Kết quả bóng đá trận Huracan Las Heras vs FADEP Mendoza, 01:00 ngày 27/07/2026
Regional Federal Championships (Argentina) · 01:00 ngày 27/07/2026
Huracan Las Heras 0 Kết thúc HT 0-0 0
FADEP Mendoza
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Huracan Las Heras | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 63' | ||
| 80' | ||
| 87' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 7 | 9 |
| Mất bàn | 0 | 1 | 9 | 4 |
| Điểm | 7 | 5 | 14 | 16 |
Chủ = Huracan Las Heras · Khách = FADEP Mendoza
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Huracan Las Heras | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (19%) | Thắng/Thắng | 4 (18%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 5 (23%) |
| 3 (19%) | Hòa/Hòa | 7 (32%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Huracan Las Heras 0 (0%)Hòa 0 (0%)FADEP Mendoza 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | FADEP Mendoza | 1-0 (0-0) | Huracan Las Heras | - | - | B |
| 19/06/21 | FADEP Mendoza | 5-0 (3-0) | Huracan Las Heras | - | - | B |
Thành tích gần đây — Huracan Las Heras
TTBTBTBBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Deportivo Rincon | 0-1 (0-0) | Huracan Las Heras | - | - | T |
| 05/07/26 | Huracan Las Heras | 2-0 (0-0) | Costa Brava | - | - | T |
| 21/06/26 | San Martin Mendoza | 3-1 (1-0) | Huracan Las Heras | - | - | B |
| 15/06/26 | Huracan Las Heras | 1-0 (1-0) | Atenas | - | - | T |
| 08/06/26 | Club Cipolletti | 3-0 (1-0) | Huracan Las Heras | -0.5 | 1.75 | B |
| 01/06/26 | Huracan Las Heras | 1-0 (0-0) | CA Juventud Unida San Luis | - | - | T |
| 24/05/26 | CDA Monte Miaz | 1-0 (1-0) | Huracan Las Heras | - | - | B |
| 17/05/26 | FADEP Mendoza | 1-0 (0-0) | Huracan Las Heras | - | - | B |
| 11/05/26 | Huracan Las Heras | 1-1 (1-0) | Deportivo Rincon | - | - | H |
| 03/05/26 | Costa Brava | 1-2 (1-2) | Huracan Las Heras | - | - | T |
| 20/04/26 | Huracan Las Heras | 1-0 (1-0) | San Martin Mendoza | - | - | T |
| 13/04/26 | Atenas | 0-0 (0-0) | Huracan Las Heras | - | - | H |
| 06/04/26 | Huracan Las Heras | 1-1 (0-1) | Club Cipolletti | - | - | H |
| 29/03/26 | CA Juventud Unida San Luis | 2-0 (0-0) | Huracan Las Heras | -0.5 | 2 | B |
| 23/03/26 | Huracan Las Heras | 0-0 (0-0) | CDA Monte Miaz | - | - | H |
| 15/09/25 | CA Juventud Unida San Luis | 1-1 (0-0) | Huracan Las Heras | - | - | H |
| 08/09/25 | Huracan Las Heras | 1-2 (0-1) | Santa Marina Tandil | +0.5 | 2 | B |
| 02/09/25 | Huracan Las Heras | 3-4 (2-4) | Guillermo Brown | - | - | B |
| 25/08/25 | San Martin Mendoza | 0-0 (0-0) | Huracan Las Heras | - | - | H |
| 18/08/25 | Huracan Las Heras | 1-0 (0-0) | Club Circulo Deportivo | - | - | T |
Thành tích gần đây — FADEP Mendoza
HTHHHHTTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 6 (60%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 13/4 (10 trận) Châu Á: 5/5/0 T/X: 6/3/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | FADEP Mendoza | 0-0 (0-0) | San Martin Mendoza | +1 | 2 | H |
| 06/07/26 | Atenas | 1-3 (1-3) | FADEP Mendoza | -0.5 | 1.75 | T |
| 27/06/26 | FADEP Mendoza | 0-0 (0-0) | Club Cipolletti | - | - | H |
| 21/06/26 | CA Juventud Unida San Luis | 0-0 (0-0) | FADEP Mendoza | - | - | H |
| 14/06/26 | FADEP Mendoza | 2-2 (1-1) | CDA Monte Miaz | - | - | H |
| 01/06/26 | Deportivo Rincon | 0-0 (0-0) | FADEP Mendoza | - | - | H |
| 24/05/26 | FADEP Mendoza | 2-0 (0-0) | Costa Brava | +0.5 | 1.75 | T |
| 17/05/26 | FADEP Mendoza | 1-0 (0-0) | Huracan Las Heras | - | - | T |
| 11/05/26 | San Martin Mendoza | 1-1 (0-1) | FADEP Mendoza | - | - | H |
| 03/05/26 | FADEP Mendoza | 4-0 (1-0) | Atenas | - | - | T |
| 27/04/26 | Club Cipolletti | 2-1 (0-0) | FADEP Mendoza | - | - | B |
| 19/04/26 | FADEP Mendoza | 1-3 (0-0) | CA Juventud Unida San Luis | - | - | B |
