Kết quả bóng đá trận IK Sirius FK vs Mjallby AIF, 00:00 ngày 04/07/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 04/07/2026
IK Sirius FK 4 Kết thúc HT 1-0 4
Mjallby AIF
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| IK Sirius FK | Phút | |
| Robbie Ure(Assists:Marcus Lindberg) (Kiến tạo: Marcus Lindberg) 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| HT 1-0 | ||
| Robbie Ure(Assists:Isak Bjerkebo) (Kiến tạo: Isak Bjerkebo) 2 - 0 ⚽ | 46' | |
| 49' | Jesper Gustavsson | |
| Robbie Ure(Assists:Odera Samuel Adindu) (Kiến tạo: Odera Samuel Adindu) 3 - 0 ⚽ | 50' | |
| 56' | ⚽ 3 - 1 Aki Samuelsen(Assists:Abdoulie Manneh) (Kiến tạo: Abdoulie Manneh) | |
| 57' ⇄ | ▲ Ludvig Svanberg ▼ Ludvig Tidstrand | |
| 57' ⇄ | ▲ Teo Helge ▼ Viktor Gustafsson | |
| 57' ⇄ | ▲ Max Nielsen ▼ Villiam Granath | |
| 65' | ⚽ 3 - 2 Aki Samuelsen(Assists:Max Nielsen) (Kiến tạo: Max Nielsen) | |
| Robbie Ure(Assists:Odera Samuel Adindu) (Kiến tạo: Odera Samuel Adindu) 4 - 2 ⚽ | 69' | |
| ▲ Charlie Nilden ▼ Victor Svensson | 70' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Tom Pettersson ▼ Abdullah Iqbal | |
| 77' ⇄ | ▲ Bork Classonn Bang-Kittilsen ▼ Jeppe Kjaer | |
| 81' | ⚽ 4 - 3 Ludvig Svanberg | |
| ▲ Matthias Nartey ▼ Isak Bjerkebo | 87' ⇄ | |
| ▲ Elliot Eld ▼ Odera Samuel Adindu | 90' ⇄ | |
| 90+1' | ⚽ 4 - 4 Tom Pettersson(Assists:Tony Miettinen) (Kiến tạo: Tony Miettinen) | |
| FT 4-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 27 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 13 | 18 |
| Điểm | 9 | 4 | 26 | 9 |
Chủ = IK Sirius FK · Khách = Mjallby AIF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IK Sirius FK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (55%) | Thắng/Thắng | 6 (24%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 5 (20%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 4 (16%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Bảng xếp hạng
IK Sirius FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 12 | 2 | 0 | 40 | 17 | 38 | 1 |
| Sân nhà | 7 | 6 | 1 | 0 | 21 | 9 | 19 | 2 |
| Sân khách | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 | 8 | 19 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 6 | - | - |
Mjallby AIF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4 | 5 | 5 | 20 | 19 | 17 | 10 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 5 | 7 | 11 |
| Sân khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 14 | 14 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
IK Sirius FK 4 (20%)Hòa 3 (15%)Mjallby AIF 13 (65%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/25 | Mjallby AIF | 2-1 (0-1) | IK Sirius FK | -1 | 3 | B |
| 15/07/25 | IK Sirius FK | 1-2 (0-2) | Mjallby AIF | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/11/24 | IK Sirius FK | 1-1 (1-1) | Mjallby AIF | 0 | 2.5 | H |
| 06/07/24 | Mjallby AIF | 3-2 (0-0) | IK Sirius FK | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/07/23 | IK Sirius FK | 2-3 (1-2) | Mjallby AIF | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/05/23 | Mjallby AIF | 3-0 (3-0) | IK Sirius FK | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/03/23 | Mjallby AIF | 3-2 (0-1) | IK Sirius FK | -0.25 | 2.75 | B |
| 31/07/22 | IK Sirius FK | 0-1 (0-0) | Mjallby AIF | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/04/22 | Mjallby AIF | 3-0 (1-0) | IK Sirius FK | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/11/21 | Mjallby AIF | 2-3 (1-0) | IK Sirius FK | -0.5 | 2.5 | T |
| 04/07/21 | IK Sirius FK | 2-1 (1-1) | Mjallby AIF | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/11/20 | IK Sirius FK | 0-1 (0-1) | Mjallby AIF | +0.25 | 3 | B |
| 07/08/20 | Mjallby AIF | 1-1 (0-1) | IK Sirius FK | -0.25 | 2.5 | H |
| 16/08/15 | Mjallby AIF | 1-2 (0-0) | IK Sirius FK | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/05/15 | IK Sirius FK | 1-0 (0-0) | Mjallby AIF | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/09/09 | IK Sirius FK | 1-4 (1-0) | Mjallby AIF | -0.25 | 2.5 | B |
