Kết quả bóng đá trận IFK Goteborg vs Brommapojkarna, 00:00 ngày 18/07/2026

Allsvenskan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 18/07/2026
IFK Goteborg
2 Kết thúc HT 0-0 1
Brommapojkarna
🟨 1 - 1   🟥 0 - 1   ⛳ 10 - 5
Địa điểm: Ullevi Stadiums Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Nhận định

Tường thuật trực tiếp

IFK GoteborgBrommapojkarna
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Adam Ladeback
🎯 Dứt điểm - Max Fenger (chân phải) — chệch khung thành
11'
20'
Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Oliver Berg (chân phải) — bị chặn
21'
Phạt góc
23'
Phạt góc
24'
Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Sion Oppong (chân phải) — bị chặn
Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Max Fenger (đánh đầu) — chệch khung thành
27'
🔁 Thay người: vào Oliver Mansson, ra Filip Ottosson
27'
28'
🎯 Dứt điểm - Oliver Berg (chân phải) — chệch khung thành
31'
Phạt góc
33'
🟥 Thẻ đỏ - Mads Kristian Hansen
35'
🎯 Dứt điểm - Kaare Barslund (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Adam Bergmark-Wiberg (đánh đầu) — bị chặn
39'
🎯 Dứt điểm - Max Fenger (đánh đầu) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - David Kjaer Kruse (chân phải) — chệch khung thành
40'
Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Ramon Pascal Lundqvist (chân phải) — chệch khung thành
43'
🟨 Thẻ vàng - Max Fenger
45+2'
Hết hiệp 1 (0-0)
Phạt góc
46'
🔁 Thay người: vào Sebastian Clemmensen, ra Ramon Pascal Lundqvist
46'
Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Clemmensen (chân trái) — chệch khung thành
51'
Phạt góc
53'
Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Adam Bergmark-Wiberg (chân phải) — bị cản phá
54'
🎯 Dứt điểm - Rockson Yeboah (đánh đầu) — vào lưới
54'
BÀN THẮNG - Rockson Yeboah 1-0, kiến tạo: Tobias Heintz
54'
🎯 Dứt điểm - Noah Tolf (chân trái) — bị cản phá
60'
🎯 Dứt điểm - Tobias Heintz (chân phải) — bị chặn
61'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Clemmensen (chân trái) — bị cản phá
61'
🎯 Dứt điểm - Oliver Mansson (chân phải) — bị chặn
61'
62'
🔁 Thay người: vào Bidemi Amole, ra Sion Oppong
62'
🔁 Thay người: vào Mohamed Wael Derbali, ra Rasmus Orqvist
🎯 Dứt điểm - Adam Bergmark-Wiberg (chân phải) — bị cản phá
62'
🎯 Dứt điểm - Max Fenger (đánh đầu) — bị cản phá
62'
Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Tobias Heintz (chân phải) — bị chặn
64'
🎯 Dứt điểm - David Kjaer Kruse (chân phải) — bị chặn
64'
67'
BÀN THẮNG - Oliver Berg 1-1, kiến tạo: Oskar Cotton
67'
🎯 Dứt điểm - Oliver Berg (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Tobias Heintz (chân phải) — chệch khung thành
70'
71'
🔁 Thay người: vào Jordan Simpson, ra Kaare Barslund
🔁 Thay người: vào Tiago de Freitas Guimaraes Coimbra,Canada, ra Max Fenger
74'
🔁 Thay người: vào Felix Eriksson, ra Alexander Jallow
74'
🔁 Thay người: vào Sam Larsson, ra Adam Bergmark-Wiberg
74'
75'
🟨 Thẻ vàng - Oliver Berg
Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - August Erlingmark (đánh đầu) Post
76'
Phạt góc
79'
BÀN THẮNG - Sebastian Clemmensen 2-1
79'
🎯 Dứt điểm - Sam Larsson (chân phải) — bị chặn
79'
🎯 Dứt điểm - Sam Larsson (chân phải) — bị chặn
79'
🎯 Dứt điểm - Sam Larsson (chân phải) — bị chặn
79'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Clemmensen (chân trái) — bị chặn
79'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Clemmensen (chân trái) — vào lưới
79'
83'
🎯 Dứt điểm - Oliver Zanden (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - David Kjaer Kruse (đánh đầu) — bị cản phá
85'
🎯 Dứt điểm - August Erlingmark (đánh đầu) — chệch khung thành
85'
86'
🔁 Thay người: vào Obilor Denzel Okeke, ra Oskar Cotton
🎯 Dứt điểm - Sam Larsson (chân phải) — chệch khung thành
88'
🎯 Dứt điểm - Felix Eriksson (chân phải) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Tobias Heintz (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

