Kết quả bóng đá trận IFK Norrkoping DFK (W) vs Hammarby (W), 21:00 ngày 25/07/2026
Damallsvenskan (Thụy Điển) · 21:00 ngày 25/07/2026
IFK Norrkoping DFK (W) 0 Kết thúc HT 0-3 4
Hammarby (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| IFK Norrkoping DFK (W) | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Arnardottir G. | |
| 23' | ⚽ 0 - 2 Fanny Peterson | |
| 35' | ⚽ 0 - 3 Lorenius I. (Assist:Mathilde Janzen)(Assists:Mathilde Janzen) | |
| HT 0-3 | ||
| 57' | ⚽ 0 - 4 Elin Sorum | |
| 74' | Vilma Koivisto | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 12 | 19 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 16 | 8 |
| Điểm | 4 | 6 | 10 | 22 |
Chủ = IFK Norrkoping DFK (W) · Khách = Hammarby (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IFK Norrkoping DFK (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (26%) | Thắng/Thắng | 15 (48%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 4 (21%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (26%) | Bại/Bại | 4 (13%) |
Bảng xếp hạng
IFK Norrkoping DFK (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 1 | 6 | 5 | 10 | 17 | 9 | 12 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 10 | 6 | 12 |
| Sân khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 4 | 7 | 3 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 8 | - | - |
Hammarby (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 10 | 1 | 1 | 26 | 6 | 31 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 4 | 12 | 4 |
| Sân khách | 7 | 6 | 1 | 0 | 14 | 2 | 19 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
IFK Norrkoping DFK (W) 1 (9%)Hòa 1 (9%)Hammarby (W) 9 (82%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/01/26 | Hammarby (W) | 4-0 (1-0) | IFK Norrkoping DFK (W) | - | - | B |
| 02/11/25 | Hammarby (W) | 4-0 (1-0) | IFK Norrkoping DFK (W) | - | - | B |
| 27/07/25 | IFK Norrkoping DFK (W) | 0-1 (0-1) | Hammarby (W) | - | - | B |
| 22/06/25 | IFK Norrkoping DFK (W) | 2-2 (2-1) | Hammarby (W) | -1.25 | 2.75 | H |
| 22/05/25 | Hammarby (W) | 2-0 (1-0) | IFK Norrkoping DFK (W) | -1.5 | 2.75 | B |
| 29/06/24 | IFK Norrkoping DFK (W) | 0-3 (0-2) | Hammarby (W) | -1.25 | 2.5 | B |
| 09/05/24 | Hammarby (W) | 2-0 (1-0) | IFK Norrkoping DFK (W) | -1.75 | 3 | B |
| 02/03/24 | IFK Norrkoping DFK (W) | 2-1 (0-1) | Hammarby (W) | - | - | T |
| 11/11/23 | IFK Norrkoping DFK (W) | 0-2 (0-2) | Hammarby (W) | -1.75 | 3 | B |
| 03/06/23 | Hammarby (W) | 2-1 (1-1) | IFK Norrkoping DFK (W) | -1.75 | 3 | B |
| 22/09/22 | IFK Norrkoping DFK (W) | 0-1 (0-0) | Hammarby (W) | -2.5 | 4.25 | B |
Thành tích gần đây — IFK Norrkoping DFK (W)
THHHBBTHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | IFK Norrkoping DFK (W) | 4-2 (3-0) | Elfsborg (W) | - | - | T |
| 25/06/26 | IFK Norrkoping DFK (W) | 1-1 (1-0) | Vittsjo GIK (W) | +0.5 | 2.5 | H |
| 19/06/26 | IFK Norrkoping DFK (W) | 0-0 (0-0) | Vaxjo (W) | +0.25 | 2.75 | H |
| 13/06/26 | FC Rosengard (W) | 1-1 (0-1) | IFK Norrkoping DFK (W) | -0.5 | 3 | H |
| 30/05/26 | IFK Norrkoping DFK (W) | 1-2 (0-2) | Pitea IF (W) | +0.25 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | BK Hacken (W) | 2-0 (0-0) | IFK Norrkoping DFK (W) | -2 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | IFK Norrkoping DFK (W) | 3-0 (1-0) | Brommapojkarna (W) | +0.5 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Kristianstads DFF (W) | 2-2 (1-0) | IFK Norrkoping DFK (W) | - | - | H |
| 03/05/26 | IFK Norrkoping DFK (W) | 0-2 (0-2) | Eskilstuna United (W) | +0.75 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Djurgardens (W) | 1-1 (1-1) | IFK Norrkoping DFK (W) | -0.5 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | IFK Norrkoping DFK (W) | 5-2 (3-2) | Orebro (W) | - | - | T |
| 06/04/26 | IFK Norrkoping DFK (W) | 1-1 (0-0) | Malmo (W) | -0.75 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | AIK Solna (W) | 1-0 (1-0) | IFK Norrkoping DFK (W) | 0 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | IK Uppsala (W) | 1-3 (0-2) | IFK Norrkoping DFK (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | Djurgardens (W) | 4-2 (2-1) | IFK Norrkoping DFK (W) | - | - | B |
| 07/03/26 | Orebro (W) | 0-0 (0-0) | IFK Norrkoping DFK (W) | - | - | H |
| 22/02/26 | IFK Norrkoping DFK (W) | 1-0 (1-0) | Brommapojkarna (W) | - | - | T |
| 15/02/26 | IFK Norrkoping DFK (W) | 2-1 (1-0) | Alingsas (W) | - | - | T |
| 07/02/26 | IFK Norrkoping DFK (W) | 3-0 (2-0) | Eskilstuna United (W) | - | - | T |
| 31/01/26 | IFK Norrkoping DFK (W) | 1-0 (0-0) | Vaxjo (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hammarby (W)
TBHTBTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Hammarby (W) | 3-0 (1-0) | HB Koge (W) | - | - | T |
| 14/07/26 | Hammarby (W) | 1-3 (0-3) | Nordsjaelland (W) | - | - | B |
| 25/06/26 | Pitea IF (W) | 1-1 (1-0) | Hammarby (W) | +1.25 | 2.75 | H |
| 18/06/26 | Hammarby (W) | 4-1 (3-0) | AIK Solna (W) | +1.5 | 3 | T |
| 13/06/26 | Hammarby (W) | 0-1 (0-1) | BK Hacken (W) | +0.25 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Vittsjo GIK (W) | 1-2 (1-1) | Hammarby (W) | - | - | T |
