Kết quả bóng đá trận Hvidovre IF vs Vendsyssel, 19:00 ngày 25/07/2026
1st Hạng Đan Mạch · 19:00 ngày 25/07/2026
Hvidovre IF 2 Kết thúc HT 2-0 2
Vendsyssel
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Hvidovre IF | Phút | |
| Donavan Bagou 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| Andreas Smed(Assists:Alexander Johansen) (Kiến tạo: Alexander Johansen) 2 - 0 ⚽ | 15' | |
| ▲ Ahmed Iljazovski ▼ Malte Kiilerich Hansen | 28' ⇄ | |
| HT 2-0 | ||
| 47' | ⚽ 2 - 1 Ari Olsen(Assists:Adam Clement Vendelbo) (Kiến tạo: Adam Clement Vendelbo) | |
| Oliver Kjaergaard | 50' | |
| 56' | Stephen Michael | |
| ▲ Louka Andreassen ▼ Emmanuel Aby | 58' ⇄ | |
| ▲ Oliver Juul Jensen ▼ Alexander Johansen | 58' ⇄ | |
| ▲ Zamir Aliji ▼ Oliver Jensen | 70' ⇄ | |
| ▲ Frederik Hgh ▼ Andreas Smed | 70' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Steve Simpson ▼ Adam Clement Vendelbo | |
| 70' ⇄ | ▲ Emil Gronn Pedersen ▼ Malthe Holt | |
| 71' | ⚽ 2 - 2 Lasse Steffensen(Assists:Rasmus Schuller) | |
| 88' ⇄ | ▲ Andreas Rise ▼ Sebastian Lodberg | |
| 88' ⇄ | ▲ Bilal Konteh Krubally ▼ Lasse Steffensen | |
| 90+2' | Steve Simpson | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 3 | 1 | 5 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 17 | 27 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 22 | 14 |
| Điểm | 3 | 7 | 14 | 19 |
Chủ = Hvidovre IF · Khách = Vendsyssel
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hvidovre IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 5 (45%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (18%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Hvidovre IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 15 | - | - |
Vendsyssel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 13 | 2 | 7 | 33 | 25 | 41 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 0 | 3 | 19 | 11 | 24 | 2 |
| Sân khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 14 | 14 | 17 | 4 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 18 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Hvidovre IF 11 (55%)Hòa 6 (30%)Vendsyssel 3 (15%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/10/24 | Hvidovre IF | 3-1 (3-0) | Vendsyssel | +0.75 | 3 | T |
| 28/09/24 | Vendsyssel | 0-1 (0-0) | Hvidovre IF | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/05/23 | Vendsyssel | 2-3 (2-1) | Hvidovre IF | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/04/23 | Hvidovre IF | 0-0 (0-0) | Vendsyssel | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/03/23 | Hvidovre IF | 3-1 (3-1) | Vendsyssel | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/08/22 | Vendsyssel | 1-1 (0-1) | Hvidovre IF | 0 | 2.75 | H |
| 19/03/22 | Vendsyssel | 0-1 (0-1) | Hvidovre IF | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/09/21 | Hvidovre IF | 3-2 (3-0) | Vendsyssel | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/05/21 | Hvidovre IF | 2-2 (0-1) | Vendsyssel | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/04/21 | Vendsyssel | 1-0 (0-0) | Hvidovre IF | 0 | 2.5 | B |
| 21/11/20 | Hvidovre IF | 2-0 (0-0) | Vendsyssel | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/10/20 | Vendsyssel | 1-2 (1-1) | Hvidovre IF | -0.25 | 2.75 | T |
| 10/06/20 | Vendsyssel | 1-1 (0-0) | Hvidovre IF | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/10/19 | Hvidovre IF | 1-1 (0-1) | Vendsyssel | 0 | 2.75 | H |
| 01/09/19 | Vendsyssel | 1-0 (1-0) | Hvidovre IF | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/05/14 | Vendsyssel | 0-2 (0-0) | Hvidovre IF | -0.25 | 2.75 | T |
| 23/11/13 | Hvidovre IF | 2-0 (1-0) | Vendsyssel | +0.25 | 3 | T |