IFK Goteborg Phút Brommapojkarna
▲ Oliver Mansson ▼ Filip Ottosson27'
33' Mads Kristian Hansen
Max Fenger 45+2'
HT 0-0
▲ Sebastian Clemmensen ▼ Ramon Pascal Lundqvist46'
Rockson Yeboah(Assists:Tobias Heintz) (Kiến tạo: Tobias Heintz) 1 - 0 54'
62' ▲ Bidemi Amole ▼ Sion Oppong
62' ▲ Mohamed Wael Derbali ▼ Rasmus Orqvist
67' 1 - 1 Oliver Berg(Assists:Oskar Cotton) (Kiến tạo: Oskar Cotton)
71' ▲ Jordan Simpson ▼ Kaare Barslund
▲ Tiago de Freitas Guimaraes Coimbra,Canada ▼ Max Fenger74'
▲ Felix Eriksson ▼ Alexander Jallow74'
▲ Sam Larsson ▼ Adam Bergmark-Wiberg74'
75' Oliver Berg
Sebastian Clemmensen 2 - 1 79'
86' ▲ Obilor Denzel Okeke ▼ Oskar Cotton
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 33
Hòa 01 23
Bại 22 54
Ghi bàn 43 1612
Mất bàn 75 2314
Điểm 31 1112

Chủ = IFK Goteborg · Khách = Brommapojkarna

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

IFK Goteborg (26)Hiệp 1 / Cả trậnBrommapojkarna (24)
6 (23%)Thắng/Thắng4 (17%)
2 (8%)Thắng/Hòa3 (13%)
1 (4%)Thắng/Bại1 (4%)
3 (12%)Hòa/Thắng2 (8%)
3 (12%)Hòa/Hòa3 (13%)
5 (19%)Hòa/Bại3 (13%)
1 (4%)Bại/Hòa2 (8%)
5 (19%)Bại/Bại6 (25%)

Bảng xếp hạng

IFK Goteborg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1434717331313
Sân nhà612369514
Sân khách82241124811
6 gần6123914--

Brommapojkarna

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1445519221712
Sân nhà613278613
Sân khách83231214117
6 gần622278--

Thành tích đối đầu (19 trận)

IFK Goteborg 12 (63%)Hòa 4 (21%)Brommapojkarna 3 (16%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D121/09/25IFK Goteborg0-1 (0-0)Brommapojkarna10-4+0.753B
SWE D101/06/25Brommapojkarna1-3 (0-2)IFK Goteborg3-302.5T
SWE D127/07/24IFK Goteborg3-4 (1-1)Brommapojkarna10-4+0.252.75B
SWE D130/04/24Brommapojkarna0-3 (0-1)IFK Goteborg7-4-0.252.5T
SWE D116/09/23IFK Goteborg1-0 (0-0)Brommapojkarna11-5+0.52.75T
SWE D109/05/23Brommapojkarna0-0 (0-0)IFK Goteborg6-702.25H
SWE D123/10/18Brommapojkarna0-2 (0-1)IFK Goteborg3-6+0.252.5T
SWE D128/07/18IFK Goteborg3-0 (1-0)Brommapojkarna6-10+12.75T
INT CF16/03/18IFK Goteborg3-0 (2-0)Brommapojkarna7-3+0.753.25T
SWE D117/08/14IFK Goteborg3-0 (1-0)Brommapojkarna-+1.53T
SWE D115/04/14Brommapojkarna1-1 (0-1)IFK Goteborg4-3+0.52.5H
SWE D113/07/13Brommapojkarna2-1 (2-0)IFK Goteborg5-8+0.752.25B
SWE D107/04/13IFK Goteborg2-0 (1-0)Brommapojkarna9-4+12.5T
SWE D117/10/10Brommapojkarna1-2 (1-1)IFK Goteborg-+0.252.5T
SWE D111/04/10IFK Goteborg1-1 (1-1)Brommapojkarna-+12.5H
SWE D124/10/09Brommapojkarna0-3 (0-0)IFK Goteborg-+0.752.5T
SWE D130/05/09IFK Goteborg4-0 (0-0)Brommapojkarna-+1.52.75T
SWE D102/09/07IFK Goteborg0-0 (0-0)Brommapojkarna-+1.252.75H
SWE D124/04/07Brommapojkarna1-2 (0-1)IFK Goteborg-+0.252.5T

