Kết quả bóng đá trận Huima/Urho vs JS Hercules, 20:00 ngày 11/07/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 20:00 ngày 11/07/2026
Huima/Urho 0 Kết thúc HT 0-0 0
JS Hercules
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Huima/Urho | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 51' | Elias Kotilainen | |
| Joona Ronka | 70' | |
| 90+5' | Sisu Tervaoja | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 28 | 11 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 15 | 27 |
| Điểm | 7 | 7 | 20 | 8 |
Chủ = Huima/Urho · Khách = JS Hercules
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Huima/Urho | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 3 (16%) |
| 2 (12%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 4 (21%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 6 (32%) |
Bảng xếp hạng
Huima/Urho
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 7 | 3 | 4 | 34 | 23 | 24 | 3 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 2 | 1 | 23 | 11 | 14 | 3 |
| Sân khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 12 | 10 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 19 | 13 | - | - |
JS Hercules
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5 | 2 | 7 | 23 | 33 | 17 | 8 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 1 | 3 | 16 | 15 | 10 | 6 |
| Sân khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 18 | 7 | 7 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 21 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Huima/Urho 0 (0%)Hòa 0 (0%)JS Hercules 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | JS Hercules | 2-1 (1-1) | Huima/Urho | - | - | B |
Thành tích gần đây — Huima/Urho
BTTTBHTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 25/21 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/3/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | VPS Vaasa-J | 3-1 (1-1) | Huima/Urho | -0.5 | 4 | B |
| 27/06/26 | Huima/Urho | 3-2 (2-1) | Jakobstads Bollklubb | +0.25 | 3.5 | T |
| 14/06/26 | Narpes Kraft | 1-3 (1-1) | Huima/Urho | 0 | 4 | T |
| 06/06/26 | Huima/Urho | 7-1 (3-1) | FF Jaro II | -0.25 | 4 | T |
| 29/05/26 | Huima/Urho | 1-2 (0-0) | GBK Kokkola | +0.75 | 4 | B |
| 23/05/26 | TP47 Tornio | 4-4 (2-3) | Huima/Urho | -0.5 | 3.75 | H |
| 16/05/26 | Huima/Urho | 4-2 (2-0) | FC Vaajakoski | +1.25 | 3.5 | T |
| 07/05/26 | SJK Akatemia B | 0-1 (0-0) | Huima/Urho | -0.5 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | JS Hercules | 2-1 (1-1) | Huima/Urho | - | - | B |
| 28/04/26 | Huima/Urho | 0-4 (0-3) | KuPS (Youth) | -0.25 | 4 | B |
| 25/04/26 | Huima/Urho | 4-4 (2-1) | VPS Vaasa-J | - | - | H |
| 19/04/26 | Jakobstads Bollklubb | 2-0 (1-0) | Huima/Urho | - | - | B |
| 16/04/26 | Kuopion Elo | 0-10 (0-5) | Huima/Urho | - | - | T |
| 21/02/26 | Jyvaskyla JK | 7-0 (4-0) | Huima/Urho | - | - | B |
| 18/10/25 | KaPa Kajaani | 0-3 (0-1) | Huima/Urho | - | - | T |
| 11/10/25 | Huima/Urho | 4-1 (0-1) | KaPa Kajaani | - | - | T |
| 27/09/25 | Huima/Urho | 2-0 (1-0) | Jippo II | - | - | T |
| 19/09/25 | Huima/Urho | 3-1 (0-0) | KeuPa | - | - | T |
| 10/09/25 | Kyparamaki | 2-5 (0-3) | Huima/Urho | - | - | T |
| 05/09/25 | Komeetat | 1-5 (1-2) | Huima/Urho | - | - | T |
Thành tích gần đây — JS Hercules
HBBBBBBBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 8/35 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | JS Hercules | 2-2 (1-0) | FC Vaajakoski | 0 | 4.25 | H |
| 27/06/26 | GBK Kokkola | 7-0 (5-0) | JS Hercules | -1.25 | 4 | B |
| 14/06/26 | FF Jaro II | 2-1 (0-1) | JS Hercules | -1.75 | 4.5 | B |
| 05/06/26 | JS Hercules | 1-5 (0-1) | VPS Vaasa-J | -0.5 | 4 | B |
| 27/05/26 | SJK Akatemia B | 3-0 (2-0) | JS Hercules | -0.5 | 4 | B |
| 23/05/26 | JS Hercules | 1-2 (0-0) | Narpes Kraft | - | - | B |
| 16/05/26 | Jakobstads Bollklubb | 3-0 (1-0) | JS Hercules | - | - | B |
| 12/05/26 | Inter Turku | 8-0 (3-0) | JS Hercules | -4.25 | 5 | B |
| 09/05/26 | JS Hercules | 1-2 (0-0) | TP47 Tornio | +0.5 | 3.75 | B |
| 02/05/26 | JS Hercules | 2-1 (1-1) | Huima/Urho | - | - | T |
| 29/04/26 | Virkia | 1-4 (1-1) | JS Hercules | - | - | T |
| 25/04/26 | FC Vaajakoski | 3-5 (2-2) | JS Hercules | - | - | T |
| 18/04/26 | JS Hercules | 4-0 (1-0) | GBK Kokkola | - | - | T |
