Kết quả bóng đá trận Hubei Istar vs Wuhan Three Towns B, 18:30 ngày 26/07/2026

Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 26/07/2026
Hubei Istar
1 Kết thúc HT 1-1 1
Wuhan Three Towns B
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 9
Địa điểm: XinHua Rd stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 31°C

Diễn biến trận đấu

Hubei Istar Phút Wuhan Three Towns B
Biao Li(Assists:Feiyang Lin) (Kiến tạo: Feiyang Lin) 1 - 0 22'
29' 1 - 1 Sifan He
HT 1-1
▲ Guo yI ▼ Nur Sherzat46'
▲ Chengji Zhang ▼ Feiyang Lin46'
▲ Shen Hongxiang ▼ Yubing Li65'
65' ▲ Wenchuan Zhu ▼ Sifan He
65' ▲ Lixun Jiang ▼ Xiaoxi Xia
Xin Tang 71'
72' ▲ Zikrulla Memetimin ▼ Weilang Jiang
72' ▲ Xinjie He ▼ Ziye Zhao
86' ▲ Jingwei Ruan ▼ Jingyang Ruan
▲ Daiqin Qu ▼ Biao Li88'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 41
Hòa 21 33
Bại 01 36
Ghi bàn 72 165
Mất bàn 62 1510
Điểm 54 156

Chủ = Hubei Istar · Khách = Wuhan Three Towns B

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hubei Istar (20)Hiệp 1 / Cả trậnWuhan Three Towns B (17)
6 (30%)Thắng/Thắng0 (0%)
2 (10%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (10%)Hòa/Thắng1 (6%)
5 (25%)Hòa/Hòa6 (35%)
1 (5%)Hòa/Bại5 (29%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (6%)
3 (15%)Bại/Bại4 (24%)

Bảng xếp hạng

Hubei Istar

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng178632618303
Sân nhà8431137155
Sân khách94321311151
6 gần6321129--

Wuhan Three Towns B

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1717910191012
Sân nhà804426412
Sân khách9135813612
6 gần611436--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Hubei Istar 0 (0%)Hòa 1 (100%)Wuhan Three Towns B 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D204/05/26Wuhan Three Towns B0-0 (0-0)Hubei Istar2-202.25H

Thành tích gần đây — Hubei Istar

THTHTBBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D218/07/26Wenzhou Professional1-2 (0-2)Hubei Istar16-5-0.252T
CHA D204/07/26Ganzhou Ruishi4-4 (0-2)Hubei Istar2-0+0.252.25H
CHA D227/06/26Hubei Istar2-0 (2-0)Guizhou Guiyang Athletic FC2-6-0.252.25T
CHA D223/06/26Xiamen10260-0 (0-0)Hubei Istar3-5-0.52.25H
CHA D219/06/26Guangzhou dandelion FC2-3 (0-2)Hubei Istar5-0-0.52.25T
CHA D214/06/26Hubei Istar1-2 (1-1)Shenzhen 20284-402.25B
CHA D226/05/26Hangzhou Linping Wuyue1-0 (1-0)Hubei Istar4-4+0.252B
CHA D222/05/26Hubei Istar3-0 (1-0)Chengdu Rongcheng B4-102T
CFC17/05/26Hubei Istar0-4 (0-2)Guangxi Hengchen3-6-0.752.25B
CHA D210/05/26Guangdong Mingtu1-2 (0-0)Hubei Istar5-3--T
CHA D204/05/26Wuhan Three Towns B0-0 (0-0)Hubei Istar2-202.25H
CHA D229/04/26Hubei Istar1-1 (0-1)Wenzhou Professional8-202H
CHA D225/04/26Jiangxi Liansheng FC0-1 (0-1)Hubei Istar12-2--T
CFC19/04/26Hubei Istar0-0 (0-0)Haimen Codion0-1102.25H
CHA D214/04/26Hubei Istar2-1 (1-0)Ganzhou Ruishi1-2+0.252.25T
CHA D209/04/26Guizhou Guiyang Athletic FC2-1 (1-0)Hubei Istar6-0-0.752.25B
CHA D205/04/26Hubei Istar2-2 (1-1)Xiamen10262-802.25H
CHA D221/03/26Hubei Istar1-0 (0-0)Guangzhou dandelion FC2-5+0.252T
CFC14/03/26WuChuan Youth2-2 (0-2)Hubei Istar5-3--H
CHA D225/10/25Hubei Istar2-1 (0-0)Guangdong Mingtu3-7--T

