Kết quả bóng đá trận IFK Mariehamn vs HJK Helsinki, 00:00 ngày 24/06/2026
Veikkausliga (Phần Lan) · 00:00 ngày 24/06/2026
IFK Mariehamn 0 Kết thúc HT 0-1 4
HJK Helsinki
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Địa điểm: Wiklof Holding Arena Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| IFK Mariehamn | Phút | |
| 31' | ⚽ 0 - 1 Teemu Pukki(Assists:Mads Borchers) (Kiến tạo: Mads Borchers) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Tuomas Koivisto ▼ Noah Nurmi | 46' ⇄ | |
| Luke Pearce | 56' | |
| 64' | ⚽ 0 - 2 Mads Borchers(Assists:Teemu Pukki) (Kiến tạo: Teemu Pukki) | |
| 65' ⇄ | ▲ Lassi Lappalainen ▼ Alex Ring | |
| 66' | ⚽ 0 - 3 Lassi Lappalainen(Assists:Leonel Montano) (Kiến tạo: Leonel Montano) | |
| ▲ Wille Nunez ▼ Adam Larsson | 69' ⇄ | |
| ▲ Nikolaos Dosis ▼ Luke Pearce | 70' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Leevi Palmula ▼ Jere Kallinen | |
| 74' ⇄ | ▲ Emil Levealahti ▼ Till Cissokho | |
| 74' ⇄ | ▲ Alfie Cicale ▼ Teemu Pukki | |
| 80' ⇄ | ▲ Martin Kirilov ▼ Mads Borchers | |
| 81' | Leonel Montano | |
| ▲ Leo Andersson ▼ Sebastian Dahlstrom | 84' ⇄ | |
| ▲ Aaro Soiniemi ▼ Anttoni Huttunen | 84' ⇄ | |
| 86' | ⚽ 0 - 4 Lassi Lappalainen(Assists:Alfie Cicale) (Kiến tạo: Alfie Cicale) | |
| Jiri Nissinen | 90+2' | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 0 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 9 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 4 | 29 |
| Mất bàn | 7 | 1 | 24 | 14 |
| Điểm | 1 | 9 | 1 | 22 |
Chủ = IFK Mariehamn · Khách = HJK Helsinki
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IFK Mariehamn | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (10%) | Thắng/Thắng | 15 (47%) |
| 5 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 6 (21%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 9 (31%) | Bại/Bại | 5 (16%) |
Bảng xếp hạng
IFK Mariehamn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 0 | 5 | 12 | 9 | 36 | 5 | 12 |
| Sân nhà | 9 | 0 | 4 | 5 | 5 | 17 | 4 | 12 |
| Sân khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 4 | 19 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 11 | - | - |
HJK Helsinki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 | 20 | 28 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 13 | 11 | 17 | 4 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 15 | 9 | 11 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 28 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
IFK Mariehamn 3 (15%)Hòa 1 (5%)HJK Helsinki 16 (80%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 19 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | HJK Helsinki | 1-0 (0-0) | IFK Mariehamn | -1.75 | 3.25 | B |
| 16/01/26 | HJK Helsinki | 0-1 (0-0) | IFK Mariehamn | -1.75 | 3.25 | T |
| 24/08/25 | HJK Helsinki | 8-2 (3-1) | IFK Mariehamn | -2 | 3.5 | B |
| 24/05/25 | IFK Mariehamn | 0-4 (0-1) | HJK Helsinki | -1.25 | 2.75 | B |
| 14/02/25 | HJK Helsinki | 2-1 (1-0) | IFK Mariehamn | -2.5 | 3.5 | B |
| 30/06/24 | IFK Mariehamn | 1-2 (1-1) | HJK Helsinki | -1 | 2.5 | B |
| 20/04/24 | HJK Helsinki | 2-1 (1-0) | IFK Mariehamn | -1.5 | 3 | B |
| 26/01/24 | HJK Helsinki | 1-0 (0-0) | IFK Mariehamn | -1 | 2.5 | B |
| 05/08/23 | HJK Helsinki | 4-2 (2-1) | IFK Mariehamn | -1.25 | 2.75 | B |
| 27/05/23 | IFK Mariehamn | 0-0 (0-0) | HJK Helsinki | -0.75 | 2.75 | H |
| 27/01/23 | HJK Helsinki | 3-0 (2-0) | IFK Mariehamn | -1.25 | 3 | B |
| 30/07/22 | HJK Helsinki | 1-0 (1-0) | IFK Mariehamn | -1.5 | 3 | B |
