Kết quả bóng đá trận Hume City vs Melbourne Heart (Youth), 11:00 ngày 01/08/2026

VIC Ngoại hạng · 11:00 ngày 01/08/2026
Hume City
1 Kết thúc HT 0-0 0
Melbourne Heart (Youth)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C

Diễn biến trận đấu

Hume City Phút Melbourne Heart (Youth)
HT 0-0
Max Wright 1 - 0 87'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 54
Hòa 00 21
Bại 23 35
Ghi bàn 32 1915
Mất bàn 45 1212
Điểm 30 1713

Chủ = Hume City · Khách = Melbourne Heart (Youth)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hume City (25)Hiệp 1 / Cả trậnMelbourne Heart (Youth) (30)
10 (40%)Thắng/Thắng6 (20%)
1 (4%)Thắng/Hòa2 (7%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
3 (12%)Hòa/Thắng4 (13%)
3 (12%)Hòa/Hòa6 (20%)
3 (12%)Hòa/Bại3 (10%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa2 (7%)
3 (12%)Bại/Bại6 (20%)

Bảng xếp hạng

Hume City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2313464328432
Sân nhà127231812232
Sân khách116232516205
6 gần621399--

Melbourne Heart (Youth)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng228683927308
Sân nhà1024414131011
Sân khách126242514204
6 gần6213109--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Hume City 1 (100%)Hòa 0 (0%)Melbourne Heart (Youth) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS VPL26/04/26Melbourne Heart (Youth)0-1 (0-0)Hume City5-5+0.253T

Thành tích gần đây — Hume City

BBBHTTTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS VPL24/07/26St Albans Saints3-2 (3-1)Hume City5-2+0.753B
AUS VPL18/07/26Hume City0-1 (0-1)Oakleigh Cannons2-4-0.52.75B
AUS VPL10/07/26Preston Lions2-1 (0-0)Hume City8-7-0.252.5B
AUS VPL04/07/26Hume City0-0 (0-0)Dandenong City SC3-5+0.753.25H
AUS VPL27/06/26Dandenong Thunder1-3 (0-1)Hume City0-8+13T
AUS VPL20/06/26Hume City3-2 (0-1)Green Gully Cavaliers6-4+1.253.25T
AUS VPL05/06/26Bentleigh greens1-5 (1-3)Hume City9-8+0.252.75T
AUS VPL30/05/26Hume City1-1 (0-0)South Melbourne5-502.75H
AUS VPL23/05/26Altona Magic1-3 (1-2)Hume City5-4+0.753T
AUS VPL16/05/26Hume City3-0 (1-0)Avondale FC3-7-0.253T
AUS VPL09/05/26Caroline Springs George Cross2-4 (2-3)Hume City3-2+0.252.75T
AUS VPL02/05/26Hume City2-1 (1-0)Heidelberg United3-7-0.52.75T
AUS VPL26/04/26Melbourne Heart (Youth)0-1 (0-0)Hume City5-5+0.253T
AUS CUP21/04/26Hume City2-2 (0-1)Brunswick Juventus6-4+13.25H
AUS VPL18/04/26Hume City0-1 (0-1)St Albans Saints6-3+13B
AUS VPL11/04/26Oakleigh Cannons3-2 (1-1)Hume City9-6-0.753B
AUS CUP02/04/26Hume City6-0 (4-0)Riversdale SC6-2--T
AUS VPL28/03/26Hume City3-2 (1-0)Preston Lions3-7-0.52.75T
AUS VPL20/03/26Dandenong City SC1-1 (0-0)Hume City2-502.75H
AUS VPL14/03/26Hume City3-1 (3-1)Dandenong Thunder5-8+0.252.75T

Thành tích gần đây — Melbourne Heart (Youth)

BBHTTBBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS VPL25/07/26Melbourne Heart (Youth)2-3 (2-0)Avondale FC3-8-13.25B
AUS VPL18/07/26Caroline Springs George Cross1-0 (1-0)Melbourne Heart (Youth)2-7+0.253B
AUS VPL11/07/26Melbourne Heart (Youth)2-2 (1-1)Heidelberg United0-9-0.53.25H
AUS VPL04/07/26Altona Magic0-3 (0-2)Melbourne Heart (Youth)3-603T
AUS VPL26/06/26St Albans Saints0-2 (0-1)Melbourne Heart (Youth)12-403T
AUS VPL19/06/26Oakleigh Cannons3-1 (1-0)Melbourne Heart (Youth)2-5-1.253.25B
AUS VPL30/05/26Melbourne Heart (Youth)0-1 (0-0)Dandenong City SC2-4+0.752.75B
AUS VPL24/05/26Melbourne Heart (Youth)2-0 (1-0)Dandenong Thunder4-8+0.753T
AUS VPL15/05/26Green Gully Cavaliers1-3 (1-1)Melbourne Heart (Youth)4-7+0.753T
AUS VPL08/05/26Bentleigh greens0-7 (0-6)Melbourne Heart (Youth)2-8+0.52.75T
AUS VPL01/05/26South Melbourne1-2 (1-1)Melbourne Heart (Youth)8-2-0.52.75T
AUS VPL26/04/26Melbourne Heart (Youth)0-1 (0-0)Hume City5-5-0.253B
AUS VPL18/04/26Avondale FC3-1 (1-0)Melbourne Heart (Youth)2-4-13B
AUS VPL12/04/26Melbourne Heart (Youth)1-1 (1-1)Caroline Springs George Cross5-3+0.253H
AUS VPL27/03/26Heidelberg United1-1 (1-1)Melbourne Heart (Youth)7-2-13H
AUS VPL22/03/26Melbourne Heart (Youth)1-1 (0-1)Altona Magic6-4+0.53H
AUS VPL14/03/26Melbourne Heart (Youth)5-0 (4-0)St Albans Saints7-7+0.253.25T
AUS VPL08/03/26Melbourne Heart (Youth)1-1 (1-1)Oakleigh Cannons4-9-1.253.25H
AUS VPL01/03/26Melbourne Heart (Youth)0-3 (0-2)Preston Lions2-5-0.753B
AUS VPL20/02/26Dandenong City SC2-4 (0-2)Melbourne Heart (Youth)4-7-0.52.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
2
Phạt góc (HT)
5
1
Sút bóng
13
3
Sút cầu môn
6
1
Tấn công
66
57
Tấn công nguy hiểm
61
36
Sút ngoài cầu môn
7
2
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hume City (25 trận)
Ghi 2.04 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Melbourne Heart (Youth) (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hume City (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (55%)Hòa 2 (9%)Bại 8 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (59%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO

Melbourne Heart (Youth) (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (57%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (43%)Hòa 2 (10%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOVUO

Thời gian ghi bàn

34
0 Bàn
77
1 Bàn
45
2 Bàn
62
3 Bàn
23
4+ Bàn
2125
B.thắng H1
2114
B.thắng H2
Hume CityMelbourne Heart (Youth)

Chi tiết về HT/FT

96
T/T
11
T/H
01
T/B
22
H/T
34
H/H
32
H/B
10
B/T
01
B/H
34
B/B
Hume CityMelbourne Heart (Youth)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

77
Thắng 2+
41
Thắng 1
45
Hòa
54
Thua 1
03
Thua 2+
Hume CityMelbourne Heart (Youth)

Thông tin đội bóng

Hume City Thông tin Melbourne Heart (Youth)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.523.933.750.843.250.780.770.750.93
Live1.20 ↓4.90 ↑7.10 ↑1.10 ↑0.500.50 ↓0.98 ↑0.250.70 ↓
EasybetsSớm1.614.104.200.953.250.780.961.000.82
Live1.04 ↓15.00 ↑81.00 ↑3.10 ↑1.500.14 ↓2.50 ↑0.250.19 ↓
VcbetSớm1.654.004.200.803.000.980.820.750.90
Live1.02 ↓9.50 ↑176.00 ↑2.35 ↑1.500.29 ↓1.99 ↑0.250.35 ↓
Mansion88Sớm1.594.004.150.933.250.850.961.000.84
Live1.02 ↓8.90 ↑250.00 ↑8.33 ↑1.500.04 ↓0.42 ↓0.001.92 ↑
InterwettenSớm1.654.104.301.053.500.65---
Live1.03 ↓8.75 ↑100.00 ↑2.20 ↑1.500.22 ↓---
10BETSớm1.613.954.100.863.250.78---
Live1.03 ↓12.65 ↑100.00 ↑1.78 ↑1.500.35 ↓---
12betSớm1.594.004.150.933.250.850.961.000.84
Live1.01 ↓9.10 ↑250.00 ↑10.00 ↑1.500.02 ↓0.42 ↓0.001.92 ↑
CrownSớm1.594.454.450.933.250.870.971.000.85
Live1.01 ↓17.50 ↑29.00 ↑7.14 ↑1.500.02 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm1.533.914.290.953.250.850.981.000.84
Live1.02 ↓7.30 ↑255.00 ↑5.00 ↑1.500.06 ↓0.29 ↓0.002.22 ↑
WewbetSớm1.674.073.970.923.250.880.860.750.96
Live1.04 ↓9.60 ↑66.00 ↑4.50 ↑1.500.10 ↓4.00 ↑0.250.13 ↓
LadbrokesSớm1.733.703.750.482.501.45---
Live1.25 ↓5.75 ↑7.50 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.634.104.200.903.250.790.790.750.90
Live1.01 ↓30.00 ↑326.00 ↑13.80 ↑1.500.03 ↓15.80 ↑0.500.02 ↓
PinnacleSớm1.723.643.910.783.000.980.900.750.84
Live3.04 ↑1.50 ↓11.12 ↑2.99 ↑1.500.22 ↓0.44 ↓0.001.70 ↑
HK Jockey ClubSớm1.654.003.601.013.250.710.940.750.79
Live1.01 ↓12.00 ↑90.00 ↑4.15 ↑1.750.11 ↓1.17 ↑0.250.63 ↓
BwinSớm1.733.803.901.203.500.60---
Live1.01 ↓16.50 ↑101.00 ↑0.80 ↓0.500.80 ↑---
1xBetSớm1.654.204.371.153.500.621.551.500.45
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑4.11 ↑1.500.17 ↓0.29 ↓0.002.63 ↑
Bet 365Sớm1.604.004.200.803.001.000.780.751.03
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑4.25 ↑1.500.16 ↓0.26 ↓0.002.70 ↑
William HillSớm1.653.804.201.103.500.65---
Live1.01 ↓36.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑1.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Hume City+3/4001
Melbourne Heart (Youth)-3/4002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).