Kết quả bóng đá trận IFK Goteborg vs Brommapojkarna, 00:00 ngày 18/07/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 18/07/2026
IFK Goteborg 2 Kết thúc HT 0-0 1
Brommapojkarna
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 10 - 5
Địa điểm: Ullevi Stadiums Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
IFK Goteborg
Brommapojkarna
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Adam Ladeback
🎯 Dứt điểm - Max Fenger (chân phải) — chệch khung thành
20'
⛳ Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Oliver Berg (chân phải) — bị chặn
21'
⛳ Phạt góc
23'
⛳ Phạt góc
24'
⛳ Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Sion Oppong (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Max Fenger (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Oliver Mansson, ra Filip Ottosson
28'
🎯 Dứt điểm - Oliver Berg (chân phải) — chệch khung thành
31'
⛳ Phạt góc
33'
🟥 Thẻ đỏ - Mads Kristian Hansen
35'
🎯 Dứt điểm - Kaare Barslund (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Adam Bergmark-Wiberg (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Max Fenger (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - David Kjaer Kruse (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ramon Pascal Lundqvist (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Max Fenger
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Sebastian Clemmensen, ra Ramon Pascal Lundqvist
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sebastian Clemmensen (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Adam Bergmark-Wiberg (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rockson Yeboah (đánh đầu) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Rockson Yeboah 1-0, kiến tạo: Tobias Heintz
🎯 Dứt điểm - Noah Tolf (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tobias Heintz (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sebastian Clemmensen (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Oliver Mansson (chân phải) — bị chặn
62'
🔁 Thay người: vào Bidemi Amole, ra Sion Oppong
62'
🔁 Thay người: vào Mohamed Wael Derbali, ra Rasmus Orqvist
🎯 Dứt điểm - Adam Bergmark-Wiberg (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Max Fenger (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tobias Heintz (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - David Kjaer Kruse (chân phải) — bị chặn
67'
⚽ BÀN THẮNG - Oliver Berg 1-1, kiến tạo: Oskar Cotton
67'
🎯 Dứt điểm - Oliver Berg (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Tobias Heintz (chân phải) — chệch khung thành
71'
🔁 Thay người: vào Jordan Simpson, ra Kaare Barslund
🔁 Thay người: vào Tiago de Freitas Guimaraes Coimbra,Canada, ra Max Fenger
🔁 Thay người: vào Felix Eriksson, ra Alexander Jallow
🔁 Thay người: vào Sam Larsson, ra Adam Bergmark-Wiberg
75'
🟨 Thẻ vàng - Oliver Berg
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - August Erlingmark (đánh đầu) Post
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Sebastian Clemmensen 2-1
🎯 Dứt điểm - Sam Larsson (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sam Larsson (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sam Larsson (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sebastian Clemmensen (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sebastian Clemmensen (chân trái) — vào lưới
83'
🎯 Dứt điểm - Oliver Zanden (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - David Kjaer Kruse (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - August Erlingmark (đánh đầu) — chệch khung thành
86'
🔁 Thay người: vào Obilor Denzel Okeke, ra Oskar Cotton
🎯 Dứt điểm - Sam Larsson (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Felix Eriksson (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tobias Heintz (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| IFK Goteborg | Phút | |