| 01/09/13 | Vendsyssel | 1-1 (0-0) | Hvidovre IF | -0.25 | 2.75 | H |
| 01/05/11 | Hvidovre IF | 4-2 (1-1) | Vendsyssel | 0 | 2.75 | T |
| 24/10/10 | Vendsyssel | 4-2 (2-2) | Hvidovre IF | -0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Hvidovre IF
HHTTBBBHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/23 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Hvidovre IF | 1-1 (0-1) | Vejle | -0.25 | 3 | H |
| 11/07/26 | Hansa Rostock | 2-2 (2-2) | Hvidovre IF | -0.75 | 3 | H |
| 07/07/26 | Hvidovre IF | 3-2 (1-1) | Fremad Amager | +1.25 | 3.25 | T |
| 03/07/26 | Hvidovre IF | 1-0 (1-0) | Herfolge Boldklub Koge | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | Brondby IF | 8-1 (4-1) | Hvidovre IF | -1 | 3 | B |
| 31/05/26 | Hillerod Fodbold | 2-1 (1-0) | Hvidovre IF | 0 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Hvidovre IF | 1-4 (0-1) | Esbjerg | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | AC Horsens | 1-1 (0-1) | Hvidovre IF | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | Hvidovre IF | 0-2 (0-0) | Lyngby | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Kolding IF | 1-1 (1-0) | Hvidovre IF | 0 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Hvidovre IF | 1-1 (1-0) | AC Horsens | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | Hvidovre IF | 2-1 (2-1) | Kolding IF | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Lyngby | 2-1 (0-1) | Hvidovre IF | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Esbjerg | 1-0 (0-0) | Hvidovre IF | 0 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Hvidovre IF | 1-1 (0-0) | Hillerod Fodbold | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | AC Horsens | 0-4 (0-1) | Hvidovre IF | 0 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Hvidovre IF | 0-0 (0-0) | Kolding IF | +0.25 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Middelfart G og | 1-2 (1-0) | Hvidovre IF | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | B93 Copenhagen | 1-3 (1-2) | Hvidovre IF | +0.25 | 2.75 | T |
| 19/02/26 | Hvidovre IF | 2-2 (1-2) | FK Rigas Futbola skola | - | - | H |
Thành tích gần đây — Vendsyssel
TTBTTTBTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 27/12 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Vendsyssel | 1-0 (1-0) | AC Horsens | -1 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | Vendsyssel | 3-1 (2-0) | Vegar | +2 | 3.5 | T |
| 08/07/26 | Vendsyssel | 0-1 (0-1) | Kolding IF | 0 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Vendsyssel | 2-0 (1-0) | KFUM Oslo | -0.75 | 3 | T |
| 01/07/26 | Tjorring IF | 1-8 (0-0) | Vendsyssel | - | - | T |
| 06/06/26 | Vendsyssel | 4-2 (2-1) | Naestved | +0.75 | 3 | T |
| 30/05/26 | HIK Hellerup | 4-3 (1-2) | Vendsyssel | +1 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Vendsyssel | 3-1 (2-1) | Roskilde | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Vendsyssel | 1-2 (0-0) | AB Copenhagen | - | - | B |
| 14/05/26 | Thisted FC | 0-2 (0-1) | Vendsyssel | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Naestved | 1-3 (1-3) | Vendsyssel | - | - | T |
| 02/05/26 | Vendsyssel | 1-0 (0-0) | Thisted FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Vendsyssel | 4-1 (1-0) | HIK Hellerup | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | AB Copenhagen | 0-2 (0-1) | Vendsyssel | -1 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Roskilde | 1-1 (0-0) | Vendsyssel | - | - | H |
| 06/04/26 | Vendsyssel | 3-0 (1-0) | Roskilde | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/04/26 | VSK Arhus | 0-0 (0-0) | Vendsyssel | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Helsingor | 0-3 (0-3) | Vendsyssel | - | - | T |
