Kết quả bóng đá trận Huracan (W) vs Banfield (W), 01:00 ngày 23/07/2026
The league Nữ (Argentina) · 01:00 ngày 23/07/2026
Huracan (W) 1 Kết thúc HT 1-1 2
Banfield (W)
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Huracan (W) | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Valentina Barroso | |
| Patricia Leguizamon 1 - 1 ⚽ | 16' | |
| 37' | ||
| HT 1-1 | ||
| 75' | ⚽ 1 - 2 Gabriela Valdez Funes | |
| 80' | ||
| 82' | ||
| 86' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 5 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 12 | 17 |
| Điểm | 3 | 6 | 7 | 10 |
Chủ = Huracan (W) · Khách = Banfield (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Huracan (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (24%) |
| 4 (25%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (31%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 4 (24%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Huracan (W) 1 (20%)Hòa 1 (20%)Banfield (W) 3 (60%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/25 | Banfield (W) | 2-1 (2-1) | Huracan (W) | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/05/25 | Huracan (W) | 1-1 (0-1) | Banfield (W) | -0.25 | 2 | H |
| 16/11/24 | Banfield (W) | 1-0 (0-0) | Huracan (W) | -1 | 2.25 | B |
| 01/07/24 | Huracan (W) | 0-1 (0-0) | Banfield (W) | -0.5 | 2 | B |
| 15/04/23 | Huracan (W) | 2-0 (1-0) | Banfield (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Huracan (W)
BTBBBHHHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 5/10 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | Gimnasia LP (W) | 2-1 (0-0) | Huracan (W) | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/07/26 | Huracan (W) | 2-0 (1-0) | Newells Old Boys (W) | +0.5 | 2 | T |
| 05/07/26 | Racing Club (W) | 2-0 (0-0) | Huracan (W) | -1.5 | 2.5 | B |
| 30/06/26 | Huracan (W) | 0-1 (0-0) | San Lorenzo (W) | -1 | 2 | B |
| 23/06/26 | CA Talleres de Cordoba (W) | 4-0 (0-0) | Huracan (W) | -0.75 | 2 | B |
| 16/06/26 | Huracan (W) | 0-0 (0-0) | Ferro Carril Oeste (W) | 0 | 2 | H |
| 26/05/26 | Boca Juniors (W) | 0-0 (0-0) | Huracan (W) | -1 | 2.25 | H |
| 15/05/26 | Huracan (W) | 0-0 (0-0) | Lanus (W) | - | - | H |
| 11/05/26 | San Luis FC (W) | 1-1 (1-0) | Huracan (W) | - | - | H |
| 03/05/26 | Huracan (W) | 1-0 (0-0) | Union Santa Fe (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | CA Independiente (W) | 0-1 (0-0) | Huracan (W) | - | - | T |
| 30/03/26 | Social Atletico Television (W) | 1-1 (1-1) | Huracan (W) | -0.5 | 2 | H |
| 21/03/26 | Huracan (W) | 0-1 (0-1) | Belgrano (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | River Plate (W) | 3-1 (2-1) | Huracan (W) | - | - | B |
| 27/09/25 | Social Atletico Television (W) | 1-0 (0-0) | Huracan (W) | - | - | B |
| 23/09/25 | Huracan (W) | 1-0 (0-0) | Ferro Carril Oeste (W) | -0.25 | 2.25 | T |
| 19/09/25 | Belgrano (W) | 4-0 (2-0) | Huracan (W) | -1.25 | 2.5 | B |
| 13/09/25 | Huracan (W) | 0-1 (0-0) | San Luis FC (W) | - | - | B |
| 09/09/25 | Newells Old Boys (W) | 2-0 (0-0) | Huracan (W) | -1.25 | 2.5 | B |
| 31/08/25 | Huracan (W) | 1-1 (1-0) | Platense (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Banfield (W)
BBBHTBBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/18 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | Banfield (W) | 0-1 (0-0) | Belgrano (W) | -0.25 | 1.75 | B |
| 08/07/26 | River Plate (W) | 4-1 (1-1) | Banfield (W) | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/07/26 | Banfield (W) | 0-1 (0-1) | Social Atletico Television (W) | +0.25 | 2 | B |
| 28/06/26 | Banfield (W) | 2-2 (1-0) | Gimnasia LP (W) | - | - | H |
| 22/06/26 | Newells Old Boys (W) | 0-2 (0-1) | Banfield (W) | +0.25 | 2 | T |
| 16/06/26 | Banfield (W) | 0-4 (0-2) | Racing Club (W) | -0.5 | 2 | B |
| 23/05/26 | San Lorenzo (W) | 3-0 (3-0) | Banfield (W) | -0.5 | 2 | B |
| 16/05/26 | Banfield (W) | 0-1 (0-0) | CA Talleres de Cordoba (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Ferro Carril Oeste (W) | 0-1 (0-0) | Banfield (W) | - | - | T |