| ▲ Oliver Mansson ▼ Filip Ottosson | 27' ⇄ | |
| 33' | Mads Kristian Hansen | |
| Max Fenger | 45+2' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Sebastian Clemmensen ▼ Ramon Pascal Lundqvist | 46' ⇄ | |
| Rockson Yeboah(Assists:Tobias Heintz) (Kiến tạo: Tobias Heintz) 1 - 0 ⚽ | 54' | |
| 62' ⇄ | ▲ Bidemi Amole ▼ Sion Oppong | |
| 62' ⇄ | ▲ Mohamed Wael Derbali ▼ Rasmus Orqvist | |
| 67' | ⚽ 1 - 1 Oliver Berg(Assists:Oskar Cotton) (Kiến tạo: Oskar Cotton) | |
| 71' ⇄ | ▲ Jordan Simpson ▼ Kaare Barslund | |
| ▲ Tiago de Freitas Guimaraes Coimbra,Canada ▼ Max Fenger | 74' ⇄ | |
| ▲ Felix Eriksson ▼ Alexander Jallow | 74' ⇄ | |
| ▲ Sam Larsson ▼ Adam Bergmark-Wiberg | 74' ⇄ | |
| 75' | Oliver Berg | |
| Sebastian Clemmensen 2 - 1 ⚽ | 79' | |
| 86' ⇄ | ▲ Obilor Denzel Okeke ▼ Oskar Cotton | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 16 | 12 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 23 | 14 |
| Điểm | 3 | 1 | 11 | 12 |
Chủ = IFK Goteborg · Khách = Brommapojkarna
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IFK Goteborg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (23%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 6 (25%) |
Bảng xếp hạng
IFK Goteborg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 3 | 4 | 7 | 17 | 33 | 13 | 13 |
| Sân nhà | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 9 | 5 | 14 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 24 | 8 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 14 | - | - |
Brommapojkarna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4 | 5 | 5 | 19 | 22 | 17 | 12 |
| Sân nhà | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 8 | 6 | 13 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 14 | 11 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
IFK Goteborg 12 (63%)Hòa 4 (21%)Brommapojkarna 3 (16%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/25 | IFK Goteborg | 0-1 (0-0) | Brommapojkarna | +0.75 | 3 | B |
| 01/06/25 | Brommapojkarna | 1-3 (0-2) | IFK Goteborg | 0 | 2.5 | T |
| 27/07/24 | IFK Goteborg | 3-4 (1-1) | Brommapojkarna | +0.25 | 2.75 | B |
| 30/04/24 | Brommapojkarna | 0-3 (0-1) | IFK Goteborg | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/09/23 | IFK Goteborg | 1-0 (0-0) | Brommapojkarna | +0.5 | 2.75 | T |
| 09/05/23 | Brommapojkarna | 0-0 (0-0) | IFK Goteborg | 0 | 2.25 | H |
| 23/10/18 | Brommapojkarna | 0-2 (0-1) | IFK Goteborg | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/07/18 | IFK Goteborg | 3-0 (1-0) | Brommapojkarna | +1 | 2.75 | T |
| 16/03/18 | IFK Goteborg | 3-0 (2-0) | Brommapojkarna | +0.75 | 3.25 | T |
| 17/08/14 | IFK Goteborg | 3-0 (1-0) | Brommapojkarna | +1.5 | 3 | T |
| 15/04/14 | Brommapojkarna | 1-1 (0-1) | IFK Goteborg | +0.5 | 2.5 | H |
| 13/07/13 | Brommapojkarna | 2-1 (2-0) | IFK Goteborg | +0.75 | 2.25 | B |
| 07/04/13 | IFK Goteborg | 2-0 (1-0) | Brommapojkarna | +1 | 2.5 | T |
| 17/10/10 | Brommapojkarna | 1-2 (1-1) | IFK Goteborg | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/10 | IFK Goteborg | 1-1 (1-1) | Brommapojkarna | +1 | 2.5 | H |
| 24/10/09 | Brommapojkarna | 0-3 (0-0) | IFK Goteborg | +0.75 | 2.5 | T |
| 30/05/09 | IFK Goteborg | 4-0 (0-0) | Brommapojkarna | +1.5 | 2.75 | T |
| 02/09/07 | IFK Goteborg | 0-0 (0-0) | Brommapojkarna | +1.25 | 2.75 | H |
| 24/04/07 | Brommapojkarna | 1-2 (0-1) | IFK Goteborg | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — IFK Goteborg
BBBHTHTBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/25 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Malmo FF | 4-0 (3-0) | IFK Goteborg | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/07/26 | IFK Goteborg | 1-2 (1-1) | AIK Solna | +0.25 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | IFK Goteborg | 1-2 (1-0) | Ham-Kam | - | - | B |
| 18/06/26 | IFK Goteborg | 1-1 (1-0) | Valerenga | +0.25 | 3.25 | H |
