Kết quả bóng đá trận IFK Mariehamn vs HJK Helsinki, 00:00 ngày 24/06/2026

Veikkausliga (Phần Lan) · 00:00 ngày 24/06/2026
IFK Mariehamn
0 Kết thúc HT 0-1 4
HJK Helsinki
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 7
Địa điểm: Wiklof Holding Arena Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14℃~15℃

Diễn biến trận đấu

IFK Mariehamn Phút HJK Helsinki
31' 0 - 1 Teemu Pukki(Assists:Mads Borchers) (Kiến tạo: Mads Borchers)
HT 0-1
▲ Tuomas Koivisto ▼ Noah Nurmi46'
Luke Pearce 56'
64' 0 - 2 Mads Borchers(Assists:Teemu Pukki) (Kiến tạo: Teemu Pukki)
65' ▲ Lassi Lappalainen ▼ Alex Ring
66' 0 - 3 Lassi Lappalainen(Assists:Leonel Montano) (Kiến tạo: Leonel Montano)
▲ Wille Nunez ▼ Adam Larsson69'
▲ Nikolaos Dosis ▼ Luke Pearce70'
74' ▲ Leevi Palmula ▼ Jere Kallinen
74' ▲ Emil Levealahti ▼ Till Cissokho
74' ▲ Alfie Cicale ▼ Teemu Pukki
80' ▲ Martin Kirilov ▼ Mads Borchers
81' Leonel Montano
▲ Leo Andersson ▼ Sebastian Dahlstrom84'
▲ Aaro Soiniemi ▼ Anttoni Huttunen84'
86' 0 - 4 Lassi Lappalainen(Assists:Alfie Cicale) (Kiến tạo: Alfie Cicale)
Jiri Nissinen 90+2'
FT 0-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 07
Hòa 10 11
Bại 20 92
Ghi bàn 38 429
Mất bàn 71 2414
Điểm 19 122

Chủ = IFK Mariehamn · Khách = HJK Helsinki

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

IFK Mariehamn (29)Hiệp 1 / Cả trậnHJK Helsinki (32)
3 (10%)Thắng/Thắng15 (47%)
5 (17%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
1 (3%)Hòa/Thắng2 (6%)
3 (10%)Hòa/Hòa2 (6%)
6 (21%)Hòa/Bại4 (13%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (3%)Bại/Hòa2 (6%)
9 (31%)Bại/Bại5 (16%)

Bảng xếp hạng

IFK Mariehamn

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng170512936512
Sân nhà9045517412
Sân khách8017419112
6 gần6015211--

HJK Helsinki

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng178452820283
Sân nhà95221311174
Sân khách8323159114
6 gần6411289--

Thành tích đối đầu (20 trận)

IFK Mariehamn 3 (15%)Hòa 1 (5%)HJK Helsinki 16 (80%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 19 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D130/05/26HJK Helsinki1-0 (0-0)IFK Mariehamn7-1-1.753.25B
FIN LC16/01/26HJK Helsinki0-1 (0-0)IFK Mariehamn3-1-1.753.25T
FIN D124/08/25HJK Helsinki8-2 (3-1)IFK Mariehamn10-0-23.5B
FIN D124/05/25IFK Mariehamn0-4 (0-1)HJK Helsinki4-5-1.252.75B
FIN LC14/02/25HJK Helsinki2-1 (1-0)IFK Mariehamn8-4-2.53.5B
FIN D130/06/24IFK Mariehamn1-2 (1-1)HJK Helsinki5-6-12.5B
FIN D120/04/24HJK Helsinki2-1 (1-0)IFK Mariehamn9-2-1.53B
FIN LC26/01/24HJK Helsinki1-0 (0-0)IFK Mariehamn9-3-12.5B
FIN D105/08/23HJK Helsinki4-2 (2-1)IFK Mariehamn2-4-1.252.75B
FIN D127/05/23IFK Mariehamn0-0 (0-0)HJK Helsinki2-10-0.752.75H
FIN LC27/01/23HJK Helsinki3-0 (2-0)IFK Mariehamn2-2-1.253B
FIN D130/07/22HJK Helsinki1-0 (1-0)IFK Mariehamn11-2-1.53B
FIN D122/06/22IFK Mariehamn2-1 (1-1)HJK Helsinki3-12-12.5T
INT CF16/03/22HJK Helsinki2-0 (1-0)IFK Mariehamn6-4-0.753B
FIN LC05/02/22HJK Helsinki2-3 (2-1)IFK Mariehamn8-2-1.52.75T
FIN D115/08/21HJK Helsinki1-0 (0-0)IFK Mariehamn9-3-1.52.75B
FIN D114/06/21IFK Mariehamn0-1 (0-0)HJK Helsinki4-5-1.53B
FIN D101/11/20IFK Mariehamn0-5 (0-3)HJK Helsinki1-10-1.53B
FIN D130/08/20HJK Helsinki6-1 (4-1)IFK Mariehamn5-3-1.753B
FIN CUP15/02/20HJK Helsinki3-1 (2-0)IFK Mariehamn8-1-1.52.75B

