Kết quả bóng đá trận IA Akranes vs Fram Reykjavik, 02:15 ngày 30/06/2026

Ngoại hạng Iceland · 02:15 ngày 30/06/2026
IA Akranes
0 Kết thúc HT 0-2 2
Fram Reykjavik
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 8℃~9℃

Diễn biến trận đấu

IA Akranes Phút Fram Reykjavik
19' 0 - 1 Atli Thor Jonasson(Assists:Robert Hauksson) (Kiến tạo: Robert Hauksson)
23' 0 - 2 Atli Thor Jonasson
41' Fred Saraiva
HT 0-2
▲ Steinar Thorsteinsson ▼ Omar Bjorn Stefansson46'
▲ Gisli Eyjolfsson ▼ Mani Isak Gudjonsson46'
Haukur Andri Haraldsson 55'
57' ▲ Jakob Bystrom ▼ Atli Thor Jonasson
76' ▲ Vuk Oskar Dimitrijevic ▼ Robert Hauksson
76' ▲ Bjarni Pall Runolfsson ▼ Fred Saraiva
▲ Gabriel Gunnarsson ▼ Viktor Jonsson84'
▲ Baldvin Thor Berndsen ▼ Runar Mar S. Sigurjonsson84'
▲ Aron Zumbergs ▼ Jon Gisli Eyland Gislason84'
86' ▲ Simon Tibbling ▼ Freyr Sigurdsson
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 36
Hòa 01 13
Bại 20 61
Ghi bàn 99 1823
Mất bàn 93 2217
Điểm 37 1021

Chủ = IA Akranes · Khách = Fram Reykjavik

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

IA Akranes (25)Hiệp 1 / Cả trậnFram Reykjavik (26)
5 (20%)Thắng/Thắng8 (31%)
2 (8%)Thắng/Hòa1 (4%)
3 (12%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (12%)Hòa/Thắng3 (12%)
3 (12%)Hòa/Hòa5 (19%)
4 (16%)Hòa/Bại4 (15%)
1 (4%)Bại/Thắng2 (8%)
4 (16%)Bại/Bại3 (12%)

Bảng xếp hạng

IA Akranes

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng165382634187
Sân nhà7223111188
Sân khách93151523105
6 gần63121010--

Fram Reykjavik

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1610424128343
Sân nhà85212416173
Sân khách85211712172
6 gần64111415--

Thành tích đối đầu (20 trận)

IA Akranes 11 (55%)Hòa 3 (15%)Fram Reykjavik 6 (30%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 14
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE PR13/04/26Fram Reykjavik3-3 (0-0)IA Akranes7-7-0.253.5H
ICE PR05/07/25IA Akranes0-1 (0-1)Fram Reykjavik6-1003.25B
ICE PR07/04/25Fram Reykjavik0-1 (0-1)IA Akranes10-3-0.253.25T
ICE PR13/08/24IA Akranes1-0 (0-0)Fram Reykjavik3-1+0.253.25T
ICE PR22/05/24Fram Reykjavik1-1 (0-0)IA Akranes3-6-0.253H
ICE PR08/10/22IA Akranes3-2 (1-2)Fram Reykjavik4-8-0.253.25T
ICE PR26/07/22IA Akranes0-4 (0-2)Fram Reykjavik9-6+0.252.75B
ICE PR03/05/22Fram Reykjavik1-1 (1-1)IA Akranes6-2+0.253H
ICE CUP24/06/21IA Akranes3-0 (3-0)Fram Reykjavik4-6+0.253.25T
ICE D115/08/18IA Akranes2-0 (0-0)Fram Reykjavik-+1.53.25T
ICE D103/06/18Fram Reykjavik0-1 (0-0)IA Akranes1-6+0.753T
ICE LC10/02/18IA Akranes4-0 (0-0)Fram Reykjavik7-1+0.753T
ICE CUP18/05/17IA Akranes4-3 (1-3)Fram Reykjavik3-3+0.753T
ICE LC23/02/14Fram Reykjavik0-1 (0-0)IA Akranes6-7-0.753.25T
ICE PR12/08/13Fram Reykjavik1-0 (1-0)IA Akranes--0.52.75B
ICE PR22/05/13IA Akranes2-0 (1-0)Fram Reykjavik-02.75T
ICE LC23/03/13IA Akranes3-2 (2-0)Fram Reykjavik-+0.253.25T
ICE PR23/09/12IA Akranes0-1 (0-1)Fram Reykjavik-+0.252.75B
ICE PR06/07/12Fram Reykjavik2-0 (1-0)IA Akranes-02.5B
ICE PR07/08/08Fram Reykjavik2-0 (1-0)IA Akranes--0.52.75B