| 21/03/26 | Vendsyssel | 2-1 (0-1) | Thisted FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Naestved | 1-1 (1-1) | Vendsyssel | - | - | H |
Đội hình
Hvidovre IF
Vendsyssel
1Filip Djukic1Marco Brylov24Aby E.2CDaniel Stenderup19Alexander Johansen23Nicolai Clausen25Malte Kiilerich Hansen59Marius Elvius8Oliver Jensen10Andreas Smed14Oliver Kjaergaard11Donavan Bagou24Emmanuel Aby1Lasse Schulz11Marcus Hannesbo21Benjamin Clemmensen23Ari Olsen73Mads Nyboe Lauritsen6Rasmus Schuller8Stephen Michael12Adam Clement Vendelbo17Sebastian Lodberg18Malthe Holt9CLasse Steffensen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 1Filip Djukic6.1
- 1Marco Brylov
- 2Daniel Stenderup C6.9
- 8Oliver Jensen▼ Rời sân 70'6.1
- 10Andreas Smed⚽ Ghi bàn 15' · ▼ Rời sân 70'6.8
- 11Donavan Bagou⚽ Ghi bàn 1'6.4
- 14Oliver Kjaergaard🟨 Thẻ vàng 50'6.3
- 19Alexander Johansen🎯 Kiến tạo 15' · ▼ Rời sân 58'7.1
- 23Nicolai Clausen7
- 24Aby E.
- 24Emmanuel Aby▼ Rời sân 58'5.9
- 25Malte Kiilerich Hansen▼ Rời sân 28'6.6
- 59Marius Elvius5.1
Khách · 4231
- 1Lasse Schulz5.8
- 6Rasmus Schuller🎯 Kiến tạo 71'8.1
- 8Stephen Michael🟨 Thẻ vàng 56'7
- 9Lasse Steffensen C⚽ Ghi bàn 71' · ▼ Rời sân 88'7.2
- 11Marcus Hannesbo7.7
- 12Adam Clement Vendelbo🎯 Kiến tạo 47' · ▼ Rời sân 70'8.3
- 17Sebastian Lodberg▼ Rời sân 88'6.8
- 18Malthe Holt▼ Rời sân 70'5.8
- 21Benjamin Clemmensen8
- 23Ari Olsen⚽ Ghi bàn 47'7.7
- 73Mads Nyboe Lauritsen8.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
58
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
12
Sút bóng
715
Sút cầu môn
33
Tấn công
100125
Tấn công nguy hiểm
3745
Sút ngoài cầu môn
28
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
1514
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
373452
TL chuyền bóng thành công
74%79%
Phạm lỗi
1415
Việt vị
43
Cứu thua
10
Tắc bóng
1317
Quả ném biên
2719
Cắt bóng
49
Tạt bóng thành công
210
Chuyền dài
3528
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.791.75
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
37 63
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T11 H6 B3T3 H6 B11
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B0T0 H3 B6
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hvidovre IF (14 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Vendsyssel (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Hvidovre IF
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Alexander Johansen Tiền đạo | 7.1 | 1 | 0/0 | 13/22 | 0 | ||
| 23Nicolai Clausen Trung vệ | 7 | 2/0 | 50/63 | 1 | |||
| 2Daniel Stenderup Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 34/39 | 2 | |||
| 10Andreas Smed Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1 | 1/1 | 11/23 | 1 | ||
| 25Malte Kiilerich Hansen Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 12/16 | 1 | |||
| 11Donavan Bagou Trung phong | 6.4 | 1 | 2/1 | 5/8 | 0 | ||
| 14Oliver Kjaergaard Hậu vệ phải | 6.3 | 1/0 | 31/36 | 6 | 🟨 | ||
| 1Filip Djukic Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 12/29 | 0 | |||
| 8Oliver Jensen Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 20/29 | 2 | |||
| 24Emmanuel Aby Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 59Marius Elvius Hậu vệ trái | 5.1 | 1/1 | 20/24 | 2 | |||
| 7Louka Andreassen (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 15/19 | 1 | |||
| 4Zamir Aliji (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 6/9 | 1 | |||
| 15Ahmed Iljazovski (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 24/28 | 1 | |||
| 3Oliver Juul Jensen (dự bị) Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 13/17 | 0 | |||
