Kết quả bóng đá trận IFK Skovde FK vs Ahlafors IF, 00:30 ngày 01/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 00:30 ngày 01/08/2026
IFK Skovde FK 0 Kết thúc HT 0-0 0
Ahlafors IF
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 3 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 18 | 23 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 11 | 9 |
| Điểm | 4 | 3 | 19 | 19 |
Chủ = IFK Skovde FK · Khách = Ahlafors IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IFK Skovde FK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (33%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 2 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
IFK Skovde FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 9 | 2 | 4 | 30 | 19 | 29 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 12 | 13 | 5 |
| Sân khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 18 | 7 | 16 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 8 | - | - |
Ahlafors IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6 | 6 | 3 | 31 | 19 | 24 | 5 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 4 | 1 | 16 | 9 | 10 | 8 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 10 | 14 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 14 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
IFK Skovde FK 2 (40%)Hòa 1 (20%)Ahlafors IF 2 (40%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/26 | Ahlafors IF | 2-3 (1-2) | IFK Skovde FK | +0.25 | 3 | T |
| 10/08/24 | IFK Skovde FK | 2-1 (0-0) | Ahlafors IF | - | - | T |
| 13/04/24 | Ahlafors IF | 3-2 (0-2) | IFK Skovde FK | - | - | B |
| 05/08/21 | IFK Skovde FK | 3-3 (2-2) | Ahlafors IF | -0.5 | 3.5 | H |
| 10/06/21 | Ahlafors IF | 3-0 (1-0) | IFK Skovde FK | -0.75 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — IFK Skovde FK
TBTBTBTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | IFK Skovde FK | 1-0 (1-0) | Jonkopings Sodra IF | -1 | 3 | T |
| 26/06/26 | IFK Skovde FK | 1-2 (0-1) | Lidkopings FK | +1.5 | 3.25 | B |
| 19/06/26 | Herrestads AIF | 1-2 (1-1) | IFK Skovde FK | +0.25 | 3.25 | T |
| 13/06/26 | IFK Skovde FK | 0-4 (0-1) | Grebbestads IF | +1.25 | 3.25 | B |
| 07/06/26 | Karlstad BK B | 0-2 (0-1) | IFK Skovde FK | +0.75 | 3 | T |
| 30/05/26 | Skara FC | 1-0 (0-0) | IFK Skovde FK | - | - | B |
| 23/05/26 | IFK Skovde FK | 2-1 (0-1) | Kumla | +1.5 | 3 | T |
| 16/05/26 | IFK Skovde FK | 6-2 (1-2) | Vanersborgs IF | - | - | T |
| 09/05/26 | Motala AIF FK | 0-4 (0-3) | IFK Skovde FK | - | - | T |
| 01/05/26 | Ahlafors IF | 2-3 (1-2) | IFK Skovde FK | +0.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | IFK Skovde FK | 2-0 (1-0) | Stenungsunds IF | - | - | T |
| 18/04/26 | IK Tord | 0-4 (0-2) | IFK Skovde FK | - | - | T |
| 11/04/26 | IFK Skovde FK | 0-3 (0-2) | Husqvarna | - | - | B |
| 03/04/26 | Lidkopings FK | 3-3 (1-2) | IFK Skovde FK | - | - | H |
| 28/03/26 | IFK Skovde FK | 1-0 (0-0) | Vanersborg FK | - | - | T |
| 08/03/26 | Falkenberg | 3-2 (1-2) | IFK Skovde FK | - | - | B |
| 01/03/26 | IFK Skovde FK | 0-8 (0-4) | Djurgardens | -4 | 4.75 | B |
| 21/02/26 | IFK Skovde FK | 0-3 (0-0) | Brommapojkarna | -3.5 | 4.5 | B |
| 14/02/26 | FBK Karlstad | 3-2 (0-1) | IFK Skovde FK | - | - | B |
| 07/02/26 | Skovde AIK | 1-1 (1-0) | IFK Skovde FK | - | - | H |
Thành tích gần đây — Ahlafors IF
HHTHTTTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Ahlafors IF | 2-2 (1-1) | IK Tord | +1.25 | 3 | H |
| 19/06/26 | Ahlafors IF | 1-1 (1-1) | Skara FC | +0.25 | 3.25 | H |
| 13/06/26 | Stenungsunds IF | 0-4 (0-3) | Ahlafors IF | +0.25 | 3 | T |
| 07/06/26 | Kumla | 1-1 (0-1) | Ahlafors IF | +0.5 | 3 | H |
| 30/05/26 | IK Tord | 1-2 (0-1) | Ahlafors IF | - | - | T |
