Kết quả bóng đá trận IFK Norrkoping FK vs Sandvikens IF, 18:00 ngày 19/07/2026

Superettan (Thụy Điển) · 18:00 ngày 19/07/2026
IFK Norrkoping FK
3 Kết thúc HT 2-0 0
Sandvikens IF
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Idrottsparken Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 14℃~15℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

IFK Norrkoping FK Phút Sandvikens IF
Alexander Fransson(Assists:Christoffer Nyman) (Kiến tạo: Christoffer Nyman) 1 - 0 16'
Moutaz Neffati(Assists:Elias Jemal) (Kiến tạo: Elias Jemal) 2 - 0 29'
HT 2-0
Noel Sernelius 56'
57' Adam Kiani
58' ▲ Karl Bohm ▼ Johan Arvidsson
60' Gustav Thorn
▲ Tim Prica ▼ Alexander Fransson63'
▲ Jonas Weber ▼ Ture Sandberg63'
70' ▲ Mohammed Mahammed ▼ Fabian Andersson
70' ▲ Victor Backman ▼ Gustav Thorn
Christoffer Nyman(Assists:Viktor Christiansson) (Kiến tạo: Viktor Christiansson) 3 - 0 74'
▲ Albert Aleksanjan ▼ Elias Jemal75'
▲ Fabian Holst-Larsen ▼ Moutaz Neffati75'
▲ Axel Bronner ▼ Viktor Christiansson81'
83' ▲ Geiger ▼ Linus Tagesson
83' ▲ Carl William Isaac Thellsson ▼ Christian Wagner
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 74
Hòa 00 21
Bại 12 15
Ghi bàn 55 1717
Mất bàn 17 416
Điểm 63 2313

Chủ = IFK Norrkoping FK · Khách = Sandvikens IF

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

IFK Norrkoping FK (25)Hiệp 1 / Cả trậnSandvikens IF (24)
15 (60%)Thắng/Thắng5 (21%)
1 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (4%)Hòa/Thắng2 (8%)
3 (12%)Hòa/Hòa2 (8%)
3 (12%)Hòa/Bại5 (21%)
0 (0%)Bại/Hòa4 (17%)
2 (8%)Bại/Bại6 (25%)

Bảng xếp hạng

IFK Norrkoping FK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng159242610293
Sân nhà7412155137
Sân khách8512115162
6 gần6501102--

Sandvikens IF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1654725251911
Sân nhà84221612144
Sân khách8125913514
6 gần6411158--

Thành tích đối đầu (3 trận)

IFK Norrkoping FK 3 (100%)Hòa 0 (0%)Sandvikens IF 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE Cup21/02/26IFK Norrkoping FK2-0 (1-0)Sandvikens IF2-11+1.253T
INT CF25/01/25IFK Norrkoping FK3-1 (2-0)Sandvikens IF5-1--T
SWE Cup28/02/21Sandvikens IF1-4 (0-0)IFK Norrkoping FK5-5+23.25T

