Kết quả bóng đá trận Hunters (ZWE) vs Herentals FC, 20:00 ngày 26/07/2026
Ngoại hạng Zimbabwe · 20:00 ngày 26/07/2026
Hunters (ZWE) 0 Kết thúc HT 0-0 1
Herentals FC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Hunters (ZWE) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 50' | ||
| 73' | ||
| 90+2' | ⚽ 0 - 1 | |
| 90+5' | ||
| 90+5' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 10 | 5 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 11 | 7 |
| Điểm | 3 | 6 | 13 | 14 |
Chủ = Hunters (ZWE) · Khách = Herentals FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hunters (ZWE) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (12%) | Thắng/Thắng | 6 (24%) |
| 3 (12%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 6 (24%) |
| 7 (28%) | Hòa/Hòa | 4 (16%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 6 (24%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Bảng xếp hạng
Hunters (ZWE)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 4 | 12 | 9 | 19 | 31 | 24 | 14 |
| Sân nhà | 13 | 3 | 6 | 4 | 10 | 12 | 15 | 14 |
| Sân khách | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 | 19 | 9 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 7 | - | - |
Herentals FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 12 | 6 | 7 | 27 | 22 | 42 | 4 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 3 | 3 | 17 | 12 | 21 | 6 |
| Sân khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 10 | 10 | 21 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 4 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Hunters (ZWE) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Herentals FC 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Herentals FC | 2-1 (1-1) | Hunters (ZWE) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Hunters (ZWE)
TBHBHTHHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Capps linked | 0-1 (0-1) | Hunters (ZWE) | - | - | T |
| 18/07/26 | Hunters (ZWE) | 0-1 (0-0) | Chicken Inn | - | - | B |
| 11/07/26 | ZPC Kariba | 1-1 (1-0) | Hunters (ZWE) | - | - | H |
| 04/07/26 | Hunters (ZWE) | 0-3 (0-1) | Scottland FC | - | - | B |
| 27/06/26 | FC Platinum | 1-1 (1-0) | Hunters (ZWE) | - | - | H |
| 20/06/26 | Hunters (ZWE) | 2-1 (2-1) | Simba Bhora | - | - | T |
| 13/06/26 | Moors World of Sport FC | 0-0 (0-0) | Hunters (ZWE) | - | - | H |
| 10/06/26 | Dynamos FC | 2-2 (0-0) | Hunters (ZWE) | - | - | H |
| 05/06/26 | Hunters (ZWE) | 3-1 (1-0) | Bulawayo Chiefs | - | - | T |
| 31/05/26 | Highlanders | 2-1 (1-0) | Hunters (ZWE) | - | - | B |
| 24/05/26 | Hunters (ZWE) | 1-1 (1-1) | Telone FC | - | - | H |
| 16/05/26 | Hunters (ZWE) | 0-1 (0-1) | Agama | - | - | B |
| 13/05/26 | Manica Diamond | 1-1 (1-1) | Hunters (ZWE) | - | - | H |
| 09/05/26 | Hunters (ZWE) | 1-1 (1-0) | Ngezi Platinum | - | - | H |
| 02/05/26 | Hardrock | 6-1 (3-1) | Hunters (ZWE) | - | - | B |
| 25/04/26 | Hunters (ZWE) | 1-0 (0-0) | Triangle FC | - | - | T |
| 18/04/26 | Herentals FC | 2-1 (1-1) | Hunters (ZWE) | - | - | B |
| 11/04/26 | Hunters (ZWE) | 1-1 (1-0) | Capps linked | - | - | H |
| 06/04/26 | Chicken Inn | 1-0 (1-0) | Hunters (ZWE) | - | - | B |
| 02/04/26 | Hunters (ZWE) | 1-1 (1-0) | ZPC Kariba | - | - | H |
Thành tích gần đây — Herentals FC
TBBTBTHHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 5/7 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Herentals FC | 1-0 (1-0) | Manica Diamond | - | - | T |
| 18/07/26 | Ngezi Platinum | 1-0 (0-0) | Herentals FC | - | - | B |
| 12/07/26 | Herentals FC | 0-2 (0-1) | Hardrock | - | - | B |
| 05/07/26 | Triangle FC | 0-1 (0-0) | Herentals FC | - | - | T |
| 28/06/26 | Agama | 1-0 (0-0) | Herentals FC | - | - | B |
| 20/06/26 | Herentals FC | 2-1 (1-1) | Capps linked | - | - | T |
| 13/06/26 | Chicken Inn | 0-0 (0-0) | Herentals FC | - | - | H |
| 10/06/26 | ZPC Kariba | 0-0 (0-0) | Herentals FC | - | - | H |
| 06/06/26 | Herentals FC | 0-2 (0-2) | Scottland FC | - | - | B |
| 31/05/26 | FC Platinum | 0-1 (0-1) | Herentals FC | - | - | T |
| 23/05/26 | Herentals FC | 4-1 (1-0) | Simba Bhora | - | - | T |
| 17/05/26 | Moors World of Sport FC | 0-1 (0-1) | Herentals FC | - | - | T |
| 14/05/26 | Herentals FC | 2-2 (1-1) | Dynamos FC | - | - | H |
| 09/05/26 | Bulawayo Chiefs | 2-2 (2-1) | Herentals FC | - | - | H |
| 01/05/26 | Herentals FC | 1-1 (1-1) | Highlanders | - | - | H |
| 25/04/26 | Telone FC | 0-1 (0-1) | Herentals FC | - | - | T |
| 18/04/26 | Herentals FC | 2-1 (1-1) | Hunters (ZWE) | - | - | T |
| 12/04/26 | Manica Diamond | 1-2 (1-1) | Herentals FC | - | - | T |
| 07/04/26 | Herentals FC | 0-1 (0-0) | Ngezi Platinum | - | - | B |
| 02/04/26 | Hardrock | 4-1 (2-0) | Herentals FC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
12
Sút bóng
57
Sút cầu môn
01
Tấn công
108103
Tấn công nguy hiểm
7586
Sút ngoài cầu môn
56
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
43 57
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hunters (ZWE) (25 trận)
Ghi 0.76 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Herentals FC (25 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hunters (ZWE) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.70 | 2.80 | 2.05 | 0.85 | 1.75 | 0.92 | 1.02 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 67.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.70 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.50 | 2.75 | 2.25 | 0.70 | 1.50 | 0.95 | 0.78 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 67.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 2.80 | 2.55 | 0.65 | 1.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 85.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 2.60 | 2.41 | 0.82 | 1.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 9.82 ↑ | 1.16 ↓ | 6.81 ↑ | 2.94 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.82 | 2.51 | 2.47 | 0.83 | 1.75 | 0.85 | 1.00 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 8.55 ↑ | 1.11 ↓ | 7.05 ↑ | 2.94 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 2.65 | 2.45 | 0.80 | 1.75 | 0.77 | 0.93 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 29.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.23 ↓ | 5.37 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.52 ↑ | -0.75 | 0.43 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.17 | 2.56 | 2.39 | 0.93 | 1.75 | 0.79 | 0.72 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 12.16 ↑ | 1.07 ↓ | 10.23 ↑ | 2.59 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.90 | 2.75 | 2.55 | 0.64 | 1.50 | 1.12 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 75.00 ↑ | 12.90 ↑ | 1.01 ↓ | 6.17 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 2.70 | 2.50 | 0.90 | 1.75 | 0.90 | 1.08 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 2.50 | 2.45 | 0.70 | 1.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.70 | 1.50 | 1.00 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hunters (ZWE) | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Herentals FC | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).