Kết quả bóng đá trận Hume City vs Oakleigh Cannons, 11:00 ngày 18/07/2026
VIC Ngoại hạng · 11:00 ngày 18/07/2026
Hume City 0 Kết thúc HT 0-1 1
Oakleigh Cannons
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Hume City | Phút | |
| 18' | ||
| 18' | ||
| 45+1' | ⚽ 0 - 1 Joe Guest | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 21 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 12 | 7 |
| Điểm | 0 | 6 | 17 | 21 |
Chủ = Hume City · Khách = Oakleigh Cannons
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hume City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (42%) | Thắng/Thắng | 8 (31%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 8 (31%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Bảng xếp hạng
Hume City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 4 | 6 | 42 | 28 | 40 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 17 | 12 | 20 | 3 |
| Sân khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 25 | 16 | 20 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 7 | - | - |
Oakleigh Cannons
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 14 | 5 | 3 | 45 | 20 | 47 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 25 | 15 | 22 | 2 |
| Sân khách | 11 | 7 | 4 | 0 | 20 | 5 | 25 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Hume City 4 (20%)Hòa 3 (15%)Oakleigh Cannons 13 (65%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 2 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Oakleigh Cannons | 3-2 (1-1) | Hume City | -0.75 | 3 | B |
| 18/07/25 | Oakleigh Cannons | 4-0 (2-0) | Hume City | -1 | 3 | B |
| 20/05/25 | Hume City | 3-2 (1-2) | Oakleigh Cannons | -0.5 | 3 | T |
| 04/04/25 | Hume City | 0-3 (0-0) | Oakleigh Cannons | -0.5 | 3 | B |
| 18/08/24 | Oakleigh Cannons | 3-1 (2-0) | Hume City | -0.25 | 3 | B |
| 11/05/24 | Hume City | 0-2 (0-1) | Oakleigh Cannons | -0.75 | 3.25 | B |
| 24/06/23 | Hume City | 0-1 (0-0) | Oakleigh Cannons | -0.75 | 3 | B |
| 25/03/23 | Oakleigh Cannons | 2-1 (1-0) | Hume City | -1.25 | 2.75 | B |
| 21/08/22 | Oakleigh Cannons | 0-1 (0-0) | Hume City | -1.5 | 3.25 | T |
| 14/05/22 | Hume City | 1-2 (0-1) | Oakleigh Cannons | -0.5 | 3 | B |
| 10/05/22 | Oakleigh Cannons | 1-0 (0-0) | Hume City | -2.25 | 4 | B |
| 21/05/21 | Oakleigh Cannons | 0-2 (0-1) | Hume City | -0.5 | 3.25 | T |
| 31/08/19 | Oakleigh Cannons | 2-0 (1-0) | Hume City | -1 | 3 | B |
| 11/06/19 | Hume City | 0-0 (0-0) | Oakleigh Cannons | +0.5 | 3.25 | H |
| 02/06/19 | Oakleigh Cannons | 1-1 (0-1) | Hume City | 0 | 2.75 | H |
| 22/02/19 | Hume City | 1-0 (1-0) | Oakleigh Cannons | 0 | 2.75 | T |
| 11/08/18 | Hume City | 0-2 (0-1) | Oakleigh Cannons | 0 | 2.75 | B |
| 11/05/18 | Oakleigh Cannons | 1-0 (1-0) | Hume City | -0.75 | 3 | B |
| 28/07/17 | Oakleigh Cannons | 1-1 (1-1) | Hume City | -0.5 | 2.75 | H |
| 29/04/17 | Hume City | 0-1 (0-0) | Oakleigh Cannons | +0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Hume City
BHTTTHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/11 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Preston Lions | 2-1 (0-0) | Hume City | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/07/26 | Hume City | 0-0 (0-0) | Dandenong City SC | +0.75 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | Dandenong Thunder | 1-3 (0-1) | Hume City | +1 | 3 | T |
| 20/06/26 | Hume City | 3-2 (0-1) | Green Gully Cavaliers | +1.25 | 3.25 | T |
| 05/06/26 | Bentleigh greens | 1-5 (1-3) | Hume City | +0.25 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Hume City | 1-1 (0-0) | South Melbourne | 0 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Altona Magic | 1-3 (1-2) | Hume City | +0.75 | 3 | T |
