Kết quả bóng đá trận IFK Varnamo vs Ljungskile, 20:00 ngày 19/07/2026
Superettan (Thụy Điển) · 20:00 ngày 19/07/2026
IFK Varnamo 2 Kết thúc HT 0-1 3
Ljungskile
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| IFK Varnamo | Phút | |
| Carl Johansson | 21' | |
| 33' | ⚽ 0 - 1 Mehmet Uzel(Assists:Shakur Omar) (Kiến tạo: Shakur Omar) | |
| ▲ Logi Hrafn Robertsson ▼ Jan Douglas Bergqvist | 45+1' ⇄ | |
| 45+3' | Emilio Reljanovic | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Hugo Andersson Mella ▼ Benjamin Zulovic | 46' ⇄ | |
| 57' | ⚽ 0 - 2 Alex Rasheed(Assists:Shakur Omar) (Kiến tạo: Shakur Omar) | |
| 59' ⇄ | ▲ Alfons Boren ▼ Alex Rasheed | |
| Viktor Claesson(Assists:Axel Bjornstrom) (Kiến tạo: Axel Bjornstrom) 1 - 2 ⚽ | 61' | |
| 64' | ⚽ 1 - 3 Shakur Omar(Assists:William Nilsson) (Kiến tạo: William Nilsson) | |
| Kai Meriluoto(Assists:Carl Johansson) (Kiến tạo: Carl Johansson) 2 - 3 ⚽ | 66' | |
| 67' ⇄ | ▲ Daniel Lagerlof ▼ Hugo Borstam | |
| 67' ⇄ | ▲ David Frisk ▼ Shakur Omar | |
| ▲ Fred Bozicevic ▼ Arash Motaraghebjafarpour | 76' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Magnus Solheim ▼ William Nilsson | |
| 84' ⇄ | ▲ Rasmus Nafors Dahlin ▼ Mehmet Uzel | |
| ▲ Ishaq Abdulrazak ▼ Antonio Kujundzic | 84' ⇄ | |
| 86' | Ivan Maric | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 0 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 8 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 6 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 22 | 14 |
| Điểm | 1 | 9 | 2 | 18 |
Chủ = IFK Varnamo · Khách = Ljungskile
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IFK Varnamo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (8%) | Thắng/Thắng | 8 (31%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 11 (46%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
IFK Varnamo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 3 | 2 | 11 | 17 | 34 | 11 | 15 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 10 | 8 | 13 |
| Sân khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 7 | 24 | 3 | 16 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 14 | - | - |
Ljungskile
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 | 21 | 22 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 11 | 13 | 9 |
| Sân khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 10 | 9 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
IFK Varnamo 4 (29%)Hòa 1 (7%)Ljungskile 9 (64%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/19 | Ljungskile | 3-0 (1-0) | IFK Varnamo | -1.25 | 3 | B |
| 02/06/19 | IFK Varnamo | 0-2 (0-1) | Ljungskile | -0.25 | 3.25 | B |
| 02/10/16 | Ljungskile | 2-0 (1-0) | IFK Varnamo | 0 | 2.5 | B |
| 10/04/16 | IFK Varnamo | 0-2 (0-0) | Ljungskile | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/10/15 | Ljungskile | 0-2 (0-2) | IFK Varnamo | -0.5 | 2.75 | T |
| 08/04/15 | IFK Varnamo | 2-1 (0-0) | Ljungskile | -0.5 | 2.75 | T |
| 30/09/14 | IFK Varnamo | 1-4 (0-4) | Ljungskile | -0.5 | 2.75 | B |
| 31/05/14 | Ljungskile | 3-2 (2-1) | IFK Varnamo | -0.5 | 2.5 | B |
| 30/07/13 | Ljungskile | 1-2 (0-0) | IFK Varnamo | -0.75 | 2.75 | T |
| 20/07/13 | IFK Varnamo | 1-0 (1-0) | Ljungskile | 0 | 2.5 | T |
| 23/08/12 | Ljungskile | 3-2 (2-1) | IFK Varnamo | -0.75 | 2.75 | B |
| 19/05/12 | IFK Varnamo | 2-2 (1-0) | Ljungskile | -0.25 | 2.5 | H |
| 31/07/11 | Ljungskile | 5-1 (2-1) | IFK Varnamo | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/04/11 | IFK Varnamo | 0-2 (0-0) | Ljungskile | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — IFK Varnamo
BBBBBBBHBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 6/23 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | IFK Varnamo | 0-2 (0-1) | Naestved | - | - | B |
| 28/06/26 | Landskrona BoIS | 1-0 (0-0) | IFK Varnamo | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | IK Brage | 5-1 (2-1) | IFK Varnamo | -0.25 | 2.75 | B |
| 17/06/26 | IFK Varnamo | 0-1 (0-1) | Helsingborg | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/06/26 | Osters IF | 3-0 (3-0) | IFK Varnamo | -0.25 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | IFK Varnamo | 0-2 (0-0) | Nordic United FC | 0 | 3 | B |