Thành tích gần đây — IFK Goteborg

BBBHTHTBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/25 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D112/07/26Malmo FF4-0 (3-0)IFK Goteborg7-4-0.52.75B
SWE D105/07/26IFK Goteborg1-2 (1-1)AIK Solna10-7+0.252.75B
INT CF27/06/26IFK Goteborg1-2 (1-0)Ham-Kam3-4--B
INT CF18/06/26IFK Goteborg1-1 (1-0)Valerenga3-4+0.253.25H
SWE D131/05/26Vasteras SK FK4-5 (2-4)IFK Goteborg7-302.5T
SWE D126/05/26IFK Goteborg1-1 (0-0)Mjallby AIF2-302.5H
SWE D119/05/26Orgryte2-3 (1-2)IFK Goteborg6-6+0.52.75T
SWE D109/05/26IFK Goteborg0-1 (0-0)Hammarby4-5-0.752.75B
SWE D105/05/26Djurgardens6-0 (3-0)IFK Goteborg7-7-0.752.5B
SWE D126/04/26IFK Goteborg2-2 (1-0)GAIS4-302.5H
SWE D124/04/26Kalmar1-1 (1-1)IFK Goteborg8-5+0.252.25H
SWE D118/04/26Halmstads1-1 (0-0)IFK Goteborg3-2+0.252.5H
SWE D111/04/26IFK Goteborg0-2 (0-1)Hacken9-3+0.253B
SWE D106/04/26Elfsborg2-0 (0-0)IFK Goteborg6-7-0.252.75B
INT CF27/03/26Valerenga3-3 (2-1)IFK Goteborg8-6-0.252.75H
INT CF23/03/26IFK Goteborg2-1 (0-0)IK Oddevold4-7+1.754.25T
SWE Cup15/03/26IK Sirius FK0-0 (0-0)IFK Goteborg14-6-0.252.75H
SWE Cup08/03/26IFK Goteborg3-1 (3-0)Degerfors IF2-9+0.752.75T
INT CF05/03/26Utsiktens BK0-6 (0-4)IFK Goteborg2-3+0.753.25T
SWE Cup28/02/26Trelleborgs FF0-4 (0-2)IFK Goteborg6-6+1.53T

Thành tích gần đây — Brommapojkarna

BHBHTTBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D112/07/26Brommapojkarna1-2 (0-2)IK Sirius FK5-7-0.753B
SWE D107/07/26Brommapojkarna1-1 (1-1)GAIS3-8-0.252.5H
INT CF27/06/26Kalmar2-0 (2-0)Brommapojkarna---B
SWE D131/05/26Degerfors IF2-2 (0-1)Brommapojkarna3-5-0.252.25H
SWE D123/05/26Djurgardens1-2 (1-1)Brommapojkarna3-8-1.253T
SWE D117/05/26Brommapojkarna1-0 (1-0)Kalmar4-302.5T
SWE D109/05/26Elfsborg2-0 (0-0)Brommapojkarna5-8-0.52.5B
SWE D105/05/26Halmstads1-3 (0-0)Brommapojkarna4-502.5T
SWE D126/04/26Brommapojkarna1-2 (1-1)Vasteras SK FK6-6+0.252.5B
SWE D123/04/26Orgryte1-2 (0-1)Brommapojkarna2-102.75T
SWE D118/04/26Mjallby AIF3-0 (3-0)Brommapojkarna5-1-12.75B
SWE D114/04/26Brommapojkarna2-2 (0-0)AIK Solna4-9-0.52.75H
SWE D106/04/26Hacken2-2 (0-1)Brommapojkarna6-3-13.25H
INT CF28/03/26Brommapojkarna1-2 (1-0)IK Brage6-2+0.754.25B
INT CF22/03/26Brommapojkarna2-2 (1-2)Vasteras SK FK4-3+0.254.75H
INT CF14/03/26Elfsborg2-1 (1-0)Brommapojkarna4-8--B
SWE Cup08/03/26Djurgardens2-0 (2-0)Brommapojkarna6-2-1.253B
SWE Cup01/03/26Brommapojkarna4-1 (1-1)Falkenberg7-5+12.75T
INT CF25/02/26Brommapojkarna1-1 (1-0)Sollentuna United-+1.253H
SWE Cup21/02/26IFK Skovde FK0-3 (0-0)Brommapojkarna3-3+3.54.5T

