Uppsala (W) | Phút | |
| Ronquist E. | 13' | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 Paulina Nyström | |
| Lindstrom A. (Assist:Strand L.) 1 - 1 ⚽ | 18' | |
| 45+1' | ⚽ 1 - 2 Tindell T. | |
| HT 1-2 | ||
| Leffler S. 2 - 2 ⚽ | 59' | |
| 78' | ⚽ 2 - 3 Palmadottir T. K. (Assist:Tindell T.) | |
| Ek C. | 79' | |
| 88' | Ostlund E. | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 1 | 9 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 12 | 24 |
| Mất bàn | 9 | 2 | 24 | 9 |
| Điểm | 0 | 9 | 5 | 27 |
Chủ = IK Uppsala (W) · Khách = BK Hacken (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IK Uppsala (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 15 (56%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 11 (50%) | Bại/Bại | 2 (7%) |
Bảng xếp hạng
IK Uppsala (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 1 | 3 | 7 | 12 | 24 | 6 | 14 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 3 | 1 | 8 | 6 | 6 | 10 |
| Sân khách | 6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 18 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 14 | - | - |
BK Hacken (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 10 | 0 | 1 | 26 | 10 | 30 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 5 | 0 | 0 | 14 | 4 | 15 | 2 |
| Sân khách | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 6 | 15 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
IK Uppsala (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)BK Hacken (W) 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/23 | IK Uppsala (W) | 0-1 (0-1) | BK Hacken (W) | - | - | B |
| 16/06/23 | BK Hacken (W) | 3-1 (3-1) | IK Uppsala (W) | -3 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — IK Uppsala (W)
BBHBBTBHTH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/06/26 | Kristianstads DFF (W) | 3-2 (2-1) | IK Uppsala (W) | -1.5 | 3 | B |
| 13/06/26 | Vaxjo (W) | 4-0 (4-0) | IK Uppsala (W) | -0.75 | 3 | B |
| 30/05/26 | IK Uppsala (W) | 2-2 (2-2) | AIK Solna (W) | -1 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Brommapojkarna (W) | 4-2 (1-0) | IK Uppsala (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Eskilstuna United (W) | 1-0 (1-0) | IK Uppsala (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | IK Uppsala (W) | 3-0 (1-0) | Vittsjo GIK (W) | -0.5 | 2.5 | T |
| 07/05/26 | Hammarby (W) | 3-0 (3-0) | IK Uppsala (W) | -3.5 | 4 | B |
| 25/04/26 | IK Uppsala (W) | 1-1 (0-0) | FC Rosengard (W) | -0.75 | 2.75 | H |
| 17/04/26 | IK Uppsala (W) | 4-0 (1-0) | Gamla Upsala SK (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | IK Uppsala (W) | 0-0 (0-0) | Pitea IF (W) | -1.25 | 3 | H |
| 29/03/26 | Malmo (W) | 3-0 (1-0) | IK Uppsala (W) | -1.75 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | IK Uppsala (W) | 1-3 (0-2) | IFK Norrkoping DFK (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Eskilstuna United (W) | 4-1 (2-0) | IK Uppsala (W) | - | - | B |
| 12/03/26 | IK Uppsala (W) | 1-2 (1-1) | Gamla Upsala SK (W) | - | - | B |
| 21/02/26 | Orebro (W) | 1-0 (0-0) | IK Uppsala (W) | - | - | B |
| 14/02/26 | IK Uppsala (W) | 2-0 (0-0) | Aland United (W) | - | - | T |
| 07/02/26 | Sandvikens IF (W) | 0-2 (0-2) | IK Uppsala (W) | - | - | T |
| 05/02/26 | IK Uppsala (W) | 1-3 (1-1) | Enskede IK (W) | - | - | B |
| 31/01/26 | Orebro Soder (W) | 1-0 (1-0) | IK Uppsala (W) | - | - | B |
| 25/01/26 | IK Uppsala (W) | 4-0 (0-0) | Gefle IF (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — BK Hacken (W)
TTTBTTHTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/7 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 3/3/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/06/26 | BK Hacken (W) | 2-0 (1-0) | FC Rosengard (W) | +2 | 3.25 | T |
| 13/06/26 | Hammarby (W) | 0-1 (0-1) | BK Hacken (W) | -0.25 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Kristianstads DFF (W) | 0-3 (0-2) | BK Hacken (W) | +1 | 3 | T |
| 28/05/26 | AIK Solna (W) | 2-1 (0-0) | BK Hacken (W) | +1.25 | 3 | B |
| 24/05/26 | BK Hacken (W) | 2-0 (0-0) | IFK Norrkoping DFK (W) | +2 | 3.25 | T |
| 20/05/26 | BK Hacken (W) | 4-2 (2-1) | Vaxjo (W) | +2.5 | 3.75 | T |
| 16/05/26 | Hammarby (W) | 0-0 (0-0) | BK Hacken (W) | - | - | H |
| 11/05/26 | Malmo (W) | 1-2 (1-1) | BK Hacken (W) | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/05/26 | BK Hacken (W) | 3-0 (2-0) | Djurgardens (W) | +2 | 3.5 | T |
| 01/05/26 | BK Hacken (W) | 3-2 (2-1) | Hammarby (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Hammarby (W) | 0-1 (0-1) | BK Hacken (W) | -0.25 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Vittsjo GIK (W) | 1-2 (0-2) | BK Hacken (W) | +2 | 3.25 | T |
| 02/04/26 | BK Hacken (W) | 0-1 (0-1) | Eintracht Frankfurt (W) | -0.5 | 3 | B |
| 29/03/26 | BK Hacken (W) | 3-2 (1-1) | Brommapojkarna (W) | +2.5 | 3.75 | T |
| 26/03/26 | Eintracht Frankfurt (W) | 0-3 (0-1) | BK Hacken (W) | -1 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Djurgardens (W) | 1-1 (1-0) | BK Hacken (W) | +1.5 | 3.25 | H |
| 15/03/26 | BK Hacken (W) | 3-0 (1-0) | AIK Solna (W) | - | - | T |
| 12/03/26 | BK Hacken (W) | 3-0 (2-0) | Linkopings (W) | +3.25 | 4 | T |
| 24/02/26 | Gefle IF (W) | 0-11 (0-7) | BK Hacken (W) | - | - | T |
| 19/02/26 | Breidablik (W) | 1-4 (0-2) | BK Hacken (W) | +2 | 4 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
310
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
21
Sút bóng
426
Sút cầu môn
38
Tấn công
8696
Tấn công nguy hiểm
5073
Sút ngoài cầu môn
118
Đá phạt trực tiếp
811
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Phạm lỗi
107
Việt vị
11
Quả ném biên
2540
So Sánh Sức Mạnh
30 70
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IK Uppsala (W) (22 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
BK Hacken (W) (27 trận)
Ghi 2.48 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
IK Uppsala (W) (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO
BK Hacken (W) (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (30%)Hòa 2 (20%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVVUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| IK Uppsala (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Mak Lind | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 16.00 | 8.00 | 1.12 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↓ | 6.50 ↓ | 1.20 ↑ | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 12.00 | 6.00 | 1.08 | 0.83 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 9.80 ↓ | 5.40 ↓ | 1.15 ↑ | 0.83 | 3.50 | 0.77 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 9.15 | 5.85 | 1.18 | 0.90 | 3.50 | 0.84 | 0.91 | -2.00 | 0.83 |
| Live | 9.15 | 5.85 | 1.18 | 0.90 | 3.50 | 0.84 | 0.91 | -2.00 | 0.83 | |
| 18Bet | Sớm | 10.00 | 5.75 | 1.16 | 0.79 | 3.50 | 0.74 | 0.79 | -2.00 | 0.74 |
| Live | 13.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.11 ↓ | 0.80 ↑ | 3.50 | 0.72 ↓ | 0.71 ↓ | -2.50 | 0.81 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 15.00 | 7.60 | 1.11 | 0.88 | 3.50 | 0.82 | 9.00 | 0.00 | 0.02 |
| Live | 12.00 ↓ | 6.75 ↓ | 1.13 ↑ | 0.88 | 3.50 | 0.81 ↓ | 0.70 ↓ | -2.25 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.