Kết quả bóng đá trận IFK Varnamo vs IK Brage, 20:00 ngày 25/07/2026
Superettan (Thụy Điển) · 20:00 ngày 25/07/2026
IFK Varnamo 0 Kết thúc HT 0-0 0
IK Brage
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| IFK Varnamo | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 49' | Mass Sise | |
| ▲ Samuel Ohlsson ▼ Antonio Kujundzic | 53' ⇄ | |
| ▲ Logi Hrafn Robertsson ▼ Fred Bozicevic | 53' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Pontus Jonsson ▼ Alex Mortensen | |
| ▲ Sigge Jansson ▼ Kai Meriluoto | 76' ⇄ | |
| ▲ Erik Freij ▼ Johan Rapp | 76' ⇄ | |
| 78' | Victor Okeke | |
| 82' ⇄ | ▲ Oliwer Stark ▼ Victor Okeke | |
| 82' ⇄ | ▲ Jakob Romo Skille ▼ Mass Sise | |
| Hugo Andersson | 88' | |
| Logi Hrafn Robertsson | 90' | |
| Axel Bjornstrom | 90+3' | |
| 90+3' | Filip Trpcevski | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 2 | 8 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 6 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 22 | 20 |
| Điểm | 1 | 1 | 2 | 7 |
Chủ = IFK Varnamo · Khách = IK Brage
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IFK Varnamo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (8%) | Thắng/Thắng | 5 (24%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (19%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 11 (46%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
IFK Varnamo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 3 | 2 | 11 | 17 | 34 | 11 | 15 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 10 | 8 | 13 |
| Sân khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 7 | 24 | 3 | 16 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 15 | - | - |
IK Brage
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 4 | 5 | 7 | 28 | 29 | 17 | 13 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 3 | 3 | 16 | 17 | 6 | 15 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 12 | 12 | 11 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 15 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
IFK Varnamo 5 (45%)Hòa 3 (27%)IK Brage 3 (27%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | IK Brage | 5-1 (2-1) | IFK Varnamo | -0.25 | 2.75 | B |
| 20/11/21 | IK Brage | 3-1 (3-0) | IFK Varnamo | -0.25 | 2.75 | B |
| 24/04/21 | IFK Varnamo | 1-0 (0-0) | IK Brage | 0 | 2.25 | T |
| 28/07/18 | IK Brage | 0-1 (0-0) | IFK Varnamo | -0.75 | 2.75 | T |
| 30/06/18 | IFK Varnamo | 2-3 (1-2) | IK Brage | -0.25 | 2.75 | B |
| 30/08/13 | IK Brage | 1-1 (0-1) | IFK Varnamo | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/05/13 | IFK Varnamo | 2-1 (1-1) | IK Brage | 0 | 2.5 | T |
| 24/07/12 | IK Brage | 1-1 (0-1) | IFK Varnamo | -0.5 | 2.75 | H |
| 30/06/12 | IFK Varnamo | 3-0 (2-0) | IK Brage | 0 | 2.75 | T |
| 07/08/11 | IFK Varnamo | 3-1 (2-1) | IK Brage | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/11 | IK Brage | 2-2 (2-1) | IFK Varnamo | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — IFK Varnamo
BBBBBBBBHB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 6/23 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | IFK Varnamo | 2-3 (0-1) | Ljungskile | 0 | 2.75 | B |
| 13/07/26 | IFK Varnamo | 0-2 (0-1) | Naestved | - | - | B |
| 28/06/26 | Landskrona BoIS | 1-0 (0-0) | IFK Varnamo | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | IK Brage | 5-1 (2-1) | IFK Varnamo | -0.25 | 2.75 | B |
| 17/06/26 | IFK Varnamo | 0-1 (0-1) | Helsingborg | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/06/26 | Osters IF | 3-0 (3-0) | IFK Varnamo | -0.25 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | IFK Varnamo | 0-2 (0-0) | Nordic United FC | 0 | 3 | B |
| 23/05/26 | Falkenberg | 3-1 (2-0) | IFK Varnamo | -0.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | IFK Varnamo | 2-2 (0-0) | Norrby IF | +0.5 | 2.75 | H |
| 13/05/26 | IFK Varnamo | 0-1 (0-0) | Orebro | +0.5 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Varbergs BoIS FC | 3-2 (1-0) | IFK Varnamo | 0 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Ostersunds FK | 3-2 (3-0) | IFK Varnamo | 0 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | IFK Varnamo | 3-1 (1-1) | IK Oddevold | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Sandvikens IF | 0-1 (0-0) | IFK Varnamo | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | IFK Varnamo | 3-0 (1-0) | GIF Sundsvall | +0.75 | 3 | T |
| 04/04/26 | IFK Norrkoping FK | 6-0 (4-0) | IFK Varnamo | -0.25 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | IFK Varnamo | 2-3 (0-1) | Kalmar | - | - | B |
| 21/03/26 | IFK Varnamo | 0-3 (0-3) | Orebro | - | - | B |
| 14/03/26 | Trelleborgs FF | 0-0 (0-0) | IFK Varnamo | - | - | H |
| 07/03/26 | Mjallby AIF | 2-1 (1-0) | IFK Varnamo | -1.75 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — IK Brage
BBTBHHBHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/20 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Osters IF | 3-2 (1-1) | IK Brage | -0.25 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | IK Brage | 2-4 (2-1) | Falkenberg | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | IK Brage | 5-1 (2-1) | IFK Varnamo | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | Sandvikens IF | 3-2 (1-1) | IK Brage | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/06/26 | IK Brage | 2-2 (0-0) | Ljungskile | 0 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Landskrona BoIS | 2-2 (1-1) | IK Brage | -0.25 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Nordic United FC | 1-0 (0-0) | IK Brage | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | IK Brage | 0-0 (0-0) | IFK Norrkoping FK | 0 | 3 | H |