| 31/05/09 | Mjallby AIF | 4-0 (2-0) | IK Sirius FK | -1.5 | 2.75 | B |
| 10/08/08 | Mjallby AIF | 1-0 (1-0) | IK Sirius FK | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/04/08 | IK Sirius FK | 1-1 (1-1) | Mjallby AIF | +0.5 | 2.75 | H |
| 12/08/07 | Mjallby AIF | 3-1 (1-1) | IK Sirius FK | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — IK Sirius FK
HTTTTTHTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 25/11 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/26 | IK Sirius FK | 1-1 (0-1) | Djurgardens | - | - | H |
| 30/05/26 | AIK Solna | 0-3 (0-2) | IK Sirius FK | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | IK Sirius FK | 2-1 (2-1) | GAIS | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/05/26 | Djurgardens | 2-3 (1-2) | IK Sirius FK | -0.25 | 2.75 | T |
| 12/05/26 | IK Sirius FK | 2-0 (1-0) | Orgryte | +1.75 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | IK Sirius FK | 3-2 (0-2) | Kalmar | +1 | 2.75 | T |
| 28/04/26 | Hacken | 2-2 (2-1) | IK Sirius FK | 0 | 2.75 | H |
| 24/04/26 | Malmo FF | 2-3 (0-1) | IK Sirius FK | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | IK Sirius FK | 4-1 (3-0) | Vasteras SK FK | +1 | 2.75 | T |
| 14/04/26 | IK Sirius FK | 2-0 (1-0) | Hammarby | 0 | 3 | T |
| 04/04/26 | Degerfors IF | 0-3 (0-0) | IK Sirius FK | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | IK Sirius FK | 0-1 (0-0) | Inter Turku | +0.25 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Hammarby | 2-2 (0-1) | IK Sirius FK | -0.75 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | IK Sirius FK | 0-0 (0-0) | IFK Goteborg | +0.25 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | Elfsborg | 1-2 (0-1) | IK Sirius FK | 0 | 3 | T |
| 01/03/26 | IK Sirius FK | 4-1 (3-0) | Helsingborg | +1.75 | 3.5 | T |
| 21/02/26 | IK Sirius FK | 6-0 (3-0) | GIF Sundsvall | +1.75 | 3.5 | T |
| 15/02/26 | IK Sirius FK | 3-3 (1-1) | Aalesund FK | - | - | H |
| 05/02/26 | IK Sirius FK | 2-3 (2-1) | Sarpsborg 08 | 0 | 3 | B |
| 30/01/26 | IK Sirius FK | 2-1 (1-0) | Silkeborg IF | -0.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Mjallby AIF
BHHHBTTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | FC Copenhagen | 5-3 (3-2) | Mjallby AIF | -0.75 | 3.5 | B |
| 24/06/26 | Mjallby AIF | 3-3 (1-0) | Halmstads | +1.25 | 2.75 | H |
| 26/05/26 | IFK Goteborg | 1-1 (0-0) | Mjallby AIF | 0 | 2.5 | H |
| 22/05/26 | Elfsborg | 1-1 (1-0) | Mjallby AIF | 0 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Mjallby AIF | 0-1 (0-0) | Hacken | +0.5 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Mjallby AIF | 2-1 (2-1) | Hammarby | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Degerfors IF | 1-4 (0-3) | Mjallby AIF | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Malmo FF | 2-3 (0-1) | Mjallby AIF | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/04/26 | Mjallby AIF | 2-0 (0-0) | Halmstads | +1.25 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | GAIS | 0-0 (0-0) | Mjallby AIF | 0 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Mjallby AIF | 3-0 (3-0) | Brommapojkarna | +1 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Mjallby AIF | 0-2 (0-2) | Orgryte | +1.25 | 3 | B |
| 04/04/26 | Hammarby | 3-0 (2-0) | Mjallby AIF | -0.5 | 2.5 | B |
| 27/03/26 | Hacken | 2-2 (0-2) | Mjallby AIF | +0.75 | 3 | H |
| 22/03/26 | Mjallby AIF | 3-0 (2-0) | GAIS | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Mjallby AIF | 4-0 (2-0) | Malmo FF | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Mjallby AIF | 2-1 (1-0) | IFK Varnamo | +1.75 | 3.25 | T |
| 28/02/26 | Orgryte | 0-3 (0-1) | Mjallby AIF | +1 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Mjallby AIF | 2-0 (1-0) | Kalmar | +1.25 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Mjallby AIF | 3-2 (1-1) | Osters IF | - | - | T |
Đội hình
IK Sirius FK
Mjallby AIF
