Kết quả bóng đá trận IK Sirius FK vs IFK Goteborg, 19:00 ngày 26/07/2026

Allsvenskan (Thụy Điển) · 19:00 ngày 26/07/2026
IK Sirius FK
4 Kết thúc HT 2-1 1
IFK Goteborg
🟨 1 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

IK Sirius FKIFK Goteborg
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Oscar Johnson
Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Soumah (chân phải) — vào lưới
6'
BÀN THẮNG - Mohamed Soumah 1-0
6'
18'
🎯 Dứt điểm - Tobias Heintz (chân phải) Post
18'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Clemmensen (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Melker Heier
19'
19'
🟨 Thẻ vàng - Kolbeinn Thórdarson
BÀN THẮNG - Robbie Ure 2-0
23'
🎯 Dứt điểm - Robbie Ure (chân phải) — vào lưới
23'
Phạt góc
30'
40'
Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Sam Larsson (chân phải) — bị cản phá
41'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Odera Samuel Adindu (chân phải) — chệch khung thành
43'
45'
BÀN THẮNG - Penalty - Sam Larsson 2-1
45'
🎯 Dứt điểm - Sam Larsson (chân phải) — vào lưới
45+1'
🎯 Dứt điểm - Tobias Heintz (chân phải) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (2-1)
Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Odera Samuel Adindu (chân phải) — bị chặn
48'
🎯 Dứt điểm - Isak Bjerkebo (chân trái) — bị cản phá
52'
53'
🟨 Thẻ vàng - Tobias Heintz
54'
🔁 Thay người: vào Filip Ottosson, ra Kolbeinn Thórdarson
54'
🔁 Thay người: vào Alexander Jallow, ra Hjortur Hermannsson
🎯 Dứt điểm - Charlie Nilden (chân phải) — bị chặn
55'
58'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Victor Svensson, ra Charlie Nilden
60'
64'
Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Alexander Jallow (chân phải) — bị chặn
66'
🔁 Thay người: vào Noah Tolf, ra Issaka Seidu
66'
🔁 Thay người: vào Saidou Alioum, ra Sebastian Clemmensen
69'
🎯 Dứt điểm - Adam Bergmark-Wiberg (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Victor Svensson (chân phải) — bị chặn
70'
🎯 Dứt điểm - Victor Svensson (chân trái) — chệch khung thành
70'
70'
🎯 Dứt điểm - Tobias Heintz (chân phải) — bị chặn
BÀN THẮNG - Marcus Lindberg 3-1, kiến tạo: Isak Bjerkebo
71'
🎯 Dứt điểm - Marcus Lindberg (chân phải) — vào lưới
71'
🔁 Thay người: vào August Ljungberg, ra Odera Samuel Adindu
74'
🔁 Thay người: vào Simon Sandberg, ra Victor Ekstrom
74'
76'
🎯 Dứt điểm - Sam Larsson (chân phải) — chệch khung thành
77'
🟨 Thẻ vàng - David Kjaer Kruse
Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Isak Bjerkebo (chân phải) — bị chặn
78'
79'
🔁 Thay người: vào Leo Radakovic, ra Sam Larsson
82'
🎯 Dứt điểm - Tobias Heintz (chân phải) — bị chặn
82'
🎯 Dứt điểm - David Kjaer Kruse (chân phải) — bị cản phá
BÀN THẮNG - August Ljungberg 4-1
83'
🎯 Dứt điểm - Isak Bjerkebo (chân phải) — bị cản phá
83'
🎯 Dứt điểm - August Ljungberg (chân trái) — vào lưới
83'
85'
🎯 Dứt điểm - Tobias Heintz (đánh đầu) — chệch khung thành
87'
🟨 Thẻ vàng - Leo Radakovic
🔁 Thay người: vào Adam Wikman, ra Melker Heier
88'
🎯 Dứt điểm - Isak Bjerkebo (chân phải) — bị cản phá
90'
Kết thúc trận đấu (4-1)

