Kết quả bóng đá trận IBV Vestmannaeyjar vs Fram Reykjavik, 21:00 ngày 01/08/2026
Ngoại hạng Iceland · 21:00 ngày 01/08/2026
IBV Vestmannaeyjar Sắp đá --:--:--
Fram Reykjavik
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Hasteinsvollur Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 9 | 20 | 23 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 16 | 17 |
| Điểm | 1 | 7 | 15 | 21 |
Chủ = IBV Vestmannaeyjar · Khách = Fram Reykjavik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IBV Vestmannaeyjar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (20%) | Thắng/Thắng | 8 (31%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 5 (20%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (20%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
IBV Vestmannaeyjar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 4 | 4 | 8 | 26 | 34 | 16 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 15 | 15 | 11 | 6 |
| Sân khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 11 | 19 | 5 | 11 |
Fram Reykjavik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 10 | 4 | 2 | 41 | 28 | 34 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 2 | 1 | 24 | 16 | 17 | 4 |
| Sân khách | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 | 12 | 17 | 2 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IBV Vestmannaeyjar (25 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Fram Reykjavik (27 trận)
Ghi 2.70 bàn/trậnMất 1.85 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| IBV Vestmannaeyjar | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1924 | Thành lập | 1908-5-1 |
| Hasteinsvollur Stadium | Sân nhà | Laugardalsvollur Stadium |
| 1500 | Sức chứa | 7000 |
| Aleksandar Linta | HLV | Rúnar Kristinsson |
| Vestmannaeyjar | Khu vực | Reykjavik |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.90 | 1.83 | 0.77 | 3.25 | 0.96 | 0.93 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 3.50 | 3.90 | 1.83 | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.93 | -0.50 | 0.82 | |
| Interwetten | Sớm | 3.50 | 3.75 | 1.90 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 3.50 | 3.75 | 1.90 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.85 | -0.50 | 0.85 | |
| 10BET | Sớm | 3.40 | 4.00 | 1.84 | 0.90 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 3.45 ↑ | 3.90 ↓ | 1.84 | 0.76 ↓ | 3.25 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 3.95 | 1.91 | 0.89 | 3.25 | 0.91 | 0.91 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 3.10 | 3.95 | 1.91 | 0.89 | 3.25 | 0.91 | 0.91 | -0.50 | 0.91 | |
| Wewbet | Sớm | 3.20 | 4.10 | 1.94 | 0.97 | 3.50 | 0.83 | 0.88 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 3.45 ↑ | 4.14 ↑ | 1.87 ↓ | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.95 ↑ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.87 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 4.00 | 1.83 | 0.81 | 3.50 | 0.92 | 0.92 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 3.40 ↓ | 3.90 ↓ | 1.86 ↑ | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.88 ↓ | 0.86 ↓ | -0.50 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.25 | 3.87 | 1.95 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 0.82 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 3.45 ↑ | 3.95 ↑ | 1.90 ↓ | 0.87 ↑ | 3.25 | 0.92 ↓ | 0.89 ↑ | -0.50 | 0.91 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.39 | 3.95 | 1.84 | 1.00 | 3.50 | 0.75 | 1.52 | 0.00 | 0.42 |
| Live | 3.50 ↑ | 3.90 ↓ | 1.88 ↑ | 0.83 ↓ | 3.25 | 0.93 ↑ | 1.14 ↓ | -0.25 | 0.65 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 3.90 | 1.70 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.88 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 3.75 | 3.90 | 1.70 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.88 | -0.75 | 0.93 | |
| William Hill | Sớm | 3.25 | 3.60 | 1.91 | 1.00 | 3.50 | 0.75 | 0.80 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 3.30 ↑ | 3.60 | 1.85 ↓ | 1.00 | 3.50 | 0.70 ↓ | 0.80 | -0.50 | 0.91 | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.90 | 3.25 | 0.92 | 0.92 | -0.50 | 0.92 |
| Live | - | - | - | 0.90 | 3.25 | 0.92 | 0.92 | -0.50 | 0.92 | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.90 | 3.25 | 0.92 | 0.92 | -0.50 | 0.92 |
| Live | - | - | - | 0.90 | 3.25 | 0.92 | 0.92 | -0.50 | 0.92 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| IBV Vestmannaeyjar | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Fram Reykjavik | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).