| 23/05/26 | Falkenberg | 3-1 (2-0) | IFK Varnamo | -0.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | IFK Varnamo | 2-2 (0-0) | Norrby IF | +0.5 | 2.75 | H |
| 13/05/26 | IFK Varnamo | 0-1 (0-0) | Orebro | +0.5 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Varbergs BoIS FC | 3-2 (1-0) | IFK Varnamo | 0 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Ostersunds FK | 3-2 (3-0) | IFK Varnamo | 0 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | IFK Varnamo | 3-1 (1-1) | IK Oddevold | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Sandvikens IF | 0-1 (0-0) | IFK Varnamo | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | IFK Varnamo | 3-0 (1-0) | GIF Sundsvall | +0.75 | 3 | T |
| 04/04/26 | IFK Norrkoping FK | 6-0 (4-0) | IFK Varnamo | -0.25 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | IFK Varnamo | 2-3 (0-1) | Kalmar | - | - | B |
| 21/03/26 | IFK Varnamo | 0-3 (0-3) | Orebro | - | - | B |
| 14/03/26 | Trelleborgs FF | 0-0 (0-0) | IFK Varnamo | - | - | H |
| 07/03/26 | Mjallby AIF | 2-1 (1-0) | IFK Varnamo | -1.75 | 3.25 | B |
| 01/03/26 | IFK Varnamo | 1-2 (0-0) | Kalmar | -0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Ljungskile
THHHBBTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Ljungskile | 3-2 (1-2) | Orebro | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/06/26 | IK Oddevold | 0-0 (0-0) | Ljungskile | -0.25 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | Ljungskile | 1-1 (0-0) | Ostersunds FK | +0.25 | 2.75 | H |
| 10/06/26 | IK Brage | 2-2 (0-0) | Ljungskile | 0 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Ljungskile | 1-3 (0-2) | Varbergs BoIS FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Norrby IF | 2-1 (0-1) | Ljungskile | +0.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Osters IF | 1-4 (0-1) | Ljungskile | -0.25 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | Ljungskile | 1-0 (1-0) | GIF Sundsvall | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Sandvikens IF | 1-0 (1-0) | Ljungskile | 0 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Ljungskile | 0-2 (0-0) | Nordic United FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Ljungskile | 4-1 (0-1) | Helsingborg | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Landskrona BoIS | 1-0 (0-0) | Ljungskile | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Ljungskile | 0-1 (0-1) | IFK Norrkoping FK | -0.5 | 3 | B |
| 06/04/26 | Falkenberg | 1-1 (1-0) | Ljungskile | -0.5 | 2.75 | H |
| 28/03/26 | Ljungskile | 1-0 (0-0) | FC Rosengard | - | - | T |
| 20/03/26 | Ljungskile | 3-1 (2-0) | Oskarshamns AIK | +1 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Varbergs BoIS FC | 0-2 (0-1) | Ljungskile | - | - | T |
| 07/03/26 | Ljungskile | 2-1 (2-1) | Norrby IF | -0.5 | 3.5 | T |
| 25/02/26 | Ljungskile | 4-2 (1-1) | IFK Goteborg | - | - | T |
| 21/02/26 | Ljungskile | 2-1 (1-0) | FC Trollhattan | - | - | T |
Đội hình
IFK Varnamo
Ljungskile
1Hugo Keto3Axel Bjornstrom5Jan Douglas Bergqvist6Hugo Andersson18Arash Motaraghebjafarpour7Carl Johansson9Kai Meriluoto16Antonio Kujundzic34Benjamin Zulovic10CViktor Claesson14Marcus Antonsson1Lukas Eriksson5Filip ornblom16Emilio Reljanovic23Mehmet Uzel69Ivan Maric10CFilip Ambroz71Daniel Ljung9Alex Rasheed11Shakur Omar18Hugo Borstam13William Nilsson
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Hugo Keto
- 3Axel Bjornstrom🎯 Kiến tạo 61'
- 5Jan Douglas Bergqvist▼ Rời sân 45+1'
- 6Hugo Andersson
- 7Carl Johansson🎯 Kiến tạo 66' · 🟨 Thẻ vàng 21'
- 9Kai Meriluoto⚽ Ghi bàn 66'
- 10Viktor Claesson C⚽ Ghi bàn 61'
- 14Marcus Antonsson
- 16Antonio Kujundzic▼ Rời sân 84'
- 18Arash Motaraghebjafarpour▼ Rời sân 76'
- 34Benjamin Zulovic▼ Rời sân 46'
Khách · 4231
- 1Lukas Eriksson
- 5Filip ornblom
- 9Alex Rasheed⚽ Ghi bàn 57' · ▼ Rời sân 59'
- 10Filip Ambroz C
- 11Shakur Omar⚽ Ghi bàn 64' · 🎯 Kiến tạo 33' · 🎯 Kiến tạo 57' · ▼ Rời sân 67'
- 13William Nilsson🎯 Kiến tạo 64' · ▼ Rời sân 84'
- 16Emilio Reljanovic🟨 Thẻ vàng 45+3'
- 18Hugo Borstam▼ Rời sân 67'
- 23Mehmet Uzel⚽ Ghi bàn 33' · ▼ Rời sân 84'
- 69Ivan Maric🟨 Thẻ vàng 86'
- 71Daniel Ljung
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1518
Sút cầu môn
66
Tấn công
13196
Tấn công nguy hiểm
8958
Sút ngoài cầu môn
912
Đá phạt trực tiếp
94
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Quả ném biên