Diễn biến trận đấu

IK Sirius FK Phút IFK Goteborg
Mohamed Soumah 1 - 0 6'
Melker Heier 19'
19' Kolbeinn Thórdarson
Robbie Ure 2 - 0 23'
45' 2 - 1 Sam Larsson
HT 2-1
53' Tobias Heintz
54' ▲ Filip Ottosson ▼ Kolbeinn Thórdarson
54' ▲ Alexander Jallow ▼ Hjortur Hermannsson
▲ Victor Svensson ▼ Charlie Nilden60'
66' ▲ Noah Tolf ▼ Issaka Seidu
66' ▲ Saidou Alioum ▼ Sebastian Clemmensen
Marcus Lindberg(Assists:Isak Bjerkebo) (Kiến tạo: Isak Bjerkebo) 3 - 1 71'
▲ August Ljungberg ▼ Odera Samuel Adindu74'
▲ Simon Sandberg ▼ Victor Ekstrom74'
77' David Kjaer Kruse
79' ▲ Leo Radakovic ▼ Sam Larsson
August Ljungberg 4 - 1 83'
87' Leo Radakovic
▲ Adam Wikman ▼ Melker Heier88'
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 83
Hòa 00 22
Bại 02 05
Ghi bàn 94 2716
Mất bàn 37 1323
Điểm 93 2611

Chủ = IK Sirius FK · Khách = IFK Goteborg

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

IK Sirius FK (20)Hiệp 1 / Cả trậnIFK Goteborg (26)
11 (55%)Thắng/Thắng6 (23%)
1 (5%)Thắng/Hòa2 (8%)
1 (5%)Thắng/Bại1 (4%)
2 (10%)Hòa/Thắng3 (12%)
1 (5%)Hòa/Hòa3 (12%)
1 (5%)Hòa/Bại5 (19%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (10%)Bại/Hòa1 (4%)
0 (0%)Bại/Bại5 (19%)

Bảng xếp hạng

IK Sirius FK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1412204017381
Sân nhà7610219192
Sân khách7610198191
6 gần6420158--

IFK Goteborg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1434717331313
Sân nhà612369514
Sân khách82241124811
6 gần6114612--

Thành tích đối đầu (20 trận)

IK Sirius FK 4 (20%)Hòa 8 (40%)IFK Goteborg 8 (40%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE Cup15/03/26IK Sirius FK0-0 (0-0)IFK Goteborg14-6+0.252.75H
SWE D120/07/25IK Sirius FK0-1 (0-0)IFK Goteborg3-602.75B
SWE D106/07/25IFK Goteborg3-1 (1-1)IK Sirius FK4-5-0.752.75B
SWE D117/08/24IFK Goteborg1-1 (0-0)IK Sirius FK6-9-0.252.75H
SWE D117/05/24IK Sirius FK2-2 (1-0)IFK Goteborg2-7+0.252.5H
SWE D107/10/23IFK Goteborg0-1 (0-0)IK Sirius FK11-3-0.52.75T
SWE D111/06/23IK Sirius FK2-0 (1-0)IFK Goteborg3-5+0.252.5T
SWE D128/08/22IFK Goteborg2-0 (1-0)IK Sirius FK6-5-0.752.5B
SWE D128/06/22IK Sirius FK1-2 (1-1)IFK Goteborg17-202.5B
SWE D121/11/21IK Sirius FK3-3 (2-2)IFK Goteborg7-302.5H
SWE D117/05/21IFK Goteborg2-2 (1-1)IK Sirius FK7-6-0.52.5H
INT CF13/03/21IK Sirius FK0-1 (0-0)IFK Goteborg-02.75B
SWE D106/12/20IFK Goteborg2-0 (1-0)IK Sirius FK3-3-0.253B
SWE D128/06/20IK Sirius FK2-2 (1-1)IFK Goteborg8-202.5H
SWE Cup07/03/20IFK Goteborg1-1 (1-1)IK Sirius FK2-4-12.75H
SWE D121/09/19IFK Goteborg2-1 (2-0)IK Sirius FK2-4-13B
SWE D104/05/19IK Sirius FK2-4 (2-1)IFK Goteborg2-302.5B
SWE D111/08/18IFK Goteborg2-3 (0-0)IK Sirius FK2-3-0.752.75T
SWE D122/07/18IK Sirius FK3-2 (1-2)IFK Goteborg1-1-0.252.75T
SWE Cup04/03/18IK Sirius FK2-2 (0-0)IFK Goteborg5-4-0.252.75H