Thành tích gần đây — Wuhan Three Towns B

BTBBHBBBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 4/9 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 2/2/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D219/07/26Wuhan Three Towns B0-1 (0-0)Guizhou Guiyang Athletic FC0-4-0.52B
CHA D204/07/26Chengdu Rongcheng B0-1 (0-0)Wuhan Three Towns B6-6-0.252T
CHA D228/06/26Wuhan Three Towns B0-1 (0-0)Hangzhou Linping Wuyue8-1+0.252B
CHA D224/06/26Wenzhou Professional2-1 (1-0)Wuhan Three Towns B1-3-0.251.75B
CHA D220/06/26Wuhan Three Towns B1-1 (1-1)Shenzhen 20288-9-0.252H
CHA D214/06/26Ganzhou Ruishi1-0 (1-0)Wuhan Three Towns B2-6-0.52B
CHA D227/05/26Wuhan Three Towns B0-1 (0-0)Guangdong Mingtu4-6+0.252B
CHA D223/05/26Jiangxi Liansheng FC2-1 (1-0)Wuhan Three Towns B2-2--B
CHA D209/05/26Wuhan Three Towns B0-0 (0-0)Guangzhou dandelion FC4-2--H
CHA D204/05/26Wuhan Three Towns B0-0 (0-0)Hubei Istar2-202.25H
CHA D229/04/26Guizhou Guiyang Athletic FC3-1 (1-1)Wuhan Three Towns B4-1-0.752.25B
CHA D225/04/26Xiamen10262-1 (1-0)Wuhan Three Towns B6-6--B
CHA D215/04/26Wuhan Three Towns B0-1 (0-0)Chengdu Rongcheng B4-002.25B
CHA D211/04/26Hangzhou Linping Wuyue1-1 (1-0)Wuhan Three Towns B8-3--H
CHA D204/04/26Wuhan Three Towns B1-1 (0-0)Wenzhou Professional6-1--H
CHA D222/03/26Shenzhen 20281-1 (1-1)Wuhan Three Towns B8-3-0.52.25H
CHA D225/10/25Jiangxi Liansheng FC0-0 (0-0)Wuhan Three Towns B5-5--H
CHA D218/10/25Wuhan Three Towns B1-2 (1-1)Yan An Ronghai6-2+0.52.25B
CHA D204/10/25Wuhan Three Towns B2-0 (2-0)Bei Li Gong3-1--T
CHA D227/09/25Taian Tiankuang2-1 (1-0)Wuhan Three Towns B3-5-0.252B

Đội hình

Hubei IstarWuhan Three Towns B
16Deliang Wei3Xin Tang4Tianyu Sun15Nur Sherzat27Zhang Yixuan41Jingcheng Yu12Feiyang Lin13Jinglue Pan20CNie AoShuang30Yubing Li21Biao Li1CJianqiu He3Weilang Jiang11Wu Junhao26Jingyang Ruan35Tianle Yu27Xia Zihao12Sifan He54Zhengpeng Xu57Xiaoxi Xia60Yifan Ke19Ziye Zhao

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
9
Phạt góc (HT)
0
6
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
12
17
Sút cầu môn
2
5
Tấn công
90
80
Tấn công nguy hiểm
46
56
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
3
5
Đá phạt trực tiếp
9
10
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Chuyền bóng
565
374
TL chuyền bóng thành công
86%
86%
Phạm lỗi
10
9
Việt vị
1
1
Cứu thua
4
1
Tắc bóng
11
8
Quả ném biên
15
17
Cắt bóng
4
4
Tạt bóng thành công
2
4
Chuyền dài
17
32
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.62
1.53
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

69 31
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hubei Istar (20 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Wuhan Three Towns B (17 trận)
Ghi 0.59 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hubei Istar (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 3 (21%)Bại 4 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 1 (7%)Xỉu 5 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO

Wuhan Three Towns B (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (25%)Hòa 1 (8%)Bại 8 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (25%)Hòa 1 (8%)Xỉu 8 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOVU

Thời gian ghi bàn

36
0 Bàn
46
1 Bàn
40
2 Bàn
20
3 Bàn
10
4+ Bàn
123
B.thắng H1
103
B.thắng H2
Hubei IstarWuhan Three Towns B

