Kết quả bóng đá trận Hume City vs Melbourne Heart (Youth), 11:00 ngày 01/08/2026
VIC Ngoại hạng · 11:00 ngày 01/08/2026
Hume City 1 Kết thúc HT 0-0 0
Melbourne Heart (Youth)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Hume City | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Max Wright 1 - 0 ⚽ | 87' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 3 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 19 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 12 | 12 |
| Điểm | 3 | 0 | 17 | 13 |
Chủ = Hume City · Khách = Melbourne Heart (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hume City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (40%) | Thắng/Thắng | 6 (20%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 6 (20%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 6 (20%) |
Bảng xếp hạng
Hume City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 13 | 4 | 6 | 43 | 28 | 43 | 2 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 2 | 3 | 18 | 12 | 23 | 2 |
| Sân khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 25 | 16 | 20 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 9 | - | - |
Melbourne Heart (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 6 | 8 | 39 | 27 | 30 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 4 | 4 | 14 | 13 | 10 | 11 |
| Sân khách | 12 | 6 | 2 | 4 | 25 | 14 | 20 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Hume City 1 (100%)Hòa 0 (0%)Melbourne Heart (Youth) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Melbourne Heart (Youth) | 0-1 (0-0) | Hume City | +0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Hume City
BBBHTTTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | St Albans Saints | 3-2 (3-1) | Hume City | +0.75 | 3 | B |
| 18/07/26 | Hume City | 0-1 (0-1) | Oakleigh Cannons | -0.5 | 2.75 | B |
| 10/07/26 | Preston Lions | 2-1 (0-0) | Hume City | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/07/26 | Hume City | 0-0 (0-0) | Dandenong City SC | +0.75 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | Dandenong Thunder | 1-3 (0-1) | Hume City | +1 | 3 | T |
| 20/06/26 | Hume City | 3-2 (0-1) | Green Gully Cavaliers | +1.25 | 3.25 | T |
| 05/06/26 | Bentleigh greens | 1-5 (1-3) | Hume City | +0.25 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Hume City | 1-1 (0-0) | South Melbourne | 0 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Altona Magic | 1-3 (1-2) | Hume City | +0.75 | 3 | T |
| 16/05/26 | Hume City | 3-0 (1-0) | Avondale FC | -0.25 | 3 | T |
| 09/05/26 | Caroline Springs George Cross | 2-4 (2-3) | Hume City | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Hume City | 2-1 (1-0) | Heidelberg United | -0.5 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Melbourne Heart (Youth) | 0-1 (0-0) | Hume City | +0.25 | 3 | T |
| 21/04/26 | Hume City | 2-2 (0-1) | Brunswick Juventus | +1 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | Hume City | 0-1 (0-1) | St Albans Saints | +1 | 3 | B |
| 11/04/26 | Oakleigh Cannons | 3-2 (1-1) | Hume City | -0.75 | 3 | B |
| 02/04/26 | Hume City | 6-0 (4-0) | Riversdale SC | - | - | T |
| 28/03/26 | Hume City | 3-2 (1-0) | Preston Lions | -0.5 | 2.75 | T |
| 20/03/26 | Dandenong City SC | 1-1 (0-0) | Hume City | 0 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Hume City | 3-1 (3-1) | Dandenong Thunder | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Melbourne Heart (Youth)
BBHTTBBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Melbourne Heart (Youth) | 2-3 (2-0) | Avondale FC | -1 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Caroline Springs George Cross | 1-0 (1-0) | Melbourne Heart (Youth) | +0.25 | 3 | B |
| 11/07/26 | Melbourne Heart (Youth) | 2-2 (1-1) | Heidelberg United | -0.5 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | Altona Magic | 0-3 (0-2) | Melbourne Heart (Youth) | 0 | 3 | T |
| 26/06/26 | St Albans Saints | 0-2 (0-1) | Melbourne Heart (Youth) | 0 | 3 | T |
| 19/06/26 | Oakleigh Cannons | 3-1 (1-0) | Melbourne Heart (Youth) | -1.25 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Melbourne Heart (Youth) | 0-1 (0-0) | Dandenong City SC | +0.75 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Melbourne Heart (Youth) | 2-0 (1-0) | Dandenong Thunder | +0.75 | 3 | T |
| 15/05/26 | Green Gully Cavaliers | 1-3 (1-1) | Melbourne Heart (Youth) | +0.75 | 3 | T |
| 08/05/26 | Bentleigh greens | 0-7 (0-6) | Melbourne Heart (Youth) | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | South Melbourne | 1-2 (1-1) | Melbourne Heart (Youth) | -0.5 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Melbourne Heart (Youth) | 0-1 (0-0) | Hume City | -0.25 | 3 | B |