| 16/05/26 | Hume City | 3-0 (1-0) | Avondale FC | -0.25 | 3 | T |
| 09/05/26 | Caroline Springs George Cross | 2-4 (2-3) | Hume City | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Hume City | 2-1 (1-0) | Heidelberg United | -0.5 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Melbourne Heart (Youth) | 0-1 (0-0) | Hume City | +0.25 | 3 | T |
| 21/04/26 | Hume City | 2-2 (0-1) | Brunswick Juventus | +1 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | Hume City | 0-1 (0-1) | St Albans Saints | +1 | 3 | B |
| 11/04/26 | Oakleigh Cannons | 3-2 (1-1) | Hume City | -0.75 | 3 | B |
| 02/04/26 | Hume City | 6-0 (4-0) | Riversdale SC | - | - | T |
| 28/03/26 | Hume City | 3-2 (1-0) | Preston Lions | -0.5 | 2.75 | T |
| 20/03/26 | Dandenong City SC | 1-1 (0-0) | Hume City | 0 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Hume City | 3-1 (3-1) | Dandenong Thunder | +0.25 | 2.75 | T |
| 06/03/26 | Green Gully Cavaliers | 1-1 (0-1) | Hume City | -0.25 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Hume City | 1-0 (0-0) | Bentleigh greens | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Oakleigh Cannons
THTTHTHTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 16/6 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Oakleigh Cannons | 2-0 (1-0) | Avondale FC | +0.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | Caroline Springs George Cross | 1-1 (0-1) | Oakleigh Cannons | +1.25 | 2.75 | H |
| 26/06/26 | Heidelberg United | 0-1 (0-0) | Oakleigh Cannons | +0.25 | 2.75 | T |
| 19/06/26 | Oakleigh Cannons | 3-1 (1-0) | Melbourne Heart (Youth) | +1.25 | 3.25 | T |
| 05/06/26 | Oakleigh Cannons | 2-2 (1-1) | St Albans Saints | +1.5 | 3.25 | H |
| 30/05/26 | Altona Magic | 0-2 (0-1) | Oakleigh Cannons | +1.25 | 3.25 | T |
| 27/05/26 | Brunswick Juventus | 1-1 (1-1) | Oakleigh Cannons | +1.5 | 3.5 | H |
| 24/05/26 | Preston Lions | 0-1 (0-0) | Oakleigh Cannons | +0.5 | 2.75 | T |
| 15/05/26 | Dandenong City SC | 1-1 (0-0) | Oakleigh Cannons | +1.25 | 3 | H |
| 12/05/26 | St Albans Saints | 0-2 (0-0) | Oakleigh Cannons | +1 | 3.25 | T |
| 08/05/26 | Oakleigh Cannons | 2-0 (0-0) | Dandenong Thunder | +1.25 | 3 | T |
| 01/05/26 | Green Gully Cavaliers | 0-5 (0-2) | Oakleigh Cannons | +1.25 | 3 | T |
| 28/04/26 | Sydenham Park | 1-1 (0-0) | Oakleigh Cannons | - | - | H |
| 24/04/26 | Oakleigh Cannons | 4-0 (3-0) | Bentleigh greens | +1 | 3 | T |
| 19/04/26 | South Melbourne | 0-3 (0-1) | Oakleigh Cannons | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Oakleigh Cannons | 3-2 (1-1) | Hume City | +0.75 | 3 | T |
| 04/04/26 | Epping City | 0-3 (0-1) | Oakleigh Cannons | - | - | T |
| 28/03/26 | Avondale FC | 1-1 (1-0) | Oakleigh Cannons | +0.25 | 2.75 | H |
| 20/03/26 | Oakleigh Cannons | 2-1 (1-1) | Caroline Springs George Cross | +1 | 3 | T |
| 13/03/26 | Oakleigh Cannons | 2-3 (0-3) | Heidelberg United | +0.25 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1010
Sút cầu môn
33
Tấn công
9468
Tấn công nguy hiểm
6751
Sút ngoài cầu môn
77
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B13T13 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B6T6 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hume City (24 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Oakleigh Cannons (26 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.85 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hume City (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (60%)Hòa 2 (10%)Bại 6 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (60%)Hòa 1 (5%)Xỉu 7 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU
Oakleigh Cannons (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (60%)Hòa 1 (5%)Bại 7 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hume City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.60 | 1.97 | 0.80 | 2.75 | 0.95 | 0.98 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 3.20 ↑ | 3.80 ↑ | 1.90 ↓ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.93 ↓ | 0.80 ↓ | -0.50 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.50 | 2.05 | 0.98 | 3.00 | 0.75 | 0.94 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 3.30 ↑ | 3.60 ↑ | 1.95 ↓ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.79 ↓ | -0.50 | 0.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.97 | 3.50 | 2.01 | 0.86 | 2.75 | 0.92 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 3.05 ↑ | 3.55 ↑ | 1.97 ↓ | 0.78 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.83 ↓ | -0.50 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.75 | 2.05 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↑ | 3.55 ↓ | 1.97 ↓ | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.95 | 3.65 | 1.98 | 0.74 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↑ | 3.60 ↓ | 1.94 ↓ | 0.79 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.97 | 3.50 | 2.01 | 0.86 | 2.75 | 0.92 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 3.05 ↑ | 3.55 ↑ | 1.97 ↓ | 0.78 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.83 ↓ | -0.50 | 0.97 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.30 | 3.80 | 1.94 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.88 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 3.05 ↓ | 3.80 | 2.04 ↑ | 0.84 ↑ | 2.75 | 1.03 ↑ | 0.81 ↓ | -0.50 | 1.07 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.02 | 3.20 | 2.01 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.81 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 3.02 | 3.20 | 2.01 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.81 | -0.50 | 1.01 | |
| Wewbet | Sớm | 3.06 | 3.56 | 2.05 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 1.01 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 3.31 ↑ | 3.65 ↑ | 2.00 ↓ | 0.83 ↑ | 2.75 | 1.01 | 0.86 ↓ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.80 | 2.05 | 0.93 | 3.00 | 0.76 | 0.93 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 3.20 ↑ | 3.70 ↓ | 2.00 ↓ | 0.78 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.80 ↓ | -0.50 | 0.93 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.10 | 3.75 | 1.91 | 0.89 | 2.75 | 0.84 | 0.82 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 3.27 ↑ | 3.76 ↑ | 1.92 ↑ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.93 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.75 | 3.80 | 1.66 | 0.77 | 2.75 | 0.93 | 0.77 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 3.50 ↓ | 3.75 ↓ | 1.72 ↑ | 0.78 ↑ | 2.75 | 0.92 ↓ | 0.70 ↓ | -0.75 | 1.05 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.12 | 3.62 | 1.98 | 0.73 | 2.75 | 0.97 | 0.54 | -0.75 | 1.27 |
| Live | 3.24 ↑ | 3.68 ↑ | 1.92 ↓ | 0.62 ↓ | 2.50 | 1.13 ↑ | 0.98 ↑ | -0.25 | 0.67 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.75 | 2.00 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.95 ↓ | 0.80 ↑ | 2.75 | 1.00 ↓ | 0.80 ↓ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.00 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↑ | 3.40 ↓ | 1.95 ↓ | 0.62 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.