| 31/05/26 | Vasteras SK FK | 4-5 (2-4) | IFK Goteborg | 0 | 2.5 | T |
| 26/05/26 | IFK Goteborg | 1-1 (0-0) | Mjallby AIF | 0 | 2.5 | H |
| 19/05/26 | Orgryte | 2-3 (1-2) | IFK Goteborg | +0.5 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | IFK Goteborg | 0-1 (0-0) | Hammarby | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/05/26 | Djurgardens | 6-0 (3-0) | IFK Goteborg | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | IFK Goteborg | 2-2 (1-0) | GAIS | 0 | 2.5 | H |
| 24/04/26 | Kalmar | 1-1 (1-1) | IFK Goteborg | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Halmstads | 1-1 (0-0) | IFK Goteborg | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | IFK Goteborg | 0-2 (0-1) | Hacken | +0.25 | 3 | B |
| 06/04/26 | Elfsborg | 2-0 (0-0) | IFK Goteborg | -0.25 | 2.75 | B |
| 27/03/26 | Valerenga | 3-3 (2-1) | IFK Goteborg | -0.25 | 2.75 | H |
| 23/03/26 | IFK Goteborg | 2-1 (0-0) | IK Oddevold | +1.75 | 4.25 | T |
| 15/03/26 | IK Sirius FK | 0-0 (0-0) | IFK Goteborg | -0.25 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | IFK Goteborg | 3-1 (3-0) | Degerfors IF | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/03/26 | Utsiktens BK | 0-6 (0-4) | IFK Goteborg | +0.75 | 3.25 | T |
| 28/02/26 | Trelleborgs FF | 0-4 (0-2) | IFK Goteborg | +1.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Brommapojkarna
BHBHTTBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Brommapojkarna | 1-2 (0-2) | IK Sirius FK | -0.75 | 3 | B |
| 07/07/26 | Brommapojkarna | 1-1 (1-1) | GAIS | -0.25 | 2.5 | H |
| 27/06/26 | Kalmar | 2-0 (2-0) | Brommapojkarna | - | - | B |
| 31/05/26 | Degerfors IF | 2-2 (0-1) | Brommapojkarna | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Djurgardens | 1-2 (1-1) | Brommapojkarna | -1.25 | 3 | T |
| 17/05/26 | Brommapojkarna | 1-0 (1-0) | Kalmar | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Elfsborg | 2-0 (0-0) | Brommapojkarna | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | Halmstads | 1-3 (0-0) | Brommapojkarna | 0 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Brommapojkarna | 1-2 (1-1) | Vasteras SK FK | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Orgryte | 1-2 (0-1) | Brommapojkarna | 0 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Mjallby AIF | 3-0 (3-0) | Brommapojkarna | -1 | 2.75 | B |
| 14/04/26 | Brommapojkarna | 2-2 (0-0) | AIK Solna | -0.5 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Hacken | 2-2 (0-1) | Brommapojkarna | -1 | 3.25 | H |
| 28/03/26 | Brommapojkarna | 1-2 (1-0) | IK Brage | +0.75 | 4.25 | B |
| 22/03/26 | Brommapojkarna | 2-2 (1-2) | Vasteras SK FK | +0.25 | 4.75 | H |
| 14/03/26 | Elfsborg | 2-1 (1-0) | Brommapojkarna | - | - | B |
| 08/03/26 | Djurgardens | 2-0 (2-0) | Brommapojkarna | -1.25 | 3 | B |
| 01/03/26 | Brommapojkarna | 4-1 (1-1) | Falkenberg | +1 | 2.75 | T |
| 25/02/26 | Brommapojkarna | 1-1 (1-0) | Sollentuna United | +1.25 | 3 | H |
| 21/02/26 | IFK Skovde FK | 0-3 (0-0) | Brommapojkarna | +3.5 | 4.5 | T |
Đội hình
IFK Goteborg
Brommapojkarna
25Elis Bishesari3CAugust Erlingmark4Rockson Yeboah17Alexander Jallow22Noah Tolf15David Kjaer Kruse16Filip Ottosson10Ramon Pascal Lundqvist14Tobias Heintz29Adam Bergmark-Wiberg9Max Fenger1Leo Cavallius3Troelsen A.3Andreas Troelsen4Oskar Cotton6Oliver Zanden11Rasmus Orqvist9Mads Kristian Hansen16CSimon Strand27Kaare Barslund33Sion Oppong10Oliver Berg30Lukas Bjorklund
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3August Erlingmark C7.9
- 4Rockson Yeboah⚽ Ghi bàn 54'9.1
- 9Max Fenger🟨 Thẻ vàng 45+2' · ▼ Rời sân 74'6.8
- 10Ramon Pascal Lundqvist▼ Rời sân 46'6.6
- 14Tobias Heintz🎯 Kiến tạo 54'8.6
- 15David Kjaer Kruse8
- 16Filip Ottosson▼ Rời sân 27'6.5
- 17Alexander Jallow▼ Rời sân 74'7.5
- 22Noah Tolf7.7
- 25Elis Bishesari6.4
- 29Adam Bergmark-Wiberg▼ Rời sân 74'7.7
Khách · 442
- 1Leo Cavallius6.8
- 3Troelsen A.
