Kết quả bóng đá trận IBV Vestmannaeyjar (W) vs Valur (W), 01:00 ngày 16/07/2026

Ngoại hạng Nữ Iceland · 01:00 ngày 16/07/2026
IBV Vestmannaeyjar (W)
2 Kết thúc HT 2-0 1
Valur (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 10°C

Diễn biến trận đấu

IBV Vestmannaeyjar (W) Phút Valur (W)
Fridrikka Clementsen 1 - 0 12'
Allison Lowrey 2 - 0 16'
HT 2-0
89' 2 - 1 Arnfridur Arnarsdottir
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 21
Hòa 01 34
Bại 22 55
Ghi bàn 33 99
Mất bàn 410 1618
Điểm 31 97

Chủ = IBV Vestmannaeyjar (W) · Khách = Valur (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

IBV Vestmannaeyjar (W) (19)Hiệp 1 / Cả trậnValur (W) (22)
6 (32%)Thắng/Thắng3 (14%)
1 (5%)Thắng/Bại1 (5%)
1 (5%)Hòa/Thắng2 (9%)
3 (16%)Hòa/Hòa3 (14%)
2 (11%)Hòa/Bại4 (18%)
1 (5%)Bại/Thắng1 (5%)
1 (5%)Bại/Hòa2 (9%)
4 (21%)Bại/Bại6 (27%)

Bảng xếp hạng

IBV Vestmannaeyjar (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng126241920204
Sân nhà531187105
Sân khách73131113103
6 gần613269--

Valur (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng122461121109
Sân nhà713361368
Sân khách51135849
6 gần614133--

Thành tích đối đầu (20 trận)

IBV Vestmannaeyjar (W) 3 (15%)Hòa 1 (5%)Valur (W) 16 (80%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 18 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 2 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE WPR06/05/26Valur (W)2-3 (1-1)IBV Vestmannaeyjar (W)2-5--T
ICE WLC14/02/26Valur (W)3-1 (0-1)IBV Vestmannaeyjar (W)---B
ICE WPR29/07/23IBV Vestmannaeyjar (W)1-7 (0-2)Valur (W)1-12--B
ICE WPR23/05/23Valur (W)2-0 (1-0)IBV Vestmannaeyjar (W)---B
ICE WPR17/09/22IBV Vestmannaeyjar (W)0-3 (0-2)Valur (W)3-9--B
ICE WPR03/06/22Valur (W)1-1 (0-0)IBV Vestmannaeyjar (W)11-0-2.253.5H
ICE WPR07/08/21Valur (W)1-0 (0-0)IBV Vestmannaeyjar (W)13-0--B
ICE WC25/06/21IBV Vestmannaeyjar (W)0-1 (0-0)Valur (W)4-6-1.753.5B
ICE WPR20/05/21IBV Vestmannaeyjar (W)2-4 (1-2)Valur (W)2-6--B
ICE WLC24/02/21Valur (W)8-0 (5-0)IBV Vestmannaeyjar (W)6-0-4.755.75B
ICE WPR06/09/20Valur (W)4-0 (3-0)IBV Vestmannaeyjar (W)11-0-2.754.25B
ICE WC11/07/20Valur (W)3-1 (3-0)IBV Vestmannaeyjar (W)5-5-2.754B
ICE WPR01/07/20IBV Vestmannaeyjar (W)1-3 (0-1)Valur (W)4-7-2.754B
ICE WPR08/09/19Valur (W)4-0 (3-0)IBV Vestmannaeyjar (W)7-2-3.254.75B
ICE WPR24/06/19IBV Vestmannaeyjar (W)1-3 (1-2)Valur (W)---B
ICE WC01/06/19IBV Vestmannaeyjar (W)1-7 (0-3)Valur (W)5-4-1.754B
ICE WPR18/08/18Valur (W)0-1 (0-0)IBV Vestmannaeyjar (W)11-2-1.753.5T
ICE WPR31/05/18IBV Vestmannaeyjar (W)1-3 (0-0)Valur (W)4-4-0.753.25B
ICE WLC29/03/18Valur (W)4-0 (3-0)IBV Vestmannaeyjar (W)13-0-1.253B
ICE WPR02/07/17IBV Vestmannaeyjar (W)3-1 (1-1)Valur (W)7-402.75T

Thành tích gần đây — IBV Vestmannaeyjar (W)

TBHHBHBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE WPR10/07/26Vikingur Reykjavik (W)1-3 (1-2)IBV Vestmannaeyjar (W)8-7-0.53.25T
ICE WPR23/06/26IBV Vestmannaeyjar (W)0-3 (0-3)Breidablik (W)6-7-1.753.75B
ICE WC17/06/26IBV Vestmannaeyjar (W)2-2 (1-1)Hafnarfjordur (W)2-15-13.5H
ICE WPR13/06/26Trottur Reykjavik (W)0-0 (0-0)IBV Vestmannaeyjar (W)7-7--H
ICE WPR30/05/26Stjarnan Gardabaer (W)2-0 (0-0)IBV Vestmannaeyjar (W)6-0--B
ICE WPR25/05/26IBV Vestmannaeyjar (W)1-1 (0-1)Njardvik Grindavik (W)6-503.25H
ICE WPR21/05/26Hafnarfjordur (W)3-0 (1-0)IBV Vestmannaeyjar (W)2-1-13.5B
ICE WC16/05/26Tindastoll Neisti (W)0-5 (0-4)IBV Vestmannaeyjar (W)---T
ICE WPR10/05/26IBV Vestmannaeyjar (W)2-0 (1-0)Thor KA Akureyri (W)4-3--T
ICE WPR06/05/26Valur (W)2-3 (1-1)IBV Vestmannaeyjar (W)2-5--T
ICE WPR01/05/26IBV Vestmannaeyjar (W)3-2 (0-2)Vikingur Reykjavik (W)5-5-13.5T
ICE WPR25/04/26Fram Reykjavik (W)3-4 (1-3)IBV Vestmannaeyjar (W)4-10--T
ICE WLC11/03/26Breidablik (W)7-0 (5-0)IBV Vestmannaeyjar (W)9-2-2.54.25B
ICE WLC21/02/26IBV Vestmannaeyjar (W)1-1 (0-0)Fram Reykjavik (W)---H
ICE WLC14/02/26Valur (W)3-1 (0-1)IBV Vestmannaeyjar (W)---B
ICE WLC08/02/26Tindastoll Neisti (W)0-16 (0-8)IBV Vestmannaeyjar (W)---T
ICE LD105/09/25Fylkir (W)1-9 (1-4)IBV Vestmannaeyjar (W)6-4+34.25T
ICE LD129/08/25IBV Vestmannaeyjar (W)4-1 (2-1)IA Akranes (W)---T
ICE LD122/08/25IBV Vestmannaeyjar (W)4-1 (0-0)HK Kopavogur (W)---T
ICE LD115/08/25Keflavik (W)0-2 (0-1)IBV Vestmannaeyjar (W)5-5+34.5T

Thành tích gần đây — Valur (W)

HHHBTHBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE WPR11/07/26Valur (W)1-1 (0-1)Stjarnan Gardabaer (W)4-8-0.752.75H
ICE WPR24/06/26Hafnarfjordur (W)1-1 (1-1)Valur (W)7-2-1.253.25H
ICE WPR13/06/26Valur (W)0-0 (0-0)Thor KA Akureyri (W)6-1+0.253.25H
ICE WPR30/05/26Valur (W)0-1 (0-1)Trottur Reykjavik (W)4-4-0.253B
ICE WPR26/05/26Vikingur Reykjavik (W)0-1 (0-0)Valur (W)7-4-0.53.25T
ICE WPR21/05/26Valur (W)0-0 (0-0)Fram Reykjavik (W)4-7+13.5H
ICE WC16/05/26Valur (W)2-3 (0-1)Njardvik Grindavik (W)6-4--B
ICE WPR12/05/26Breidablik (W)3-2 (1-2)Valur (W)12-2-2.54B
ICE WPR06/05/26Valur (W)2-3 (1-1)IBV Vestmannaeyjar (W)2-5--B
ICE WPR30/04/26Stjarnan Gardabaer (W)2-0 (0-0)Valur (W)8-1-0.253B
ICE WPR25/04/26Valur (W)2-1 (1-1)Njardvik Grindavik (W)2-5--T
ICE WLC10/03/26Valur (W)1-2 (1-1)Fram Reykjavik (W)6-4--B
ICE WLC21/02/26Vikingur Reykjavik (W)1-0 (0-0)Valur (W)---B
ICE WLC14/02/26Valur (W)3-1 (0-1)IBV Vestmannaeyjar (W)---T
ICE WLC06/02/26Breidablik (W)1-2 (0-2)Valur (W)12-1-1.53.75T
ICE WC28/01/26Valur (W)1-1 (0-1)Trottur Reykjavik (W)7-1+0.753.5H
ICE WC23/01/26Fylkir (W)0-2 (0-2)Valur (W)2-10+3.255T
ICE WC17/01/26Valur (W)5-0 (1-0)Fram Reykjavik (W)13-0+24.5T
ICE WPR18/10/25Trottur Reykjavik (W)1-0 (0-0)Valur (W)4-8--B
ICE WPR11/10/25Valur (W)1-1 (1-0)Breidablik (W)4-17--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
7
Phạt góc (HT)
4
0
Sút bóng
20
13
Sút cầu môn
9
4
Tấn công
62
97
Tấn công nguy hiểm
55
68
Sút ngoài cầu môn
11
9
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B16
T16 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B8
T8 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
3.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
3.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

