Kết quả bóng đá trận IFK Mariehamn vs Inter Turku, 21:00 ngày 27/06/2026

Veikkausliga (Phần Lan) · 21:00 ngày 27/06/2026
IFK Mariehamn
0 Kết thúc HT 0-1 2
Inter Turku
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 6
Địa điểm: Wiklof Holding Arena Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Diễn biến trận đấu

IFK Mariehamn Phút Inter Turku
Samson Ngulube 20'
31' Clinton Jephta
Emmanuel Patut 45'
45+2' 0 - 1 Alie Conteh
HT 0-1
▲ Aaro Soiniemi ▼ Jiri Nissinen46'
▲ Jelle van der Heyden ▼ Sebastian Dahlstrom47'
55' Jussi Niska
▲ Luke Pearce ▼ Nikolaos Dosis57'
▲ Adam Larsson ▼ Adam Stroud57'
66' ▲ Iiro Jarvinen ▼ Bismark Ampofo
66' ▲ Johannes Yli-Kokko ▼ Jasse Tuominen
81' ▲ Vincent Ulundu ▼ Loic Essomba
81' ▲ Henri Salomaa ▼ Clinton Jephta
▲ Leo Andersson ▼ Anttoni Huttunen86'
88' ▲ Julius Tauriainen ▼ Johannes Yli-Kokko
90+5' 0 - 2 Alie Conteh
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 03
Hòa 12 16
Bại 21 91
Ghi bàn 32 414
Mất bàn 73 2411
Điểm 12 115

Chủ = IFK Mariehamn · Khách = Inter Turku

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

IFK Mariehamn (29)Hiệp 1 / Cả trậnInter Turku (35)
3 (10%)Thắng/Thắng9 (26%)
5 (17%)Thắng/Hòa3 (9%)
1 (3%)Hòa/Thắng8 (23%)
3 (10%)Hòa/Hòa5 (14%)
6 (21%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (3%)Bại/Thắng4 (11%)
1 (3%)Bại/Hòa1 (3%)
9 (31%)Bại/Bại5 (14%)

Bảng xếp hạng

IFK Mariehamn

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng170512936512
Sân nhà9045517412
Sân khách8017419112
6 gần6006114--

Inter Turku

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng178722414312
Sân nhà9441106167
Sân khách8431148152
6 gần624097--

Thành tích đối đầu (20 trận)

IFK Mariehamn 3 (15%)Hòa 3 (15%)Inter Turku 14 (70%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 13
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D125/04/26Inter Turku1-0 (0-0)IFK Mariehamn12-4-1.252.75B
FIN LC24/01/26Inter Turku1-0 (0-0)IFK Mariehamn5-1-1.53.25B
FIN D102/07/25Inter Turku0-0 (0-0)IFK Mariehamn12-3-23.25H
FIN D110/05/25IFK Mariehamn2-2 (1-0)Inter Turku1-5-1.252.75H
FIN LC26/01/25Inter Turku2-0 (2-0)IFK Mariehamn5-4-12.75B
FIN D106/10/24IFK Mariehamn0-1 (0-0)Inter Turku5-3-0.252.5B
FIN D102/08/24Inter Turku3-0 (1-0)IFK Mariehamn5-1-12.75B
FIN D105/05/24IFK Mariehamn3-1 (0-1)Inter Turku1-8-0.52.75T
FIN LC03/02/24Inter Turku0-2 (0-1)IFK Mariehamn7-4-0.752.75T
FIN D130/07/23IFK Mariehamn0-2 (0-2)Inter Turku5-902.5B
FIN D122/05/23Inter Turku1-1 (0-0)IFK Mariehamn9-2-0.752.25H
FIN LC04/02/23Inter Turku1-0 (0-0)IFK Mariehamn6-3-0.752.75B
FIN D104/09/22IFK Mariehamn2-3 (0-1)Inter Turku1-5-0.252.75B
FIN D129/04/22Inter Turku4-0 (4-0)IFK Mariehamn6-3-0.752.5B
FIN LC11/02/22Inter Turku2-1 (1-0)IFK Mariehamn7-5-12.5B
FIN D125/07/21IFK Mariehamn0-2 (0-0)Inter Turku1-12-0.52.25B
FIN D110/06/21Inter Turku3-0 (1-0)IFK Mariehamn5-1-1.53B
INT CF17/04/21Inter Turku1-0 (1-0)IFK Mariehamn6-7-12.75B
FIN CUP12/02/21Inter Turku2-0 (1-0)IFK Mariehamn--1.53B
FIN D105/08/20IFK Mariehamn2-0 (1-0)Inter Turku3-12-0.752.75T