34David Celic5CHenrik Castegren15Simon Sandberg20Victor Ekstrom22Oscar Krusnell6Marcus Lindberg10Melker Heier24Victor Svensson9Robbie Ure11Isak Bjerkebo25Odera Samuel Adindu13Robin Wallinder5Abdullah Iqbal27Ludvig Tidstrand33Tony Miettinen7Viktor Gustafsson14Villiam Granath22CJesper Gustavsson23Aki Samuelsen10Jeppe Kjaer18Jacob Bergstrom19Abdoulie Manneh
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 5Henrik Castegren C
- 6Marcus Lindberg🎯 Kiến tạo 14'
- 9Robbie Ure⚽ Ghi bàn 14' · ⚽ Ghi bàn 46' · ⚽ Ghi bàn 50' · ⚽ Ghi bàn 69'
- 10Melker Heier
- 11Isak Bjerkebo🎯 Kiến tạo 46' · ▼ Rời sân 87'
- 15Simon Sandberg
- 20Victor Ekstrom
- 22Oscar Krusnell
- 24Victor Svensson▼ Rời sân 70'
- 25Odera Samuel Adindu🎯 Kiến tạo 50' · 🎯 Kiến tạo 69' · ▼ Rời sân 90'
- 34David Celic
Khách · 343
- 5Abdullah Iqbal▼ Rời sân 71'
- 7Viktor Gustafsson▼ Rời sân 57'
- 10Jeppe Kjaer▼ Rời sân 77'
- 13Robin Wallinder
- 14Villiam Granath▼ Rời sân 57'
- 18Jacob Bergstrom
- 19Abdoulie Manneh🎯 Kiến tạo 56'
- 22Jesper Gustavsson C🟨 Thẻ vàng 49'
- 23Aki Samuelsen⚽ Ghi bàn 56' · ⚽ Ghi bàn 65'
- 27Ludvig Tidstrand▼ Rời sân 57'
- 33Tony Miettinen🎯 Kiến tạo 90+1'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Phạt góc (HT)
63
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1920
Sút cầu môn
87
Tấn công
80139
Tấn công nguy hiểm
3864
Sút ngoài cầu môn
59
Cản bóng
64
Đá phạt trực tiếp
137
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Chuyền bóng
375506
TL chuyền bóng thành công
79%84%
Phạm lỗi
713
Cứu thua
34
Tắc bóng
1010
Quả ném biên
1314
Cắt bóng
127
Tạt bóng thành công
52
Chuyền dài
2424
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.221.48
Cơ hội rõ rệt
43
So Sánh Sức Mạnh
57 43
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B13T13 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B5T5 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IK Sirius FK (20 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Mjallby AIF (25 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 4 — Hòa |
| Hiệp 2 | 3 - 4 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
IK Sirius FK (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWVV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
Mjallby AIF (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
VVLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| IK Sirius FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907 | Thành lập | 1939 |
| Studenternas IP | Sân nhà | Strandvallen |
| 6500 | Sức chứa | 7500 |
| Andreas Engelmark | HLV | Karl Marius Aksum |
| UPPSALA | Khu vực | SÖLVESBORG |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 4.00 | 4.90 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.63 | 4.00 | 4.90 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.95 | 1.00 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 1.54 | 3.95 | 4.80 | 0.75 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.58 ↑ | 3.95 | 4.90 ↑ | 0.78 ↑ | 2.75 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.62 | 4.23 | 5.00 | 0.87 | 2.75 | 0.99 | 1.04 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.61 ↓ | 4.24 ↑ | 5.05 ↑ | 0.87 | 2.75 | 0.99 | 1.03 ↓ | 1.00 | 0.85 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 4.00 | 5.25 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.92 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.57 ↑ | 4.00 | 4.90 ↓ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.91 ↓ | 0.96 ↑ | 1.00 | 0.77 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.10 | 5.00 | 0.64 | 2.50 | 1.18 | 1.23 | 1.25 | 0.61 |
| Live | 1.62 | 4.05 ↓ | 4.93 ↓ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.92 ↓ | 0.71 ↓ | 0.75 | 0.97 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.10 | 5.00 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.57 | 4.10 | 5.00 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.98 | 1.00 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.