Kết quả bóng đá trận IK Brage vs Falkenberg, 00:00 ngày 27/06/2026
Superettan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 27/06/2026
IK Brage 2 Kết thúc HT 2-1 4
Falkenberg
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| IK Brage | Phút | |
| ▲ Lorik Konjuhi ▼ Alexander Zetterstrom | 11' ⇄ | |
| Filip Trpcevski(Assists:Gustav Nordh) (Kiến tạo: Gustav Nordh) 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| 17' | ⚽ 1 - 1 Melker Nilsson | |
| Alex Mortensen(Assists:Filip Trpcevski) (Kiến tạo: Filip Trpcevski) 2 - 1 ⚽ | 45+3' | |
| HT 2-1 | ||
| 51' | ⚽ 2 - 2 Hampus Kallstrom(Assists:Godwin Aguda) (Kiến tạo: Godwin Aguda) | |
| 55' ⇄ | ▲ Noel Hansson ▼ Tim Stalheden | |
| Tobias Stagaard | 57' | |
| 58' | ⚽ 2 - 3 Elias Mohammad(Assists:Hampus Kallstrom) (Kiến tạo: Hampus Kallstrom) | |
| ▲ Jakob Romo Skille ▼ Filip Trpcevski | 64' ⇄ | |
| ▲ Malte Persson ▼ Anders Hellblom | 64' ⇄ | |
| ▲ Haris Brkic ▼ Pontus Jonsson | 64' ⇄ | |
| Gideon Granstrom | 67' | |
| 70' | ⚽ 2 - 4 Hampus Kallstrom(Assists:Albin Andersson) (Kiến tạo: Albin Andersson) | |
| 74' ⇄ | ▲ Lion Beqiri ▼ Oskar Lindberg | |
| 74' ⇄ | ▲ William Videhult ▼ Hampus Kallstrom | |
| ▲ Oliwer Stark ▼ Anton Lundin | 83' ⇄ | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Gabriel Johansson ▼ Nils Bertilsson | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Hugo Komano ▼ Albin Andersson | |
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 9 | 17 | 28 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 20 | 16 |
| Điểm | 1 | 3 | 7 | 19 |
Chủ = IK Brage · Khách = Falkenberg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IK Brage | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (24%) | Thắng/Thắng | 10 (40%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 4 (19%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
IK Brage
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 4 | 5 | 7 | 28 | 29 | 17 | 12 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 3 | 3 | 16 | 17 | 6 | 15 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 12 | 12 | 11 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 11 | 9 | - | - |
Falkenberg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 8 | 4 | 3 | 30 | 23 | 28 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 10 | 14 | 6 |
| Sân khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 19 | 13 | 14 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
IK Brage 6 (38%)Hòa 4 (25%)Falkenberg 6 (38%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 4 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/25 | Falkenberg | 0-1 (0-0) | IK Brage | -0.5 | 2.75 | T |
| 08/04/25 | IK Brage | 0-2 (0-1) | Falkenberg | +0.25 | 2.5 | B |
| 27/11/21 | Falkenberg | 1-2 (0-0) | IK Brage | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/04/21 | IK Brage | 0-1 (0-1) | Falkenberg | +0.25 | 2.5 | B |
| 29/09/18 | Falkenberg | 3-2 (0-1) | IK Brage | -1 | 2.75 | B |
| 12/05/18 | IK Brage | 3-4 (2-1) | Falkenberg | -0.25 | 2.75 | B |
| 13/09/13 | IK Brage | 0-1 (0-0) | Falkenberg | -1.5 | 3 | B |
| 18/05/13 | Falkenberg | 2-1 (1-1) | IK Brage | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/09/12 | IK Brage | 1-0 (0-0) | Falkenberg | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/04/12 | Falkenberg | 1-2 (1-0) | IK Brage | -0.5 | 2.75 | T |
| 30/07/11 | IK Brage | 2-2 (1-1) | Falkenberg | 0 | 2.5 | H |
| 17/04/11 | Falkenberg | 0-2 (0-2) | IK Brage | -0.75 | 2.5 | T |
| 23/10/10 | IK Brage | 1-1 (0-0) | Falkenberg | 0 | 2.5 | H |
| 04/07/10 | Falkenberg | 0-2 (0-1) | IK Brage | -0.25 | 2.5 | T |
| 17/10/04 | IK Brage | 1-1 (1-1) | Falkenberg | - | - | H |
| 27/06/04 | Falkenberg | 3-3 (1-1) | IK Brage | - | - | H |
Thành tích gần đây — IK Brage
TBHHBHBTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | IK Brage | 5-1 (2-1) | IFK Varnamo | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | Sandvikens IF | 3-2 (1-1) | IK Brage | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/06/26 | IK Brage | 2-2 (0-0) | Ljungskile | 0 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Landskrona BoIS | 2-2 (1-1) | IK Brage | -0.25 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Nordic United FC | 1-0 (0-0) | IK Brage | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | IK Brage | 0-0 (0-0) | IFK Norrkoping FK | 0 | 3 | H |
| 14/05/26 | IK Brage | 2-4 (1-2) | Ostersunds FK | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Orebro | 0-3 (0-0) | IK Brage | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Helsingborg | 2-0 (1-0) | IK Brage | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | IK Brage | 2-2 (0-2) | Varbergs BoIS FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 21/04/26 | GIF Sundsvall | 1-2 (0-1) | IK Brage | 0 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | IK Brage | 3-4 (1-3) | IK Oddevold | 0 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Norrby IF | 0-1 (0-0) | IK Brage | 0 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Brommapojkarna | 1-2 (1-0) | IK Brage | -0.75 | 4.25 | T |
| 21/03/26 | IK Brage | 1-0 (0-0) | Gefle IF | - | - | T |
| 07/03/26 | IK Brage | 2-1 (1-0) | Orebro | 0 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Osters IF | 4-1 (0-0) | IK Brage | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Hammarby | 2-0 (0-0) | IK Brage | -2 | 3.75 | B |
| 14/02/26 | IK Brage | 1-0 (1-0) | IF Karlstad Fotboll | - | - | T |
| 07/02/26 | Sandvikens IF | 2-3 (0-3) | IK Brage | - | - | T |
Thành tích gần đây — Falkenberg
THBTTTBHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Osters IF | 1-3 (0-2) | Falkenberg | -0.25 | 3.25 | T |
| 14/06/26 | Falkenberg | 1-1 (0-1) | Orebro | +0.5 | 2.75 | H |
| 10/06/26 | Sandvikens IF | 4-2 (4-1) | Falkenberg | -0.25 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Falkenberg | 2-1 (0-0) | IK Oddevold | 0 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Falkenberg | 3-1 (2-0) | IFK Varnamo | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Nordic United FC | 1-4 (0-2) | Falkenberg | -0.25 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | Falkenberg | 0-3 (0-0) | Varbergs BoIS FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Ostersunds FK | 2-2 (0-0) | Falkenberg | -0.25 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Falkenberg | 1-0 (0-0) | IFK Norrkoping FK | 0 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Falkenberg | 1-0 (1-0) | GIF Sundsvall | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Norrby IF | 2-2 (2-1) | Falkenberg | 0 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Landskrona BoIS | 1-2 (1-1) | Falkenberg | 0 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Falkenberg | 1-1 (1-0) | Ljungskile | +0.5 | 2.75 | H |
| 28/03/26 | Falkenberg | 1-0 (0-0) | Ariana | - | - | T |
| 21/03/26 | Falkenberg | 4-1 (2-0) | Landskrona BoIS | - | - | T |
| 08/03/26 | Falkenberg | 3-2 (1-2) | IFK Skovde FK | - | - | T |
| 03/03/26 | Landskrona BoIS | 3-3 (1-3) | Falkenberg | - | - | H |
| 01/03/26 | Brommapojkarna | 4-1 (1-1) | Falkenberg | -1 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Djurgardens | 0-2 (0-0) | Falkenberg | -1.5 | 3 | T |
| 14/02/26 | Helsingborg | 1-2 (0-1) | Falkenberg | - | - | T |
Đội hình
IK Brage
Falkenberg
1Viktor Frodig2CAlexander Zetterstrom22Tobias Stagaard23Felix Horberg24Anders Hellblom12Alex Mortensen17Pontus Jonsson20Gustav Nordh28Gideon Granstrom9Filip Trpcevski11Anton Lundin1Anton Andersson4CTim Stalheden6Linus Borgstrom8Nils Bertilsson17Argjend Miftari10Elias Mohammad19Oskar Lindberg28Melker Nilsson30Godwin Aguda9Albin Andersson11Hampus Kallstrom
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Viktor Frodig
- 2Alexander Zetterstrom C▼ Rời sân 11'
- 9Filip Trpcevski⚽ Ghi bàn 13' · 🎯 Kiến tạo 45+3' · ▼ Rời sân 64'
- 11Anton Lundin▼ Rời sân 83'
- 12Alex Mortensen⚽ Ghi bàn 45+3'
- 17Pontus Jonsson▼ Rời sân 64'
- 20Gustav Nordh🎯 Kiến tạo 13'
- 22Tobias Stagaard🟨 Thẻ vàng 57'
