Kết quả bóng đá trận Hyde F.C. vs Chester FC, 01:45 ngày 25/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 01:45 ngày 25/07/2026
Hyde F.C.
0 Kết thúc HT 0-1 1
Chester FC
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

Hyde F.C. Phút Chester FC
29' 0 - 1 Makel Campbell
HT 0-1
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 56
Hòa 00 21
Bại 21 33
Ghi bàn 34 1312
Mất bàn 51 116
Điểm 36 1719

Chủ = Hyde F.C. · Khách = Chester FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hyde F.C. (51)Hiệp 1 / Cả trậnChester FC (59)
10 (20%)Thắng/Thắng14 (24%)
4 (8%)Thắng/Hòa4 (7%)
1 (2%)Thắng/Bại1 (2%)
6 (12%)Hòa/Thắng12 (20%)
8 (16%)Hòa/Hòa6 (10%)
6 (12%)Hòa/Bại8 (14%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
3 (6%)Bại/Hòa4 (7%)
13 (25%)Bại/Bại9 (15%)

Thành tích đối đầu (6 trận)

Hyde F.C. 0 (0%)Hòa 3 (50%)Chester FC 3 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF14/07/17Hyde F.C.1-1 (1-1)Chester FC4-1--H
INT CF14/07/17Hyde F.C.1-1 (1-1)Chester FC---H
INT CF11/01/17Chester FC2-2 (1-0)Hyde F.C.2-7-13H
INT CF20/01/16Chester FC3-0 (2-0)Hyde F.C.8-5-0.52.5B
ENG NL05/04/14Chester FC3-2 (2-0)Hyde F.C.7-4-1.252.75B
ENG NL09/11/13Hyde F.C.1-2 (1-1)Chester FC--0.252.75B

Thành tích gần đây — Hyde F.C.

BBTTHTHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/07/26Hyde F.C.1-3 (0-2)AFC Fylde2-5-1.253B
INT CF04/07/26Hyde F.C.0-3 (0-0)Macclesfield Town2-4-1.253B
ENG-N PR25/04/26Hyde F.C.3-1 (3-0)Gainsborough Trinity1-7--T
ENG-N PR18/04/26FC United of Manchester0-1 (0-0)Hyde F.C.13-4--T
ENG-N PR11/04/26Whitby Town1-1 (1-1)Hyde F.C.---H
ENG-N PR06/04/26Hyde F.C.1-0 (1-0)Ashton United7-5--T
ENG-N PR04/04/26Guiseley1-1 (1-1)Hyde F.C.7-4--H
ENG-N PR28/03/26Hyde F.C.3-0 (2-0)Stockton Town3-8--T
ENG-N PR21/03/26Hyde F.C.0-1 (0-0)Workington---B
ENG-N PR18/03/26Gainsborough Trinity2-0 (1-0)Hyde F.C.5-0--B
ENG-N PR14/03/26Morpeth Town1-0 (0-0)Hyde F.C.2-2--B
ENG-N PR07/03/26Hyde F.C.2-2 (1-1)Prescot Cables8-2--H
ENG-N PR28/02/26Warrington Town AFC2-1 (1-1)Hyde F.C.2-4--B
ENG-N PR14/02/26Hyde F.C.5-0 (2-0)Hednesford Town2-4--T
ENG-N PR07/02/26Stocksbridge Park Steels1-1 (0-0)Hyde F.C.5-9--H
ENG-N PR04/02/26Lancaster City1-1 (0-1)Hyde F.C.---H
ENG-N PR31/01/26Hyde F.C.0-0 (0-0)Warrington Rylands9-4--H
ENG-N PR24/01/26Hyde F.C.1-2 (0-1)Rushall Olympic5-6--B
ENG-N PR21/01/26leek Town2-2 (1-1)Hyde F.C.7-2--H
ENG-N PR17/01/26Bamber Bridge4-0 (1-0)Hyde F.C.8-3--B

