Kết quả bóng đá trận HW Welders vs Portadown, 01:45 ngày 22/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:45 ngày 22/07/2026
HW Welders 0 Kết thúc HT 0-1 2
Portadown
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| HW Welders | Phút | |
| 22' | ||
| 22' | ||
| 28' | ||
| 28' | ||
| 33' | ⚽ 0 - 1 Rhys Breen | |
| HT 0-1 | ||
| 48' | ⚽ 0 - 2 Ahu Obhakhan | |
| 53' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 15 | 19 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 15 | 16 |
| Điểm | 1 | 6 | 11 | 17 |
Chủ = HW Welders · Khách = Portadown
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HW Welders | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 18 (36%) | Thắng/Thắng | 11 (23%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 3 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (6%) |
| 4 (8%) | Hòa/Thắng | 5 (11%) |
| 7 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (6%) |
| 5 (10%) | Hòa/Bại | 11 (23%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 5 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (20%) | Bại/Bại | 10 (21%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
HW Welders 3 (15%)Hòa 2 (10%)Portadown 15 (75%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 16 / Hòa 2 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/25 | HW Welders | 1-6 (1-3) | Portadown | - | - | B |
| 20/07/24 | HW Welders | 1-2 (1-1) | Portadown | -0.5 | 3.5 | B |
| 13/04/24 | Portadown | 3-1 (1-0) | HW Welders | - | - | B |
| 13/01/24 | HW Welders | 1-2 (0-1) | Portadown | - | - | B |
| 21/10/23 | Portadown | 5-2 (3-0) | HW Welders | - | - | B |
| 02/09/23 | HW Welders | 1-0 (0-0) | Portadown | - | - | T |
| 06/08/22 | HW Welders | 0-1 (0-1) | Portadown | -0.5 | 3 | B |
| 11/01/20 | HW Welders | 2-4 (1-2) | Portadown | - | - | B |
| 12/10/19 | HW Welders | 2-1 (1-1) | Portadown | - | - | T |
| 24/08/19 | Portadown | 2-0 (1-0) | HW Welders | - | - | B |
| 13/04/19 | Portadown | 3-1 (2-0) | HW Welders | - | - | B |
| 16/02/19 | HW Welders | 0-6 (0-3) | Portadown | - | - | B |
| 19/01/19 | Portadown | 3-2 (0-2) | HW Welders | - | - | B |
| 25/08/18 | HW Welders | 0-2 (0-2) | Portadown | - | - | B |
| 07/04/18 | HW Welders | 1-3 (1-1) | Portadown | - | - | B |
| 24/02/18 | Portadown | 0-0 (0-0) | HW Welders | - | - | H |
| 18/11/17 | Portadown | 0-0 (0-0) | HW Welders | - | - | H |
| 30/09/17 | HW Welders | 3-2 (2-0) | Portadown | - | - | T |
| 30/08/17 | Portadown | 3-2 (3-2) | HW Welders | -1 | 3.25 | B |
| 26/07/14 | Portadown | 5-0 (1-0) | HW Welders | - | - | B |
Thành tích gần đây — HW Welders
BTHBBTTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | HW Welders | 0-3 (0-2) | Carrick Rangers | -0.75 | 3.25 | B |
| 10/07/26 | HW Welders | 3-0 (1-0) | Dergview FC | +1.75 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Coleraine | 1-1 (0-1) | HW Welders | - | - | H |
| 30/06/26 | HW Welders | 1-2 (1-1) | Larne FC | -2.25 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | HW Welders | 1-2 (1-1) | The New Saints | - | - | B |
| 25/04/26 | HW Welders | 4-0 (3-0) | Annagh United | - | - | T |
| 18/04/26 | Newington | 2-4 (1-1) | HW Welders | - | - | T |
| 11/04/26 | Loughgall FC | 2-0 (1-0) | HW Welders | - | - | B |
| 04/04/26 | Limavady United | 0-0 (0-0) | HW Welders | - | - | H |
| 28/03/26 | HW Welders | 2-3 (1-1) | Queen's University | - | - | B |
| 21/03/26 | HW Welders | 1-4 (0-3) | Limavady United | - | - | B |
| 14/03/26 | Ballinamallard United | 1-1 (1-1) | HW Welders | - | - | H |
| 11/03/26 | HW Welders | 3-1 (2-0) | Dundela | - | - | T |
| 07/03/26 | Dungannon Swifts | 3-0 (1-0) | HW Welders | - | - | B |
| 28/02/26 | Annagh United | 2-1 (1-1) | HW Welders | - | - | B |
| 21/02/26 | HW Welders | 1-4 (1-1) | Institute FC | - | - | B |
| 14/02/26 | Ards FC | 2-3 (1-2) | HW Welders | - | - | T |
| 07/02/26 | HW Welders | 3-0 (0-0) | Ballymacash Rangers | - | - | T |
| 31/01/26 | HW Welders | 2-1 (2-1) | Newington | - | - | T |
| 24/01/26 | HW Welders | 2-1 (2-0) | Loughgall FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Portadown
BBHTTTBHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Coleraine | 3-0 (0-0) | Portadown | - | - | B |
| 08/07/26 | Killyleagh Youth | 3-2 (0-2) | Portadown | - | - | B |
| 08/07/26 | Bourneview Mill | 2-2 (0-0) | Portadown | - | - | H |