- 23Felix Horberg
- 24Anders Hellblom▼ Rời sân 64'
- 28Gideon Granstrom🟨 Thẻ vàng 67'
Khách · 442
- 1Anton Andersson
- 4Tim Stalheden C▼ Rời sân 55'
- 6Linus Borgstrom
- 8Nils Bertilsson▼ Rời sân 90+3'
- 9Albin Andersson🎯 Kiến tạo 70' · ▼ Rời sân 90+3'
- 10Elias Mohammad⚽ Ghi bàn 58'
- 11Hampus Kallstrom⚽ Ghi bàn 51' · ⚽ Ghi bàn 70' · 🎯 Kiến tạo 58' · ▼ Rời sân 74'
- 17Argjend Miftari
- 19Oskar Lindberg▼ Rời sân 74'
- 28Melker Nilsson⚽ Ghi bàn 17'
- 30Godwin Aguda🎯 Kiến tạo 51'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
20
Sút bóng
910
Sút cầu môn
47
Tấn công
105105
Tấn công nguy hiểm
7564
Sút ngoài cầu môn
53
Đá phạt trực tiếp
1219
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Phạm lỗi
1411
Việt vị
51
Quả ném biên
2018
So Sánh Sức Mạnh
45 55
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B6T6 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B4T4 H3 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IK Brage (21 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Falkenberg (25 trận)
Ghi 2.24 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
IK Brage (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 2 (15%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (69%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
Falkenberg (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (62%)Hòa 1 (8%)Bại 4 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (69%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| IK Brage | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1925-2-6 | Thành lập | 1928-3-1 |
| Domnarsvallen | Sân nhà | Falkenbergs IP |
| 14000 | Sức chứa | 4000 |
| Anders Baath Sjoblom | HLV | Christoffer Andersson |
| Borlänge | Khu vực | Falkenberg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.80 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 1.06 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.25 | 3.50 | 2.80 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 1.06 | 0.25 | 0.76 | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.45 | 2.65 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 2.35 ↓ | 3.30 ↓ | 2.75 ↑ | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.70 ↑ | 0.00 | 1.05 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.33 | 3.35 | 2.55 | 0.73 | 2.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.26 ↓ | 3.30 ↓ | 2.70 ↑ | 0.73 | 2.75 | 0.91 | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.28 | 3.60 | 2.75 | 0.82 | 2.75 | 1.04 | 1.03 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.31 ↑ | 3.60 | 2.71 ↓ | 0.82 | 2.75 | 1.04 | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.33 | 3.37 | 2.66 | 0.85 | 2.75 | 1.03 | 1.11 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.33 | 3.37 | 2.66 | 0.85 | 2.75 | 1.03 | 1.11 | 0.25 | 0.80 | |
| Wewbet | Sớm | 2.33 | 3.69 | 2.85 | 0.81 | 2.75 | 1.03 | 1.02 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.37 ↑ | 3.68 ↓ | 2.79 ↓ | 0.81 | 2.75 | 1.03 | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.75 | 0.78 | 2.75 | 0.94 | 0.98 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.50 | 2.70 ↓ | 0.78 | 2.75 | 0.95 ↑ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.25 | 3.52 | 2.90 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.96 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.37 ↑ | 3.51 ↓ | 2.82 ↓ | 0.79 ↑ | 2.75 | 1.01 ↑ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.50 | 2.88 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 2.34 ↑ | 3.48 ↓ | 2.79 ↓ | 0.79 ↑ | 2.75 | 0.97 ↓ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.75 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.25 | 3.50 | 2.75 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | 0.25 | 0.80 | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.80 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.20 ↓ | 2.70 ↓ | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 1.02 ↓ | 0.25 | 0.72 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.