Kết quả bóng đá trận IFK Mariehamn vs AC Oulu, 20:30 ngày 25/07/2026

Veikkausliga (Phần Lan) · 20:30 ngày 25/07/2026
IFK Mariehamn
1 Kết thúc HT 1-0 1
AC Oulu
🟨 1 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 9
Địa điểm: Wiklof Holding Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

IFK Mariehamn Phút AC Oulu
Adam Larsson(Assists:Adam Stroud) (Kiến tạo: Adam Stroud) 1 - 0 15'
36' Otto Kemppainen
Adam Larsson Đá hỏng penalty38'
HT 1-0
46' ▲ Abdoulaye Kone ▼ Otto Kemppainen
Aaro Soiniemi 52'
55' Matias Ojala
64' ▲ Niklas Jokelainen ▼ Matias Ojala
▲ Viktor Widlund ▼ Adam Stroud74'
75' Iiro Mendolin
78' 1 - 1 Elias Kallio(Assists:Abdoulaye Kone) (Kiến tạo: Abdoulaye Kone)
88' Juha Pirinen
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 04
Hòa 11 13
Bại 22 93
Ghi bàn 31 49
Mất bàn 76 2414
Điểm 11 115

Chủ = IFK Mariehamn · Khách = AC Oulu

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

IFK Mariehamn (29)Hiệp 1 / Cả trậnAC Oulu (27)
3 (10%)Thắng/Thắng7 (26%)
5 (17%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Hòa/Thắng7 (26%)
3 (10%)Hòa/Hòa4 (15%)
6 (21%)Hòa/Bại1 (4%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa1 (4%)
9 (31%)Bại/Bại7 (26%)

Bảng xếp hạng

IFK Mariehamn

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng170512936512
Sân nhà9045517412
Sân khách8017419112
6 gần6006318--

AC Oulu

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng178362121274
Sân nhà751195166
Sân khách103251216114
6 gần6123412--

Thành tích đối đầu (20 trận)

IFK Mariehamn 9 (45%)Hòa 2 (10%)AC Oulu 9 (45%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D118/06/26AC Oulu2-1 (0-0)IFK Mariehamn7-5-1.252.75B
FIN D118/10/25IFK Mariehamn2-0 (0-0)AC Oulu7-2-0.252.75T
FIN D126/07/25IFK Mariehamn0-1 (0-0)AC Oulu4-1-0.252.5B
FIN D117/05/25AC Oulu0-1 (0-0)IFK Mariehamn6-1-0.52.5T
FIN D119/10/24AC Oulu1-2 (1-1)IFK Mariehamn4-5-0.252.5T
FIN D101/09/24IFK Mariehamn2-1 (0-1)AC Oulu10-1002.25T
FIN D117/05/24AC Oulu1-1 (1-0)IFK Mariehamn4-5-0.52.5H
FIN D116/09/23AC Oulu3-2 (2-1)IFK Mariehamn4-4-0.252.75B
FIN D109/07/23IFK Mariehamn1-2 (1-1)AC Oulu1-802.25B
FIN D103/06/23AC Oulu3-2 (2-0)IFK Mariehamn1-2-0.752.5B
FIN D128/09/22IFK Mariehamn2-4 (0-1)AC Oulu6-3+0.52.75B
FIN D123/07/22AC Oulu3-1 (2-1)IFK Mariehamn6-8-0.252.5B
FIN D124/04/22IFK Mariehamn2-1 (1-1)AC Oulu5-9+0.252.5T
FIN D116/10/21AC Oulu1-2 (0-1)IFK Mariehamn7-402.25T
FIN D107/08/21AC Oulu1-0 (1-0)IFK Mariehamn10-902.25B
FIN D109/05/21IFK Mariehamn3-1 (3-0)AC Oulu4-7+0.52.5T
FIN CUP26/04/15IFK Mariehamn4-1 (1-1)AC Oulu5-4+1.252.75T
FIN D117/08/10IFK Mariehamn0-2 (0-0)AC Oulu-+0.52.5B
FIN D116/05/10AC Oulu0-0 (0-0)IFK Mariehamn--0.252.25H
FIN D116/09/07AC Oulu0-3 (0-2)IFK Mariehamn-02.5T