Thành tích gần đây — IFK Mariehamn

BBBBBHTHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/14 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D118/06/26AC Oulu2-1 (0-0)IFK Mariehamn7-5-1.252.75B
FIN D113/06/26IFK Mariehamn0-3 (0-2)Gnistan Helsinki10-3-0.252.5B
FIN D130/05/26HJK Helsinki1-0 (0-0)IFK Mariehamn7-1-1.753.25B
FIN CUP26/05/26IFK Mariehamn0-1 (0-0)Lahti7-5-0.52.5B
FIN D123/05/26Jaro3-0 (2-0)IFK Mariehamn2-4-0.52.25B
FIN D116/05/26IFK Mariehamn1-1 (1-1)KuPs1-9-12.75H
FIN CUP13/05/26IFK Mariehamn3-0 (1-0)Puiu9-6--T
FIN D110/05/26Lahti1-1 (1-0)IFK Mariehamn6-6-0.752.5H
FIN D102/05/26IFK Mariehamn0-1 (0-1)Vaasa VPS5-802.25B
FIN CUP28/04/26HPS1-2 (1-0)IFK Mariehamn4-9+2.53.75T
FIN D125/04/26Inter Turku1-0 (0-0)IFK Mariehamn12-4-1.252.75B
FIN D118/04/26IFK Mariehamn2-2 (1-1)Ilves Tampere5-4-0.753H
FIN CUP15/04/26Kiffen III0-5 (0-3)IFK Mariehamn1-14--T
FIN D110/04/26SJK Seinajoen3-0 (1-0)IFK Mariehamn7-2-0.753B
FIN D104/04/26IFK Mariehamn1-1 (1-0)TPS Turku0-10+0.53H
INT CF21/03/26Sandvikens IF1-1 (0-1)IFK Mariehamn6-3-13.25H
INT CF14/03/26KuPs2-0 (0-0)IFK Mariehamn---B
FIN LC05/03/26IFK Mariehamn4-0 (2-0)Lahti2-7-0.52.75T
INT CF28/02/26IFK Mariehamn1-1 (1-0)IK Sleipner---H
FIN LC11/02/26IFK Mariehamn1-1 (0-0)TPS Turku-+0.52.75H

Thành tích gần đây — HJK Helsinki

HTTTTBHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 35/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D117/06/26HJK Helsinki3-3 (1-2)Inter Turku10-302.5H
FIN D113/06/26Jaro2-5 (2-1)HJK Helsinki6-3+0.752.75T
FIN CUP09/06/26Honka Espoo1-7 (1-4)HJK Helsinki1-12+34.25T
FIN D130/05/26HJK Helsinki1-0 (0-0)IFK Mariehamn7-1+1.753.25T
FIN CUP26/05/26HJK Helsinki11-1 (6-0)Mypa13-1+3.755T
FIN D122/05/26Vaasa VPS2-1 (0-1)HJK Helsinki5-4+0.52.5B
FIN D116/05/26HJK Helsinki2-2 (1-1)Ilves Tampere3-4+0.752.75H
FIN CUP13/05/26RoPS Rovaniemi0-4 (0-2)HJK Helsinki1-8+34.25T
FIN D108/05/26TPS Turku1-0 (0-0)HJK Helsinki4-11+0.752.75B
FIN D104/05/26HJK Helsinki1-0 (1-0)Lahti5-9+1.252.75T
FIN D129/04/26Inter Turku1-1 (1-1)HJK Helsinki6-1-0.252.5H
FIN D126/04/26KuPs1-1 (1-0)HJK Helsinki14-202.75H
FIN D118/04/26Gnistan Helsinki0-3 (0-1)HJK Helsinki5-7+13.25T
FIN D111/04/26HJK Helsinki0-1 (0-1)AC Oulu3-4+13.25B
FIN D104/04/26HJK Helsinki3-0 (1-0)SJK Seinajoen7-2+13.25T
INT CF27/03/26Djurgardens4-2 (2-2)HJK Helsinki8-1-13.75B
INT CF21/03/26HJK Helsinki1-0 (0-0)SJK Seinajoen3-1+0.753.75T
FIN LC14/03/26AC Oulu2-1 (0-0)HJK Helsinki6-9+0.253B
INT CF10/03/26HJK Helsinki3-0 (2-0)Gnistan Helsinki4-4+13.25T
FIN LC21/02/26HJK Helsinki3-1 (2-1)TPS Turku16-0+2.253.5T

Đội hình

IFK MariehamnHJK Helsinki
1Kevin Lund2Noah Nurmi28Jiri Nissinen31Samson Ngulube38Yeboah Amankwah10CSebastian Dahlstrom16Anttoni Huttunen20Emmanuel Patut64Marlo Hyvonen11Luke Pearce7Adam Larsson1Jesse Ost3Till Cissokho6Ville Tikkanen14Leonel Montano28Miska Ylitolva10Lucas Lingman15Jere Kallinen4CAlex Ring9Mads Borchers22Liam Moller20Teemu Pukki

