Kết quả bóng đá trận IK Sirius FK vs IFK Goteborg, 19:00 ngày 26/07/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 19:00 ngày 26/07/2026
IK Sirius FK 4 Kết thúc HT 2-1 1
IFK Goteborg
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
IK Sirius FK
IFK Goteborg
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Oscar Johnson
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mohamed Soumah (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Mohamed Soumah 1-0
18'
🎯 Dứt điểm - Tobias Heintz (chân phải) Post
18'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Clemmensen (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Melker Heier
19'
🟨 Thẻ vàng - Kolbeinn Thórdarson
⚽ BÀN THẮNG - Robbie Ure 2-0
🎯 Dứt điểm - Robbie Ure (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
40'
⛳ Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Sam Larsson (chân phải) — bị cản phá
41'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Odera Samuel Adindu (chân phải) — chệch khung thành
45'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Sam Larsson 2-1
45'
🎯 Dứt điểm - Sam Larsson (chân phải) — vào lưới
45+1'
🎯 Dứt điểm - Tobias Heintz (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Odera Samuel Adindu (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Isak Bjerkebo (chân trái) — bị cản phá
53'
🟨 Thẻ vàng - Tobias Heintz
54'
🔁 Thay người: vào Filip Ottosson, ra Kolbeinn Thórdarson
54'
🔁 Thay người: vào Alexander Jallow, ra Hjortur Hermannsson
🎯 Dứt điểm - Charlie Nilden (chân phải) — bị chặn
58'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Victor Svensson, ra Charlie Nilden
64'
⛳ Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Alexander Jallow (chân phải) — bị chặn
66'
🔁 Thay người: vào Noah Tolf, ra Issaka Seidu
66'
🔁 Thay người: vào Saidou Alioum, ra Sebastian Clemmensen
69'
🎯 Dứt điểm - Adam Bergmark-Wiberg (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Victor Svensson (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Victor Svensson (chân trái) — chệch khung thành
70'
🎯 Dứt điểm - Tobias Heintz (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Marcus Lindberg 3-1, kiến tạo: Isak Bjerkebo
🎯 Dứt điểm - Marcus Lindberg (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào August Ljungberg, ra Odera Samuel Adindu
🔁 Thay người: vào Simon Sandberg, ra Victor Ekstrom
76'
🎯 Dứt điểm - Sam Larsson (chân phải) — chệch khung thành
77'
🟨 Thẻ vàng - David Kjaer Kruse
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Isak Bjerkebo (chân phải) — bị chặn
79'
🔁 Thay người: vào Leo Radakovic, ra Sam Larsson
82'
🎯 Dứt điểm - Tobias Heintz (chân phải) — bị chặn
82'
🎯 Dứt điểm - David Kjaer Kruse (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - August Ljungberg 4-1
🎯 Dứt điểm - Isak Bjerkebo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - August Ljungberg (chân trái) — vào lưới
85'
🎯 Dứt điểm - Tobias Heintz (đánh đầu) — chệch khung thành
87'
🟨 Thẻ vàng - Leo Radakovic
🔁 Thay người: vào Adam Wikman, ra Melker Heier
🎯 Dứt điểm - Isak Bjerkebo (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (4-1)
Diễn biến trận đấu
| IK Sirius FK | Phút | |
| Mohamed Soumah 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Melker Heier | 19' | |
| 19' | Kolbeinn Thórdarson | |
| Robbie Ure 2 - 0 ⚽ | 23' | |
| 45' | ⚽ 2 - 1 Sam Larsson | |
| HT 2-1 | ||
| 53' | Tobias Heintz | |
| 54' ⇄ | ▲ Filip Ottosson ▼ Kolbeinn Thórdarson | |
| 54' ⇄ | ▲ Alexander Jallow ▼ Hjortur Hermannsson | |
| ▲ Victor Svensson ▼ Charlie Nilden | 60' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Noah Tolf ▼ Issaka Seidu | |
| 66' ⇄ | ▲ Saidou Alioum ▼ Sebastian Clemmensen | |