| 9Frederik Hgh (dự bị) Trung phong | 6.1 | 0/0 | 2/3 | 0 |
Vendsyssel
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 73Mads Nyboe Lauritsen Hậu vệ | 8.5 | 1/1 | 59/71 | 2 | |||
| 12Adam Clement Vendelbo Tiền đạo | 8.3 | 1 | 2/0 | 21/26 | 2 | ||
| 6Rasmus Schuller Tiền vệ phòng ngự | 8.1 | 1 | 1/0 | 53/66 | 5 | ||
| 21Benjamin Clemmensen Hậu vệ | 8 | 0/0 | 56/66 | 5 | |||
| 23Ari Olsen Hậu vệ phải | 7.7 | 1 | 4/1 | 21/30 | 3 | ||
| 11Marcus Hannesbo Tiền vệ | 7.7 | 1/0 | 47/52 | 4 | |||
| 9Lasse Steffensen Tiền đạo | 7.2 | 1 | 3/1 | 21/26 | 0 | ||
| 8Stephen Michael Tiền vệ | 7 | 0/0 | 30/39 | 3 | 🟨 | ||
| 17Sebastian Lodberg Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 21/28 | 1 | |||
| 1Lasse Schulz Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 10/19 | 0 | |||
| 18Malthe Holt Tiền vệ | 5.8 | 2/0 | 7/16 | 0 | |||
| 19Emil Gronn Pedersen (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 2/5 | 2 | |||
| 10Steve Simpson (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 5/5 | 0 | 🟨 | ||
| 31Andreas Rise (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Hvidovre IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1886-11-9 | |
| Sân nhà | Hjørring Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 7500 |
| Martin Retov | HLV | Kim Engstrom |
| Khu vực | Hjørring |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.80 | 0.87 | 2.75 | 0.90 | 0.84 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 7.60 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.90 | 0.87 | 2.75 | 0.92 | 0.79 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.88 | 3.55 | 3.25 | 0.86 | 2.75 | 0.96 | 0.88 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 11.11 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.95 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 0.83 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.83 | 0.50 | 0.83 | |
| 10BET | Sớm | 1.60 | 3.70 | 4.70 | 0.83 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 13.26 ↑ | 1.06 ↓ | 14.13 ↑ | 5.50 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.88 | 3.55 | 3.25 | 0.86 | 2.75 | 0.96 | 0.88 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.88 | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.89 | 3.75 | 3.50 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.89 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.87 | 3.23 | 3.37 | 0.90 | 2.75 | 0.94 | 0.87 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.60 | 3.74 | 4.47 | 0.92 | 2.75 | 0.90 | 0.81 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.06 ↓ | 16.20 ↑ | 8.30 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.60 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 0.14 ↓ | 2.50 | 3.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.62 | 3.70 | 5.00 | 0.89 | 2.75 | 0.83 | 0.77 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 12.64 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.59 | 4.03 | 4.97 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 1.02 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 9.14 ↑ | 1.15 ↓ | 10.26 ↑ | 3.18 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.70 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 12.50 ↑ | 1.05 ↓ | 14.50 ↑ | 0.88 ↑ | 4.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 3.70 | 5.18 | 0.69 | 2.50 | 1.04 | 0.22 | 0.00 | 2.80 |
| Live | 15.70 ↑ | 1.06 ↓ | 16.20 ↑ | 6.38 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 3.70 | 5.00 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.50 | 4.80 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.85 | 0.50 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.