Kết quả bóng đá trận Hyde F.C. vs Chester FC, 01:45 ngày 25/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:45 ngày 25/07/2026
Hyde F.C. 0 Kết thúc HT 0-1 1
Chester FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Hyde F.C. | Phút | |
| 29' | ⚽ 0 - 1 Makel Campbell | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 11 | 6 |
| Điểm | 3 | 6 | 17 | 19 |
Chủ = Hyde F.C. · Khách = Chester FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hyde F.C. | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (20%) | Thắng/Thắng | 14 (24%) |
| 4 (8%) | Thắng/Hòa | 4 (7%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 6 (12%) | Hòa/Thắng | 12 (20%) |
| 8 (16%) | Hòa/Hòa | 6 (10%) |
| 6 (12%) | Hòa/Bại | 8 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 4 (7%) |
| 13 (25%) | Bại/Bại | 9 (15%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Hyde F.C. 0 (0%)Hòa 3 (50%)Chester FC 3 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/17 | Hyde F.C. | 1-1 (1-1) | Chester FC | - | - | H |
| 14/07/17 | Hyde F.C. | 1-1 (1-1) | Chester FC | - | - | H |
| 11/01/17 | Chester FC | 2-2 (1-0) | Hyde F.C. | -1 | 3 | H |
| 20/01/16 | Chester FC | 3-0 (2-0) | Hyde F.C. | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/04/14 | Chester FC | 3-2 (2-0) | Hyde F.C. | -1.25 | 2.75 | B |
| 09/11/13 | Hyde F.C. | 1-2 (1-1) | Chester FC | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Hyde F.C.
BBTTHTHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Hyde F.C. | 1-3 (0-2) | AFC Fylde | -1.25 | 3 | B |
| 04/07/26 | Hyde F.C. | 0-3 (0-0) | Macclesfield Town | -1.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | Hyde F.C. | 3-1 (3-0) | Gainsborough Trinity | - | - | T |
| 18/04/26 | FC United of Manchester | 0-1 (0-0) | Hyde F.C. | - | - | T |
| 11/04/26 | Whitby Town | 1-1 (1-1) | Hyde F.C. | - | - | H |
| 06/04/26 | Hyde F.C. | 1-0 (1-0) | Ashton United | - | - | T |
| 04/04/26 | Guiseley | 1-1 (1-1) | Hyde F.C. | - | - | H |
| 28/03/26 | Hyde F.C. | 3-0 (2-0) | Stockton Town | - | - | T |
| 21/03/26 | Hyde F.C. | 0-1 (0-0) | Workington | - | - | B |
| 18/03/26 | Gainsborough Trinity | 2-0 (1-0) | Hyde F.C. | - | - | B |
| 14/03/26 | Morpeth Town | 1-0 (0-0) | Hyde F.C. | - | - | B |
| 07/03/26 | Hyde F.C. | 2-2 (1-1) | Prescot Cables | - | - | H |
| 28/02/26 | Warrington Town AFC | 2-1 (1-1) | Hyde F.C. | - | - | B |
| 14/02/26 | Hyde F.C. | 5-0 (2-0) | Hednesford Town | - | - | T |
| 07/02/26 | Stocksbridge Park Steels | 1-1 (0-0) | Hyde F.C. | - | - | H |
| 04/02/26 | Lancaster City | 1-1 (0-1) | Hyde F.C. | - | - | H |
| 31/01/26 | Hyde F.C. | 0-0 (0-0) | Warrington Rylands | - | - | H |
| 24/01/26 | Hyde F.C. | 1-2 (0-1) | Rushall Olympic | - | - | B |
| 21/01/26 | leek Town | 2-2 (1-1) | Hyde F.C. | - | - | H |
| 17/01/26 | Bamber Bridge | 4-0 (1-0) | Hyde F.C. | - | - | B |
Thành tích gần đây — Chester FC
BTBTBHTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Chester FC | 0-1 (0-0) | Stoke City U21 | 0 | 3 | B |
| 18/07/26 | Warrington Town AFC | 0-2 (0-0) | Chester FC | - | - | T |
| 14/07/26 | Fleetwood Town | 2-0 (1-0) | Chester FC | - | - | B |
| 11/07/26 | Vauxhall Motors | 0-2 (0-1) | Chester FC | - | - | T |
| 30/04/26 | Macclesfield Town | 2-1 (0-1) | Chester FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Chester FC | 0-0 (0-0) | Kings Lynn | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Oxford City | 1-2 (0-2) | Chester FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Chester FC | 1-0 (0-0) | AFC Fylde | -0.5 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Macclesfield Town | 0-2 (0-1) | Chester FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Chester FC | 2-1 (0-0) | AFC Telford United | 0 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Curzon Ashton FC | 0-1 (0-1) | Chester FC | +0.5 | 3 | T |