Thành tích gần đây — IA Akranes

BTBTHTHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE PR23/06/26KR Reykjavik5-3 (2-2)IA Akranes6-11-1.254B
ICE PR17/06/26IA Akranes1-0 (1-0)Valur Reykjavik5-2+0.53.5T
ICE CUP13/06/26IA Akranes1-2 (0-0)Vikingur Reykjavik3-7-1.53.75B
ICE PR30/05/26Hafnarfjordur0-1 (0-0)IA Akranes12-2+0.253.25T
ICE PR22/05/26IA Akranes2-2 (0-0)IBV Vestmannaeyjar6-6+13H
ICE PR17/05/26Thor Akureyri1-2 (0-1)IA Akranes7-13+0.53.5T
ICE CUP14/05/26IA Akranes1-1 (1-0)Grindavik11-7+1.53.5H
ICE PR09/05/26IA Akranes1-3 (0-1)Keflavik5-7+0.753.25B
ICE PR03/05/26Stjarnan Gardabaer1-2 (1-0)IA Akranes10-6+0.253.5T
ICE PR28/04/26Vikingur Reykjavik4-0 (0-0)IA Akranes9-5-1.253.25B
ICE PR23/04/26IA Akranes1-1 (1-0)KA Akureyri7-3+0.253H
ICE PR18/04/26Breidablik1-0 (1-0)IA Akranes7-5-0.53.5B
ICE PR13/04/26Fram Reykjavik3-3 (0-0)IA Akranes7-7-0.253.5H
ICE CUP06/04/26IA Akranes4-0 (2-0)Haukar Hafnarfjordur---T
ICE LC27/02/26IA Akranes2-1 (2-1)Valur Reykjavik7-5-0.253.5T
ICE LC22/02/26Volsungur husavik1-5 (1-1)IA Akranes---T
ICE LC12/02/26Grotta Seltjarnarnes1-3 (0-0)IA Akranes2-6+1.53.5T
ICE LC07/02/26IA Akranes1-1 (0-0)Thor Akureyri5-4--H
ICE LC30/01/26IA Akranes1-2 (1-0)Afturelding13-2--B
ICE PSC06/12/25Vikingur Reykjavik5-3 (3-3)IA Akranes5-6-1.54B

Thành tích gần đây — Fram Reykjavik

BTTTHTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/21 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE PR22/06/26Fram Reykjavik0-5 (0-2)Vikingur Reykjavik5-7-13.5B
ICE PR16/06/26KA Akureyri3-4 (2-3)Fram Reykjavik6-5+0.253.25T
ICE PR30/05/26Fram Reykjavik4-3 (3-1)Breidablik2-4+0.253.5T
ICE PR23/05/26Stjarnan Gardabaer0-1 (0-0)Fram Reykjavik3-403.75T
ICE PR18/05/26KR Reykjavik2-2 (1-1)Fram Reykjavik4-11-0.754H
ICE PR09/05/26Fram Reykjavik3-2 (2-2)Valur Reykjavik11-1+0.53.5T
ICE PR04/05/26Hafnarfjordur3-4 (3-1)Fram Reykjavik2-10+0.253.25T
ICE PR28/04/26Fram Reykjavik5-1 (2-0)IBV Vestmannaeyjar11-5+0.53.25T
ICE PR24/04/26Thor Akureyri1-0 (0-0)Fram Reykjavik2-11+0.253.25B
ICE PR18/04/26Fram Reykjavik3-1 (1-0)Keflavik9-4+1.253.5T
ICE PR13/04/26Fram Reykjavik3-3 (0-0)IA Akranes7-7+0.253.5H
ICE CUP05/04/26Fram Reykjavik2-4 (1-2)Vikingur Reykjavik3-5-0.53.5B
ICE LC07/03/26Keflavik4-3 (1-1)Fram Reykjavik6-5+0.253.5B
ICE LC28/02/26Fram Reykjavik5-2 (1-2)Vestri6-0+13.75T
ICE LC21/02/26Fram Reykjavik2-3 (1-1)Stjarnan Gardabaer2-303.25B
ICE LC14/02/26HK Kopavogs2-1 (2-1)Fram Reykjavik11-4+14B
ICE LC31/01/26Fram Reykjavik6-0 (4-0)KFR Aegir8-3+2.254T
REYT24/01/26Vikingur Reykjavik1-1 (1-1)Fram Reykjavik4-5-1.253.75H
REYT20/01/26Fram Reykjavik2-3 (0-0)IR Reykjavik11-5+1.53.75B
REYT10/01/26Fram Reykjavik3-1 (1-1)Leiknir Reykjavik6-0+1.754.25T