Đội hình

IFK GoteborgBrommapojkarna
25Elis Bishesari3CAugust Erlingmark4Rockson Yeboah17Alexander Jallow22Noah Tolf15David Kjaer Kruse16Filip Ottosson10Ramon Pascal Lundqvist14Tobias Heintz29Adam Bergmark-Wiberg9Max Fenger1Leo Cavallius3Troelsen A.3Andreas Troelsen4Oskar Cotton6Oliver Zanden11Rasmus Orqvist9Mads Kristian Hansen16CSimon Strand27Kaare Barslund33Sion Oppong10Oliver Berg30Lukas Bjorklund

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
5
Phạt góc (HT)
2
5
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
29
6
Sút cầu môn
8
1
Tấn công
91
100
Tấn công nguy hiểm
78
45
Sút ngoài cầu môn
12
3
Cản bóng
9
2
Đá phạt trực tiếp
8
14
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%
65%
Chuyền bóng
451
478
TL chuyền bóng thành công
84%
84%
Phạm lỗi
14
8
Việt vị
0
1
Cứu thua
0
6
Tắc bóng
12
3
Quả ném biên
16
15
Cắt bóng
17
9
Tạt bóng thành công
11
3
Chuyền dài
17
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.96
0.78
Cơ hội rõ rệt
0
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T12 H4 B3
T3 H4 B12
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2
T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

IFK Goteborg (27 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận
Brommapojkarna (24 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

IFK Goteborg (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (17%)Hòa 2 (17%)Bại 8 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU

Brommapojkarna (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (58%)Hòa 2 (17%)Xỉu 3 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOVUU

Thời gian ghi bàn

52
0 Bàn
44
1 Bàn
15
2 Bàn
11
3 Bàn
10
4+ Bàn
97
B.thắng H1
510
B.thắng H2
IFK GoteborgBrommapojkarna

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
12
T/H
00
T/B
02
H/T
32
H/H
32
H/B
00
B/T
00
B/H
32
B/B
IFK GoteborgBrommapojkarna

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
33
Thắng 1
76
Hòa
34
Thua 1
44
Thua 2+
IFK GoteborgBrommapojkarna

IFK Goteborg

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Rockson Yeboah
Trung vệ
9.111/151/622
14Tobias Heintz
Trung vệ
8.613/040/513
15David Kjaer Kruse
Tiền vệ trung tâm
83/161/633
3August Erlingmark
Tiền vệ phòng ngự
7.92/046/484
29Adam Bergmark-Wiberg
Tiền đạo cánh trái
7.73/233/413
22Noah Tolf
Hậu vệ trái
7.71/134/413
17Alexander Jallow
Hậu vệ phải
7.50/027/316
9Max Fenger
Trung phong
6.84/15/80🟨
10Ramon Pascal Lundqvist
Tiền vệ tấn công
6.61/07/111
16Filip Ottosson
Tiền vệ phòng ngự
6.50/03/50
25Elis Bishesari
Thủ môn
6.40/020/310
7Sebastian Clemmensen (dự bị)
Trung phong
8.514/218/201
8Sam Larsson (dự bị)
Tiền vệ tấn công
74/05/61
24Oliver Mansson (dự bị)
6.91/023/281
18Felix Eriksson (dự bị)
Hậu vệ phải
6.71/05/62
30Tiago de Freitas Guimaraes Coimbra,Canada (dự bị)
Trung phong
6.20/01/10

