Kết quả bóng đá trận Hviti Riddarinn vs Kari Akranes, 03:00 ngày 25/07/2026

Hạng 2 Iceland · 03:00 ngày 25/07/2026
Hviti Riddarinn
1 Kết thúc HT 0-1 3
Kari Akranes
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14°C

Diễn biến trận đấu

Hviti Riddarinn Phút Kari Akranes
44' 0 - 1 Palmason G.
HT 0-1
63' 0 - 2 Arni Heimisson
Alexander Tomasson 1 - 2 65'
75'
76'
81' 1 - 3 Matthias Dadi Gunnarsson
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 14
Hòa 11 35
Bại 20 61
Ghi bàn 310 1129
Mất bàn 74 2317
Điểm 17 617

Chủ = Hviti Riddarinn · Khách = Kari Akranes

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hviti Riddarinn (23)Hiệp 1 / Cả trậnKari Akranes (22)
2 (9%)Thắng/Thắng10 (45%)
2 (9%)Thắng/Hòa1 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (5%)
2 (9%)Hòa/Thắng1 (5%)
2 (9%)Hòa/Hòa4 (18%)
1 (4%)Hòa/Bại1 (5%)
6 (26%)Bại/Hòa1 (5%)
8 (35%)Bại/Bại3 (14%)

Bảng xếp hạng

Hviti Riddarinn

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1427518261311
Sân nhà72231114812
Sân khách705271258
6 gần6033614--

Kari Akranes

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng146623924243
Sân nhà62401661010
Sân khách84222318142
6 gần62311511--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Hviti Riddarinn 2 (33%)Hòa 1 (17%)Kari Akranes 3 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D216/05/26Kari Akranes0-0 (0-0)Hviti Riddarinn8-2-0.53.75H
LCE D331/07/24Hviti Riddarinn0-2 (0-1)Kari Akranes6-4-1.53.75B
LCE D325/05/24Hviti Riddarinn2-1 (1-0)Kari Akranes--14T
ICE LCB07/03/24Hviti Riddarinn1-4 (1-3)Kari Akranes---B
LCE D316/08/23Hviti Riddarinn2-1 (1-1)Kari Akranes10-8-0.753.5T
LCE D308/06/23Kari Akranes2-1 (0-0)Hviti Riddarinn--0.753.25B

Thành tích gần đây — Hviti Riddarinn

BHBHBHTBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/21 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D218/07/26Hviti Riddarinn0-2 (0-1)Vikingur Olafsvik2-6--B
ICE D211/07/26UMF Selfoss2-2 (0-1)Hviti Riddarinn10-2--H
ICE LLC09/07/26Hviti Riddarinn0-2 (0-1)Ymir6-3+13.75B
ICE D204/07/26Hviti Riddarinn3-3 (1-2)Dalvik Reynir8-8-0.253.25H
ICE D227/06/26Kormakur4-0 (2-0)Hviti Riddarinn6-3--B
ICE D220/06/26Fjolnir1-1 (1-0)Hviti Riddarinn8-10-1.254H
ICE D214/06/26Hviti Riddarinn4-3 (3-2)Fjardabyggd Leiknir3-9-0.253.5T
ICE D211/06/26KF Gardabaer1-0 (0-0)Hviti Riddarinn2-7+0.53.5B
ICE D206/06/26Hviti Riddarinn0-2 (0-2)Haukar Hafnarfjordur3-2-1.253.5B
ICE D231/05/26Magni1-1 (1-1)Hviti Riddarinn10-403.5H
ICE D223/05/26Hviti Riddarinn2-0 (0-0)Throttur Vogum9-5--T
ICE D216/05/26Kari Akranes0-0 (0-0)Hviti Riddarinn8-2-0.53.75H
ICE D209/05/26Hviti Riddarinn1-1 (0-1)UMF Selfoss6-3--H
ICE D201/05/26Vikingur Olafsvik3-3 (1-0)Hviti Riddarinn---H
ICE LCB14/04/26Hviti Riddarinn4-4 (1-2)KH Hlidarendi5-3--H
ICE CUP31/03/26UMF Njardvik5-2 (5-0)Hviti Riddarinn8-0--B
ICE LCB21/03/26Hviti Riddarinn3-3 (1-3)Throttur Vogum4-6--H
ICE CUP18/03/26KH Hlidarendi1-2 (1-1)Hviti Riddarinn4-7--T
ICE LCB06/03/26Hviti Riddarinn2-5 (0-2)UMF Vidir8-5--B
ICE LCB21/02/26Hviti Riddarinn2-1 (2-0)Ymir---T