| 21/03/26 | Chester FC | 1-2 (0-0) | Southport FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Kidderminster Harriers | 1-1 (0-0) | Chester FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/03/26 | Merthyr Town | 1-2 (1-1) | Chester FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Chester FC | 2-1 (1-0) | Darlington | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Chester FC | 2-1 (1-1) | Spennymoor Town | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/02/26 | Hereford FC | 5-2 (3-2) | Chester FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Leamington | 0-2 (0-1) | Chester FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Chester FC | 1-0 (0-0) | Buxton FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/02/26 | Chester FC | 2-2 (2-1) | Alfreton Town | +0.5 | 2.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
31
Sút bóng
18
Sút cầu môn
14
Tấn công
5992
Tấn công nguy hiểm
3043
Sút ngoài cầu môn
04
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
So Sánh Sức Mạnh
40 60
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B3T3 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B1T1 H2 B0
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hyde F.C. (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Chester FC (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hyde F.C. (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 1 (17%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hyde F.C. | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919 | Thành lập | 1885 |
| Ewen Fields | Sân nhà | Saunders Honda Stadium |
| 4100 | Sức chứa | 5376 |
| HLV | ||
| Hyde | Khu vực | Chester |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.00 | 3.80 | 1.53 | 0.87 | 2.75 | 0.97 | 0.84 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.30 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.50 | 4.10 | 1.50 | 0.79 | 2.75 | 0.96 | 0.85 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 5.00 ↓ | 3.90 ↓ | 1.57 ↑ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.91 ↓ | 0.74 ↓ | -1.00 | 0.98 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.86 | 3.11 | 1.85 | 0.88 | 2.25 | 0.94 | 0.99 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 125.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.90 | 4.00 | 1.53 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.40 | 4.30 | 1.50 | 0.88 | 3.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.15 ↑ | 1.06 ↓ | 2.30 ↑ | 1.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 4.55 | 3.90 | 1.48 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 0.82 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 21.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.05 ↓ | 1.49 ↑ | 1.50 | 0.37 ↓ | 0.46 ↓ | -0.25 | 1.31 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.32 | 3.57 | 1.56 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 125.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.05 | 4.00 | 1.54 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.88 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 31.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.06 ↓ | 1.53 ↑ | 1.50 | 0.39 ↓ | 0.48 ↓ | -0.25 | 1.35 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 4.00 | 1.53 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.00 | 4.10 | 1.58 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.85 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 65.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.08 ↑ | 1.50 | 0.34 ↓ | 0.46 ↓ | -0.25 | 1.59 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.99 | 4.01 | 1.48 | 0.94 | 3.00 | 0.78 | 0.93 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 28.29 ↑ | 6.08 ↑ | 1.11 ↓ | 1.12 ↑ | 1.50 | 0.66 ↓ | 0.50 ↓ | -0.25 | 1.46 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.80 | 4.00 | 1.51 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 0.87 ↑ | 1.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.43 | 4.10 | 1.51 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.55 | -1.50 | 1.28 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.53 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.37 ↓ | -0.25 | 2.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.50 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.95 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.30 ↑ | 1.50 | 0.33 ↓ | 0.35 ↓ | -0.25 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 3.80 | 1.53 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.