2721
So Sánh Sức Mạnh
35 65
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B9T9 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B4T4 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IFK Varnamo (24 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Ljungskile (26 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
IFK Varnamo (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (21%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (79%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 1 (7%)Xỉu 5 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO
Ljungskile (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| IFK Varnamo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1926 | |
| Sân nhà | Starke Arvid Arena | |
| 0 | Sức chứa | 8000 |
| Srdjan Tufegdzic | HLV | Joakim Jensen |
| Varnamo | Khu vực | Ljungskile |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.41 | 3.35 | 2.15 | 0.82 | 2.75 | 0.80 | 0.96 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 2.41 | 3.35 | 2.15 | 0.82 | 2.75 | 0.80 | 0.96 | 0.00 | 0.74 | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.30 | 0.92 | 2.75 | 0.86 | 0.93 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.60 | 3.40 | 2.35 ↑ | 0.92 | 2.75 | 0.86 | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.40 | 0.91 | 2.75 | 0.88 | 0.99 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 2.63 ↓ | 3.50 | 2.45 ↑ | 0.91 | 2.75 | 0.88 | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.63 | 3.50 | 2.42 | 0.94 | 2.75 | 0.90 | 1.01 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.66 ↑ | 3.50 | 2.39 ↓ | 0.94 | 2.75 | 0.90 | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.40 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.65 ↓ | 3.25 | 2.45 ↑ | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.95 | 0.00 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.25 | 2.32 | 0.80 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↓ | 3.25 | 2.38 ↑ | 0.80 | 2.75 | 0.84 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.63 | 3.50 | 2.42 | 0.94 | 2.75 | 0.90 | 1.01 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.66 ↑ | 3.50 | 2.39 ↓ | 0.94 | 2.75 | 0.90 | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.62 | 3.65 | 2.34 | 0.94 | 2.75 | 0.92 | 1.05 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.62 | 3.65 | 2.34 | 0.94 | 2.75 | 0.92 | 1.05 | 0.00 | 0.83 | |
| Sbobet | Sớm | 2.53 | 3.26 | 2.50 | 0.98 | 2.75 | 0.90 | 0.96 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.58 ↑ | 3.28 ↑ | 2.45 ↓ | 0.98 | 2.75 | 0.90 | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.69 | 3.68 | 2.48 | 0.84 | 2.75 | 1.00 | 1.02 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.74 ↑ | 3.60 ↓ | 2.48 | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.91 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.30 | 2.25 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.62 | 3.30 | 2.25 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.45 | 2.45 | 0.79 | 2.75 | 0.94 | 0.92 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.65 ↑ | 3.45 | 2.40 ↓ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.75 | 3.37 | 2.43 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 1.02 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 2.75 | 3.42 ↑ | 2.45 ↑ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.88 | 1.02 | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.40 | 2.30 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.65 | 3.40 | 2.30 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.39 | 0.61 | 2.50 | 1.13 | 0.95 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.69 ↑ | 3.40 ↓ | 2.42 ↑ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.87 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.77 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.35 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.55 | 3.40 | 2.35 | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 1.00 | 0.00 | 0.80 | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.40 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.94 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.63 ↑ | 3.10 ↓ | 2.40 | 0.70 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.