Kết quả bóng đá trận IK Franke vs Viggbyholms, 18:00 ngày 27/06/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 18:00 ngày 27/06/2026
IK Franke 1 Kết thúc HT 1-0 2
Viggbyholms
🟨 1 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| IK Franke | Phút | |
| Linus Rytterstrom 1 - 0 ⚽ | 35' | |
| HT 1-0 | ||
| 57' | ⚽ 1 - 1 Leart Arapi | |
| 63' | ||
| 72' | ||
| 89' | ||
| 90' | ⚽ 1 - 2 Tom Dahlin | |
| 90+5' | Tom Dahlin | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 17 | 9 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 19 | 18 |
| Điểm | 1 | 4 | 10 | 11 |
Chủ = IK Franke · Khách = Viggbyholms
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IK Franke | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 4 (24%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 6 (35%) |
Bảng xếp hạng
IK Franke
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5 | 3 | 6 | 26 | 23 | 18 | 7 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 1 | 2 | 17 | 9 | 13 | 7 |
| Sân khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 9 | 14 | 5 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 10 | 12 | - | - |
Viggbyholms
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 | 28 | 12 | 10 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 1 | 5 | 9 | 16 | 4 | 12 |
| Sân khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 3 | 12 | 8 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
IK Franke 1 (14%)Hòa 1 (14%)Viggbyholms 5 (71%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Viggbyholms | 2-1 (1-0) | IK Franke | - | - | B |
| 24/08/25 | Viggbyholms | 2-3 (1-0) | IK Franke | - | - | T |
| 05/04/25 | IK Franke | 1-4 (1-1) | Viggbyholms | - | - | B |
| 31/08/24 | Viggbyholms | 4-0 (2-0) | IK Franke | - | - | B |
| 05/05/24 | IK Franke | 1-1 (1-0) | Viggbyholms | - | - | H |
| 26/08/23 | Viggbyholms | 3-0 (3-0) | IK Franke | - | - | B |
| 29/04/23 | IK Franke | 1-2 (0-2) | Viggbyholms | - | - | B |
Thành tích gần đây — IK Franke
HBHHHTBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/26 | Skiljebo SK | 2-2 (0-2) | IK Franke | -0.5 | 3.25 | H |
| 13/06/26 | Enskede IK | 4-0 (2-0) | IK Franke | -0.5 | 3.25 | B |
| 07/06/26 | IK Franke | 2-2 (1-2) | Bollstanas SK | +0.5 | 3.5 | H |
| 04/06/26 | Forssa | 2-2 (2-0) | IK Franke | - | - | H |
| 30/05/26 | Kungsangens IF | 1-1 (0-1) | IK Franke | - | - | H |
| 24/05/26 | IK Franke | 3-1 (0-0) | Korsnas IF FK | - | - | T |
| 16/05/26 | Viggbyholms | 2-1 (1-0) | IK Franke | - | - | B |
| 09/05/26 | IK Franke | 1-2 (0-1) | Falu BS FK | - | - | B |
| 02/05/26 | IK Franke | 4-1 (0-1) | Angby IF | - | - | T |
| 25/04/26 | Helges | 0-3 (0-1) | IK Franke | - | - | T |
| 18/04/26 | Sunnersta AIF | 3-1 (3-1) | IK Franke | - | - | B |
| 11/04/26 | IK Franke | 3-1 (0-0) | IFK Lidingo FK | - | - | T |
| 03/04/26 | IK Franke | 3-0 (1-0) | Taby | -0.5 | 3.25 | T |
| 29/03/26 | FC Gute | 2-1 (1-1) | IK Franke | - | - | B |
| 21/03/26 | AFC Eskilstuna | 3-2 (2-0) | IK Franke | - | - | B |
| 18/10/25 | IK Franke | 4-3 (2-2) | Ytterhogdal IK | - | - | T |
| 11/10/25 | Falu BS FK | 2-2 (1-0) | IK Franke | -1.75 | 3 | H |
| 05/10/25 | Korsnas IF FK | 1-2 (0-1) | IK Franke | - | - | T |
| 27/09/25 | IK Franke | 5-4 (4-1) | IFK Osterakers Fk | - | - | T |
| 21/09/25 | Kungsangens IF | 1-1 (1-0) | IK Franke | - | - | H |
Thành tích gần đây — Viggbyholms
BHHBTBTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/22 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/26 | Viggbyholms | 0-2 (0-1) | Angby IF | -0.25 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | Bollstanas SK | 0-0 (0-0) | Viggbyholms | - | - | H |
| 07/06/26 | Viggbyholms | 2-2 (1-1) | IFK Lidingo FK | 0 | 3 | H |
| 04/06/26 | Viggbyholms | 0-5 (0-3) | Sollentuna United | -1.5 | 3 | B |
| 31/05/26 | Korsnas IF FK | 0-1 (0-0) | Viggbyholms | - | - | T |
| 23/05/26 | Viggbyholms | 2-4 (0-2) | Taby | - | - | B |
| 16/05/26 | Viggbyholms | 2-1 (1-0) | IK Franke | - | - | T |
| 09/05/26 | Helges | 2-0 (0-0) | Viggbyholms | - | - | B |
| 02/05/26 | Viggbyholms | 0-1 (0-0) | FC Gute | - | - | B |
| 25/04/26 | Falu BS FK | 5-0 (1-0) | Viggbyholms | - | - | B |
| 19/04/26 | Kungsangens IF | 0-0 (0-0) | Viggbyholms | 0 | 3 | H |
| 12/04/26 | Viggbyholms | 2-4 (0-2) | Sunnersta AIF | - | - | B |
| 03/04/26 | Viggbyholms | 1-2 (0-0) | Enskede IK | - | - | B |
| 28/03/26 | Skiljebo SK | 4-0 (1-0) | Viggbyholms | - | - | B |
| 21/02/26 | Hammarby TFF | 5-0 (0-0) | Viggbyholms | - | - | B |
| 24/01/26 | Enkoping | 0-2 (0-0) | Viggbyholms | - | - | T |
| 18/10/25 | Viggbyholms | 0-4 (0-1) | Taby | - | - | B |
| 12/10/25 | Skiljebo SK | 1-4 (0-0) | Viggbyholms | +0.25 | 3.25 | T |
| 04/10/25 | Viggbyholms | 0-3 (0-2) | FC Gute | - | - | B |
| 28/09/25 | Jarfalla | 3-0 (1-0) | Viggbyholms | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1313
Sút cầu môn
88
Tấn công
7988
Tấn công nguy hiểm
5652
Sút ngoài cầu môn
55
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
67 33
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B5T5 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IK Franke (16 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Viggbyholms (17 trận)
Ghi 0.82 bàn/trậnMất 2.24 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
IK Franke (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOU
Viggbyholms (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (67%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LVV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| IK Franke | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.62 | 3.95 | 4.00 | 0.80 | 3.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↑ | 3.95 | 4.00 | 0.80 | 3.25 | 0.83 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.66 | 4.07 | 3.91 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.84 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.66 | 4.07 | 3.91 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.84 | 0.75 | 0.94 | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 3.90 | 3.90 | 0.75 | 3.25 | 0.77 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.58 ↓ | 4.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.76 ↑ | 3.25 | 0.77 | 0.71 | 0.75 | 0.81 | |
| 1xBet | Sớm | 1.66 | 4.00 | 4.14 | 1.03 | 3.50 | 0.70 | 1.49 | 1.50 | 0.43 |
| Live | 1.66 | 4.00 | 4.14 | 1.03 | 3.50 | 0.70 | 1.49 | 1.50 | 0.43 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.