Thành tích gần đây — IFK Mariehamn

BBBBBBHTHB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 6/17 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D124/06/26IFK Mariehamn0-4 (0-1)HJK Helsinki4-7-1.53B
FIN D118/06/26AC Oulu2-1 (0-0)IFK Mariehamn7-5-1.252.75B
FIN D113/06/26IFK Mariehamn0-3 (0-2)Gnistan Helsinki10-3-0.252.5B
FIN D130/05/26HJK Helsinki1-0 (0-0)IFK Mariehamn7-1-1.753.25B
FIN CUP26/05/26IFK Mariehamn0-1 (0-0)Lahti7-5-0.52.5B
FIN D123/05/26Jaro3-0 (2-0)IFK Mariehamn2-4-0.52.25B
FIN D116/05/26IFK Mariehamn1-1 (1-1)KuPs1-9-12.75H
FIN CUP13/05/26IFK Mariehamn3-0 (1-0)Puiu9-6--T
FIN D110/05/26Lahti1-1 (1-0)IFK Mariehamn6-6-0.752.5H
FIN D102/05/26IFK Mariehamn0-1 (0-1)Vaasa VPS5-802.25B
FIN CUP28/04/26HPS1-2 (1-0)IFK Mariehamn4-9+2.53.75T
FIN D125/04/26Inter Turku1-0 (0-0)IFK Mariehamn12-4-1.252.75B
FIN D118/04/26IFK Mariehamn2-2 (1-1)Ilves Tampere5-4-0.753H
FIN CUP15/04/26Kiffen III0-5 (0-3)IFK Mariehamn1-14--T
FIN D110/04/26SJK Seinajoen3-0 (1-0)IFK Mariehamn7-2-0.753B
FIN D104/04/26IFK Mariehamn1-1 (1-0)TPS Turku0-10+0.53H
INT CF21/03/26Sandvikens IF1-1 (0-1)IFK Mariehamn6-3-13.25H
INT CF14/03/26KuPs2-0 (0-0)IFK Mariehamn---B
FIN LC05/03/26IFK Mariehamn4-0 (2-0)Lahti2-7-0.52.75T
INT CF28/02/26IFK Mariehamn1-1 (1-0)IK Sleipner---H

Thành tích gần đây — Inter Turku

HHHTHTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 25/10 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D123/06/26Inter Turku1-1 (0-1)SJK Seinajoen3-0+12.75H
FIN D117/06/26HJK Helsinki3-3 (1-2)Inter Turku10-302.5H
FIN D113/06/26Inter Turku0-0 (0-0)AC Oulu4-5+0.752.5H
FIN CUP10/06/26SJK Seinajoen1-2 (1-1)Inter Turku4-4+0.52.5T
FIN D130/05/26KuPs1-1 (0-0)Inter Turku4-202.25H
FIN CUP26/05/26Inter Turku2-1 (1-1)EBK13-0+4.755.5T
FIN D123/05/26Inter Turku2-1 (2-1)TPS Turku5-1+12.75T
FIN D120/05/26Ilves Tampere1-3 (1-2)Inter Turku1-5+0.252.5T
FIN D116/05/26SJK Seinajoen1-3 (0-2)Inter Turku10-2+0.252.5T
FIN CUP12/05/26Inter Turku8-0 (3-0)JS Hercules13-0+4.255T
FIN D109/05/26Inter Turku2-0 (2-0)Jaro5-2+1.253T
FIN D105/05/26Gnistan Helsinki2-0 (1-0)Inter Turku0-10+0.752.75B
FIN D129/04/26Inter Turku1-1 (1-1)HJK Helsinki6-1+0.252.5H
FIN D125/04/26Inter Turku1-0 (0-0)IFK Mariehamn12-4+1.252.75T
FIN D118/04/26Lahti0-2 (0-0)Inter Turku6-7+0.52.25T
FIN D111/04/26Inter Turku2-1 (0-1)Ilves Tampere9-4+0.252.75T
FIN D104/04/26Inter Turku0-0 (0-0)Vaasa VPS4-3+1.253H
INT CF28/03/26IK Sirius FK0-1 (0-0)Inter Turku10-5-0.252.75T
FIN LC21/03/26Inter Turku2-1 (1-0)AC Oulu4-5+13T
FIN LC14/03/26Inter Turku3-2 (2-2)Ilves Tampere4-402.75T

Đội hình

IFK MariehamnInter Turku
32Matias Riikonen2Noah Nurmi28Jiri Nissinen31Samson Ngulube38Yeboah Amankwah6Nikolaos Dosis20Emmanuel Patut10CSebastian Dahlstrom16Anttoni Huttunen18Adam Stroud64Marlo Hyvonen1Eetu Huuhtanen2Jussi Niska18Seth Saarinen21Ilari Kangasniemi22Luka Kuittinen14Janne Pekka Laine17Bismark Ampofo9Jasse Tuominen16Clinton Jephta23Loic Essomba10Alie Conteh

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
6
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
4
18
Sút cầu môn
3
8
Tấn công
78
108
Tấn công nguy hiểm
32
75
Sút ngoài cầu môn
1
7
Cản bóng
0
3
Đá phạt trực tiếp
13
7
TL kiểm soát bóng
38%
62%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%
68%
Chuyền bóng
349
616
TL chuyền bóng thành công
76%
86%
Phạm lỗi
7
13
Việt vị
3
2
Cứu thua
6
3
Tắc bóng
12
11
Quả ném biên
16
17
Cắt bóng
5
10
Tạt bóng thành công
1
7
Chuyền dài
24
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.11
3.61
Cơ hội rõ rệt
0
6
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

33 67
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B14
T14 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B4
T4 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

IFK Mariehamn (29 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Inter Turku (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

IFK Mariehamn (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 1 (8%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU

Inter Turku (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 3 (21%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLVVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO

Thời gian ghi bàn

73
0 Bàn
44
1 Bàn
14
2 Bàn
03
3 Bàn
00
4+ Bàn
311
B.thắng H1
310
B.thắng H2
IFK MariehamnInter Turku

Chi tiết về HT/FT

04
T/T
11
T/H
00
T/B
02
H/T
24
H/H
30
H/B
01
B/T
11
B/H
51
B/B
IFK MariehamnInter Turku

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
18
Thắng 1
66
Hòa
50
Thua 1
51
Thua 2+
IFK MariehamnInter Turku

Thông tin đội bóng

IFK Mariehamn Thông tin Inter Turku
1919 Thành lập 1990
Wiklof Holding Arena Sân nhà Veritas Stadion
1500 Sức chứa 9000
Gary Williams HLV Vesa Vasara
IFK Mariehamn Khu vực Turku
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
10BETSớm7.404.501.37------
Live7.404.501.37------
1xBetSớm7.494.501.38---4.100.000.12
Live7.494.501.38---4.100.000.12

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.