Thành tích gần đây — Chester FC

BTBTBHTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF22/07/26Chester FC0-1 (0-0)Stoke City U2111-003B
INT CF18/07/26Warrington Town AFC0-2 (0-0)Chester FC9-2--T
INT CF14/07/26Fleetwood Town2-0 (1-0)Chester FC---B
INT CF11/07/26Vauxhall Motors0-2 (0-1)Chester FC---T
ENG NLN30/04/26Macclesfield Town2-1 (0-1)Chester FC8-0-0.252.5B
ENG NLN25/04/26Chester FC0-0 (0-0)Kings Lynn5-3+0.52.5H
ENG NLN18/04/26Oxford City1-2 (0-2)Chester FC4-3+0.252.5T
ENG NLN11/04/26Chester FC1-0 (0-0)AFC Fylde5-7-0.52.75T
ENG NLN06/04/26Macclesfield Town0-2 (0-1)Chester FC7-4-0.52.75T
ENG NLN03/04/26Chester FC2-1 (0-0)AFC Telford United5-902.75T
ENG NLN28/03/26Curzon Ashton FC0-1 (0-1)Chester FC6-6+0.53T
ENG NLN21/03/26Chester FC1-2 (0-0)Southport FC3-8+0.52.5B
ENG NLN14/03/26Kidderminster Harriers1-1 (0-0)Chester FC4-3-0.52.5H
ENG NLN11/03/26Merthyr Town1-2 (1-1)Chester FC6-2+0.252.75T
ENG NLN07/03/26Chester FC2-1 (1-0)Darlington8-4+0.252.75T
ENG NLN28/02/26Chester FC2-1 (1-1)Spennymoor Town5-5+0.752.5T
ENG NLN25/02/26Hereford FC5-2 (3-2)Chester FC3-3+0.252.75B
ENG NLN21/02/26Leamington0-2 (0-1)Chester FC1-2+0.752.5T
ENG NLN14/02/26Chester FC1-0 (0-0)Buxton FC3-1+0.252.75T
ENG NLN11/02/26Chester FC2-2 (2-1)Alfreton Town15-5+0.52.25H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
2
Phạt góc (HT)
3
1
Sút bóng
1
8
Sút cầu môn
1
4
Tấn công
59
92
Tấn công nguy hiểm
30
43
Sút ngoài cầu môn
0
4
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%
65%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B3
T3 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B1
T1 H2 B0
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hyde F.C. (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Chester FC (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hyde F.C. (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 1 (17%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Hyde F.C.Chester FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
11
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Hyde F.C.Chester FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
28
Thắng 1
73
Hòa
43
Thua 1
42
Thua 2+
Hyde F.C.Chester FC

Thông tin đội bóng

Hyde F.C. Thông tin Chester FC
1919 Thành lập 1885
Ewen Fields Sân nhà Saunders Honda Stadium
4100 Sức chứa 5376
HLV
Hyde Khu vực Chester
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm5.003.801.530.872.750.970.84-1.000.99
Live67.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓2.30 ↑1.500.24 ↓0.31 ↓-0.252.10 ↑
VcbetSớm5.504.101.500.792.750.960.85-1.000.85
Live5.00 ↓3.90 ↓1.57 ↑0.83 ↑2.750.91 ↓0.74 ↓-1.000.98 ↑
Mansion88Sớm3.863.111.850.882.250.940.99-0.500.85
Live125.00 ↑6.60 ↑1.04 ↓3.03 ↑1.500.19 ↓1.53 ↑0.000.49 ↓
InterwettenSớm4.904.001.530.552.501.20---
Live100.00 ↑12.00 ↑1.02 ↓2.80 ↑1.500.17 ↓---
10BETSớm5.404.301.500.883.000.82---
Live100.00 ↑9.15 ↑1.06 ↓2.30 ↑1.500.32 ↓---
CrownSớm4.553.901.480.802.750.900.82-1.000.88
Live21.00 ↑6.70 ↑1.05 ↓1.49 ↑1.500.37 ↓0.46 ↓-0.251.31 ↑
SbobetSớm4.323.571.560.862.750.900.98-0.750.78
Live125.00 ↑6.60 ↑1.04 ↓3.03 ↑1.500.19 ↓1.53 ↑0.000.49 ↓
WewbetSớm5.054.001.540.852.750.950.88-1.000.94
Live31.00 ↑6.25 ↑1.06 ↓1.53 ↑1.500.39 ↓0.48 ↓-0.251.35 ↑
LadbrokesSớm4.804.001.530.552.501.30---
Live46.00 ↑10.00 ↑1.03 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm5.004.101.580.812.750.910.85-1.000.88
Live65.00 ↑12.50 ↑1.01 ↓2.08 ↑1.500.34 ↓0.46 ↓-0.251.59 ↑
PinnacleSớm4.994.011.480.943.000.780.93-1.000.78
Live28.29 ↑6.08 ↑1.11 ↓1.12 ↑1.500.66 ↓0.50 ↓-0.251.46 ↑
BwinSớm4.804.001.510.552.501.30---
Live67.00 ↑10.00 ↑1.04 ↓0.87 ↑1.500.77 ↓---
1xBetSớm5.434.101.510.552.501.300.55-1.501.28
Live67.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓2.53 ↑1.500.30 ↓0.37 ↓-0.252.13 ↑
Bet 365Sớm5.004.001.500.953.000.850.95-1.000.85
Live67.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓2.30 ↑1.500.33 ↓0.35 ↓-0.252.10 ↑
William HillSớm5.003.801.530.622.501.15---
Live91.00 ↑9.50 ↑1.05 ↓2.80 ↑1.500.22 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.