Thành tích gần đây — Kari Akranes

THBHTHHHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/20 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D218/07/26KF Gardabaer1-5 (0-2)Kari Akranes9-1+14.25T
ICE D212/07/26Kari Akranes2-2 (1-0)Fjardabyggd Leiknir10-3--H
ICE D202/07/26Haukar Hafnarfjordur4-1 (2-0)Kari Akranes10-5-1.254B
ICE D227/06/26Kari Akranes1-1 (0-0)Magni8-3--H
ICE D220/06/26Throttur Vogum1-4 (0-1)Kari Akranes4-803.5T
ICE D216/06/26Fjolnir2-2 (0-0)Kari Akranes7-9-0.754H
ICE D211/06/26Kari Akranes2-2 (0-0)UMF Selfoss6-7-0.254H
ICE D206/06/26Vikingur Olafsvik3-3 (2-1)Kari Akranes3-9--H
ICE D231/05/26Kari Akranes6-0 (2-0)Dalvik Reynir1-2--T
ICE D223/05/26Kormakur4-1 (1-1)Kari Akranes11-4--B
ICE D216/05/26Kari Akranes0-0 (0-0)Hviti Riddarinn8-2+0.53.75H
ICE D209/05/26Fjardabyggd Leiknir2-4 (1-1)Kari Akranes---T
ICE D202/05/26Kari Akranes5-1 (4-0)KF Gardabaer---T
ICE LCB11/04/26Kari Akranes4-2 (1-0)Kormakur---T
ICE CUP31/03/26Alftanes5-1 (1-0)Kari Akranes---B
ICE CUP20/03/26Skautafelag Reykjavikur2-8 (0-4)Kari Akranes---T
ICE LCB13/03/26Kari Akranes3-0 (3-0)Augnablik Kopavogur8-2--T
ICE LCB06/03/26KA Asvellir1-4 (0-1)Kari Akranes---T
ICE LCB26/02/26Fjolnir5-0 (2-0)Kari Akranes---B
ICE LCB12/02/26Kari Akranes2-3 (2-0)KV Reykjavik---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
8
Phạt góc (HT)
0
6
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
18
12
Sút cầu môn
4
7
Tấn công
54
43
Tấn công nguy hiểm
54
37
Sút ngoài cầu môn
14
5
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B3
T3 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B2
T2 H0 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hviti Riddarinn (23 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 2.30 bàn/trận
Kari Akranes (22 trận)
Ghi 2.91 bàn/trậnMất 1.95 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hviti Riddarinn (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 1 (14%)Bại 2 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU

Kari Akranes (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 2 (33%)Xỉu 1 (17%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOVVU

Thời gian ghi bàn

31
0 Bàn
21
1 Bàn
02
2 Bàn
10
3 Bàn
12
4+ Bàn
53
B.thắng H1
411
B.thắng H2
Hviti RiddarinnKari Akranes

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
23
H/H
10
H/B
00
B/T
20
B/H
11
B/B
Hviti RiddarinnKari Akranes

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

19
Thắng 2+
30
Thắng 1
96
Hòa
11
Thua 1
64
Thua 2+
Hviti RiddarinnKari Akranes

Thông tin đội bóng

Hviti Riddarinn Thông tin Kari Akranes
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.404.201.640.984.000.800.81-0.750.97
Live81.00 ↑41.00 ↑1.02 ↓3.90 ↑4.500.09 ↓0.82 ↑0.000.95 ↓
VcbetSớm2.804.102.050.934.000.840.90-0.250.82
Live2.88 ↑4.20 ↑2.00 ↓0.86 ↓4.000.91 ↑0.95 ↑-0.250.78 ↓
Mansion88Sớm2.733.752.001.054.000.750.93-0.250.87
Live150.00 ↑6.50 ↑1.01 ↓2.94 ↑4.500.18 ↓0.79 ↓0.000.97 ↑
InterwettenSớm2.554.002.250.603.501.10---
Live100.00 ↑27.00 ↑1.01 ↓4.50 ↑4.500.09 ↓---
10BETSớm2.423.702.110.904.000.72---
Live86.65 ↑9.65 ↑1.01 ↓2.33 ↑4.500.25 ↓---
12betSớm2.733.752.001.054.000.750.93-0.250.87
Live150.00 ↑6.50 ↑1.01 ↓2.94 ↑4.500.18 ↓0.79 ↓0.000.97 ↑
CrownSớm2.794.051.940.853.750.910.82-0.500.94
Live2.73 ↓4.20 ↑1.940.80 ↓4.001.00 ↑0.88 ↑-0.500.94
SbobetSớm2.643.781.960.954.000.850.95-0.250.85
Live15.00 ↑4.24 ↑1.18 ↓2.94 ↑4.500.20 ↓0.82 ↓0.000.98 ↑
WewbetSớm3.224.201.760.954.000.750.77-0.750.93
Live31.00 ↑6.00 ↑1.02 ↓2.27 ↑4.500.18 ↓0.75 ↓0.000.99 ↑
LadbrokesSớm2.703.902.000.573.501.30---
Live91.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓0.91 ↑2.500.73 ↓---
18BetSớm3.004.001.800.764.000.760.76-0.500.76
Live291.00 ↑76.00 ↑1.01 ↓5.24 ↑4.500.07 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.304.342.270.934.000.830.880.000.86
Live15.91 ↑4.55 ↑1.24 ↓2.77 ↑4.500.25 ↓0.87 ↓0.000.91 ↑
BwinSớm2.703.902.000.553.501.25---
Live201.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓2.70 ↑4.500.22 ↓---
1xBetSớm3.434.201.780.633.501.140.42-1.501.65
Live81.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.11 ↑4.500.17 ↓0.80 ↑0.001.01 ↓
Bet 365Sớm3.404.201.731.004.000.800.83-0.750.98
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.80 ↑4.500.18 ↓0.80 ↓0.001.00 ↑
William HillSớm2.753.902.000.603.501.15---
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓4.80 ↑4.500.10 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Hviti Riddarinn-3/4Chưa có trận cùng mức
Kari Akranes+3/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).