| 13/04/26 | CDA Monte Miaz | 0-0 (0-0) | FADEP Mendoza | - | - | H |
| 28/03/26 | FADEP Mendoza | 2-2 (1-0) | Deportivo Rincon | - | - | H |
| 22/03/26 | Costa Brava | 3-0 (1-0) | FADEP Mendoza | - | - | B |
| 16/02/26 | FADEP Mendoza | 3-2 (1-1) | LA Amistad | - | - | T |
| 08/02/26 | FADEP Mendoza | 3-0 (0-0) | Estudiantes de San Luis | +1 | 2.75 | T |
| 25/01/26 | FADEP Mendoza | 4-0 (0-0) | Union Villa Krause | - | - | T |
| 17/01/26 | Union Villa Krause | 2-1 (1-0) | FADEP Mendoza | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/01/26 | FADEP Mendoza | 3-1 (2-0) | Argentino Mendoza | +1.5 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
12
Sút bóng
114
Sút cầu môn
20
Tấn công
7769
Tấn công nguy hiểm
3638
Sút ngoài cầu môn
94
Đá phạt trực tiếp
163
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Phạm lỗi
314
Quả ném biên
3129
So Sánh Sức Mạnh
51 49
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Huracan Las Heras (16 trận)
Ghi 0.69 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
FADEP Mendoza (22 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Huracan Las Heras (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV
FADEP Mendoza (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (71%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Huracan Las Heras | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.89 | 3.00 | 4.20 | 0.72 | 1.75 | 0.97 | 0.81 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 15.00 ↑ | 6.10 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.20 | 5.50 | 0.94 | 2.00 | 0.84 | 0.88 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.13 ↓ | 13.00 ↑ | 4.25 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.66 | 3.05 | 5.30 | 1.00 | 2.00 | 0.82 | 0.89 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.08 ↓ | 17.00 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.40 | 0.55 | 1.50 | 1.20 | 0.68 | 0.50 | 1.15 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.07 ↓ | 16.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.68 | 0.50 | 1.15 | |
| 10BET | Sớm | 2.17 | 2.95 | 3.35 | 0.93 | 2.00 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 3.15 ↑ | 5.40 ↑ | 0.95 ↑ | 2.00 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.63 | 3.20 | 5.20 | 0.97 | 2.00 | 0.79 | 0.82 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.08 ↓ | 17.00 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.58 | 3.11 | 5.00 | 0.98 | 2.00 | 0.78 | 0.84 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.18 ↓ | 9.20 ↑ | 3.03 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.96 | 2.78 | 4.30 | 0.82 | 1.75 | 0.94 | 0.96 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.11 ↓ | 16.30 ↑ | 3.44 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.00 | 3.60 | 1.70 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 1.62 ↓ | 2.50 | 0.44 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 2.95 | 3.60 | 0.73 | 1.75 | 0.99 | 0.80 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 6.37 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.85 | 2.81 | 4.39 | 0.76 | 1.75 | 0.96 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 10.15 ↑ | 1.06 ↓ | 14.62 ↑ | 2.52 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.40 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 8.75 ↑ | 1.08 ↓ | 17.50 ↑ | 4.25 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 2.90 | 4.30 | 0.80 | 1.75 | 0.91 | 1.20 | 0.75 | 0.59 |
| Live | 13.60 ↑ | 1.06 ↓ | 18.50 ↑ | 5.84 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 2.90 | 4.20 | 0.83 | 1.75 | 0.98 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 6.80 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 2.88 | 4.60 | 0.57 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.11 ↓ | 15.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.