Kết quả bóng đá trận Iguatu CE vs Nacional(AM), 02:00 ngày 26/07/2026
Serie D (Brazil) · 02:00 ngày 26/07/2026
Iguatu CE 1 Kết thúc HT 1-1 1
Nacional(AM)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Iguatu CE | Phút | |
| 36' | ||
| 44' | ⚽ 0 - 1 Wendel | |
| 45+5' | ||
| Otacilio Marcos 1 - 1 ⚽ | 45+8' | |
| HT 1-1 | ||
| 47' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 15 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 11 | 9 |
| Điểm | 5 | 2 | 18 | 16 |
Chủ = Iguatu CE · Khách = Nacional(AM)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Iguatu CE | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 12 (32%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (21%) | Hòa/Thắng | 7 (18%) |
| 10 (42%) | Hòa/Hòa | 8 (21%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 2 (5%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Iguatu CE 0 (0%)Hòa 1 (100%)Nacional(AM) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Nacional(AM) | 1-1 (0-0) | Iguatu CE | - | - | H |
Thành tích gần đây — Iguatu CE
HTTHTTHHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 6/4/0 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Nacional(AM) | 1-1 (0-0) | Iguatu CE | - | - | H |
| 13/07/26 | Iguatu CE | 2-1 (1-0) | Maguary PE | +0.5 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Maguary PE | 2-3 (0-1) | Iguatu CE | -0.25 | 2 | T |
| 28/06/26 | Iguatu CE | 1-1 (1-0) | Tuna Luso | +0.5 | 2.25 | H |
| 22/06/26 | Tuna Luso | 1-2 (1-0) | Iguatu CE | 0 | 2.25 | T |
| 08/06/26 | Sampaio Correa | 0-1 (0-0) | Iguatu CE | -0.75 | 2 | T |
| 31/05/26 | Iguatu CE | 2-2 (1-1) | Parnahyba PI | - | - | H |
| 24/05/26 | Iape | 1-1 (0-1) | Iguatu CE | - | - | H |
| 17/05/26 | Maracana CE | 1-1 (1-0) | Iguatu CE | - | - | H |
| 11/05/26 | Iguatu CE | 3-1 (0-0) | Moto Club Sao Luis MA | - | - | T |
| 03/05/26 | Moto Club Sao Luis MA | 0-0 (0-0) | Iguatu CE | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Iguatu CE | 1-0 (0-0) | Maracana CE | +0.25 | 2 | T |
| 19/04/26 | Iguatu CE | 3-2 (1-1) | Iape | +0.25 | 1.75 | T |
| 13/04/26 | Parnahyba PI | 0-2 (0-1) | Iguatu CE | -0.25 | 2 | T |
| 05/04/26 | Iguatu CE | 0-0 (0-0) | Sampaio Correa | - | - | H |
| 12/02/26 | Horizonte CE | 1-3 (1-1) | Iguatu CE | +0.75 | 2.25 | T |
| 08/02/26 | Ferroviario CE | 2-0 (1-0) | Iguatu CE | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/02/26 | Fortaleza | 1-1 (1-1) | Iguatu CE | -1.25 | 2.5 | H |
| 28/01/26 | Iguatu CE | 1-1 (0-0) | Horizonte CE | +0.5 | 2.25 | H |
| 22/01/26 | Floresta CE | 1-1 (0-0) | Iguatu CE | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Nacional(AM)
HBTHTTHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Nacional(AM) | 1-1 (0-0) | Iguatu CE | - | - | H |
| 13/07/26 | Capital CF | 1-0 (1-0) | Nacional(AM) | -0.5 | 2 | B |
| 05/07/26 | Nacional(AM) | 1-0 (0-0) | Capital CF | +0.25 | 1.75 | T |
| 29/06/26 | Nacional(AM) | 0-0 (0-0) | Araguaina | +1 | 2.25 | H |
| 22/06/26 | Araguaina | 0-1 (0-0) | Nacional(AM) | 0 | 2.25 | T |
| 15/06/26 | Nacional(AM) | 3-1 (3-0) | Monte Roraima/RR | +1 | 2.5 | T |
| 01/06/26 | Manaus (AM) | 1-1 (0-0) | Nacional(AM) | +0.25 | 2 | H |
| 29/05/26 | Nacional(AM) | 2-4 (0-2) | SC Paysandu Para | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | GA Sampaio | 0-1 (0-0) | Nacional(AM) | - | - | T |
| 21/05/26 | SC Paysandu Para | 1-0 (0-0) | Nacional(AM) | -1.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Nacional(AM) | 0-1 (0-0) | Manauara | +0.5 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Sao Raimundo/RR | 0-2 (0-0) | Nacional(AM) | - | - | T |
| 07/05/26 | Nacional(AM) | 1-1 (0-1) | Porto Velho | +0.5 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Nacional(AM) | 0-0 (0-0) | Sao Raimundo/RR | +1 | 2.25 | H |