| 14/05/26 | IK Brage | 2-4 (1-2) | Ostersunds FK | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Orebro | 0-3 (0-0) | IK Brage | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Helsingborg | 2-0 (1-0) | IK Brage | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | IK Brage | 2-2 (0-2) | Varbergs BoIS FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 21/04/26 | GIF Sundsvall | 1-2 (0-1) | IK Brage | 0 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | IK Brage | 3-4 (1-3) | IK Oddevold | 0 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Norrby IF | 0-1 (0-0) | IK Brage | 0 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Brommapojkarna | 1-2 (1-0) | IK Brage | -0.75 | 4.25 | T |
| 21/03/26 | IK Brage | 1-0 (0-0) | Gefle IF | - | - | T |
| 07/03/26 | IK Brage | 2-1 (1-0) | Orebro | 0 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Osters IF | 4-1 (0-0) | IK Brage | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Hammarby | 2-0 (0-0) | IK Brage | -2 | 3.75 | B |
Đội hình
IFK Varnamo
IK Brage
1Hugo Keto2Johan Rapp3Axel Bjornstrom5Jan Douglas Bergqvist6Hugo Andersson8Hugo Andersson Mella10CViktor Claesson16Antonio Kujundzic17Fred Bozicevic9Kai Meriluoto14Marcus Antonsson1Viktor Frodig4Malte Persson5Lorik Konjuhi21Noah Ostberg22Tobias Stagaard28Gideon Granstrom8Albin Sporrong9CFilip Trpcevski12Alex Mortensen27Okeke V.27Victor Okeke19Mass Sise
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Hugo Keto
- 2Johan Rapp▼ Rời sân 76'
- 3Axel Bjornstrom🟨 Thẻ vàng 90+3'
- 5Jan Douglas Bergqvist
- 6Hugo Andersson🟨 Thẻ vàng 88'
- 8Hugo Andersson Mella
- 9Kai Meriluoto▼ Rời sân 76'
- 10Viktor Claesson C
- 14Marcus Antonsson
- 16Antonio Kujundzic▼ Rời sân 53'
- 17Fred Bozicevic▼ Rời sân 53'
Khách · 4141
- 1Viktor Frodig
- 4Malte Persson
- 5Lorik Konjuhi
- 8Albin Sporrong
- 9Filip Trpcevski C🟨 Thẻ vàng 90+3'
- 12Alex Mortensen▼ Rời sân 59'
- 19Mass Sise🟨 Thẻ vàng 49' · ▼ Rời sân 82'
- 21Noah Ostberg
- 22Tobias Stagaard
- 27Okeke V.
- 27Victor Okeke🟨 Thẻ vàng 78' · ▼ Rời sân 82'
- 28Gideon Granstrom
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
32
Sút bóng
99
Sút cầu môn
63
Sút ngoài cầu môn
25
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
1814
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Phạm lỗi
1217
Việt vị
20
Quả ném biên
2626
So Sánh Sức Mạnh
36 64
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B3T3 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B1T1 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IFK Varnamo (24 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
IK Brage (21 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
IFK Varnamo (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 1 (7%)Xỉu 5 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU
IK Brage (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 2 (13%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (73%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| IFK Varnamo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1925-2-6 | |
| Sân nhà | Domnarsvallen | |
| 0 | Sức chứa | 14000 |
| Srdjan Tufegdzic | HLV | Anders Baath Sjoblom |
| Varnamo | Khu vực | Borlänge |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.07 | 3.32 | 2.55 | 0.88 | 3.00 | 0.74 | 0.87 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.07 | 3.32 | 2.55 | 0.88 | 3.00 | 0.74 | 0.87 | 0.25 | 0.83 | |
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.90 | 0.94 | 3.00 | 0.85 | 0.92 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.08 ↓ | 21.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.70 | 2.90 | 0.93 | 3.00 | 0.86 | 0.89 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.14 | 3.60 | 2.99 | 0.97 | 3.00 | 0.87 | 0.92 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 22.00 ↑ | 11.11 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.65 | 2.75 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 27.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.65 | 0.85 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 7.16 ↑ | 1.16 ↓ | 10.94 ↑ | 3.21 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.14 | 3.60 | 2.84 | 0.97 | 3.00 | 0.87 | 0.92 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 22.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.17 | 3.70 | 2.86 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.94 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.05 ↓ | 19.50 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.20 | 3.46 | 2.79 | 1.01 | 3.00 | 0.87 | 1.01 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.15 ↓ | 12.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.16 | 3.87 | 2.96 | 0.86 | 3.00 | 0.98 | 0.94 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 11.70 ↑ | 1.08 ↓ | 29.00 ↑ | 5.85 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 4.75 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.80 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.75 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 0.92 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.20 | 3.50 | 3.02 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.91 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 9.67 ↑ | 1.11 ↓ | 14.30 ↑ | 3.07 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.90 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 0.82 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.60 | 2.73 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | 0.70 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 3.03 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.88 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 3.50 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.90 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.89 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 101.00 ↑ | 14.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.89 | 0.25 | 0.84 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.