| Marcus Lindberg(Assists:Isak Bjerkebo) (Kiến tạo: Isak Bjerkebo) 3 - 1 ⚽ | 71' | |
| ▲ August Ljungberg ▼ Odera Samuel Adindu | 74' ⇄ | |
| ▲ Simon Sandberg ▼ Victor Ekstrom | 74' ⇄ | |
| 77' | David Kjaer Kruse | |
| 79' ⇄ | ▲ Leo Radakovic ▼ Sam Larsson | |
| August Ljungberg 4 - 1 ⚽ | 83' | |
| 87' | Leo Radakovic | |
| ▲ Adam Wikman ▼ Melker Heier | 88' ⇄ | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 27 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 13 | 23 |
| Điểm | 9 | 3 | 26 | 11 |
Chủ = IK Sirius FK · Khách = IFK Goteborg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IK Sirius FK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (55%) | Thắng/Thắng | 6 (23%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Bảng xếp hạng
IK Sirius FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 12 | 2 | 0 | 40 | 17 | 38 | 1 |
| Sân nhà | 7 | 6 | 1 | 0 | 21 | 9 | 19 | 2 |
| Sân khách | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 | 8 | 19 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 8 | - | - |
IFK Goteborg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 3 | 4 | 7 | 17 | 33 | 13 | 13 |
| Sân nhà | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 9 | 5 | 14 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 24 | 8 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
IK Sirius FK 4 (20%)Hòa 8 (40%)IFK Goteborg 8 (40%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | IK Sirius FK | 0-0 (0-0) | IFK Goteborg | +0.25 | 2.75 | H |
| 20/07/25 | IK Sirius FK | 0-1 (0-0) | IFK Goteborg | 0 | 2.75 | B |
| 06/07/25 | IFK Goteborg | 3-1 (1-1) | IK Sirius FK | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/08/24 | IFK Goteborg | 1-1 (0-0) | IK Sirius FK | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/05/24 | IK Sirius FK | 2-2 (1-0) | IFK Goteborg | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/10/23 | IFK Goteborg | 0-1 (0-0) | IK Sirius FK | -0.5 | 2.75 | T |
| 11/06/23 | IK Sirius FK | 2-0 (1-0) | IFK Goteborg | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/08/22 | IFK Goteborg | 2-0 (1-0) | IK Sirius FK | -0.75 | 2.5 | B |
| 28/06/22 | IK Sirius FK | 1-2 (1-1) | IFK Goteborg | 0 | 2.5 | B |
| 21/11/21 | IK Sirius FK | 3-3 (2-2) | IFK Goteborg | 0 | 2.5 | H |
| 17/05/21 | IFK Goteborg | 2-2 (1-1) | IK Sirius FK | -0.5 | 2.5 | H |
| 13/03/21 | IK Sirius FK | 0-1 (0-0) | IFK Goteborg | 0 | 2.75 | B |
| 06/12/20 | IFK Goteborg | 2-0 (1-0) | IK Sirius FK | -0.25 | 3 | B |
| 28/06/20 | IK Sirius FK | 2-2 (1-1) | IFK Goteborg | 0 | 2.5 | H |
| 07/03/20 | IFK Goteborg | 1-1 (1-1) | IK Sirius FK | -1 | 2.75 | H |
| 21/09/19 | IFK Goteborg | 2-1 (2-0) | IK Sirius FK | -1 | 3 | B |
| 04/05/19 | IK Sirius FK | 2-4 (2-1) | IFK Goteborg | 0 | 2.5 | B |
| 11/08/18 | IFK Goteborg | 2-3 (0-0) | IK Sirius FK | -0.75 | 2.75 | T |
| 22/07/18 | IK Sirius FK | 3-2 (1-2) | IFK Goteborg | -0.25 | 2.75 | T |
| 04/03/18 | IK Sirius FK | 2-2 (0-0) | IFK Goteborg | -0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — IK Sirius FK
TTHHTTTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 25/14 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Elfsborg | 1-3 (0-0) | IK Sirius FK | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | Brommapojkarna | 1-2 (0-2) | IK Sirius FK | +0.75 | 3 | T |
| 04/07/26 | IK Sirius FK | 4-4 (1-0) | Mjallby AIF | +0.75 | 2.75 | H |
| 26/06/26 | IK Sirius FK | 1-1 (0-1) | Djurgardens | - | - | H |
| 30/05/26 | AIK Solna | 0-3 (0-2) | IK Sirius FK | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | IK Sirius FK | 2-1 (2-1) | GAIS | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/05/26 | Djurgardens | 2-3 (1-2) | IK Sirius FK | -0.25 | 2.75 | T |