| 22/06/22 | IFK Mariehamn | 2-1 (1-1) | HJK Helsinki | -1 | 2.5 | T |
| 16/03/22 | HJK Helsinki | 2-0 (1-0) | IFK Mariehamn | -0.75 | 3 | B |
| 05/02/22 | HJK Helsinki | 2-3 (2-1) | IFK Mariehamn | -1.5 | 2.75 | T |
| 15/08/21 | HJK Helsinki | 1-0 (0-0) | IFK Mariehamn | -1.5 | 2.75 | B |
| 14/06/21 | IFK Mariehamn | 0-1 (0-0) | HJK Helsinki | -1.5 | 3 | B |
| 01/11/20 | IFK Mariehamn | 0-5 (0-3) | HJK Helsinki | -1.5 | 3 | B |
| 30/08/20 | HJK Helsinki | 6-1 (4-1) | IFK Mariehamn | -1.75 | 3 | B |
| 15/02/20 | HJK Helsinki | 3-1 (2-0) | IFK Mariehamn | -1.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — IFK Mariehamn
BBBBBHTHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/14 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/06/26 | AC Oulu | 2-1 (0-0) | IFK Mariehamn | -1.25 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | IFK Mariehamn | 0-3 (0-2) | Gnistan Helsinki | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | HJK Helsinki | 1-0 (0-0) | IFK Mariehamn | -1.75 | 3.25 | B |
| 26/05/26 | IFK Mariehamn | 0-1 (0-0) | Lahti | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Jaro | 3-0 (2-0) | IFK Mariehamn | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | IFK Mariehamn | 1-1 (1-1) | KuPs | -1 | 2.75 | H |
| 13/05/26 | IFK Mariehamn | 3-0 (1-0) | Puiu | - | - | T |
| 10/05/26 | Lahti | 1-1 (1-0) | IFK Mariehamn | -0.75 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | IFK Mariehamn | 0-1 (0-1) | Vaasa VPS | 0 | 2.25 | B |
| 28/04/26 | HPS | 1-2 (1-0) | IFK Mariehamn | +2.5 | 3.75 | T |
| 25/04/26 | Inter Turku | 1-0 (0-0) | IFK Mariehamn | -1.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | IFK Mariehamn | 2-2 (1-1) | Ilves Tampere | -0.75 | 3 | H |
| 15/04/26 | Kiffen III | 0-5 (0-3) | IFK Mariehamn | - | - | T |
| 10/04/26 | SJK Seinajoen | 3-0 (1-0) | IFK Mariehamn | -0.75 | 3 | B |
| 04/04/26 | IFK Mariehamn | 1-1 (1-0) | TPS Turku | +0.5 | 3 | H |
| 21/03/26 | Sandvikens IF | 1-1 (0-1) | IFK Mariehamn | -1 | 3.25 | H |
| 14/03/26 | KuPs | 2-0 (0-0) | IFK Mariehamn | - | - | B |
| 05/03/26 | IFK Mariehamn | 4-0 (2-0) | Lahti | -0.5 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | IFK Mariehamn | 1-1 (1-0) | IK Sleipner | - | - | H |
| 11/02/26 | IFK Mariehamn | 1-1 (0-0) | TPS Turku | +0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — HJK Helsinki
HTTTTBHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 35/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/06/26 | HJK Helsinki | 3-3 (1-2) | Inter Turku | 0 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | Jaro | 2-5 (2-1) | HJK Helsinki | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/06/26 | Honka Espoo | 1-7 (1-4) | HJK Helsinki | +3 | 4.25 | T |
| 30/05/26 | HJK Helsinki | 1-0 (0-0) | IFK Mariehamn | +1.75 | 3.25 | T |
| 26/05/26 | HJK Helsinki | 11-1 (6-0) | Mypa | +3.75 | 5 | T |
| 22/05/26 | Vaasa VPS | 2-1 (0-1) | HJK Helsinki | +0.5 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | HJK Helsinki | 2-2 (1-1) | Ilves Tampere | +0.75 | 2.75 | H |
| 13/05/26 | RoPS Rovaniemi | 0-4 (0-2) | HJK Helsinki | +3 | 4.25 | T |
| 08/05/26 | TPS Turku | 1-0 (0-0) | HJK Helsinki | +0.75 | 2.75 | B |
| 04/05/26 | HJK Helsinki | 1-0 (1-0) | Lahti | +1.25 | 2.75 | T |