Thành tích gần đây — IK Sirius FK

TTHHTTTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 25/14 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D119/07/26Elfsborg1-3 (0-0)IK Sirius FK6-4+0.52.75T
SWE D112/07/26Brommapojkarna1-2 (0-2)IK Sirius FK5-7+0.753T
SWE D104/07/26IK Sirius FK4-4 (1-0)Mjallby AIF9-3+0.752.75H
INT CF26/06/26IK Sirius FK1-1 (0-1)Djurgardens8-8--H
SWE D130/05/26AIK Solna0-3 (0-2)IK Sirius FK9-3+0.252.75T
SWE D124/05/26IK Sirius FK2-1 (2-1)GAIS7-4+0.52.75T
SWE D119/05/26Djurgardens2-3 (1-2)IK Sirius FK7-3-0.252.75T
SWE D112/05/26IK Sirius FK2-0 (1-0)Orgryte5-4+1.753.5T
SWE D102/05/26IK Sirius FK3-2 (0-2)Kalmar6-6+12.75T
SWE D128/04/26Hacken2-2 (2-1)IK Sirius FK3-1102.75H
SWE D124/04/26Malmo FF2-3 (0-1)IK Sirius FK4-3-0.252.75T
SWE D118/04/26IK Sirius FK4-1 (3-0)Vasteras SK FK4-8+12.75T
SWE D114/04/26IK Sirius FK2-0 (1-0)Hammarby3-203T
SWE D104/04/26Degerfors IF0-3 (0-0)IK Sirius FK6-4+0.252.75T
INT CF28/03/26IK Sirius FK0-1 (0-0)Inter Turku10-5+0.252.75B
SWE Cup22/03/26Hammarby2-2 (0-1)IK Sirius FK3-6-0.752.75H
SWE Cup15/03/26IK Sirius FK0-0 (0-0)IFK Goteborg14-6+0.252.75H
SWE Cup08/03/26Elfsborg1-2 (0-1)IK Sirius FK4-603T
SWE Cup01/03/26IK Sirius FK4-1 (3-0)Helsingborg10-5+1.753.5T
SWE Cup21/02/26IK Sirius FK6-0 (3-0)GIF Sundsvall5-1+1.753.5T

Thành tích gần đây — IFK Goteborg

BTBBBHTHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL22/07/26IFK Goteborg1-2 (0-2)Levadia Tallinn5-5+12.75B
SWE D118/07/26IFK Goteborg2-1 (0-0)Brommapojkarna10-5+0.52.75T
SWE D112/07/26Malmo FF4-0 (3-0)IFK Goteborg7-4-0.52.75B
SWE D105/07/26IFK Goteborg1-2 (1-1)AIK Solna10-7+0.252.75B
INT CF27/06/26IFK Goteborg1-2 (1-0)Ham-Kam3-4--B
INT CF18/06/26IFK Goteborg1-1 (1-0)Valerenga3-4+0.253.25H
SWE D131/05/26Vasteras SK FK4-5 (2-4)IFK Goteborg7-302.5T
SWE D126/05/26IFK Goteborg1-1 (0-0)Mjallby AIF2-302.5H
SWE D119/05/26Orgryte2-3 (1-2)IFK Goteborg6-6+0.52.75T
SWE D109/05/26IFK Goteborg0-1 (0-0)Hammarby4-5-0.752.75B
SWE D105/05/26Djurgardens6-0 (3-0)IFK Goteborg7-7-0.752.5B
SWE D126/04/26IFK Goteborg2-2 (1-0)GAIS4-302.5H
SWE D124/04/26Kalmar1-1 (1-1)IFK Goteborg8-5+0.252.25H
SWE D118/04/26Halmstads1-1 (0-0)IFK Goteborg3-2+0.252.5H
SWE D111/04/26IFK Goteborg0-2 (0-1)Hacken9-3+0.253B
SWE D106/04/26Elfsborg2-0 (0-0)IFK Goteborg6-7-0.252.75B
INT CF27/03/26Valerenga3-3 (2-1)IFK Goteborg8-6-0.252.75H
INT CF23/03/26IFK Goteborg2-1 (0-0)IK Oddevold4-7+1.754.25T
SWE Cup15/03/26IK Sirius FK0-0 (0-0)IFK Goteborg14-6-0.252.75H
SWE Cup08/03/26IFK Goteborg3-1 (3-0)Degerfors IF2-9+0.752.75T