- 3Andreas Troelsen6.9
- 4Oskar Cotton🎯 Kiến tạo 67' · ▼ Rời sân 86'7.4
- 6Oliver Zanden7.2
- 9Mads Kristian Hansen🟥 Thẻ đỏ 33'4.7
- 10Oliver Berg⚽ Ghi bàn 67' · 🟨 Thẻ vàng 75'7.6
- 11Rasmus Orqvist▼ Rời sân 62'6.3
- 16Simon Strand C5.8
- 27Kaare Barslund▼ Rời sân 71'6.8
- 30Lukas Bjorklund6.1
- 33Sion Oppong▼ Rời sân 62'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
105
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
11
Sút bóng
296
Sút cầu môn
81
Tấn công
91100
Tấn công nguy hiểm
7845
Sút ngoài cầu môn
123
Cản bóng
92
Đá phạt trực tiếp
814
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
Chuyền bóng
451478
TL chuyền bóng thành công
84%84%
Phạm lỗi
148
Việt vị
01
Cứu thua
06
Tắc bóng
123
Quả ném biên
1615
Cắt bóng
179
Tạt bóng thành công
113
Chuyền dài
1718
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.960.78
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
47 53
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T12 H4 B3T3 H4 B12
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IFK Goteborg (27 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận
Brommapojkarna (24 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
IFK Goteborg (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (17%)Hòa 2 (17%)Bại 8 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
Brommapojkarna (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (58%)Hòa 2 (17%)Xỉu 3 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOVUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
IFK Goteborg
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Rockson Yeboah Trung vệ | 9.1 | 1 | 1/1 | 51/62 | 2 | ||
| 14Tobias Heintz Trung vệ | 8.6 | 1 | 3/0 | 40/51 | 3 | ||
| 15David Kjaer Kruse Tiền vệ trung tâm | 8 | 3/1 | 61/63 | 3 | |||
| 3August Erlingmark Tiền vệ phòng ngự | 7.9 | 2/0 | 46/48 | 4 | |||
| 29Adam Bergmark-Wiberg Tiền đạo cánh trái | 7.7 | 3/2 | 33/41 | 3 | |||
| 22Noah Tolf Hậu vệ trái | 7.7 | 1/1 | 34/41 | 3 | |||
| 17Alexander Jallow Hậu vệ phải | 7.5 | 0/0 | 27/31 | 6 | |||
| 9Max Fenger Trung phong | 6.8 | 4/1 | 5/8 | 0 | 🟨 | ||
| 10Ramon Pascal Lundqvist Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 7/11 | 1 | |||
| 16Filip Ottosson Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 25Elis Bishesari Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 20/31 | 0 | |||
| 7Sebastian Clemmensen (dự bị) Trung phong | 8.5 | 1 | 4/2 | 18/20 | 1 | ||
| 8Sam Larsson (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7 | 4/0 | 5/6 | 1 | |||
| 24Oliver Mansson (dự bị) | 6.9 | 1/0 | 23/28 | 1 | |||
| 18Felix Eriksson (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 1/0 | 5/6 | 2 | |||
| 30Tiago de Freitas Guimaraes Coimbra,Canada (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 1/1 | 0 |
Brommapojkarna
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Oliver Berg Tiền vệ tấn công | 7.6 | 1 | 3/1 | 40/46 | 0 | 🟨 | |
| 4Oskar Cotton Trung vệ | 7.4 | 1 | 0/0 | 35/42 | 2 | ||
| 6Oliver Zanden Hậu vệ trái | 7.2 | 1/0 | 51/62 | 2 | |||
| 3Andreas Troelsen Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 49/59 | 1 | |||
| 27Kaare Barslund Hậu vệ phải | 6.8 | 1/0 | 45/49 | 0 | |||
| 1Leo Cavallius Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 18/31 | 0 | |||
| 11Rasmus Orqvist Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 25/31 | 2 | |||
| 33Sion Oppong Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 25/29 | 0 | |||
| 30Lukas Bjorklund Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 25/30 | 1 | |||
| 16Simon Strand Hậu vệ trái | 5.8 | 0/0 | 39/44 | 2 | |||
| 9Mads Kristian Hansen Tiền đạo cánh phải | 4.7 | 0/0 | 20/21 | 0 | 🟥 | ||
| 23Jordan Simpson (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 13/14 | 1 | |||
| 24Mohamed Wael Derbali (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 12/14 | 2 | |||