| 12/04/26 | Heinapaan Hanhet | 0-10 (0-4) | JS Hercules | - | - | T |
| 04/03/26 | JS Hercules | 0-3 (0-3) | RoPS Rovaniemi | - | - | B |
| 01/03/26 | JS Hercules | 1-1 (0-1) | TP47 Tornio | - | - | H |
| 28/09/25 | Narpes Kraft | 5-0 (2-0) | JS Hercules | -1.25 | 4 | B |
| 21/09/25 | VIFK | 1-2 (1-2) | JS Hercules | -0.75 | 3.75 | T |
| 14/09/25 | JS Hercules | 2-0 (1-0) | Narpes Kraft | -0.25 | 4 | T |
| 31/08/25 | JS Hercules | 1-2 (0-1) | VIFK | 0 | 4 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
116
Phạt góc (HT)
82
Thẻ vàng
12
Sút bóng
245
Sút cầu môn
64
Tấn công
10375
Tấn công nguy hiểm
8242
Sút ngoài cầu môn
181
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
So Sánh Sức Mạnh
61 39
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Huima/Urho (17 trận)
Ghi 2.59 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
JS Hercules (19 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Huima/Urho (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 2 (25%)Xỉu 2 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOVOUO
JS Hercules (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (17%)Hòa 1 (17%)Bại 4 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Huima/Urho | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.14 | 8.10 | 13.00 | 0.85 | 4.75 | 0.83 | 0.81 | 2.50 | 0.96 |
| Live | 1.40 ↑ | 3.50 ↓ | 11.00 ↓ | 0.85 | 1.50 | 0.99 ↑ | 0.82 ↑ | 1.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.20 | 6.50 | 9.00 | 0.90 | 4.50 | 0.87 | 0.81 | 2.00 | 0.91 |
| Live | 1.40 ↑ | 3.40 ↓ | 11.50 ↑ | 0.79 ↓ | 1.50 | 0.99 ↑ | 0.79 ↓ | 1.00 | 0.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.20 | 6.30 | 7.70 | 0.94 | 4.50 | 0.88 | 0.84 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 1.42 ↑ | 3.10 ↓ | 11.00 ↑ | 0.90 ↓ | 1.50 | 0.92 ↑ | 0.87 ↑ | 1.00 | 0.97 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.80 | 4.00 | 0.80 | 4.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 7.75 ↑ | 10.00 ↑ | 0.75 ↓ | 4.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.55 | 4.60 | 3.90 | 0.77 | 4.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.16 ↓ | 7.40 ↑ | 9.80 ↑ | 0.88 ↑ | 4.75 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.18 | 6.50 | 8.40 | 0.94 | 4.50 | 0.88 | 0.84 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 1.42 ↑ | 3.10 ↓ | 11.00 ↑ | 0.90 ↓ | 1.50 | 0.92 ↑ | 0.87 ↑ | 1.00 | 0.97 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.19 | 6.60 | 7.90 | 0.93 | 4.50 | 0.77 | 0.75 | 2.00 | 0.95 |
| Live | 1.39 ↑ | 3.35 ↓ | 9.70 ↑ | 0.86 ↓ | 1.50 | 0.94 ↑ | 0.85 ↑ | 1.00 | 0.97 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.18 | 5.70 | 6.60 | 0.98 | 4.50 | 0.80 | 0.80 | 2.00 | 0.98 |
| Live | 1.39 ↑ | 3.34 ↓ | 9.40 ↑ | 0.98 | 1.75 | 0.84 ↑ | 0.82 ↑ | 1.00 | 1.02 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.10 | 5.70 | 10.60 | 0.88 | 4.75 | 0.86 | 0.81 | 2.50 | 0.93 |
| Live | 1.42 ↑ | 3.13 ↓ | 10.40 ↓ | 0.89 ↑ | 1.50 | 0.91 ↑ | 0.86 ↑ | 1.00 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 6.50 | 7.50 | 0.40 | 3.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 7.50 ↑ | 8.50 ↑ | 0.33 ↓ | 3.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.10 | 7.75 | 10.50 | 0.78 | 4.75 | 0.75 | 0.81 | 2.50 | 0.71 |
| Live | 1.33 ↑ | 3.80 ↓ | 12.00 ↑ | 0.78 | 1.75 | 0.86 ↑ | 0.89 ↑ | 1.25 | 0.75 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.18 | 7.29 | 8.09 | 0.97 | 4.50 | 0.78 | 0.78 | 2.00 | 0.97 |
| Live | 1.39 ↑ | 3.52 ↓ | 11.23 ↑ | 0.81 ↓ | 1.50 | 0.99 ↑ | 0.75 ↓ | 1.00 | 1.05 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.22 | 6.75 | 7.50 | 0.87 | 4.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 7.50 ↑ | 8.75 ↑ | 0.72 ↓ | 4.50 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.12 | 8.20 | 15.00 | 0.86 | 4.75 | 0.84 | 0.78 | 2.50 | 0.93 |
| Live | 1.39 ↑ | 3.87 ↓ | 10.90 ↓ | 0.81 ↓ | 1.50 | 1.00 ↑ | 1.02 ↑ | 1.25 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.14 | 8.00 | 11.00 | 0.90 | 4.75 | 0.90 | 0.83 | 2.50 | 0.98 |
| Live | 1.40 ↑ | 3.50 ↓ | 11.00 | 1.00 ↑ | 1.75 | 0.80 ↓ | 0.75 ↓ | 1.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.15 | 6.50 | 13.00 | 0.91 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.33 ↑ | 3.60 ↓ | 9.50 ↓ | 0.70 ↓ | 1.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.