Đội hình

IK Sirius FKIFK Goteborg
34David Celic2Mohamed Soumah4Tobias Anker5CHenrik Castegren20Victor Ekstrom6Marcus Lindberg10Melker Heier11Isak Bjerkebo21Charlie Nilden25Odera Samuel Adindu9Robbie Ure12Viktor Alexandersson3CAugust Erlingmark4Rockson Yeboah6Hjortur Hermannsson28Issaka Seidu15David Kjaer Kruse23Kolbeinn Thórdarson7Sebastian Clemmensen8Sam Larsson14Tobias Heintz29Adam Bergmark-Wiberg

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
13
12
Sút cầu môn
7
4
Tấn công
70
104
Tấn công nguy hiểm
34
57
Sút ngoài cầu môn
2
5
Cản bóng
4
3
Đá phạt trực tiếp
16
6
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Chuyền bóng
444
575
TL chuyền bóng thành công
88%
87%
Phạm lỗi
7
16
Việt vị
5
1
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
8
13
Quả ném biên
13
18
Cắt bóng
8
6
Tạt bóng thành công
1
2
Chuyền dài
26
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.63
1.54
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

68 32
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T4 H8 B8
T8 H8 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H5 B4
T4 H5 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

IK Sirius FK (20 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
IFK Goteborg (27 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

IK Sirius FK (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (77%)Hòa 2 (15%)Bại 1 (8%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (77%)Hòa 1 (8%)Xỉu 2 (15%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOOOO

IFK Goteborg (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (23%)Hòa 2 (15%)Bại 8 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO

Thời gian ghi bàn

05
0 Bàn
04
1 Bàn
52
2 Bàn
61
3 Bàn
21
4+ Bàn
169
B.thắng H1
207
B.thắng H2
IK Sirius FKIFK Goteborg

Chi tiết về HT/FT

82
T/T
11
T/H
00
T/B
21
H/T
03
H/H
03
H/B
10
B/T
10
B/H
03
B/B
IK Sirius FKIFK Goteborg

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

81
Thắng 2+
64
Thắng 1
57
Hòa
14
Thua 1
04
Thua 2+
IK Sirius FKIFK Goteborg

IK Sirius FK

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
2Mohamed Soumah
Trung vệ
8.311/166/690
6Marcus Lindberg
Tiền vệ trung tâm
8.111/149/592
4Tobias Anker
Trung vệ
8.10/072/753
9Robbie Ure
Trung phong
7.911/19/111
11Isak Bjerkebo
Tiền đạo cánh trái
7.514/313/210
5Henrik Castegren
Hậu vệ phải
7.20/042/483
20Victor Ekstrom
Hậu vệ phải
6.80/033/364
10Melker Heier
Tiền vệ phòng ngự
6.60/031/352🟨
34David Celic
Thủ môn
6.60/031/390
21Charlie Nilden
Tiền vệ trung tâm
6.61/010/100
25Odera Samuel Adindu
Tiền đạo cánh phải
5.92/010/110
36August Ljungberg (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.311/12/20
24Victor Svensson (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.82/03/81
15Simon Sandberg (dự bị)
Trung vệ
6.40/010/120
18Adam Wikman (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/08/80

IFK Goteborg

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Tobias Heintz
Trung vệ
7.65/055/620🟨
4Rockson Yeboah
Trung vệ
7.40/072/875
3August Erlingmark
Tiền vệ phòng ngự
7.30/052/596
15David Kjaer Kruse
Tiền vệ trung tâm
7.31/174/790🟨
8Sam Larsson
Tiền vệ tấn công
7.113/227/301
7Sebastian Clemmensen
Trung phong
6.81/113/162
23Kolbeinn Thórdarson
Tiền vệ trung tâm
6.50/018/193🟨
6Hjortur Hermannsson
Trung vệ
6.10/038/430
29Adam Bergmark-Wiberg
Tiền đạo cánh trái
6.11/029/360
12Viktor Alexandersson
Thủ môn
5.80/019/200
28Issaka Seidu
Hậu vệ trái
5.60/025/291
17Alexander Jallow (dự bị)
Hậu vệ phải
6.41/020/261
22Noah Tolf (dự bị)
Hậu vệ trái
6.40/018/190
11Saidou Alioum (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.30/04/90
21Leo Radakovic (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.30/08/80🟨
16Filip Ottosson (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.20/028/330