Thành tích gần đây — IFK Norrkoping FK

BTTTTTHHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/5 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D228/06/26IFK Norrkoping FK0-1 (0-1)Norrby IF10-5+13B
SWE D221/06/26Ostersunds FK0-2 (0-1)IFK Norrkoping FK4-202.75T
SWE D216/06/26IFK Norrkoping FK2-0 (1-0)Varbergs BoIS FC4-4+0.252.75T
SWE D210/06/26IK Oddevold1-2 (1-2)IFK Norrkoping FK4-102.75T
SWE D231/05/26Helsingborg0-2 (0-0)IFK Norrkoping FK4-4+0.52.75T
SWE D226/05/26IFK Norrkoping FK2-0 (2-0)Osters IF5-5+13T
SWE D216/05/26IK Brage0-0 (0-0)IFK Norrkoping FK12-403H
SWE D214/05/26IFK Norrkoping FK1-1 (0-0)Nordic United FC7-3+0.753H
SWE D209/05/26GIF Sundsvall1-3 (0-1)IFK Norrkoping FK1-10+0.52.75T
SWE D206/05/26Falkenberg1-0 (0-0)IFK Norrkoping FK7-702.75B
SWE D229/04/26IFK Norrkoping FK1-3 (1-1)Landskrona BoIS12-3+13B
SWE D222/04/26Orebro2-1 (1-1)IFK Norrkoping FK3-4+0.252.75B
SWE D211/04/26Ljungskile0-1 (0-1)IFK Norrkoping FK13-1+0.53T
SWE D204/04/26IFK Norrkoping FK6-0 (4-0)IFK Varnamo4-4+0.252.75T
INT CF27/03/26Degerfors IF3-1 (2-1)IFK Norrkoping FK3-3-14.25B
INT CF21/03/26Norrby IF1-1 (0-1)IFK Norrkoping FK2-6--H
INT CF14/03/26Osters IF1-3 (0-1)IFK Norrkoping FK8-6--T
SWE Cup07/03/26GAIS5-1 (3-0)IFK Norrkoping FK4-4-1.253B
SWE Cup28/02/26IFK Norrkoping FK2-0 (1-0)Landskrona BoIS5-4+12.75T
SWE Cup21/02/26IFK Norrkoping FK2-0 (1-0)Sandvikens IF2-11+1.253T

Thành tích gần đây — Sandvikens IF

THTTTBBBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D228/06/26Sandvikens IF4-2 (2-1)Helsingborg3-9+0.253T
SWE D223/06/26Orebro1-1 (1-1)Sandvikens IF9-502.75H
SWE D214/06/26Sandvikens IF3-2 (1-1)IK Brage3-8+0.252.75T
SWE D210/06/26Sandvikens IF4-2 (4-1)Falkenberg2-7+0.252.75T
SWE D230/05/26GIF Sundsvall0-3 (0-1)Sandvikens IF7-3+0.252.75T
SWE D224/05/26Sandvikens IF0-1 (0-1)Landskrona BoIS8-102.75B
SWE D217/05/26Ostersunds FK2-1 (0-0)Sandvikens IF6-2-0.52.5B
SWE D214/05/26Osters IF1-0 (0-0)Sandvikens IF5-6-0.52.75B
SWE D209/05/26Sandvikens IF1-0 (1-0)Ljungskile5-702.75T
SWE D202/05/26Sandvikens IF2-2 (1-2)Norrby IF9-3+0.252.75H
SWE D225/04/26Nordic United FC2-1 (1-1)Sandvikens IF6-6-0.252.75B
SWE D218/04/26Sandvikens IF0-1 (0-0)IFK Varnamo5-5-0.252.75B
SWE D212/04/26Sandvikens IF2-2 (1-2)Varbergs BoIS FC2-702.75H
SWE D208/04/26IK Oddevold2-2 (1-0)Sandvikens IF5-3-0.252.5H
INT CF28/03/26Vasteras SK FK3-1 (2-0)Sandvikens IF--1.53B
INT CF22/03/26Sandvikens IF0-2 (0-0)Falu BS FK3-5--B
INT CF21/03/26Sandvikens IF1-1 (0-1)IFK Mariehamn6-3+13.25H
INT CF14/03/26GIF Sundsvall2-3 (1-1)Sandvikens IF---T
SWE Cup07/03/26Landskrona BoIS3-2 (2-0)Sandvikens IF2-1+0.253B
SWE Cup03/03/26Sandvikens IF2-3 (2-1)GAIS3-8-1.253B

Đội hình

IFK Norrkoping FKSandvikens IF
1Theo Krantz23Aleksander Opsahl24Anton Eriksson37Moutaz Neffati38Ture Sandberg6Viktor Christiansson7Alexander Fransson34Noel Sernelius5CChristoffer Nyman8Ryan Lee Nelson11Elias Jemal30Otto Lindell2CGustav Thorn23Kasper Harletun25Valassina Diomande15Fabian Andersson16Mohammed Sadat Abubakari21Adam Kiani26Linus Tagesson7Johan Arvidsson12Alan Carleton22Christian Wagner

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
14
6
Sút cầu môn
8
0
Tấn công
88
68
Tấn công nguy hiểm
54
45
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
0
1
Đá phạt trực tiếp
12
15
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Phạm lỗi
14
12
Việt vị
2
0
Quả ném biên
14
18
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0
T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
3 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