Thành tích gần đây — IFK Mariehamn

BBBBBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (100%)
Ghi/Mất: 3/26 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D120/07/26IFK Mariehamn0-2 (0-1)Lahti5-7-12.75B
FIN D111/07/26Gnistan Helsinki4-2 (1-0)IFK Mariehamn8-2-1.53B
FIN D104/07/26Vaasa VPS4-0 (2-0)IFK Mariehamn4-2-1.52.75B
FIN D127/06/26IFK Mariehamn0-2 (0-1)Inter Turku2-6-1.53B
FIN D124/06/26IFK Mariehamn0-4 (0-1)HJK Helsinki4-7-1.53B
FIN D118/06/26AC Oulu2-1 (0-0)IFK Mariehamn7-5-1.252.75B
FIN D113/06/26IFK Mariehamn0-3 (0-2)Gnistan Helsinki10-3-0.252.5B
FIN D130/05/26HJK Helsinki1-0 (0-0)IFK Mariehamn7-1-1.753.25B
FIN CUP26/05/26IFK Mariehamn0-1 (0-0)Lahti7-5-0.52.5B
FIN D123/05/26Jaro3-0 (2-0)IFK Mariehamn2-4-0.52.25B
FIN D116/05/26IFK Mariehamn1-1 (1-1)KuPs1-9-12.75H
FIN CUP13/05/26IFK Mariehamn3-0 (1-0)Puiu9-6--T
FIN D110/05/26Lahti1-1 (1-0)IFK Mariehamn6-6-0.752.5H
FIN D102/05/26IFK Mariehamn0-1 (0-1)Vaasa VPS5-802.25B
FIN CUP28/04/26HPS1-2 (1-0)IFK Mariehamn4-9+2.53.75T
FIN D125/04/26Inter Turku1-0 (0-0)IFK Mariehamn12-4-1.252.75B
FIN D118/04/26IFK Mariehamn2-2 (1-1)Ilves Tampere5-4-0.753H
FIN CUP15/04/26Kiffen III0-5 (0-3)IFK Mariehamn1-14--T
FIN D110/04/26SJK Seinajoen3-0 (1-0)IFK Mariehamn7-2-0.753B
FIN D104/04/26IFK Mariehamn1-1 (1-0)TPS Turku0-10+0.53H

Thành tích gần đây — AC Oulu

BBHBTHTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D118/07/26AC Oulu0-2 (0-1)Gnistan Helsinki10-2+0.252.75B
FIN D111/07/26TPS Turku3-0 (3-0)AC Oulu2-9+0.252.5B
FIN D128/06/26AC Oulu1-1 (0-0)Lahti8-1+0.52.5H
FIN D123/06/26Vaasa VPS5-1 (3-1)AC Oulu2-302.5B
FIN D118/06/26AC Oulu2-1 (0-0)IFK Mariehamn7-5+1.252.75T
FIN D113/06/26Inter Turku0-0 (0-0)AC Oulu4-5-0.752.5H
FIN D131/05/26AC Oulu2-1 (0-0)Jaro6-3+0.752.5T
FIN D123/05/26SJK Seinajoen0-1 (0-1)AC Oulu7-102.75T
FIN D116/05/26AC Oulu1-0 (0-0)TPS Turku6-2+0.752.5T
FIN D108/05/26Ilves Tampere1-0 (1-0)AC Oulu2-503B
FIN D102/05/26AC Oulu2-0 (1-0)KuPs7-9-0.252.75T
FIN D125/04/26Lahti2-1 (2-0)AC Oulu3-5+0.252.5B
FIN D122/04/26KuPs3-2 (1-1)AC Oulu4-3-0.752.75B
FIN D118/04/26AC Oulu1-0 (0-0)Vaasa VPS6-6+0.752.5T
FIN CUP15/04/26AC Oulu1-2 (0-2)Jaro12-5+12.75B
FIN D111/04/26HJK Helsinki0-1 (0-1)AC Oulu3-4-13.25T
FIN D104/04/26Gnistan Helsinki1-5 (1-2)AC Oulu7-203T
INT CF28/03/26Jaro2-3 (1-1)AC Oulu3-5+0.253T
FIN LC21/03/26Inter Turku2-1 (1-0)AC Oulu4-5-13B
FIN LC14/03/26AC Oulu2-1 (0-0)HJK Helsinki6-9-0.253T

Đội hình

IFK MariehamnAC Oulu
1Kevin Lund3Aaro Soiniemi5Tuomas Koivisto19Foster Gyamfi19Foster Gyamfi28Jiri Nissinen8Jelle van der Heyden20Emmanuel Patut11Jonathan Svedberg18Adam Stroud22Rui Monteiro7Adam Larsson13Miguel Jose Oliveira Silva Santos3Johan Lietsa16Otto Kemppainen22Tuomas Kaukua66Juha Pirinen8Matias Ojala21Iiro Mendolin11Lamine Ghezali18Adramane Cassama27Elias Kallio7CRasmus Karjalainen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
9
Phạt góc (HT)
4
8
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
18
17
Sút cầu môn
6
7
Tấn công
87
117
Tấn công nguy hiểm
61
71
Sút ngoài cầu môn
7
8
Cản bóng
5
2
Đá phạt trực tiếp
11
9
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Chuyền bóng
363
484
TL chuyền bóng thành công
73%
82%
Phạm lỗi
9
11
Việt vị
1
4
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
7
5
Quả ném biên
20
26
Cắt bóng
10
3
Tạt bóng thành công
8
8
Chuyền dài
30
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.29
1.81
Cơ hội rõ rệt
6
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

