Kết quả bóng đá trận Husqvarna vs Karlstad BK B, 21:00 ngày 27/06/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 21:00 ngày 27/06/2026
Husqvarna 3 Kết thúc HT 1-1 1
Karlstad BK B
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Husqvarna | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Kenan Cehajic | |
| Jonathan Bjerhag 1 - 1 ⚽ | 16' | |
| HT 1-1 | ||
| Hampus Israelsson 2 - 1 ⚽ | 74' | |
| Abdirasaq Arab 3 - 1 ⚽ | 90+4' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 24 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 8 | 21 |
| Điểm | 7 | 1 | 24 | 5 |
Chủ = Husqvarna · Khách = Karlstad BK B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Husqvarna | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (45%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (23%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 4 (18%) | Hòa/Hòa | 4 (25%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 5 (31%) |
Bảng xếp hạng
Husqvarna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 12 | 3 | 0 | 36 | 10 | 39 | 1 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 2 | 0 | 19 | 6 | 20 | 1 |
| Sân khách | 7 | 6 | 1 | 0 | 17 | 4 | 19 | 1 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 19 | 5 | - | - |
Karlstad BK B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 2 | 4 | 8 | 16 | 26 | 10 | 12 |
| Sân nhà | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 13 | 2 | 13 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 13 | 8 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Husqvarna 1 (100%)Hòa 0 (0%)Karlstad BK B 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Karlstad BK B | 0-2 (0-1) | Husqvarna | - | - | T |
Thành tích gần đây — Husqvarna
TTTTTTHHTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 26/8 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/06/26 | Lidkopings FK | 1-2 (0-1) | Husqvarna | +1.25 | 3 | T |
| 14/06/26 | Husqvarna | 3-1 (1-0) | Vanersborg FK | +1.75 | 3.25 | T |
| 11/06/26 | Malmslatts AIK | 1-5 (0-2) | Husqvarna | - | - | T |
| 05/06/26 | Grebbestads IF | 1-2 (0-2) | Husqvarna | - | - | T |
| 31/05/26 | Husqvarna | 3-1 (1-1) | Stenungsunds IF | +1.5 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Vanersborgs IF | 0-4 (0-4) | Husqvarna | - | - | T |
| 16/05/26 | Husqvarna | 1-1 (0-0) | IK Tord | +1.5 | 3 | H |
| 09/05/26 | Skara FC | 1-1 (0-1) | Husqvarna | - | - | H |
| 01/05/26 | Husqvarna | 3-1 (1-1) | Kumla | +1.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Karlstad BK B | 0-2 (0-1) | Husqvarna | - | - | T |
| 19/04/26 | Husqvarna | 2-1 (0-0) | Motala AIF FK | +1.25 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | IFK Skovde FK | 0-3 (0-2) | Husqvarna | - | - | T |
| 03/04/26 | Husqvarna | 4-0 (2-0) | Ahlafors IF | - | - | T |
| 28/03/26 | Herrestads AIF | 1-3 (1-3) | Husqvarna | - | - | T |
| 21/03/26 | Lidkopings FK | 0-3 (0-1) | Husqvarna | - | - | T |
| 12/03/26 | Rappe GOIF | 1-1 (0-0) | Husqvarna | - | - | H |
| 07/03/26 | Husqvarna | 2-0 (0-0) | Skara FC | - | - | T |
| 28/02/26 | Husqvarna | 0-2 (0-2) | Vaxjo Norra IF | - | - | B |
| 21/02/26 | Dalstorps IF | 0-0 (0-0) | Husqvarna | - | - | H |
| 31/01/26 | Skovde AIK | 4-1 (0-0) | Husqvarna | - | - | B |
Thành tích gần đây — Karlstad BK B
BHBTBBHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/20 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Karlstad BK B | 1-3 (0-2) | Motala AIF FK | 0 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | IK Tord | 1-1 (0-1) | Karlstad BK B | - | - | H |
| 07/06/26 | Karlstad BK B | 0-2 (0-1) | IFK Skovde FK | -0.75 | 3 | B |
| 30/05/26 | Lidkopings FK | 0-2 (0-0) | Karlstad BK B | - | - | T |
| 23/05/26 | Karlstad BK B | 1-4 (1-1) | Ahlafors IF | - | - | B |
| 14/05/26 | Vanersborg FK | 3-2 (3-0) | Karlstad BK B | - | - | B |
| 09/05/26 | Karlstad BK B | 1-1 (1-1) | Kumla | - | - | H |
| 03/05/26 | Stenungsunds IF | 2-0 (0-0) | Karlstad BK B | - | - | B |
| 25/04/26 | Karlstad BK B | 0-2 (0-1) | Husqvarna | - | - | B |
| 19/04/26 | Skara FC | 2-1 (1-0) | Karlstad BK B | - | - | B |
| 11/04/26 | Vanersborgs IF | 1-4 (0-2) | Karlstad BK B | - | - | T |
| 03/04/26 | Karlstad BK B | 1-1 (1-1) | Herrestads AIF | - | - | H |
| 28/03/26 | Grebbestads IF | 1-1 (0-0) | Karlstad BK B | - | - | H |
| 21/03/26 | Karlstad BK B | 4-1 (2-0) | Eker Orebro | - | - | T |
| 14/03/26 | Karlstad BK B | 1-1 (0-0) | Dalstorps IF | - | - | H |
| 28/11/21 | IK Oddevold | 7-1 (1-1) | Karlstad BK B | - | - | B |
| 13/11/21 | Stenungsunds IF | 2-3 (1-1) | Karlstad BK B | - | - | T |
| 06/11/21 | Karlstad BK B | 3-0 (2-0) | Kumla | - | - | T |
| 30/10/21 | Karlstad BK B | 2-3 (2-3) | Angered BK | - | - | B |
| 24/10/21 | Yxhults IK | 2-2 (0-1) | Karlstad BK B | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
100
Phạt góc (HT)
60
Sút bóng
186
Sút cầu môn
31
Tấn công
6865
Tấn công nguy hiểm
6229
Sút ngoài cầu môn
155
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
66 34
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Husqvarna (22 trận)
Ghi 2.18 bàn/trậnMất 0.82 bàn/trận
Karlstad BK B (16 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Husqvarna (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 1 (17%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOUOU
Karlstad BK B (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Husqvarna | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | KARLSTAD |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.30 | 4.80 | 7.00 | 0.84 | 3.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.35 ↑ | 4.50 ↓ | 6.20 ↓ | 0.84 | 3.25 | 0.80 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.38 | 4.68 | 6.00 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.81 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.38 | 4.68 | 6.00 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.81 | 1.25 | 0.97 | |
| 18Bet | Sớm | 1.33 | 4.50 | 6.25 | 0.78 | 3.25 | 0.74 | 0.70 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.32 ↓ | 4.60 ↑ | 6.25 | 0.77 ↓ | 3.25 | 0.75 ↑ | 0.70 | 1.25 | 0.82 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.32 | 5.00 | 7.39 | 1.06 | 3.50 | 0.65 | 0.11 | 0.00 | 4.25 |
| Live | 1.38 ↑ | 4.70 ↓ | 6.72 ↓ | 1.06 | 3.50 | 0.65 | 0.96 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.