Kết quả bóng đá trận IFK Berga vs Vaxjo Norra IF, 00:30 ngày 27/06/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 00:30 ngày 27/06/2026
IFK Berga 3 Kết thúc HT 2-1 1
Vaxjo Norra IF
🟨 4 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| IFK Berga | Phút | |
| Anton Maikkula 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| Isak Magnusson 2 - 0 ⚽ | 28' | |
| 30' | ||
| 33' | ||
| 40' | ⚽ 2 - 1 Jacob Croby Edh | |
| HT 2-1 | ||
| 47' | ||
| Moustafa Benshi | 59' | |
| Isak Magnusson 3 - 1 ⚽ | 82' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 22 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 12 | 14 |
| Điểm | 6 | 1 | 17 | 13 |
Chủ = IFK Berga · Khách = Vaxjo Norra IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IFK Berga | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 6 (35%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 4 (24%) |
| 3 (21%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 2 (12%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Bảng xếp hạng
IFK Berga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6 | 3 | 5 | 27 | 19 | 21 | 6 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 1 | 2 | 20 | 11 | 13 | 4 |
| Sân khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 8 | 8 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 15 | 8 | - | - |
Vaxjo Norra IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6 | 5 | 3 | 20 | 17 | 23 | 5 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 5 | 11 | 8 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 11 | 12 | 12 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
IFK Berga 0 (0%)Hòa 1 (100%)Vaxjo Norra IF 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/26 | Vaxjo Norra IF | 1-1 (0-1) | IFK Berga | -0.75 | 3 | H |
Thành tích gần đây — IFK Berga
BTBTBTTHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/06/26 | IFK Trelleborg | 2-1 (1-1) | IFK Berga | -0.5 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | IFK Berga | 4-1 (4-0) | Torns IF | - | - | T |
| 06/06/26 | Linero IF | 1-0 (1-0) | IFK Berga | 0 | 3 | B |
| 30/05/26 | IFK Berga | 3-2 (2-0) | Solvesborgs GoIF | - | - | T |
| 24/05/26 | Lilla Torg FF | 2-1 (0-0) | IFK Berga | - | - | B |
| 14/05/26 | IFK Berga | 6-0 (2-0) | Rappe GOIF | +0.5 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Osterlen FF | 1-2 (1-1) | IFK Berga | - | - | T |
| 01/05/26 | Vaxjo Norra IF | 1-1 (0-1) | IFK Berga | -0.75 | 3 | H |
| 25/04/26 | IFK Berga | 1-1 (0-0) | Oskarshamns AIK | - | - | H |
| 19/04/26 | IFK Karlshamn | 0-1 (0-0) | IFK Berga | - | - | T |
| 11/04/26 | IFK Berga | 1-3 (1-2) | Karlskrona AIF | - | - | B |
| 05/04/26 | Staffanstorp United | 1-1 (1-0) | IFK Berga | - | - | H |
| 29/03/26 | IFK Berga | 2-3 (1-1) | Nosaby IF | +0.25 | 3 | B |
| 28/05/25 | IFK Berga | 1-1 (1-1) | Solvesborgs GoIF | - | - | H |
| 19/10/24 | IFK Berga | 1-4 (0-0) | IF Lodde | - | - | B |
| 12/10/24 | Nosaby IF | 2-2 (1-1) | IFK Berga | 0 | 3 | H |
| 05/10/24 | IFK Berga | 0-1 (0-1) | Rappe GOIF | - | - | B |
| 28/09/24 | IFK Berga | 0-2 (0-1) | Hassleholms IF | - | - | B |
| 21/09/24 | Karlskrona AIF | 3-0 (1-0) | IFK Berga | - | - | B |
| 15/09/24 | Osterlen FF | 2-1 (0-1) | IFK Berga | - | - | B |
Thành tích gần đây — Vaxjo Norra IF
BHHTBTTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/06/26 | Oskarshamns AIK | 2-0 (0-0) | Vaxjo Norra IF | -0.25 | 3 | B |
| 13/06/26 | Vaxjo Norra IF | 1-1 (0-0) | IFK Trelleborg | - | - | H |
| 07/06/26 | Staffanstorp United | 2-2 (1-0) | Vaxjo Norra IF | +0.25 | 3 | H |
| 04/06/26 | Hovshaga | 0-5 (0-2) | Vaxjo Norra IF | - | - | T |
| 30/05/26 | Vaxjo Norra IF | 0-2 (0-2) | Rappe GOIF | - | - | B |
| 23/05/26 | IFK Karlshamn | 1-2 (1-1) | Vaxjo Norra IF | - | - | T |
| 14/05/26 | Vaxjo Norra IF | 2-1 (1-0) | Linero IF | - | - | T |
| 09/05/26 | Lilla Torg FF | 1-1 (1-1) | Vaxjo Norra IF | - | - | H |
| 01/05/26 | Vaxjo Norra IF | 1-1 (0-1) | IFK Berga | +0.75 | 3 | H |
| 25/04/26 | Vaxjo Norra IF | 4-0 (1-0) | Karlskrona AIF | - | - | T |
| 18/04/26 | Nosaby IF | 0-0 (0-0) | Vaxjo Norra IF | - | - | H |
| 11/04/26 | Osterlen FF | 1-2 (1-2) | Vaxjo Norra IF | - | - | T |
| 03/04/26 | Vaxjo Norra IF | 1-0 (0-0) | Torns IF | - | - | T |
| 28/03/26 | Solvesborgs GoIF | 2-3 (0-1) | Vaxjo Norra IF | - | - | T |
| 21/03/26 | Rappe GOIF | 0-0 (0-0) | Vaxjo Norra IF | - | - | H |
| 28/02/26 | Husqvarna | 0-2 (0-2) | Vaxjo Norra IF | - | - | T |
| 19/10/25 | Nosaby IF | 3-1 (1-0) | Vaxjo Norra IF | - | - | B |
| 12/10/25 | Vaxjo Norra IF | 3-0 (1-0) | Linero IF | +0.75 | 3 | T |
| 07/10/25 | Karlskrona AIF | 3-1 (0-1) | Vaxjo Norra IF | -0.5 | 3.25 | B |
| 28/09/25 | Vaxjo Norra IF | 3-0 (1-0) | Osterlen FF | +0.5 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
42
Sút bóng
812
Sút cầu môn
52
Tấn công
6671
Tấn công nguy hiểm
4764
Sút ngoài cầu môn
310
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
40 60
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IFK Berga (14 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Vaxjo Norra IF (17 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
IFK Berga (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUO
Vaxjo Norra IF (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 1 (25%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| IFK Berga | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.49 | 3.45 | 2.34 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.49 | 3.45 | 2.34 | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.38 | - | - | - | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.55 | 3.50 | 2.38 | - | - | - | 0.90 | 0.00 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.