Kết quả bóng đá trận IFK Mariehamn vs Lahti, 23:00 ngày 20/07/2026
Veikkausliga (Phần Lan) · 23:00 ngày 20/07/2026
IFK Mariehamn 0 Kết thúc HT 0-1 2
Lahti
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Địa điểm: Wiklof Holding Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| IFK Mariehamn | Phút | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 Yohan Cassubie(Assists:Romain Sans) (Kiến tạo: Romain Sans) | |
| ▲ Noah Nurmi ▼ Karl Ward | 30' ⇄ | |
| 42' | ❌ Romain Sans Đá hỏng penalty | |
| HT 0-1 | ||
| Noah Nurmi | 52' | |
| 55' | ⚽ 0 - 2 Neemias(Assists:Martim Augusto) (Kiến tạo: Martim Augusto) | |
| ▲ Arvid Bergvik ▼ Anttoni Huttunen | 62' ⇄ | |
| ▲ Rui Monteiro ▼ Jiri Nissinen | 62' ⇄ | |
| ▲ Wille Nunez ▼ Viktor Widlund | 62' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Amir Belabid ▼ Martim Augusto | |
| 76' ⇄ | ▲ Aaron Lindholm ▼ Otso Koskinen | |
| 76' ⇄ | ▲ Daniel Heikkinen ▼ Neemias | |
| ▲ Jelle van der Heyden ▼ Tuomas Koivisto | 83' ⇄ | |
| Jonathan Svedberg | 84' | |
| 86' ⇄ | ▲ Topias Inkinen ▼ Vaino Vehkonen | |
| 86' ⇄ | ▲ Armend Kabashi ▼ Erik Andersson | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 9 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 4 | 15 |
| Mất bàn | 7 | 1 | 24 | 11 |
| Điểm | 1 | 6 | 1 | 14 |
Chủ = IFK Mariehamn · Khách = Lahti
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IFK Mariehamn | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (10%) | Thắng/Thắng | 9 (29%) |
| 5 (17%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 6 (21%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (31%) | Bại/Bại | 6 (19%) |
Bảng xếp hạng
IFK Mariehamn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 0 | 5 | 12 | 9 | 36 | 5 | 12 |
| Sân nhà | 9 | 0 | 4 | 5 | 5 | 17 | 4 | 12 |
| Sân khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 4 | 19 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 19 | - | - |
Lahti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 4 | 7 | 20 | 16 | 22 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 3 | 2 | 14 | 8 | 15 | 9 |
| Sân khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 6 | 8 | 7 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
IFK Mariehamn 5 (25%)Hòa 7 (35%)Lahti 8 (40%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/05/26 | IFK Mariehamn | 0-1 (0-0) | Lahti | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Lahti | 1-1 (1-0) | IFK Mariehamn | -0.75 | 2.5 | H |
| 05/03/26 | IFK Mariehamn | 4-0 (2-0) | Lahti | -0.5 | 2.75 | T |
| 19/09/24 | Lahti | 2-1 (2-0) | IFK Mariehamn | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/08/24 | IFK Mariehamn | 0-0 (0-0) | Lahti | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/05/24 | Lahti | 3-0 (2-0) | IFK Mariehamn | 0 | 2.5 | B |
| 23/02/24 | Lahti | 1-1 (1-0) | IFK Mariehamn | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/10/23 | IFK Mariehamn | 0-0 (0-0) | Lahti | +0.25 | 2.5 | H |
| 23/07/23 | Lahti | 0-2 (0-1) | IFK Mariehamn | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/04/23 | IFK Mariehamn | 2-3 (1-0) | Lahti | +0.5 | 2.75 | B |
| 19/02/23 | IFK Mariehamn | 0-2 (0-1) | Lahti | 0 | 2.5 | B |
| 18/09/22 | IFK Mariehamn | 6-0 (1-0) | Lahti | +0.75 | 3 | T |
| 26/08/22 | Lahti | 0-2 (0-0) | IFK Mariehamn | -0.25 | 2.75 | T |
| 02/04/22 | IFK Mariehamn | 0-0 (0-0) | Lahti | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/10/21 | IFK Mariehamn | 0-3 (0-1) | Lahti | +0.75 | 2.5 | B |
| 16/07/21 | Lahti | 1-1 (0-0) | IFK Mariehamn | -0.75 | 2.75 | H |
| 30/05/21 | IFK Mariehamn | 0-3 (0-0) | Lahti | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/10/20 | Lahti | 3-1 (0-1) | IFK Mariehamn | -0.5 | 2.75 | B |
| 09/09/20 | IFK Mariehamn | 2-2 (0-1) | Lahti | +0.25 | 2.75 | H |
| 01/09/19 | Lahti | 0-1 (0-0) | IFK Mariehamn | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — IFK Mariehamn
BBBBBBBBBH
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 4/25 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Gnistan Helsinki | 4-2 (1-0) | IFK Mariehamn | -1.5 | 3 | B |
| 04/07/26 | Vaasa VPS | 4-0 (2-0) | IFK Mariehamn | -1.5 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | IFK Mariehamn | 0-2 (0-1) | Inter Turku | -1.5 | 3 | B |
| 24/06/26 | IFK Mariehamn | 0-4 (0-1) | HJK Helsinki | -1.5 | 3 | B |