| 12Bidemi Amole (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 7Obilor Denzel Okeke (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 5/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| IFK Goteborg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904-8-4 | Thành lập | 1942 |
| Ullevi Stadiums | Sân nhà | Grimsta IP |
| 42000 | Sức chứa | 7350 |
| Stefan Billborn | HLV | Ulf Kristiansson |
| Gothenburg | Khu vực | Bromma |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.88 | 3.55 | 3.18 | 0.79 | 2.75 | 0.93 | 0.88 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.88 | 3.55 | 3.18 | 0.79 | 2.75 | 0.93 | 0.88 | 0.50 | 0.90 | |
| Easybets | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.70 | 0.85 | 2.75 | 0.94 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.90 | 3.80 ↑ | 3.80 ↑ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.99 ↑ | 0.87 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.70 | 4.00 | 0.81 | 2.75 | 0.97 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.83 ↑ | 3.60 ↓ | 3.70 ↓ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.96 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.40 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.95 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.98 ↑ | 3.70 | 3.65 ↑ | 0.90 ↑ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.90 | 4.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.70 ↓ | 3.70 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.73 | 3.85 | 3.95 | 0.78 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.88 ↑ | 3.70 ↓ | 3.70 ↓ | 0.97 ↑ | 3.00 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.40 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.95 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.98 ↑ | 3.70 | 3.65 ↑ | 0.90 ↑ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.84 | 3.85 | 3.65 | 0.86 | 2.75 | 1.01 | 0.84 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 1.93 ↑ | 3.80 ↓ | 3.35 ↓ | 0.87 ↑ | 2.75 | 1.00 ↓ | 0.94 ↑ | 0.50 | 0.93 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.85 | 3.47 | 3.67 | 0.88 | 2.75 | 1.00 | 0.85 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.93 ↑ | 3.55 ↑ | 3.56 ↓ | 0.88 | 2.75 | 1.02 ↑ | 0.93 ↑ | 0.50 | 0.99 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.81 | 4.04 | 4.07 | 0.85 | 2.75 | 1.01 | 1.03 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.97 ↑ | 3.87 ↓ | 3.57 ↓ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.99 ↓ | 0.97 ↓ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.50 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.40 ↓ | 3.50 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.70 | 4.00 | 0.90 | 2.75 | 0.82 | 0.75 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.80 ↑ | 3.60 ↓ | 0.81 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.89 ↑ | 0.50 | 0.88 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.74 | 4.09 | 0.93 | 2.75 | 0.84 | 0.79 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.92 ↑ | 3.86 ↑ | 3.72 ↓ | 0.86 ↓ | 2.75 | 0.97 ↑ | 0.93 ↑ | 0.50 | 0.93 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.60 | 0.59 | 2.50 | 1.20 | 1.07 | 0.75 | 0.72 |
| Live | 1.73 | 3.60 | 3.60 | 0.59 | 2.50 | 1.20 | 1.09 ↑ | 0.75 | 0.73 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.75 | 3.75 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.88 ↑ | 3.60 ↓ | 3.70 ↓ | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.90 | 3.99 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.33 | 0.00 | 1.95 |
| Live | 1.89 ↑ | 3.72 ↓ | 3.71 ↓ | 0.80 ↑ | 2.75 | 0.97 ↓ | 1.06 ↑ | 0.75 | 0.65 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.76 | 3.60 | 3.90 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.75 ↑ | 3.75 ↓ | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.75 | 3.75 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.99 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.60 ↓ | 3.60 ↓ | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.