| 29/04/26 | Inter Turku | 1-1 (1-1) | HJK Helsinki | -0.25 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | KuPs | 1-1 (1-0) | HJK Helsinki | 0 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Gnistan Helsinki | 0-3 (0-1) | HJK Helsinki | +1 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | HJK Helsinki | 0-1 (0-1) | AC Oulu | +1 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | HJK Helsinki | 3-0 (1-0) | SJK Seinajoen | +1 | 3.25 | T |
| 27/03/26 | Djurgardens | 4-2 (2-2) | HJK Helsinki | -1 | 3.75 | B |
| 21/03/26 | HJK Helsinki | 1-0 (0-0) | SJK Seinajoen | +0.75 | 3.75 | T |
| 14/03/26 | AC Oulu | 2-1 (0-0) | HJK Helsinki | +0.25 | 3 | B |
| 10/03/26 | HJK Helsinki | 3-0 (2-0) | Gnistan Helsinki | +1 | 3.25 | T |
| 21/02/26 | HJK Helsinki | 3-1 (2-1) | TPS Turku | +2.25 | 3.5 | T |
Đội hình
IFK Mariehamn
HJK Helsinki
1Kevin Lund2Noah Nurmi28Jiri Nissinen31Samson Ngulube38Yeboah Amankwah10CSebastian Dahlstrom16Anttoni Huttunen20Emmanuel Patut64Marlo Hyvonen11Luke Pearce7Adam Larsson1Jesse Ost3Till Cissokho6Ville Tikkanen14Leonel Montano28Miska Ylitolva10Lucas Lingman15Jere Kallinen4CAlex Ring9Mads Borchers22Liam Moller20Teemu Pukki
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4411
- 1Kevin Lund
- 2Noah Nurmi▼ Rời sân 46'
- 7Adam Larsson▼ Rời sân 69'
- 10Sebastian Dahlstrom C▼ Rời sân 84'
- 11Luke Pearce🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 70'
- 16Anttoni Huttunen▼ Rời sân 84'
- 20Emmanuel Patut
- 28Jiri Nissinen🟨 Thẻ vàng 90+2'
- 31Samson Ngulube
- 38Yeboah Amankwah
- 64Marlo Hyvonen
Khách · 4231
- 1Jesse Ost
- 3Till Cissokho▼ Rời sân 74'
- 4Alex Ring C▼ Rời sân 65'
- 6Ville Tikkanen
- 9Mads Borchers⚽ Ghi bàn 64' · 🎯 Kiến tạo 31' · ▼ Rời sân 80'
- 10Lucas Lingman
- 14Leonel Montano🎯 Kiến tạo 66' · 🟨 Thẻ vàng 81'
- 15Jere Kallinen▼ Rời sân 74'
- 20Teemu Pukki⚽ Ghi bàn 31' · 🎯 Kiến tạo 64' · ▼ Rời sân 74'
- 22Liam Moller
- 28Miska Ylitolva
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1121
Sút cầu môn
210
Tấn công
8187
Tấn công nguy hiểm
62105
Sút ngoài cầu môn
67
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
1312
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Chuyền bóng
384459
TL chuyền bóng thành công
79%83%
Phạm lỗi
1213
Việt vị
22
Cứu thua
62
Tắc bóng
149
Quả ném biên
1426
Cắt bóng
97
Tạt bóng thành công
38
Chuyền dài
2823
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.533.72
Cơ hội rõ rệt
15
So Sánh Sức Mạnh
35 65
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B16T16 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B4T4 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn2.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IFK Mariehamn (29 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
HJK Helsinki (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
IFK Mariehamn (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 1 (9%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
HJK Helsinki (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 2 (17%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| IFK Mariehamn | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919 | Thành lập | 1907-6-19 |
| Wiklof Holding Arena | Sân nhà | Sonera Stadium |
| 1500 | Sức chứa | 10766 |
| Gary Williams | HLV | Joonas Rantanen |
| IFK Mariehamn | Khu vực | Helsinki |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 6.70 | 4.90 | 1.30 | 0.77 | 3.00 | 0.95 | 0.82 | -1.50 | 0.96 |
| Live | 6.70 | 4.90 | 1.30 | 0.77 | 3.00 | 0.95 | 0.82 | -1.50 | 0.96 | |
| Easybets | Sớm | 7.80 | 5.30 | 1.35 | 0.86 | 3.00 | 0.92 | 0.80 | -1.50 | 1.04 |