| 18/06/26 | AC Oulu | 2-1 (0-0) | IFK Mariehamn | -1.25 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | IFK Mariehamn | 0-3 (0-2) | Gnistan Helsinki | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | HJK Helsinki | 1-0 (0-0) | IFK Mariehamn | -1.75 | 3.25 | B |
| 26/05/26 | IFK Mariehamn | 0-1 (0-0) | Lahti | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Jaro | 3-0 (2-0) | IFK Mariehamn | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | IFK Mariehamn | 1-1 (1-1) | KuPs | -1 | 2.75 | H |
| 13/05/26 | IFK Mariehamn | 3-0 (1-0) | Puiu | - | - | T |
| 10/05/26 | Lahti | 1-1 (1-0) | IFK Mariehamn | -0.75 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | IFK Mariehamn | 0-1 (0-1) | Vaasa VPS | 0 | 2.25 | B |
| 28/04/26 | HPS | 1-2 (1-0) | IFK Mariehamn | +2.5 | 3.75 | T |
| 25/04/26 | Inter Turku | 1-0 (0-0) | IFK Mariehamn | -1.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | IFK Mariehamn | 2-2 (1-1) | Ilves Tampere | -0.75 | 3 | H |
| 15/04/26 | Kiffen III | 0-5 (0-3) | IFK Mariehamn | - | - | T |
| 10/04/26 | SJK Seinajoen | 3-0 (1-0) | IFK Mariehamn | -0.75 | 3 | B |
| 04/04/26 | IFK Mariehamn | 1-1 (1-0) | TPS Turku | +0.5 | 3 | H |
| 21/03/26 | Sandvikens IF | 1-1 (0-1) | IFK Mariehamn | -1 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Lahti
TTHHBBBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Lahti | 2-0 (1-0) | HJK Helsinki | -0.25 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Lahti | 1-0 (0-0) | Gnistan Helsinki | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/06/26 | AC Oulu | 1-1 (0-0) | Lahti | -0.5 | 2.5 | H |
| 23/06/26 | Lahti | 0-0 (0-0) | TPS Turku | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/06/26 | Gnistan Helsinki | 1-0 (0-0) | Lahti | 0 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Lahti | 2-3 (1-1) | SJK Seinajoen | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/06/26 | Ilves Tampere | 5-2 (4-2) | Lahti | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Lahti | 5-0 (3-0) | Ilves Tampere | 0 | 2.25 | T |
| 26/05/26 | IFK Mariehamn | 0-1 (0-0) | Lahti | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | KuPs | 2-1 (2-1) | Lahti | -1 | 2.5 | B |
| 18/05/26 | Lahti | 1-1 (1-1) | Vaasa VPS | +0.25 | 2.25 | H |
| 13/05/26 | Lahti | 3-1 (1-1) | MP MIKELI | +2 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Lahti | 1-1 (1-0) | IFK Mariehamn | +0.75 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | HJK Helsinki | 1-0 (1-0) | Lahti | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | Union Plaani | 2-4 (1-1) | Lahti | +3.5 | 4 | T |
| 25/04/26 | Lahti | 2-1 (2-0) | AC Oulu | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Lahti | 0-2 (0-0) | Inter Turku | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | KTP Kotka | 1-3 (0-3) | Lahti | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | TPS Turku | 2-1 (1-0) | Lahti | +0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Jaro | 0-1 (0-1) | Lahti | 0 | 2.75 | T |
Đội hình
IFK Mariehamn
Lahti
1Kevin Lund3Aaro Soiniemi4Karl Ward5Tuomas Koivisto28Jiri Nissinen20Emmanuel Patut23Viktor Widlund11Jonathan Svedberg16Anttoni Huttunen18Adam Stroud15Thomas Klemetsen Jakobsen15Thomas Klemetsen Jakobsen31Osku Maukonen3Romain Sans4Jose Muller6Vaino Vehkonen27Romaric Yapi10Otso Koskinen14Erik Andersson18Yohan Cassubie11Martim Augusto19Neemias77Momodou Sarr
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Kevin Lund
- 3Aaro Soiniemi
- 4Karl Ward▼ Rời sân 30'
- 5Tuomas Koivisto▼ Rời sân 83'
- 11Jonathan Svedberg🟨 Thẻ vàng 84'
- 15Thomas Klemetsen Jakobsen
- 15Thomas Klemetsen Jakobsen
- 16Anttoni Huttunen▼ Rời sân 62'
- 18Adam Stroud
- 20Emmanuel Patut
- 23Viktor Widlund▼ Rời sân 62'
- 28Jiri Nissinen▼ Rời sân 62'
Khách · 433
- 3Romain Sans🎯 Kiến tạo 22' · ❌ Hỏng pen 42'
- 4Jose Muller
- 6Vaino Vehkonen▼ Rời sân 86'
- 10Otso Koskinen▼ Rời sân 76'
- 11Martim Augusto🎯 Kiến tạo 55' · ▼ Rời sân 69'
- 14Erik Andersson▼ Rời sân 86'
- 18Yohan Cassubie⚽ Ghi bàn 22'
- 19Neemias⚽ Ghi bàn 55' · ▼ Rời sân 76'
- 27Romaric Yapi
- 31Osku Maukonen
- 77Momodou Sarr
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
45
Thẻ vàng
20
Sút bóng
518
Sút cầu môn
210
Tấn công
88112
Tấn công nguy hiểm
4267
Sút ngoài cầu môn
24
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
1415
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
371442
TL chuyền bóng thành công
77%82%
Phạm lỗi
1514
Việt vị
25
Cứu thua
82
Tắc bóng
97
Quả ném biên
1330
Cắt bóng
39
Tạt bóng thành công
19