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4411
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
7
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
11
21
Sút cầu môn
2
10
Tấn công
81
87
Tấn công nguy hiểm
62
105
Sút ngoài cầu môn
6
7
Cản bóng
3
4
Đá phạt trực tiếp
13
12
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%
63%
Chuyền bóng
384
459
TL chuyền bóng thành công
79%
83%
Phạm lỗi
12
13
Việt vị
2
2
Cứu thua
6
2
Tắc bóng
14
9
Quả ném biên
14
26
Cắt bóng
9
7
Tạt bóng thành công
3
8
Chuyền dài
28
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.53
3.72
Cơ hội rõ rệt
1
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

35 65
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B16
T16 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B4
T4 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
2.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

IFK Mariehamn (29 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
HJK Helsinki (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

IFK Mariehamn (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 1 (9%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU

HJK Helsinki (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 2 (17%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU

Thời gian ghi bàn

62
0 Bàn
45
1 Bàn
11
2 Bàn
03
3 Bàn
01
4+ Bàn
38
B.thắng H1
313
B.thắng H2
IFK MariehamnHJK Helsinki

Chi tiết về HT/FT

03
T/T
10
T/H
01
T/B
01
H/T
22
H/H
31
H/B
01
B/T
12
B/H
41
B/B
IFK MariehamnHJK Helsinki

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

38
Thắng 2+
13
Thắng 1
74
Hòa
54
Thua 1
41
Thua 2+
IFK MariehamnHJK Helsinki

Thông tin đội bóng

IFK Mariehamn Thông tin HJK Helsinki
1919 Thành lập 1907-6-19
Wiklof Holding Arena Sân nhà Sonera Stadium
1500 Sức chứa 10766
Gary Williams HLV Joonas Rantanen
IFK Mariehamn Khu vực Helsinki
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm6.704.901.300.773.000.950.82-1.500.96
Live6.704.901.300.773.000.950.82-1.500.96
EasybetsSớm7.805.301.350.863.000.920.80-1.501.04
Live7.50 ↓4.50 ↓1.36 ↑0.79 ↓3.001.05 ↑0.83 ↑-1.501.02 ↓
VcbetSớm7.504.801.330.843.001.000.83-1.500.99
Live7.504.75 ↓1.330.81 ↓3.001.02 ↑0.82 ↓-1.501.00 ↑
Mansion88Sớm7.104.901.360.873.000.990.84-1.501.04
Live7.30 ↑5.10 ↑1.39 ↑0.83 ↓3.001.07 ↑0.86 ↑-1.501.06 ↑
InterwettenSớm7.004.601.401.303.500.550.75-1.500.95
Live7.25 ↑4.90 ↑1.35 ↓1.20 ↓3.500.60 ↑0.80 ↑-1.500.90 ↓
10BETSớm6.804.601.380.813.000.86---
Live7.40 ↑5.20 ↑1.35 ↓0.78 ↓3.000.93 ↑---
12betSớm7.104.901.360.873.000.990.84-1.501.04
Live7.30 ↑5.10 ↑1.39 ↑0.83 ↓3.001.07 ↑0.86 ↑-1.501.06 ↑
CrownSớm7.005.101.350.843.001.030.87-1.501.01
Live6.80 ↓5.00 ↓1.36 ↑0.82 ↓3.001.05 ↑0.85 ↓-1.501.02 ↑
SbobetSớm6.804.591.350.983.000.900.80-1.501.11
Live7.10 ↑4.92 ↑1.350.82 ↓3.001.08 ↑0.85 ↑-1.501.05 ↓
WewbetSớm8.105.051.360.923.000.940.86-1.501.02
Live6.95 ↓5.10 ↑1.38 ↑0.82 ↓3.001.06 ↑0.86-1.501.04 ↑
LadbrokesSớm6.504.801.350.532.501.37---
Live6.504.60 ↓1.350.50 ↓2.501.45 ↑---
18BetSớm7.505.251.320.843.000.890.78-1.500.95
Live7.505.00 ↓1.36 ↑0.76 ↓3.000.99 ↑0.80 ↑-1.500.97 ↑
PinnacleSớm7.525.261.340.883.000.930.83-1.501.00
Live8.05 ↑5.69 ↑1.35 ↑0.83 ↓3.001.07 ↑0.88 ↑-1.501.03 ↑
HK Jockey ClubSớm6.504.701.300.943.250.760.91-1.250.85
Live6.504.701.300.943.250.760.91-1.250.85
BwinSớm7.005.001.371.303.500.55---
Live7.25 ↑5.001.371.20 ↓3.500.58 ↑---
1xBetSớm6.894.601.391.263.500.543.850.000.13
Live7.46 ↑5.20 ↑1.35 ↓1.03 ↓3.250.76 ↑0.80 ↓-1.500.95 ↑
Bet 365Sớm7.504.501.360.833.000.980.80-1.501.00
Live7.504.501.360.78 ↓3.001.03 ↑0.83 ↑-1.500.98 ↓
William HillSớm7.505.001.350.532.501.381.00-1.250.78
Live7.00 ↓5.001.33 ↓1.25 ↑3.500.60 ↓0.92 ↓-1.250.71 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
IFK Mariehamn-1 1/2Chưa có trận cùng mức
HJK Helsinki+1 1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).