Kết quả bóng đá trận Husqvarna (W) vs Goteborg (W), 18:00 ngày 25/07/2026

Divi.2 Nữ (Thụy Điển) · 18:00 ngày 25/07/2026
Husqvarna (W)
4 Kết thúc HT 2-2 4
Goteborg (W)
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 11
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

Husqvarna (W) Phút Goteborg (W)
6' 0 - 1 Johansson L.
Glemdal Bergkvist T. 1 - 1 8'
Nilsson M. 2 - 1 21'
42' 2 - 2 Metaj V.
HT 2-2
Hallberg A. 3 - 2 66'
67' Svantesson E.
69' 3 - 3 Svantesson E.
Gillberg L. 4 - 3 79'
90+2' 4 - 4 Metaj V.
FT 4-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 26
Hòa 21 33
Bại 01 51
Ghi bàn 98 1424
Mất bàn 811 2216
Điểm 54 921

Chủ = Husqvarna (W) · Khách = Goteborg (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Husqvarna (W) (18)Hiệp 1 / Cả trậnGoteborg (W) (18)
2 (11%)Thắng/Thắng6 (33%)
2 (11%)Thắng/Hòa0 (0%)
4 (22%)Hòa/Thắng3 (17%)
1 (6%)Hòa/Hòa3 (17%)
3 (17%)Hòa/Bại1 (6%)
1 (6%)Bại/Thắng2 (11%)
1 (6%)Bại/Hòa1 (6%)
4 (22%)Bại/Bại2 (11%)

Bảng xếp hạng

Husqvarna (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng113441721139
Sân nhà6123811511
Sân khách522191086
6 gần6213812--

Goteborg (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng117312713244
Sân nhà5401117125
Sân khách6330166124
6 gần64111210--

Thành tích gần đây — Husqvarna (W)

HTBBTBHBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/20 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE WD219/06/26Husqvarna (W)1-1 (1-0)Elfsborg (W)2-14-1.53H
SWE WD213/06/26Sandvikens IF (W)3-4 (2-1)Husqvarna (W)---T
SWE WD231/05/26Husqvarna (W)1-3 (0-1)Linkopings (W)4-7--B
SWE WD223/05/26Trelleborgs FF (W)3-0 (2-0)Husqvarna (W)6-1--B
SWE WD216/05/26Hacken B (W)1-2 (1-1)Husqvarna (W)7-2--T
SWE WD209/05/26Husqvarna (W)0-1 (0-0)Enskede IK (W)2-5--B
SWE WD201/05/26Jitex DFF (W)1-1 (1-0)Husqvarna (W)4-2-0.753H
SWE WD225/04/26Husqvarna (W)0-1 (0-0)Orebro Soder (W)1-8--B
INT CF17/04/26Elfsborg (W)4-1 (2-0)Husqvarna (W)---B
SWE WD204/04/26Gamla Upsala SK (W)2-2 (0-1)Husqvarna (W)---H
SWE WD228/03/26Husqvarna (W)2-1 (1-0)Alingsas (W)2-5--T
INT CF21/03/26Husqvarna (W)3-1 (1-1)Hacken B (W)---T
INT CF15/03/26IFK Varnamo (W)1-0 (0-0)Husqvarna (W)---B
INT CF28/02/26Jitex DFF (W)3-0 (1-0)Husqvarna (W)---B
INT CF14/02/26Husqvarna (W)6-0 (3-0)Eskilsminne DIF (W)---T
INT CF07/02/26Husqvarna (W)1-0 (0-0)Ulricehamns IFK (W)---T
INT CF31/01/26Husqvarna (W)3-2 (0-0)Alingsas (W)---T
SWEC-W-C24/07/25Husqvarna (W)1-2 (0-2)Elfsborg (W)5-1--B
SWEC-W-C26/09/24Husqvarna (W)0-1 (0-0)Vaxjo (W)---B
SWEC-W-C14/08/24Bankeryds (W)0-8 (0-2)Husqvarna (W)---T

Thành tích gần đây — Goteborg (W)

BTHTTTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/12 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Goteborg (W)1-6 (1-2)Kristianstads DFF (W)---B
SWE WD221/06/26Goteborg (W)3-1 (3-0)Trelleborgs FF (W)4-3+0.753T
SWE WD213/06/26Elfsborg (W)1-1 (1-0)Goteborg (W)5-1--H
SWE WD230/05/26Goteborg (W)2-1 (0-1)Hacken B (W)6-6--T
SWE WD223/05/26Jitex DFF (W)0-3 (0-2)Goteborg (W)4-5--T
SWE WD216/05/26Goteborg (W)2-1 (1-1)Orebro Soder (W)8-4--T
SWE WD210/05/26Sandvikens IF (W)0-5 (0-1)Goteborg (W)---T
SWE WD202/05/26Goteborg (W)2-1 (1-0)Gamla Upsala SK (W)11-5--T
SWE WD225/04/26Alingsas (W)1-1 (0-0)Goteborg (W)3-6--H
SWE WD206/04/26Enskede IK (W)0-2 (0-2)Goteborg (W)4-4--T
SWE WD228/03/26Goteborg (W)2-3 (1-1)Linkopings (W)0-5--B
INT CF22/03/26Goteborg (W)1-0 (0-0)Sarpsborg 08 Kvinner (W)---T
INT CF14/03/26Goteborg (W)2-2 (1-1)Kolbotn (W)---H
INT CF28/02/26FC Rosengard (W)5-0 (2-0)Goteborg (W)---B
INT CF21/02/26Goteborg (W)7-3 (0-0)Trelleborgs FF (W)---T
INT CF14/02/26Goteborg (W)9-0 (3-0)Trollhattans (W)---T
INT CF07/02/26Elfsborg (W)2-3 (2-1)Goteborg (W)---T
INT CF15/03/25Varbergs BoIS (W)2-0 (1-0)Goteborg (W)---B
INT CF06/03/25Elfsborg (W)5-1 (3-0)Goteborg (W)2-2--B
SWEC-W-C07/08/24Goteborg (W)1-4 (0-0)Jitex DFF (W)---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
11
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
8
15
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
57
121
Tấn công nguy hiểm
33
70
Sút ngoài cầu môn
4
10
TL kiểm soát bóng
32%
68%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Husqvarna (W) (18 trận)
Ghi 1.72 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận
Goteborg (W) (18 trận)
Ghi 2.78 bàn/trậnMất 1.72 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 2 — Hòa
Cả trận (FT)4 - 4 — Hòa
Hiệp 22 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Husqvarna (W) (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Goteborg (W) (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
20
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
13
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Husqvarna (W)Goteborg (W)

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
Husqvarna (W)Goteborg (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
55
Thắng 1
33
Hòa
51
Thua 1
45
Thua 2+
Husqvarna (W)Goteborg (W)

Thông tin đội bóng

Husqvarna (W) Thông tin Goteborg (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm5.754.331.440.863.000.910.75-1.250.99
Live22.00 ↑1.06 ↓10.00 ↑1.14 ↑7.500.69 ↓0.29 ↓-0.252.35 ↑
Mansion88Sớm7.504.601.300.953.250.850.95-1.500.85
Live1.13 ↓4.55 ↓63.00 ↑3.57 ↑7.500.15 ↓2.56 ↑0.000.19 ↓
InterwettenSớm5.253.951.551.203.500.55---
Live7.25 ↑5.00 ↑1.33 ↓1.05 ↓3.500.65 ↑---
10BETSớm4.703.601.490.753.000.89---
Live6.80 ↑4.80 ↑1.28 ↓0.86 ↑3.250.78 ↓---
12betSớm8.405.101.240.923.250.880.94-1.500.86
Live1.13 ↓4.60 ↓67.00 ↑3.84 ↑8.500.13 ↓2.27 ↑0.000.24 ↓
WewbetSớm4.794.071.510.863.000.880.90-1.000.84
Live1.15 ↓4.13 ↑27.00 ↑2.70 ↑7.500.15 ↓0.28 ↓-0.252.00 ↑
LadbrokesSớm4.804.201.500.532.501.37---
Live1.10 ↓5.75 ↑29.00 ↑0.44 ↓2.501.62 ↑---
18BetSớm5.254.301.440.733.000.830.83-1.000.73
Live7.50 ↑5.25 ↑1.30 ↓0.71 ↓3.000.95 ↑0.84 ↑-1.500.81 ↑
PinnacleSớm5.614.651.360.813.250.890.94-1.250.77
Live1.11 ↓5.85 ↑28.61 ↑2.47 ↑7.500.26 ↓0.26 ↓-0.252.50 ↑
1xBetSớm5.424.501.461.073.250.663.200.000.19
Live20.00 ↑1.07 ↓10.50 ↑4.26 ↑8.500.12 ↓0.18 ↓-0.253.47 ↑
Bet 365Sớm5.204.401.440.853.000.950.85-1.250.95
Live19.00 ↑1.06 ↓10.00 ↑7.10 ↑8.500.09 ↓3.50 ↑0.000.19 ↓
William HillSớm6.004.331.361.003.500.67---
Live36.00 ↑1.04 ↓12.00 ↑9.00 ↑8.500.04 ↓---
BwinSớm---1.303.500.55---
Live---3.33 ↑7.500.17 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.