Brommapojkarna

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Oliver Berg
Tiền vệ tấn công
7.613/140/460🟨
4Oskar Cotton
Trung vệ
7.410/035/422
6Oliver Zanden
Hậu vệ trái
7.21/051/622
3Andreas Troelsen
Trung vệ
6.90/049/591
27Kaare Barslund
Hậu vệ phải
6.81/045/490
1Leo Cavallius
Thủ môn
6.80/018/310
11Rasmus Orqvist
Tiền vệ trung tâm
6.30/025/312
33Sion Oppong
Tiền đạo
6.31/025/290
30Lukas Bjorklund
Tiền vệ trung tâm
6.10/025/301
16Simon Strand
Hậu vệ trái
5.80/039/442
9Mads Kristian Hansen
Tiền đạo cánh phải
4.70/020/210🟥
23Jordan Simpson (dự bị)
Trung vệ
6.50/013/141
24Mohamed Wael Derbali (dự bị)
Tiền vệ
6.30/012/142
12Bidemi Amole (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
60/04/50
7Obilor Denzel Okeke (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/05/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

IFK Goteborg Thông tin Brommapojkarna
1904-8-4 Thành lập 1942
Ullevi Stadiums Sân nhà Grimsta IP
42000 Sức chứa 7350
Stefan Billborn HLV Ulf Kristiansson
Gothenburg Khu vực Bromma
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.883.553.180.792.750.930.880.500.90
Live1.883.553.180.792.750.930.880.500.90
EasybetsSớm1.903.503.700.852.750.940.900.500.90
Live1.903.80 ↑3.80 ↑0.83 ↓2.750.99 ↑0.87 ↓0.500.95 ↑
VcbetSớm1.733.704.000.812.750.971.000.750.80
Live1.83 ↑3.60 ↓3.70 ↓0.82 ↑2.750.96 ↓0.85 ↓0.500.94 ↑
Mansion88Sớm1.953.703.400.882.750.980.950.500.93
Live1.98 ↑3.703.65 ↑0.90 ↑2.751.00 ↑0.98 ↑0.500.94 ↑
InterwettenSớm1.753.904.000.702.501.050.800.500.90
Live1.90 ↑3.70 ↓3.70 ↓0.60 ↓2.501.20 ↑0.85 ↑0.500.85 ↓
10BETSớm1.733.853.950.782.750.90---
Live1.88 ↑3.70 ↓3.70 ↓0.97 ↑3.000.75 ↓---
12betSớm1.953.703.400.882.750.980.950.500.93
Live1.98 ↑3.703.65 ↑0.90 ↑2.751.00 ↑0.98 ↑0.500.94 ↑
CrownSớm1.843.853.650.862.751.010.840.501.04
Live1.93 ↑3.80 ↓3.35 ↓0.87 ↑2.751.00 ↓0.94 ↑0.500.93 ↓
SbobetSớm1.853.473.670.882.751.000.850.501.05
Live1.93 ↑3.55 ↑3.56 ↓0.882.751.02 ↑0.93 ↑0.500.99 ↓
WewbetSớm1.814.044.070.852.751.011.030.750.85
Live1.97 ↑3.87 ↓3.57 ↓0.89 ↑2.750.99 ↓0.97 ↓0.500.93 ↑
LadbrokesSớm1.803.503.500.612.501.15---
Live1.85 ↑3.40 ↓3.500.612.501.15---
18BetSớm1.763.704.000.902.750.820.750.500.98
Live1.90 ↑3.80 ↑3.60 ↓0.81 ↓2.750.93 ↑0.89 ↑0.500.88 ↓
PinnacleSớm1.783.744.090.932.750.840.790.501.01
Live1.92 ↑3.86 ↑3.72 ↓0.86 ↓2.750.97 ↑0.93 ↑0.500.93 ↓
HK Jockey ClubSớm1.733.603.600.592.501.201.070.750.72
Live1.733.603.600.592.501.201.09 ↑0.750.73 ↑
BwinSớm1.853.753.750.622.501.15---
Live1.88 ↑3.60 ↓3.70 ↓0.622.501.15---
1xBetSớm1.773.903.990.752.501.000.330.001.95
Live1.89 ↑3.72 ↓3.71 ↓0.80 ↑2.750.97 ↓1.06 ↑0.750.65 ↓
Bet 365Sớm1.763.603.900.832.750.980.830.500.98
Live1.90 ↑3.75 ↑3.75 ↓0.832.750.980.90 ↑0.500.90 ↓
William HillSớm1.733.753.750.652.501.150.990.750.83
Live1.85 ↑3.60 ↓3.60 ↓0.652.501.150.85 ↓0.500.85 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.