| 04/05/26 | Banfield (W) | 1-2 (1-0) | Boca Juniors (W) | 0 | 2 | B |
| 26/04/26 | Lanus (W) | 0-2 (0-0) | Banfield (W) | - | - | T |
| 31/03/26 | Banfield (W) | 2-0 (0-0) | San Luis FC (W) | +0.75 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Union Santa Fe (W) | 0-1 (0-1) | Banfield (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Banfield (W) | 2-1 (1-0) | CA Independiente (W) | - | - | T |
| 11/11/25 | Banfield (W) | 1-1 (0-0) | Ferro Carril Oeste (W) | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/09/25 | Banfield (W) | 0-2 (0-2) | San Lorenzo (W) | - | - | B |
| 22/09/25 | Gimnasia LP (W) | 1-0 (1-0) | Banfield (W) | 0 | 2.25 | B |
| 13/09/25 | Banfield (W) | 3-1 (0-0) | Velez Sarsfield (W) | - | - | T |
| 08/09/25 | Rosario Central (W) | 0-2 (0-1) | Banfield (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 31/08/25 | Banfield (W) | 0-1 (0-1) | CA Talleres de Cordoba (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
31
Sút bóng
310
Sút cầu môn
15
Tấn công
112131
Tấn công nguy hiểm
5662
Sút ngoài cầu môn
25
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
40 60
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B3T3 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Huracan (W) (16 trận)
Ghi 0.63 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Banfield (W) (17 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Huracan (W) (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (38%)Hòa 2 (25%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (25%)Hòa 2 (25%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLVLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUUOU
Banfield (W) (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 1 (13%)Xỉu 3 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUVOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Huracan (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.50 | 0.98 | 2.00 | 0.84 | 0.74 | -0.25 | 1.11 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.30 | 3.00 | 2.20 | 0.80 | 2.00 | 0.98 | 0.87 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 3.10 ↓ | 3.00 | 2.30 ↑ | 0.82 ↑ | 2.00 | 0.96 ↓ | 0.76 ↓ | -0.25 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.89 | 2.71 | 2.28 | 0.73 | 1.75 | 0.97 | 0.71 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 110.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.04 ↓ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.00 | 2.45 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | 0.95 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 60.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.95 | 0.00 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 2.95 | 2.75 | 2.21 | 0.74 | 2.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.07 ↑ | 1.03 ↓ | 3.97 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.48 | 2.96 | 2.45 | 0.76 | 2.00 | 0.94 | 0.86 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 16.00 ↑ | 9.60 ↑ | 1.01 ↓ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 3.84 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.90 | 2.85 | 2.19 | 0.76 | 2.00 | 0.94 | 0.77 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 140.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.03 ↓ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.73 | 2.84 | 2.51 | 0.83 | 2.00 | 0.95 | 1.00 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 25.00 ↑ | 6.05 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 2.85 | 2.40 | 0.71 | 2.00 | 0.81 | 0.71 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.03 | 2.90 | 2.29 | 0.83 | 2.00 | 0.92 | 0.78 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 30.81 ↑ | 5.51 ↑ | 1.17 ↓ | 2.99 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.90 | 3.00 | 2.42 | 1.36 | 2.50 | 0.52 | 1.03 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 83.00 ↑ | 12.70 ↑ | 1.01 ↓ | 5.04 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 2.90 | 2.30 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.80 | 2.60 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.