| 12/05/26 | IK Sirius FK | 2-0 (1-0) | Orgryte | +1.75 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | IK Sirius FK | 3-2 (0-2) | Kalmar | +1 | 2.75 | T |
| 28/04/26 | Hacken | 2-2 (2-1) | IK Sirius FK | 0 | 2.75 | H |
| 24/04/26 | Malmo FF | 2-3 (0-1) | IK Sirius FK | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | IK Sirius FK | 4-1 (3-0) | Vasteras SK FK | +1 | 2.75 | T |
| 14/04/26 | IK Sirius FK | 2-0 (1-0) | Hammarby | 0 | 3 | T |
| 04/04/26 | Degerfors IF | 0-3 (0-0) | IK Sirius FK | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | IK Sirius FK | 0-1 (0-0) | Inter Turku | +0.25 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Hammarby | 2-2 (0-1) | IK Sirius FK | -0.75 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | IK Sirius FK | 0-0 (0-0) | IFK Goteborg | +0.25 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | Elfsborg | 1-2 (0-1) | IK Sirius FK | 0 | 3 | T |
| 01/03/26 | IK Sirius FK | 4-1 (3-0) | Helsingborg | +1.75 | 3.5 | T |
| 21/02/26 | IK Sirius FK | 6-0 (3-0) | GIF Sundsvall | +1.75 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — IFK Goteborg
BTBBBHTHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | IFK Goteborg | 1-2 (0-2) | Levadia Tallinn | +1 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | IFK Goteborg | 2-1 (0-0) | Brommapojkarna | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | Malmo FF | 4-0 (3-0) | IFK Goteborg | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/07/26 | IFK Goteborg | 1-2 (1-1) | AIK Solna | +0.25 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | IFK Goteborg | 1-2 (1-0) | Ham-Kam | - | - | B |
| 18/06/26 | IFK Goteborg | 1-1 (1-0) | Valerenga | +0.25 | 3.25 | H |
| 31/05/26 | Vasteras SK FK | 4-5 (2-4) | IFK Goteborg | 0 | 2.5 | T |
| 26/05/26 | IFK Goteborg | 1-1 (0-0) | Mjallby AIF | 0 | 2.5 | H |
| 19/05/26 | Orgryte | 2-3 (1-2) | IFK Goteborg | +0.5 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | IFK Goteborg | 0-1 (0-0) | Hammarby | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/05/26 | Djurgardens | 6-0 (3-0) | IFK Goteborg | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | IFK Goteborg | 2-2 (1-0) | GAIS | 0 | 2.5 | H |
| 24/04/26 | Kalmar | 1-1 (1-1) | IFK Goteborg | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Halmstads | 1-1 (0-0) | IFK Goteborg | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | IFK Goteborg | 0-2 (0-1) | Hacken | +0.25 | 3 | B |
| 06/04/26 | Elfsborg | 2-0 (0-0) | IFK Goteborg | -0.25 | 2.75 | B |
| 27/03/26 | Valerenga | 3-3 (2-1) | IFK Goteborg | -0.25 | 2.75 | H |
| 23/03/26 | IFK Goteborg | 2-1 (0-0) | IK Oddevold | +1.75 | 4.25 | T |
| 15/03/26 | IK Sirius FK | 0-0 (0-0) | IFK Goteborg | -0.25 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | IFK Goteborg | 3-1 (3-0) | Degerfors IF | +0.75 | 2.75 | T |
Đội hình
IK Sirius FK
IFK Goteborg
34David Celic2Mohamed Soumah4Tobias Anker5CHenrik Castegren20Victor Ekstrom6Marcus Lindberg10Melker Heier11Isak Bjerkebo21Charlie Nilden25Odera Samuel Adindu9Robbie Ure12Viktor Alexandersson3CAugust Erlingmark4Rockson Yeboah6Hjortur Hermannsson28Issaka Seidu15David Kjaer Kruse23Kolbeinn Thórdarson7Sebastian Clemmensen8Sam Larsson14Tobias Heintz29Adam Bergmark-Wiberg
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Mohamed Soumah⚽ Ghi bàn 6'8.3
- 4Tobias Anker8.1
- 5Henrik Castegren C7.2
- 6Marcus Lindberg⚽ Ghi bàn 71'8.1
- 9Robbie Ure⚽ Ghi bàn 23'7.9
- 10Melker Heier🟨 Thẻ vàng 19' · ▼ Rời sân 88'6.6
- 11Isak Bjerkebo🎯 Kiến tạo 71'7.5
- 20Victor Ekstrom▼ Rời sân 74'6.8
- 21Charlie Nilden▼ Rời sân 60'6.6
- 25Odera Samuel Adindu▼ Rời sân 74'5.9
- 34David Celic6.6
Khách · 4231
- 3August Erlingmark C7.3
- 4Rockson Yeboah7.4
- 6Hjortur Hermannsson▼ Rời sân 54'6.1
