Kết quả bóng đá trận Hunters (ZWE) vs Chicken Inn, 20:00 ngày 18/07/2026
Ngoại hạng Zimbabwe · 20:00 ngày 18/07/2026
Hunters (ZWE) 0 Kết thúc HT 0-0 1
Chicken Inn
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Hunters (ZWE) | Phút | |
| 29' | ||
| HT 0-0 | ||
| 62' | ||
| 64' | ⚽ 0 - 1 George Majika | |
| 67' | ||
| 72' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 10 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 11 | 8 |
| Điểm | 3 | 9 | 13 | 15 |
Chủ = Hunters (ZWE) · Khách = Chicken Inn
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hunters (ZWE) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (12%) | Thắng/Thắng | 6 (25%) |
| 3 (12%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 7 (28%) | Hòa/Hòa | 5 (21%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (24%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Hunters (ZWE)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 4 | 12 | 9 | 19 | 31 | 24 | 14 |
| Sân nhà | 13 | 3 | 6 | 4 | 10 | 12 | 15 | 14 |
| Sân khách | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 | 19 | 9 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 6 | 8 | - | - |
Chicken Inn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 9 | 6 | 9 | 18 | 20 | 33 | 10 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 3 | 3 | 10 | 9 | 21 | 8 |
| Sân khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 8 | 11 | 12 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Hunters (ZWE) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Chicken Inn 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/26 | Chicken Inn | 1-0 (1-0) | Hunters (ZWE) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Hunters (ZWE)
HBHTHHTBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 2/5/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | ZPC Kariba | 1-1 (1-0) | Hunters (ZWE) | - | - | H |
| 04/07/26 | Hunters (ZWE) | 0-3 (0-1) | Scottland FC | - | - | B |
| 27/06/26 | FC Platinum | 1-1 (1-0) | Hunters (ZWE) | - | - | H |
| 20/06/26 | Hunters (ZWE) | 2-1 (2-1) | Simba Bhora | - | - | T |
| 13/06/26 | Moors World of Sport FC | 0-0 (0-0) | Hunters (ZWE) | - | - | H |
| 10/06/26 | Dynamos FC | 2-2 (0-0) | Hunters (ZWE) | - | - | H |
| 05/06/26 | Hunters (ZWE) | 3-1 (1-0) | Bulawayo Chiefs | - | - | T |
| 31/05/26 | Highlanders | 2-1 (1-0) | Hunters (ZWE) | - | - | B |
| 24/05/26 | Hunters (ZWE) | 1-1 (1-1) | Telone FC | - | - | H |
| 16/05/26 | Hunters (ZWE) | 0-1 (0-1) | Agama | - | - | B |
| 13/05/26 | Manica Diamond | 1-1 (1-1) | Hunters (ZWE) | - | - | H |
| 09/05/26 | Hunters (ZWE) | 1-1 (1-0) | Ngezi Platinum | - | - | H |
| 02/05/26 | Hardrock | 6-1 (3-1) | Hunters (ZWE) | - | - | B |
| 25/04/26 | Hunters (ZWE) | 1-0 (0-0) | Triangle FC | - | - | T |
| 18/04/26 | Herentals FC | 2-1 (1-1) | Hunters (ZWE) | - | - | B |
| 11/04/26 | Hunters (ZWE) | 1-1 (1-0) | Capps linked | - | - | H |
| 06/04/26 | Chicken Inn | 1-0 (1-0) | Hunters (ZWE) | - | - | B |
| 02/04/26 | Hunters (ZWE) | 1-1 (1-0) | ZPC Kariba | - | - | H |
| 22/03/26 | Scottland FC | 3-0 (1-0) | Hunters (ZWE) | - | - | B |
| 18/03/26 | Hunters (ZWE) | 0-0 (0-0) | FC Platinum | - | - | H |
Thành tích gần đây — Chicken Inn
TBBTHHHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/11 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Chicken Inn | 2-1 (1-1) | Manica Diamond | - | - | T |
| 04/07/26 | Ngezi Platinum | 3-2 (2-1) | Chicken Inn | - | - | B |
| 27/06/26 | Chicken Inn | 0-2 (0-0) | Hardrock | - | - | B |
| 21/06/26 | Triangle FC | 1-2 (0-1) | Chicken Inn | - | - | T |
| 13/06/26 | Chicken Inn | 0-0 (0-0) | Herentals FC | - | - | H |
| 10/06/26 | Chicken Inn | 0-0 (0-0) | Capps linked | - | - | H |
| 06/06/26 | Agama | 0-0 (0-0) | Chicken Inn | - | - | H |
| 31/05/26 | ZPC Kariba | 1-0 (1-0) | Chicken Inn | - | - | B |
| 23/05/26 | Chicken Inn | 0-2 (0-1) | Scottland FC | - | - | B |
| 16/05/26 | FC Platinum | 1-0 (0-0) | Chicken Inn | - | - | B |
| 13/05/26 | Chicken Inn | 1-0 (1-0) | Simba Bhora | - | - | T |
| 09/05/26 | Moors World of Sport FC | 1-0 (0-0) | Chicken Inn | - | - | B |
| 03/05/26 | Chicken Inn | 2-1 (2-1) | Dynamos FC | - | - | T |
| 25/04/26 | Bulawayo Chiefs | 2-0 (1-0) | Chicken Inn | - | - | B |
| 22/04/26 | Chicken Inn | 1-3 (1-0) | Highlanders | - | - | B |
| 11/04/26 | Telone FC | 0-2 (0-0) | Chicken Inn | - | - | T |
| 06/04/26 | Chicken Inn | 1-0 (1-0) | Hunters (ZWE) | - | - | T |
| 02/04/26 | Manica Diamond | 0-0 (0-0) | Chicken Inn | - | - | H |
| 21/03/26 | Chicken Inn | 0-0 (0-0) | Ngezi Platinum | - | - | H |
| 18/03/26 | Hardrock | 1-0 (0-0) | Chicken Inn | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
31
Sút bóng
27
Sút cầu môn
01
Tấn công
125118
Tấn công nguy hiểm
81115
Sút ngoài cầu môn
26
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hunters (ZWE) (25 trận)
Ghi 0.76 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Chicken Inn (24 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hunters (ZWE) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 2.85 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.55 | 2.85 | 2.90 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.41 | 2.65 | 2.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.41 | 2.65 | 2.70 | - | - | - | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.55 | 2.50 | 2.75 | 0.85 | 1.75 | 0.83 | 0.73 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.55 | 2.50 | 2.75 | 0.85 | 1.75 | 0.83 | 0.73 | 0.00 | 0.95 | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 2.70 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.45 | 2.70 | 2.80 | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 2.75 | 2.90 | 0.65 | 1.50 | 1.10 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.53 ↓ | 2.74 ↓ | 2.89 ↓ | 0.85 ↑ | 1.75 | 0.83 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 2.75 | 2.88 | 0.90 | 1.75 | 0.90 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.50 | 2.75 | 2.88 | 0.90 | 1.75 | 0.90 | 0.78 | 0.00 | 1.03 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hunters (ZWE) | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Chicken Inn | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).