| 04/07/26 | Ballyclare Comrades | 0-3 (0-1) | Portadown | +2 | 3.5 | T |
| 25/04/26 | Bangor FC | 2-4 (1-2) | Portadown | 0 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Ballymena United | 1-2 (0-1) | Portadown | 0 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Crusaders | 4-0 (3-0) | Portadown | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/04/26 | Portadown | 1-1 (1-0) | Carrick Rangers | -0.25 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | Glenavon Lurgan | 1-1 (0-1) | Portadown | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Portadown | 0-0 (0-0) | Crusaders | +0.5 | 2.75 | H |
| 11/03/26 | Linfield FC | 3-1 (1-1) | Portadown | -1.5 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Ballymena United | 1-1 (0-0) | Portadown | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/03/26 | Portadown | 0-2 (0-1) | Cliftonville | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Glenavon Lurgan | 3-0 (2-0) | Portadown | 0 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | Portadown | 1-0 (0-0) | Dungannon Swifts | 0 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Portadown | 2-1 (2-1) | Larne FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 11/02/26 | Coleraine | 2-1 (0-1) | Portadown | -1.5 | 3 | B |
| 07/02/26 | Portadown | 1-2 (1-1) | Dungannon Swifts | - | - | B |
| 01/02/26 | Portadown | 0-3 (0-3) | Carrick Rangers | 0 | 2.5 | B |
| 17/01/26 | Bangor FC | 1-0 (0-0) | Portadown | -0.25 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
30
Sút bóng
56
Sút cầu môn
35
Tấn công
6652
Tấn công nguy hiểm
3229
Sút ngoài cầu môn
21
Đá phạt trực tiếp
1412
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Quả ném biên
1615
So Sánh Sức Mạnh
59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B15T15 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B8T8 H0 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn2.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HW Welders (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Portadown (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| HW Welders | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1924 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 10000 |
| HLV | Niall Currie | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.80 | 2.20 | 0.87 | 3.00 | 0.97 | 0.82 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.60 | 2.30 | 0.84 | 3.00 | 0.89 | 0.99 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.56 | 3.16 | 1.91 | 0.82 | 2.25 | 1.00 | 0.93 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 55.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.02 | 3.93 | 2.02 | 1.00 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 39.60 ↑ | 1.01 ↓ | 4.14 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.60 | 3.75 | 2.22 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.77 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.08 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.87 | 3.35 | 1.98 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.95 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 55.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.56 | 3.60 | 2.33 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 1.02 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 34.00 ↑ | 10.90 ↑ | 1.01 ↓ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.70 | 1.91 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.80 | 2.30 | 0.85 | 3.00 | 0.87 | 0.81 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 314.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.86 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.38 | 3.68 | 2.31 | 0.85 | 3.00 | 0.86 | 0.88 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 30.69 ↑ | 11.27 ↑ | 1.04 ↓ | 2.51 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.70 | 1.90 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.24 | 3.80 | 1.92 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 1.47 | 0.00 | 0.48 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.65 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.27 ↓ | 0.00 | 0.64 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.90 | 1.90 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.30 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.