- 7Sebastian Clemmensen▼ Rời sân 66'6.8
- 8Sam Larsson⚽ Ghi bàn 45' · ▼ Rời sân 79'7.1
- 12Viktor Alexandersson5.8
- 14Tobias Heintz🟨 Thẻ vàng 53'7.6
- 15David Kjaer Kruse🟨 Thẻ vàng 77'7.3
- 23Kolbeinn Thórdarson🟨 Thẻ vàng 19' · ▼ Rời sân 54'6.5
- 28Issaka Seidu▼ Rời sân 66'5.6
- 29Adam Bergmark-Wiberg6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
14
Sút bóng
1312
Sút cầu môn
74
Tấn công
70104
Tấn công nguy hiểm
3457
Sút ngoài cầu môn
25
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
166
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
444575
TL chuyền bóng thành công
88%87%
Phạm lỗi
716
Việt vị
51
Cứu thua
33
Tắc bóng
813
Quả ném biên
1318
Cắt bóng
86
Tạt bóng thành công
12
Chuyền dài
2628
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.631.54
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
68 32
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T4 H8 B8T8 H8 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H5 B4T4 H5 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IK Sirius FK (20 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
IFK Goteborg (27 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
IK Sirius FK (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (77%)Hòa 2 (15%)Bại 1 (8%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (77%)Hòa 1 (8%)Xỉu 2 (15%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOOOO
IFK Goteborg (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (23%)Hòa 2 (15%)Bại 8 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
IK Sirius FK
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Mohamed Soumah Trung vệ | 8.3 | 1 | 1/1 | 66/69 | 0 | ||
| 6Marcus Lindberg Tiền vệ trung tâm | 8.1 | 1 | 1/1 | 49/59 | 2 | ||
| 4Tobias Anker Trung vệ | 8.1 | 0/0 | 72/75 | 3 | |||
| 9Robbie Ure Trung phong | 7.9 | 1 | 1/1 | 9/11 | 1 | ||
| 11Isak Bjerkebo Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 1 | 4/3 | 13/21 | 0 | ||
| 5Henrik Castegren Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 42/48 | 3 | |||
| 20Victor Ekstrom Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 33/36 | 4 | |||
| 10Melker Heier Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 31/35 | 2 | 🟨 | ||
| 34David Celic Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 31/39 | 0 | |||
| 21Charlie Nilden Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 10/10 | 0 | |||
| 25Odera Samuel Adindu Tiền đạo cánh phải | 5.9 | 2/0 | 10/11 | 0 | |||
| 36August Ljungberg (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 1 | 1/1 | 2/2 | 0 | ||
| 24Victor Svensson (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 2/0 | 3/8 | 1 | |||
| 15Simon Sandberg (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 10/12 | 0 | |||
| 18Adam Wikman (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 8/8 | 0 |
IFK Goteborg
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Tobias Heintz Trung vệ | 7.6 | 5/0 | 55/62 | 0 | 🟨 | ||
| 4Rockson Yeboah Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 72/87 | 5 | |||
| 3August Erlingmark Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 0/0 | 52/59 | 6 | |||
| 15David Kjaer Kruse Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1/1 | 74/79 | 0 | 🟨 | ||
| 8Sam Larsson Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1 | 3/2 | 27/30 | 1 | ||
| 7Sebastian Clemmensen Trung phong | 6.8 | 1/1 | 13/16 | 2 | |||
| 23Kolbeinn Thórdarson Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 18/19 | 3 | 🟨 | ||
| 6Hjortur Hermannsson Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 38/43 | 0 | |||
| 29Adam Bergmark-Wiberg Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 1/0 | 29/36 | 0 | |||