| Live | 7.50 ↓ | 4.50 ↓ | 1.36 ↑ | 0.79 ↓ | 3.00 | 1.05 ↑ | 0.83 ↑ | -1.50 | 1.02 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 7.50 | 4.80 | 1.33 | 0.84 | 3.00 | 1.00 | 0.83 | -1.50 | 0.99 |
| Live | 7.50 | 4.75 ↓ | 1.33 | 0.81 ↓ | 3.00 | 1.02 ↑ | 0.82 ↓ | -1.50 | 1.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 7.10 | 4.90 | 1.36 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 0.84 | -1.50 | 1.04 |
| Live | 7.30 ↑ | 5.10 ↑ | 1.39 ↑ | 0.83 ↓ | 3.00 | 1.07 ↑ | 0.86 ↑ | -1.50 | 1.06 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 7.00 | 4.60 | 1.40 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.75 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 7.25 ↑ | 4.90 ↑ | 1.35 ↓ | 1.20 ↓ | 3.50 | 0.60 ↑ | 0.80 ↑ | -1.50 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 6.80 | 4.60 | 1.38 | 0.81 | 3.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 7.40 ↑ | 5.20 ↑ | 1.35 ↓ | 0.78 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 7.10 | 4.90 | 1.36 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 0.84 | -1.50 | 1.04 |
| Live | 7.30 ↑ | 5.10 ↑ | 1.39 ↑ | 0.83 ↓ | 3.00 | 1.07 ↑ | 0.86 ↑ | -1.50 | 1.06 ↑ | |
| Crown | Sớm | 7.00 | 5.10 | 1.35 | 0.84 | 3.00 | 1.03 | 0.87 | -1.50 | 1.01 |
| Live | 6.80 ↓ | 5.00 ↓ | 1.36 ↑ | 0.82 ↓ | 3.00 | 1.05 ↑ | 0.85 ↓ | -1.50 | 1.02 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.80 | 4.59 | 1.35 | 0.98 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | -1.50 | 1.11 |
| Live | 7.10 ↑ | 4.92 ↑ | 1.35 | 0.82 ↓ | 3.00 | 1.08 ↑ | 0.85 ↑ | -1.50 | 1.05 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 8.10 | 5.05 | 1.36 | 0.92 | 3.00 | 0.94 | 0.86 | -1.50 | 1.02 |
| Live | 6.95 ↓ | 5.10 ↑ | 1.38 ↑ | 0.82 ↓ | 3.00 | 1.06 ↑ | 0.86 | -1.50 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.50 | 4.80 | 1.35 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 6.50 | 4.60 ↓ | 1.35 | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.50 | 5.25 | 1.32 | 0.84 | 3.00 | 0.89 | 0.78 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 7.50 | 5.00 ↓ | 1.36 ↑ | 0.76 ↓ | 3.00 | 0.99 ↑ | 0.80 ↑ | -1.50 | 0.97 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 7.52 | 5.26 | 1.34 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.83 | -1.50 | 1.00 |
| Live | 8.05 ↑ | 5.69 ↑ | 1.35 ↑ | 0.83 ↓ | 3.00 | 1.07 ↑ | 0.88 ↑ | -1.50 | 1.03 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 6.50 | 4.70 | 1.30 | 0.94 | 3.25 | 0.76 | 0.91 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 6.50 | 4.70 | 1.30 | 0.94 | 3.25 | 0.76 | 0.91 | -1.25 | 0.85 | |
| Bwin | Sớm | 7.00 | 5.00 | 1.37 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 7.25 ↑ | 5.00 | 1.37 | 1.20 ↓ | 3.50 | 0.58 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.89 | 4.60 | 1.39 | 1.26 | 3.50 | 0.54 | 3.85 | 0.00 | 0.13 |
| Live | 7.46 ↑ | 5.20 ↑ | 1.35 ↓ | 1.03 ↓ | 3.25 | 0.76 ↑ | 0.80 ↓ | -1.50 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.50 | 4.50 | 1.36 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.80 | -1.50 | 1.00 |
| Live | 7.50 | 4.50 | 1.36 | 0.78 ↓ | 3.00 | 1.03 ↑ | 0.83 ↑ | -1.50 | 0.98 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 7.50 | 5.00 | 1.35 | 0.53 | 2.50 | 1.38 | 1.00 | -1.25 | 0.78 |
| Live | 7.00 ↓ | 5.00 | 1.33 ↓ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | 0.92 ↓ | -1.25 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| IFK Mariehamn | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| HJK Helsinki | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).