33 67
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T9 H2 B9
T9 H2 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B4
T4 H0 B5
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

IFK Mariehamn (29 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
AC Oulu (27 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

IFK Mariehamn (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO

AC Oulu (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU

Thời gian ghi bàn

104
0 Bàn
47
1 Bàn
24
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
37
B.thắng H1
513
B.thắng H2
IFK MariehamnAC Oulu

Chi tiết về HT/FT

04
T/T
10
T/H
00
T/B
04
H/T
22
H/H
31
H/B
00
B/T
10
B/H
95
B/B
IFK MariehamnAC Oulu

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
18
Thắng 1
42
Hòa
55
Thua 1
83
Thua 2+
IFK MariehamnAC Oulu

Thông tin đội bóng

IFK Mariehamn Thông tin AC Oulu
1919 Thành lập 2002
Wiklof Holding Arena Sân nhà Heinapaa PH
1500 Sức chứa 3000
Gary Williams HLV Mikko Isokangas
IFK Mariehamn Khu vực Oulu
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.353.881.570.812.750.910.75-1.001.03
Live4.88 ↑3.95 ↑1.50 ↓1.20 ↑2.500.50 ↓0.50 ↓-0.251.26 ↑
EasybetsSớm5.303.901.550.882.750.930.79-1.001.03
Live24.00 ↑1.04 ↓16.00 ↑9.00 ↑2.500.04 ↓1.60 ↑0.000.51 ↓
VcbetSớm5.004.001.550.882.750.950.80-1.001.02
Live13.00 ↑1.10 ↓9.00 ↑2.75 ↑2.500.26 ↓1.98 ↑0.000.39 ↓
Mansion88Sớm4.753.951.620.922.750.941.03-0.750.85
Live14.00 ↑1.15 ↓7.20 ↑10.00 ↑2.500.03 ↓1.78 ↑0.000.48 ↓
InterwettenSớm4.803.951.630.702.501.050.70-1.001.05
Live14.00 ↑1.10 ↓9.25 ↑4.50 ↑2.500.09 ↓0.90 ↑-1.000.80 ↓
10BETSớm4.803.901.610.842.750.83---
Live19.01 ↑1.06 ↓11.02 ↑5.62 ↑2.500.06 ↓---
12betSớm4.703.951.630.922.750.941.03-0.750.85
Live14.00 ↑1.15 ↓7.20 ↑10.00 ↑2.500.03 ↓1.78 ↑0.000.48 ↓
CrownSớm4.554.051.630.882.750.990.82-1.001.06
Live26.00 ↑1.01 ↓18.50 ↑7.69 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm4.543.761.620.932.750.951.02-0.750.88
Live20.00 ↑1.04 ↓14.50 ↑7.69 ↑2.500.05 ↓1.61 ↑0.000.54 ↓
WewbetSớm5.054.051.650.942.750.921.05-0.750.83
Live20.00 ↑1.05 ↓13.30 ↑6.65 ↑2.500.05 ↓1.75 ↑0.000.47 ↓
LadbrokesSớm4.503.751.600.672.501.05---
Live11.00 ↑1.13 ↓6.50 ↑7.50 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm4.803.801.620.872.750.850.95-0.750.78
Live9.50 ↑1.40 ↓4.00 ↑1.73 ↑2.500.42 ↓0.44 ↓-0.251.67 ↑
PinnacleSớm4.894.111.610.832.750.971.04-0.750.79
Live15.51 ↑1.14 ↓8.38 ↑4.42 ↑2.500.17 ↓1.96 ↑0.000.43 ↓
HK Jockey ClubSớm5.104.051.450.742.750.970.86-1.000.90
Live11.00 ↑1.16 ↓5.50 ↑3.75 ↑2.750.13 ↓1.76 ↑0.000.40 ↓
BwinSớm4.804.001.630.662.501.05---
Live23.00 ↑1.05 ↓13.50 ↑0.58 ↓1.501.20 ↑---
1xBetSớm4.783.901.630.702.501.082.450.000.25
Live23.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑1.98 ↑2.500.39 ↓0.42 ↓-0.251.89 ↑
Bet 365Sớm4.753.901.600.852.750.951.03-0.750.78
Live29.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑2.70 ↑2.500.26 ↓1.50 ↑0.000.50 ↓
William HillSớm4.803.801.620.652.501.150.91-0.750.73
Live17.00 ↑1.10 ↓10.00 ↑5.50 ↑2.500.10 ↓0.50 ↓-1.501.45 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.