IFK Norrkoping FK (25 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Sandvikens IF (24 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

IFK Norrkoping FK (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 1 (7%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU

Sandvikens IF (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 2 (14%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (64%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU

Thời gian ghi bàn

33
0 Bàn
44
1 Bàn
53
2 Bàn
12
3 Bàn
12
4+ Bàn
1413
B.thắng H1
911
B.thắng H2
IFK Norrkoping FKSandvikens IF

Chi tiết về HT/FT

74
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
21
H/H
34
H/B
00
B/T
03
B/H
11
B/B
IFK Norrkoping FKSandvikens IF

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

93
Thắng 2+
23
Thắng 1
35
Hòa
37
Thua 1
32
Thua 2+
IFK Norrkoping FKSandvikens IF

Thông tin đội bóng

IFK Norrkoping FK Thông tin Sandvikens IF
1897-5-29 Thành lập
Idrottsparken Sân nhà
19000 Sức chứa 0
Eldar Abdulic HLV Baran Coskun
Norrkoping Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.384.304.600.843.250.780.761.000.94
Live1.384.304.600.843.250.780.761.000.94
EasybetsSớm1.533.905.000.943.250.850.871.000.92
Live1.533.905.000.96 ↑3.250.83 ↓0.871.000.91 ↓
VcbetSớm1.534.405.250.953.250.840.851.000.92
Live1.534.33 ↓5.250.96 ↑3.250.840.87 ↑1.000.90 ↓
Mansion88Sớm1.514.305.400.983.250.860.901.000.96
Live1.514.25 ↓5.30 ↓1.00 ↑3.250.84 ↓0.92 ↑1.000.94 ↓
InterwettenSớm1.534.205.251.103.500.650.801.000.90
Live1.57 ↑4.204.90 ↓1.103.500.650.85 ↑1.000.85 ↓
10BETSớm1.514.204.800.843.250.80---
Live1.54 ↑4.10 ↓4.60 ↓0.87 ↑3.250.77 ↓---
12betSớm1.514.305.400.983.250.860.901.000.96
Live1.514.25 ↓5.30 ↓1.00 ↑3.250.84 ↓0.92 ↑1.000.94 ↓
CrownSớm1.524.654.900.923.250.940.861.001.02
Live1.524.55 ↓4.901.00 ↑3.250.86 ↓0.88 ↑1.001.00 ↓
SbobetSớm1.514.244.880.983.250.901.041.000.86
Live1.514.21 ↓4.89 ↑1.00 ↑3.250.88 ↓0.92 ↓1.000.98 ↑
WewbetSớm1.704.224.510.863.000.980.870.750.99
Live1.56 ↓4.58 ↑5.30 ↑0.98 ↑3.250.86 ↓0.89 ↑1.000.97 ↓
LadbrokesSớm1.504.204.600.442.501.60---
Live1.504.204.600.442.501.60---
18BetSớm1.663.904.400.813.000.920.860.750.86
Live1.52 ↓4.40 ↑5.00 ↑0.94 ↑3.250.79 ↓0.84 ↓1.000.88 ↑
PinnacleSớm1.604.354.450.913.250.861.011.000.78
Live1.55 ↓4.44 ↑5.05 ↑0.97 ↑3.250.83 ↓0.90 ↓1.000.90 ↑
BwinSớm1.534.334.801.103.500.63---
Live1.534.334.801.103.500.63---
1xBetSớm1.663.904.501.223.500.560.790.750.86
Live1.56 ↓4.30 ↑5.03 ↑0.95 ↓3.250.81 ↑0.63 ↓0.751.07 ↑
Bet 365Sớm1.623.804.330.883.000.930.830.750.98
Live1.53 ↓3.90 ↑5.00 ↑0.98 ↑3.250.83 ↓0.88 ↑1.000.93 ↓
William HillSớm1.673.604.331.303.500.550.840.750.88
Live1.50 ↓4.00 ↑5.00 ↑1.15 ↓3.500.62 ↑0.85 ↑1.000.87 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.