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

IK Sirius FK Thông tin IFK Goteborg
1907 Thành lập 1904-8-4
Studenternas IP Sân nhà Ullevi Stadiums
6500 Sức chứa 42000
Andreas Engelmark HLV Stefan Billborn
UPPSALA Khu vực Gothenburg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.454.404.800.923.250.800.811.000.97
Live1.454.404.801.30 ↑5.500.40 ↓0.50 ↓0.001.26 ↑
EasybetsSớm1.484.305.300.943.250.850.991.250.78
Live1.02 ↓20.00 ↑84.00 ↑8.20 ↑5.500.03 ↓0.62 ↓0.001.36 ↑
VcbetSớm1.504.335.000.923.250.850.831.000.97
Live1.01 ↓11.50 ↑67.00 ↑3.70 ↑5.500.18 ↓0.59 ↓0.001.24 ↑
Mansion88Sớm1.504.405.400.983.250.880.831.001.05
Live1.01 ↓12.00 ↑300.00 ↑10.00 ↑5.500.03 ↓0.72 ↓0.001.25 ↑
InterwettenSớm1.434.706.250.953.500.751.051.500.70
Live1.01 ↓21.00 ↑70.00 ↑8.00 ↑5.500.03 ↓1.051.500.70
10BETSớm1.404.606.200.793.250.89---
Live1.01 ↓12.98 ↑100.00 ↑3.53 ↑5.500.18 ↓---
12betSớm1.504.405.400.983.250.880.831.001.05
Live1.01 ↓12.00 ↑300.00 ↑10.00 ↑5.500.03 ↓0.72 ↓0.001.25 ↑
CrownSớm1.544.554.801.003.250.870.911.000.97
Live1.01 ↓19.00 ↑26.00 ↑6.66 ↑5.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.494.275.001.013.250.870.881.001.02
Live1.01 ↓13.50 ↑90.00 ↑8.33 ↑5.500.04 ↓0.64 ↓0.001.38 ↑
WewbetSớm1.455.056.100.863.251.000.931.250.95
Live1.22 ↓5.0518.70 ↑6.25 ↑5.500.06 ↓6.25 ↑0.250.06 ↓
LadbrokesSớm1.504.334.800.442.501.62---
Live1.01 ↓23.00 ↑61.00 ↑0.09 ↓2.504.75 ↑---
18BetSớm1.454.406.000.492.751.481.381.750.53
Live1.01 ↓30.00 ↑301.00 ↑2.97 ↑5.500.22 ↓0.61 ↓0.001.23 ↑
PinnacleSớm1.484.635.390.913.250.861.031.250.78
Live1.21 ↓5.39 ↑22.58 ↑3.86 ↑5.500.19 ↓0.62 ↓0.001.33 ↑
HK Jockey ClubSớm1.304.806.301.023.500.70---
Live1.31 ↑4.90 ↑6.00 ↓0.86 ↓3.500.84 ↑---
BwinSớm1.524.605.001.053.500.66---
Live1.01 ↓34.00 ↑126.00 ↑0.66 ↓4.500.95 ↑---
1xBetSớm1.434.806.240.833.250.940.821.250.82
Live1.01 ↓26.00 ↑101.00 ↑7.40 ↑5.500.08 ↓0.67 ↓0.001.23 ↑
Bet 365Sớm1.424.506.000.803.251.000.901.250.90
Live1.01 ↓26.00 ↑101.00 ↑7.40 ↑5.500.08 ↓0.65 ↓0.001.20 ↑
William HillSớm1.404.406.000.953.500.750.891.250.84
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑5.500.08 ↓0.891.250.77 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.