Kết quả bóng đá trận Hviti Riddarinn vs Vikingur Olafsvik, 03:00 ngày 18/07/2026
Hạng 2 Iceland · 03:00 ngày 18/07/2026
Hviti Riddarinn 0 Kết thúc HT 0-1 2
Vikingur Olafsvik
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| Hviti Riddarinn | Phút | |
| 44' | ||
| 45' | ⚽ 0 - 1 Naim Aaras El Hmaidi | |
| HT 0-1 | ||
| 59' | ⚽ 0 - 2 Ingvar Thorsteinsson | |
| 62' | ||
| 77' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 11 | 13 |
| Mất bàn | 7 | 0 | 23 | 12 |
| Điểm | 1 | 7 | 6 | 17 |
Chủ = Hviti Riddarinn · Khách = Vikingur Olafsvik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hviti Riddarinn | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (9%) | Thắng/Thắng | 8 (33%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 6 (26%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (35%) | Bại/Bại | 6 (25%) |
Bảng xếp hạng
Hviti Riddarinn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 2 | 7 | 5 | 18 | 26 | 13 | 11 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 11 | 14 | 8 | 12 |
| Sân khách | 7 | 0 | 5 | 2 | 7 | 12 | 5 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 15 | - | - |
Vikingur Olafsvik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6 | 3 | 5 | 19 | 23 | 21 | 5 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 10 | 11 | 9 |
| Sân khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 7 | 13 | 10 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Hviti Riddarinn 0 (0%)Hòa 1 (100%)Vikingur Olafsvik 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/26 | Vikingur Olafsvik | 3-3 (1-0) | Hviti Riddarinn | - | - | H |
Thành tích gần đây — Hviti Riddarinn
HBHBHTBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/19 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | UMF Selfoss | 2-2 (0-1) | Hviti Riddarinn | - | - | H |
| 09/07/26 | Hviti Riddarinn | 0-2 (0-1) | Ymir | +1 | 3.75 | B |
| 04/07/26 | Hviti Riddarinn | 3-3 (1-2) | Dalvik Reynir | -0.25 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | Kormakur | 4-0 (2-0) | Hviti Riddarinn | - | - | B |
| 20/06/26 | Fjolnir | 1-1 (1-0) | Hviti Riddarinn | -1.25 | 4 | H |
| 14/06/26 | Hviti Riddarinn | 4-3 (3-2) | Fjardabyggd Leiknir | -0.25 | 3.5 | T |
| 11/06/26 | KF Gardabaer | 1-0 (0-0) | Hviti Riddarinn | +0.5 | 3.5 | B |
| 06/06/26 | Hviti Riddarinn | 0-2 (0-2) | Haukar Hafnarfjordur | -1.25 | 3.5 | B |
| 31/05/26 | Magni | 1-1 (1-1) | Hviti Riddarinn | 0 | 3.5 | H |
| 23/05/26 | Hviti Riddarinn | 2-0 (0-0) | Throttur Vogum | - | - | T |
| 16/05/26 | Kari Akranes | 0-0 (0-0) | Hviti Riddarinn | -0.5 | 3.75 | H |
| 09/05/26 | Hviti Riddarinn | 1-1 (0-1) | UMF Selfoss | - | - | H |
| 01/05/26 | Vikingur Olafsvik | 3-3 (1-0) | Hviti Riddarinn | - | - | H |
| 14/04/26 | Hviti Riddarinn | 4-4 (1-2) | KH Hlidarendi | - | - | H |
| 31/03/26 | UMF Njardvik | 5-2 (5-0) | Hviti Riddarinn | - | - | B |
| 21/03/26 | Hviti Riddarinn | 3-3 (1-3) | Throttur Vogum | - | - | H |
| 18/03/26 | KH Hlidarendi | 1-2 (1-1) | Hviti Riddarinn | - | - | T |
| 06/03/26 | Hviti Riddarinn | 2-5 (0-2) | UMF Vidir | - | - | B |
| 21/02/26 | Hviti Riddarinn | 2-1 (2-0) | Ymir | - | - | T |
| 14/02/26 | Haukar Hafnarfjordur | 4-0 (2-0) | Hviti Riddarinn | - | - | B |
Thành tích gần đây — Vikingur Olafsvik
HBTBTTHBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Kormakur | 0-0 (0-0) | Vikingur Olafsvik | -0.75 | 3.5 | H |
| 04/07/26 | Fjardabyggd Leiknir | 3-0 (0-0) | Vikingur Olafsvik | - | - | B |
| 27/06/26 | Vikingur Olafsvik | 1-0 (0-0) | KF Gardabaer | - | - | T |
| 20/06/26 | Haukar Hafnarfjordur | 1-0 (1-0) | Vikingur Olafsvik | -1.25 | 4 | B |
| 14/06/26 | Vikingur Olafsvik | 3-1 (1-0) | Magni | +1.25 | 3.75 | T |
| 11/06/26 | Throttur Vogum | 1-2 (0-1) | Vikingur Olafsvik | -0.5 | 3.25 | T |
| 06/06/26 | Vikingur Olafsvik | 3-3 (2-1) | Kari Akranes | - | - | H |