| 18/04/26 | Avondale FC | 3-1 (1-0) | Melbourne Heart (Youth) | -1 | 3 | B |
| 12/04/26 | Melbourne Heart (Youth) | 1-1 (1-1) | Caroline Springs George Cross | +0.25 | 3 | H |
| 27/03/26 | Heidelberg United | 1-1 (1-1) | Melbourne Heart (Youth) | -1 | 3 | H |
| 22/03/26 | Melbourne Heart (Youth) | 1-1 (0-1) | Altona Magic | +0.5 | 3 | H |
| 14/03/26 | Melbourne Heart (Youth) | 5-0 (4-0) | St Albans Saints | +0.25 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | Melbourne Heart (Youth) | 1-1 (1-1) | Oakleigh Cannons | -1.25 | 3.25 | H |
| 01/03/26 | Melbourne Heart (Youth) | 0-3 (0-2) | Preston Lions | -0.75 | 3 | B |
| 20/02/26 | Dandenong City SC | 2-4 (0-2) | Melbourne Heart (Youth) | -0.5 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
102
Phạt góc (HT)
51
Sút bóng
133
Sút cầu môn
61
Tấn công
6657
Tấn công nguy hiểm
6136
Sút ngoài cầu môn
72
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hume City (25 trận)
Ghi 2.04 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Melbourne Heart (Youth) (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hume City (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (55%)Hòa 2 (9%)Bại 8 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (59%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
Melbourne Heart (Youth) (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (57%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (43%)Hòa 2 (10%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOVUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Hume City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.52 | 3.93 | 3.75 | 0.84 | 3.25 | 0.78 | 0.77 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.90 ↑ | 7.10 ↑ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.61 | 4.10 | 4.20 | 0.95 | 3.25 | 0.78 | 0.96 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.10 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.20 | 0.80 | 3.00 | 0.98 | 0.82 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 176.00 ↑ | 2.35 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | 1.99 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.59 | 4.00 | 4.15 | 0.93 | 3.25 | 0.85 | 0.96 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.90 ↑ | 250.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 4.10 | 4.30 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 8.75 ↑ | 100.00 ↑ | 2.20 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.61 | 3.95 | 4.10 | 0.86 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.65 ↑ | 100.00 ↑ | 1.78 ↑ | 1.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.59 | 4.00 | 4.15 | 0.93 | 3.25 | 0.85 | 0.96 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.10 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.59 | 4.45 | 4.45 | 0.93 | 3.25 | 0.87 | 0.97 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.53 | 3.91 | 4.29 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.98 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 255.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.67 | 4.07 | 3.97 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.86 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.60 ↑ | 66.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.75 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 5.75 ↑ | 7.50 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 4.10 | 4.20 | 0.90 | 3.25 | 0.79 | 0.79 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 326.00 ↑ | 13.80 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 15.80 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.72 | 3.64 | 3.91 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.90 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 3.04 ↑ | 1.50 ↓ | 11.12 ↑ | 2.99 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.65 | 4.00 | 3.60 | 1.01 | 3.25 | 0.71 | 0.94 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 90.00 ↑ | 4.15 ↑ | 1.75 | 0.11 ↓ | 1.17 ↑ | 0.25 | 0.63 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 3.80 | 3.90 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 101.00 ↑ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 4.20 | 4.37 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 1.55 | 1.50 | 0.45 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.11 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.20 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.25 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.20 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hume City | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Melbourne Heart (Youth) | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).