IBV Vestmannaeyjar (W) (19 trận)
Ghi 2.32 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
Valur (W) (22 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

IBV Vestmannaeyjar (W) (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUO

Valur (W) (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (13%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (88%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU

Thời gian ghi bàn

24
0 Bàn
13
1 Bàn
01
2 Bàn
20
3 Bàn
00
4+ Bàn
23
B.thắng H1
52
B.thắng H2
IBV Vestmannaeyjar (W)Valur (W)

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
01
T/B
01
H/T
03
H/H
01
H/B
10
B/T
11
B/H
21
B/B
IBV Vestmannaeyjar (W)Valur (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

83
Thắng 2+
33
Thắng 1
46
Hòa
07
Thua 1
51
Thua 2+
IBV Vestmannaeyjar (W)Valur (W)

Thông tin đội bóng

IBV Vestmannaeyjar (W) Thông tin Valur (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.753.253.100.723.000.62---
Live1.753.253.100.69 ↓3.000.65 ↑---
Mansion88Sớm1.853.503.400.943.000.820.840.500.92
Live1.94 ↑3.503.15 ↓0.87 ↓3.000.93 ↑0.94 ↑0.500.86 ↓
InterwettenSớm2.153.502.900.552.501.20---
Live1.95 ↓3.45 ↓3.40 ↑0.552.501.20---
10BETSớm2.013.352.750.863.000.75---
Live1.86 ↓3.45 ↑3.25 ↑0.82 ↓3.000.82 ↑---
12betSớm1.853.503.400.943.000.820.840.500.92
Live1.94 ↑3.503.15 ↓0.87 ↓3.000.93 ↑0.94 ↑0.500.86 ↓
CrownSớm2.063.502.650.953.000.750.860.250.84
Live1.86 ↓3.65 ↑3.25 ↑0.94 ↓3.000.86 ↑0.860.500.96 ↑
SbobetSớm1.883.173.090.983.000.800.880.500.90
Live1.94 ↑3.27 ↑3.04 ↓0.92 ↓3.000.88 ↑0.94 ↑0.500.86 ↓
WewbetSớm2.253.552.700.983.000.780.970.250.81
Live1.89 ↓3.66 ↑3.40 ↑0.95 ↓3.000.85 ↑0.89 ↓0.500.93 ↑
LadbrokesSớm1.913.503.200.572.501.25---
Live1.85 ↓3.40 ↓3.50 ↑0.572.501.25---
18BetSớm2.053.452.750.813.000.710.760.250.76
Live1.86 ↓3.70 ↑3.45 ↑0.83 ↑3.000.81 ↑0.81 ↑0.500.83 ↑
PinnacleSớm2.303.392.610.963.000.780.750.001.00
Live1.88 ↓3.74 ↑3.57 ↑0.93 ↓3.000.88 ↑0.89 ↑0.500.93 ↓
BwinSớm1.933.403.200.572.501.20---
Live1.85 ↓3.403.50 ↑0.572.501.25 ↑---
1xBetSớm2.123.602.940.582.501.230.600.001.20
Live1.84 ↓3.66 ↑3.51 ↑1.12 ↑3.250.63 ↓0.62 ↑0.251.11 ↓
Bet 365Sớm2.103.502.800.983.000.830.900.250.90
Live1.83 ↓3.503.50 ↑0.85 ↓2.750.95 ↑0.88 ↓0.500.93 ↑
William HillSớm2.303.202.630.602.501.15---
Live1.85 ↓3.40 ↑3.40 ↑0.57 ↓2.501.20 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
IBV Vestmannaeyjar (W)+1/4001
Valur (W)-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).