| 28/05/26 | Eskilstuna United (W) | 0-1 (0-0) | Hammarby (W) | +1.75 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Kristianstads DFF (W) | 0-1 (0-0) | Hammarby (W) | +1.25 | 3 | T |
| 21/05/26 | Hammarby (W) | 2-1 (1-0) | Malmo (W) | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Hammarby (W) | 0-0 (0-0) | BK Hacken (W) | - | - | H |
| 13/05/26 | Djurgardens (W) | 0-2 (0-1) | Hammarby (W) | +1.25 | 3 | T |
| 07/05/26 | Hammarby (W) | 3-0 (3-0) | IK Uppsala (W) | +3.5 | 4 | T |
| 01/05/26 | BK Hacken (W) | 3-2 (2-1) | Hammarby (W) | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Hammarby (W) | 0-1 (0-1) | BK Hacken (W) | +0.25 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Brommapojkarna (W) | 0-3 (0-2) | Hammarby (W) | +2 | 3.25 | T |
| 03/04/26 | Hammarby (W) | 2-0 (1-0) | Sparta Praha (W) | +1 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | Hammarby (W) | 3-1 (3-0) | FC Rosengard (W) | +2 | 3.5 | T |
| 26/03/26 | Sparta Praha (W) | 2-3 (0-1) | Hammarby (W) | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Kristianstads DFF (W) | 0-2 (0-0) | Hammarby (W) | +1.25 | 3 | T |
| 17/03/26 | Hammarby (W) | 3-0 (1-0) | Vittsjo GIK (W) | +2.25 | 3.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
16
Thẻ vàng
01
Sút bóng
88
Sút cầu môn
35
Tấn công
6874
Tấn công nguy hiểm
4055
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
20
Đá phạt trực tiếp
710
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Phạm lỗi
105
Việt vị
12
Quả ném biên
2912
So Sánh Sức Mạnh
44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B9T9 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B4T4 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IFK Norrkoping DFK (W) (19 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Hammarby (W) (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
IFK Norrkoping DFK (W) (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO
Hammarby (W) (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (30%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| IFK Norrkoping DFK (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1897 | |
| Sân nhà | Hammarby IP | |
| 0 | Sức chứa | 2500 |
| HLV | ||
| Khu vực | Stockholm |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.95 | 3.70 | 1.42 | 0.81 | 2.75 | 0.81 | 0.89 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 4.95 | 3.70 | 1.42 | 0.81 | 2.75 | 0.81 | 0.82 ↓ | -1.25 | 0.88 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 6.00 | 4.20 | 1.44 | 0.99 | 3.00 | 0.80 | 0.74 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 7.50 ↑ | 4.60 ↑ | 1.33 ↓ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.92 ↑ | -1.25 | 0.80 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.20 | 3.95 | 1.48 | 0.92 | 2.75 | 0.90 | 0.93 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 60.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.02 ↓ | 2.56 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 7.25 | 4.60 | 1.37 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.12 ↓ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.20 | 4.00 | 1.30 | 0.75 | 3.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 39.47 ↑ | 10.39 ↑ | 1.01 ↓ | 3.28 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.20 | 3.95 | 1.48 | 0.92 | 2.75 | 0.90 | 0.93 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 60.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.02 ↓ | 2.32 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Crown | Sớm | 6.30 | 4.50 | 1.35 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.92 | -1.25 | 0.84 |
| Live | 6.20 ↓ | 4.50 | 1.35 | 0.70 ↓ | 2.75 | 1.06 ↑ | 0.91 ↓ | -1.25 | 0.85 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.10 | 3.81 | 1.46 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 13.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.12 ↓ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.90 | 4.35 | 1.39 | 0.81 | 3.00 | 0.93 | 0.87 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 40.00 ↑ | 7.55 ↑ | 1.03 ↓ | 2.27 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.50 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.33 ↓ | 2.50 | 1.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.50 | 4.70 | 1.27 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.71 | -1.50 | 0.81 |
| Live | 67.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 2.19 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.82 | 4.04 | 1.44 | 0.88 | 2.75 | 0.85 | 0.99 | -1.00 | 0.76 |
| Live | 23.46 ↑ | 8.24 ↑ | 1.11 ↓ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.50 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.75 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.36 | 4.60 | 1.36 | 1.22 | 3.50 | 0.56 | 4.10 | 0.00 | 0.12 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.70 ↑ | 1.01 ↓ | 2.98 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 2.26 ↓ | 0.00 | 0.31 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.50 | 4.75 | 1.33 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.83 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 67.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.80 | 4.00 | 1.40 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.