| 30/04/26 | Nacional(AM) | 2-0 (1-0) | Guapore RO | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Manauara | 4-2 (0-1) | Nacional(AM) | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/04/26 | Nacional(AM) | 3-2 (0-2) | GA Sampaio | +1.75 | 2.75 | T |
| 16/04/26 | GA Sampaio | 0-3 (0-0) | Nacional(AM) | +0.75 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Nacional(AM) | 2-0 (1-0) | Manaus (AM) | +0.25 | 2 | T |
| 10/04/26 | Nacional(AM) | 7-0 (3-0) | SC Paysandu Para | +0.25 | 2.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
38
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
21
Sút bóng
513
Sút cầu môn
52
Tấn công
9469
Tấn công nguy hiểm
5446
Sút ngoài cầu môn
011
Đá phạt trực tiếp
1615
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Phạm lỗi
1414
Việt vị
11
Quả ném biên
2522
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Iguatu CE (24 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Nacional(AM) (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Iguatu CE (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (89%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (11%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 1 (11%)Xỉu 4 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Nacional(AM) (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (36%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (27%)Hòa 2 (18%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Iguatu CE | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Thiago Gomes | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.50 | 0.99 | 2.00 | 0.84 | 1.02 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.14 ↓ | 8.50 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 2.50 | 2.55 | 0.60 | 1.75 | 0.74 | 0.67 | 0.00 | 0.67 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 2.15 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.59 | 2.70 | 2.54 | 0.77 | 1.75 | 0.99 | 0.90 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 8.60 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.10 | 4.80 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.10 ↓ | 8.75 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.70 | 2.90 | 4.40 | 0.85 | 2.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 11.50 ↑ | 1.11 ↓ | 8.28 ↑ | 3.76 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.42 | 2.80 | 2.63 | 0.78 | 1.75 | 0.98 | 0.83 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.80 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.34 | 2.88 | 2.67 | 0.92 | 2.00 | 0.78 | 0.72 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.53 | 2.68 | 2.60 | 0.70 | 1.75 | 1.00 | 0.82 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.20 ↓ | 5.60 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.75 | 2.74 | 3.85 | 0.86 | 2.00 | 0.84 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.10 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 2.90 | 2.75 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.10 | 4.90 | 0.85 | 2.00 | 0.85 | 0.73 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 4.59 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.68 | 2.87 | 2.61 | 0.98 | 2.00 | 0.78 | 0.90 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 10.70 ↑ | 1.12 ↓ | 8.52 ↑ | 2.73 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 2.90 | 2.70 | 0.49 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 8.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.00 | 4.86 | 0.48 | 1.50 | 1.47 | 2.30 | 1.50 | 0.29 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 6.36 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↓ | 0.00 | 0.77 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.00 | 4.75 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 2.80 | 2.80 | 0.50 | 1.50 | 1.38 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Iguatu CE | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Nacional(AM) | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).