Đội hình

IA AkranesFram Reykjavik
37Jon Solvi Simonarson13Erik Tobias Sandberg16CRunar Mar S. Sigurjonsson21Bodvar Bodvarsson66Jon Gisli Eyland Gislason7Haukur Andri Haraldsson8Gudmundur Thorarinsson20Mani Isak Gudjonsson22Omar Bjorn Stefansson25Markus Pall Ellertsson9Viktor Jonsson22Viktor Freyr Sigurdsson3Torri Stefan Torbjornsson16Israel Garcia19CKennie Chopart23Mar Aegisson26Sigurjón Rúnarsson10Fred Saraiva18Aegir Jarl Jonasson25Freyr Sigurdsson9Robert Hauksson17Atli Thor Jonasson

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
6
Phạt góc (HT)
3
5
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
6
17
Sút cầu môn
0
3
Tấn công
90
70
Tấn công nguy hiểm
58
51
Sút ngoài cầu môn
4
7
Cản bóng
2
7
Đá phạt trực tiếp
10
8
TL kiểm soát bóng
65%
35%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Chuyền bóng
556
290
TL chuyền bóng thành công
85%
75%
Phạm lỗi
9
10
Việt vị
1
3
Cứu thua
1
0
Tắc bóng
11
10
Quả ném biên
29
17
Cắt bóng
6
5
Tạt bóng thành công
4
7
Chuyền dài
20
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.4
1.99
Cơ hội rõ rệt
0
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T11 H3 B6
T6 H3 B11
Chủ khách tương đồng
T8 H0 B3
T3 H0 B8
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

IA Akranes (29 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Fram Reykjavik (27 trận)
Ghi 2.70 bàn/trậnMất 1.85 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

IA Akranes (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO

Fram Reykjavik (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (73%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (73%)Hòa 1 (9%)Xỉu 2 (18%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUVO

Thời gian ghi bàn

22
0 Bàn
41
1 Bàn
31
2 Bàn
23
3 Bàn
04
4+ Bàn
513
B.thắng H1
1116
B.thắng H2
IA AkranesFram Reykjavik

Chi tiết về HT/FT

24
T/T
10
T/H
00
T/B
12
H/T
22
H/H
21
H/B
11
B/T
00
B/H
21
B/B
IA AkranesFram Reykjavik

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
55
Thắng 1
53
Hòa
35
Thua 1
42
Thua 2+
IA AkranesFram Reykjavik

Thông tin đội bóng

IA Akranes Thông tin Fram Reykjavik
1946 Thành lập 1908-5-1
Akranesvollur Sân nhà Laugardalsvollur Stadium
5800 Sức chứa 7000
Larus Orri Sigurdsson HLV Rúnar Kristinsson
Akranes Khu vực Reykjavik
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.703.902.240.833.500.860.78-0.251.00
Live2.703.902.240.833.500.860.78-0.251.00
10BETSớm2.603.752.280.823.500.85---
Live2.603.752.280.823.500.85---
WewbetSớm2.594.032.280.893.500.910.80-0.251.02
Live2.594.032.29 ↑0.893.500.910.80-0.251.02
18BetSớm2.653.802.250.843.500.890.76-0.250.98
Live2.60 ↓3.90 ↑2.250.82 ↓3.500.90 ↑0.74 ↓-0.250.99 ↑
PinnacleSớm2.423.732.530.863.500.890.850.000.93
Live2.70 ↑3.90 ↑2.27 ↓0.84 ↓3.500.94 ↑0.80 ↓-0.251.02 ↑
1xBetSớm2.693.822.270.863.500.890.78-0.250.96
Live2.693.822.270.863.500.890.78-0.250.96
William HillSớm2.633.502.200.853.500.850.57-0.501.20
Live2.633.502.200.853.500.850.57-0.501.20

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.