| 31/05/26 | UMF Selfoss | 3-1 (2-0) | Vikingur Olafsvik | -1 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Fjolnir | 5-1 (2-1) | Vikingur Olafsvik | - | - | B |
| 16/05/26 | Vikingur Olafsvik | 2-1 (1-1) | Dalvik Reynir | - | - | T |
| 09/05/26 | Vikingur Olafsvik | 0-2 (0-1) | Kormakur | - | - | B |
| 01/05/26 | Vikingur Olafsvik | 3-3 (1-0) | Hviti Riddarinn | - | - | H |
| 25/04/26 | Vikingur Olafsvik | 0-0 (0-0) | Haukar Hafnarfjordur | - | - | H |
| 18/04/26 | Vikingur Olafsvik | 2-1 (1-0) | Dalvik Reynir | - | - | T |
| 28/03/26 | Throttur Reykjavik | 3-1 (1-0) | Vikingur Olafsvik | - | - | B |
| 23/03/26 | Vikingur Olafsvik | 1-1 (1-1) | Arborg | - | - | H |
| 15/03/26 | Vikingur Olafsvik | 3-0 (2-0) | UMF Selfoss | - | - | T |
| 07/03/26 | Vikingur Olafsvik | 0-1 (0-1) | Reynir Sandgerdi | - | - | B |
| 01/03/26 | UMF Sindri Hofn | 1-5 (1-3) | Vikingur Olafsvik | - | - | T |
| 21/02/26 | Vikingur Olafsvik | 4-2 (2-0) | KF Gardabaer | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
21
Sút bóng
813
Sút cầu môn
37
Sút ngoài cầu môn
56
Đá phạt trực tiếp
64
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Quả ném biên
914
So Sánh Sức Mạnh
48 52
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hviti Riddarinn (23 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 2.30 bàn/trận
Vikingur Olafsvik (27 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hviti Riddarinn (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 1 (14%)Bại 2 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU
Vikingur Olafsvik (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hviti Riddarinn | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Ólafsvík |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.35 | 3.80 | 2.21 | 0.89 | 3.25 | 0.88 | 0.91 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.35 | 3.70 ↓ | 2.25 ↑ | 0.89 | 3.25 | 0.88 | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.80 | 2.40 | 0.96 | 3.50 | 0.82 | 0.87 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.40 ↓ | 3.80 | 2.45 ↑ | 0.95 ↓ | 3.50 | 0.83 ↑ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.95 | 2.35 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.45 | 3.65 ↓ | 2.40 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.30 | 3.65 | 2.21 | 0.80 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.34 ↑ | 3.55 ↓ | 2.30 ↑ | 0.86 ↑ | 3.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.34 | 3.82 | 2.34 | 0.84 | 3.50 | 0.86 | 0.88 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 2.33 ↓ | 3.76 ↓ | 2.37 ↑ | 0.92 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.60 | 2.37 | 0.35 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 2.37 | 3.60 | 2.37 | 0.35 | 2.50 | 1.90 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.80 | 2.25 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.80 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.70 ↓ | 2.35 ↑ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.73 ↑ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.40 | 3.67 | 2.40 | 0.96 | 3.50 | 0.80 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.36 ↓ | 3.70 ↑ | 2.43 ↑ | 0.94 ↓ | 3.50 | 0.81 ↑ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 3.60 | 2.35 | 0.87 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 2.37 | 3.60 | 2.35 | 0.87 | 3.50 | 0.82 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.36 | 4.00 | 2.35 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.35 ↓ | 3.68 ↓ | 2.41 ↑ | 0.91 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.90 | 2.30 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.35 | 3.90 | 2.30 | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.90 ↓ | 0.93 | 0.00 | 0.88 | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.40 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.40 | 3.40 | 2.40 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.