| 12Viktor Alexandersson Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 19/20 | 0 | |||
| 28Issaka Seidu Hậu vệ trái | 5.6 | 0/0 | 25/29 | 1 | |||
| 17Alexander Jallow (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 1/0 | 20/26 | 1 | |||
| 22Noah Tolf (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 18/19 | 0 | |||
| 11Saidou Alioum (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 4/9 | 0 | |||
| 21Leo Radakovic (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 8/8 | 0 | 🟨 | ||
| 16Filip Ottosson (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 28/33 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| IK Sirius FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907 | Thành lập | 1904-8-4 |
| Studenternas IP | Sân nhà | Ullevi Stadiums |
| 6500 | Sức chứa | 42000 |
| Andreas Engelmark | HLV | Stefan Billborn |
| UPPSALA | Khu vực | Gothenburg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.45 | 4.40 | 4.80 | 0.92 | 3.25 | 0.80 | 0.81 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.45 | 4.40 | 4.80 | 1.30 ↑ | 5.50 | 0.40 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.48 | 4.30 | 5.30 | 0.94 | 3.25 | 0.85 | 0.99 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 84.00 ↑ | 8.20 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.33 | 5.00 | 0.92 | 3.25 | 0.85 | 0.83 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 67.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.50 | 4.40 | 5.40 | 0.98 | 3.25 | 0.88 | 0.83 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.70 | 6.25 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 1.05 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 70.00 ↑ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.05 | 1.50 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.20 | 0.79 | 3.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.98 ↑ | 100.00 ↑ | 3.53 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.50 | 4.40 | 5.40 | 0.98 | 3.25 | 0.88 | 0.83 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.54 | 4.55 | 4.80 | 1.00 | 3.25 | 0.87 | 0.91 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.49 | 4.27 | 5.00 | 1.01 | 3.25 | 0.87 | 0.88 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 90.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.45 | 5.05 | 6.10 | 0.86 | 3.25 | 1.00 | 0.93 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.05 | 18.70 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.33 | 4.80 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.09 ↓ | 2.50 | 4.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.45 | 4.40 | 6.00 | 0.49 | 2.75 | 1.48 | 1.38 | 1.75 | 0.53 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 301.00 ↑ | 2.97 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.48 | 4.63 | 5.39 | 0.91 | 3.25 | 0.86 | 1.03 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.39 ↑ | 22.58 ↑ | 3.86 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.30 | 4.80 | 6.30 | 1.02 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.31 ↑ | 4.90 ↑ | 6.00 ↓ | 0.86 ↓ | 3.50 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.52 | 4.60 | 5.00 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.66 ↓ | 4.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.43 | 4.80 | 6.24 | 0.83 | 3.25 | 0.94 | 0.82 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.40 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.50 | 6.00 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.40 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.40 | 6.00 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.89 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.89 | 1.25 | 0.77 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.