| 23/05/26 | Karlstad BK B | 1-4 (1-1) | Ahlafors IF | - | - | T |
| 14/05/26 | Ahlafors IF | 5-0 (2-0) | Herrestads AIF | - | - | T |
| 09/05/26 | Grebbestads IF | 0-2 (0-0) | Ahlafors IF | - | - | T |
| 01/05/26 | Ahlafors IF | 2-3 (1-2) | IFK Skovde FK | -0.25 | 3 | B |
| 26/04/26 | Motala AIF FK | 3-2 (1-1) | Ahlafors IF | - | - | B |
| 18/04/26 | Ahlafors IF | 3-0 (3-0) | Vanersborgs IF | - | - | T |
| 10/04/26 | Ahlafors IF | 1-1 (1-0) | Vanersborg FK | +0.5 | 2.75 | H |
| 03/04/26 | Husqvarna | 4-0 (2-0) | Ahlafors IF | - | - | B |
| 28/03/26 | Ahlafors IF | 2-2 (1-2) | Lidkopings FK | - | - | H |
| 18/10/25 | IK Kongahalla | 1-3 (0-3) | Ahlafors IF | - | - | T |
| 12/10/25 | Ahlafors IF | 1-0 (0-0) | FBK Karlstad | - | - | T |
| 04/10/25 | Herrestads AIF | 4-0 (3-0) | Ahlafors IF | -0.5 | 2.75 | B |
| 27/09/25 | Ahlafors IF | 1-1 (1-0) | Skara FC | - | - | H |
| 21/09/25 | IK Tord | 2-2 (1-1) | Ahlafors IF | - | - | H |
| 14/09/25 | Ahlafors IF | 2-0 (0-0) | Tidaholms GoIF | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B2T2 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IFK Skovde FK (18 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận
Ahlafors IF (15 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
IFK Skovde FK (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 1 (17%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUVO
Ahlafors IF (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (17%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (83%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| IFK Skovde FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.75 | 0.82 | 3.00 | 0.96 | 0.77 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.80 ↓ | 3.70 ↓ | 0.81 ↓ | 3.00 | 0.97 ↑ | 0.79 ↑ | 0.50 | 0.96 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.75 | 3.05 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 3.50 ↓ | 3.60 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.96 | 3.75 | 3.00 | 0.84 | 3.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↓ | 3.60 ↓ | 3.65 ↑ | 0.81 ↓ | 3.00 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.76 | 3.65 | 3.25 | 0.80 | 3.00 | 0.90 | 0.76 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.76 | 3.60 ↓ | 3.30 ↑ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.82 ↓ | 0.76 | 0.50 | 0.94 | |
| Wewbet | Sớm | 2.02 | 3.80 | 2.94 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.79 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.78 ↓ | 3.80 | 3.33 ↑ | 0.90 | 3.00 | 0.84 ↓ | 0.78 ↓ | 0.50 | 0.96 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.75 | 2.90 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 3.60 ↓ | 3.40 ↑ | 0.50 ↑ | 2.50 | 1.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.60 | 2.95 | 0.78 | 3.25 | 0.74 | 0.67 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.82 ↓ | 3.70 ↑ | 3.60 ↑ | 0.77 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | 0.75 ↑ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.75 | 3.62 | 3.59 | 0.79 | 3.00 | 0.93 | 0.96 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.69 ↑ | 3.49 ↓ | 0.79 | 3.00 | 0.96 ↑ | 0.81 ↓ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.75 | 2.90 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 3.60 ↓ | 3.40 ↑ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.90 | 2.94 | 1.06 | 3.50 | 0.68 | 1.26 | 0.75 | 0.57 |
| Live | 1.82 ↓ | 3.64 ↓ | 3.61 ↑ | 0.98 ↓ | 3.25 | 0.72 ↑ | 0.60 ↓ | 0.25 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.60 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↑ | 3.30 ↓ | 3.60 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.