Chuyền dài
2031
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.243.29
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
33 67
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T5 H7 B8T8 H7 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B5T5 H4 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IFK Mariehamn (29 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Lahti (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
IFK Mariehamn (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 1 (7%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Lahti (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| IFK Mariehamn | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919 | Thành lập | 1891 |
| Wiklof Holding Arena | Sân nhà | Lahden Stadion |
| 1500 | Sức chứa | 15000 |
| Gary Williams | HLV | Pereira G. |
| IFK Mariehamn | Khu vực | Lahti |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.65 | 3.80 | 1.55 | 0.87 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 5.65 ↑ | 4.30 ↑ | 1.40 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.36 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.80 | 4.00 | 1.60 | 0.91 | 2.75 | 0.88 | 0.79 | -1.00 | 1.01 |
| Live | 97.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.00 ↑ | 0.00 | 0.01 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 3.90 | 1.55 | 0.93 | 2.75 | 0.90 | 0.82 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 56.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 2.35 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.30 | 4.00 | 1.56 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 0.88 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 150.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 5.00 | 4.20 | 1.57 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.85 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 85.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.85 | -1.00 | 0.85 | |
| 10BET | Sớm | 4.80 | 4.00 | 1.57 | 0.86 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 37.27 ↑ | 1.01 ↓ | 6.21 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.30 | 4.00 | 1.56 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 0.88 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 200.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 3.03 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.85 | 3.95 | 1.61 | 0.94 | 2.75 | 0.93 | 0.85 | -1.00 | 1.03 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.10 | 3.87 | 1.54 | 0.98 | 2.75 | 0.90 | 0.87 | -1.00 | 1.03 |
| Live | 110.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.00 ↑ | 0.00 | 0.12 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.90 | 4.28 | 1.55 | 0.91 | 2.75 | 0.95 | 0.95 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 18.80 ↑ | 5.60 ↑ | 1.18 ↓ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 3.80 | 1.55 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.75 | 4.20 | 1.47 | 0.89 | 2.75 | 0.83 | 0.90 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 476.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.22 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.10 | 4.30 | 1.49 | 0.96 | 2.75 | 0.85 | 0.99 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 20.55 ↑ | 5.71 ↑ | 1.21 ↓ | 3.85 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.61 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 5.30 | 4.05 | 1.43 | 0.76 | 2.75 | 0.94 | 0.88 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 80.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.15 ↑ | 2.75 | 0.11 ↓ | 2.18 ↑ | -2.00 | 0.31 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.00 | 4.10 | 1.60 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.81 | 4.00 | 1.59 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 2.50 | 0.00 | 0.24 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.82 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 2.74 ↑ | 0.00 | 0.28 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.25 | 4.10 | 1.53 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.98 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.65 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.50 | 4.20 | 1.50 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 1.40 | -0.50 | 0.50 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.30 ↓ | -0.50 | 0.55 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.