Chi tiết về HT/FT

50
T/T
10
T/H
00
T/B
11
H/T
33
H/H
15
H/B
00
B/T
10
B/H
23
B/B
Hubei IstarWuhan Three Towns B

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

21
Thắng 2+
71
Thắng 1
77
Hòa
310
Thua 1
11
Thua 2+
Hubei IstarWuhan Three Towns B

Hubei Istar

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
27Zhang Yixuan
Trung vệ
7.12/067/692
21Biao Li
Hậu vệ
7.111/119/251
20Nie AoShuang
Tiền vệ
6.90/088/972
12Feiyang Lin
Tiền vệ
6.911/05/70
13Jinglue Pan
Tiền vệ
6.72/129/363
41Jingcheng Yu
Hậu vệ
6.60/059/672
4Tianyu Sun
Tiền vệ
6.61/076/802
16Deliang Wei
Thủ môn
6.30/014/200
30Yubing Li
Hậu vệ
6.20/029/340
3Xin Tang
Hậu vệ
60/026/322🟨
15Nur Sherzat
Tiền vệ
60/012/160
7Guo yI (dự bị)
Tiền vệ
7.23/020/290
14Chengji Zhang (dự bị)
Tiền vệ
6.42/07/100
33Shen Hongxiang (dự bị)
Tiền vệ
6.30/037/421
19Daiqin Qu (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/00/10

Wuhan Three Towns B

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
54Zhengpeng Xu
7.51/047/542
11Wu Junhao
Tiền vệ
7.41/038/461
26Jingyang Ruan
Hậu vệ
7.21/145/472
35Tianle Yu
Hậu vệ
71/043/440
12Sifan He
Tiền vệ
6.911/15/51
60Yifan Ke
Hậu vệ
6.81/115/231
19Ziye Zhao
Tiền đạo
6.72/18/80
27Xia Zihao
Tiền vệ
6.42/041/503
57Xiaoxi Xia
Tiền đạo cánh trái
64/112/140
3Weilang Jiang
Hậu vệ
61/040/501
1Jianqiu He
Thủ môn
5.90/014/150
4Zikrulla Memetimin (dự bị)
Hậu vệ
6.40/03/60
55Wenchuan Zhu (dự bị)
Tiền vệ
6.41/05/61
8Xinjie He (dự bị)
Tiền vệ
6.20/00/00
24Lixun Jiang (dự bị)
Trung phong
6.20/04/50
34Jingwei Ruan (dự bị)
Trung vệ
-1/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Hubei Istar Thông tin Wuhan Three Towns B
Thành lập
XinHua Rd stadium Sân nhà
0 Sức chứa 0
Feng Gao HLV Chang WeiWei
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.713.204.900.952.250.730.960.750.81
Live11.00 ↑1.07 ↓11.00 ↑5.50 ↑2.500.03 ↓0.89 ↓0.000.92 ↑
VcbetSớm2.252.903.251.002.000.800.950.250.84
Live13.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑3.30 ↑2.500.18 ↓0.93 ↓0.000.86 ↑
Mansion88Sớm2.052.903.150.872.000.890.760.251.00
Live11.00 ↑1.02 ↓12.00 ↑6.25 ↑2.500.03 ↓0.80 ↑0.000.96 ↓
InterwettenSớm1.733.354.901.202.500.55---
Live13.00 ↑1.05 ↓16.00 ↑6.00 ↑2.500.05 ↓---
10BETSớm1.703.254.500.922.250.73---
Live9.29 ↑1.13 ↓9.21 ↑3.55 ↑2.500.14 ↓---
12betSớm2.062.873.150.932.000.830.770.250.99
Live11.00 ↑1.02 ↓12.00 ↑6.66 ↑2.500.02 ↓0.80 ↑0.000.96 ↓
CrownSớm1.903.053.350.942.250.760.900.500.80
Live12.00 ↑1.02 ↓11.50 ↑3.12 ↑2.500.02 ↓0.01 ↓-0.253.22 ↑
SbobetSớm1.962.883.401.012.250.750.960.500.80
Live7.90 ↑1.10 ↓8.20 ↑3.33 ↑2.500.12 ↓0.83 ↓0.000.93 ↑
WewbetSớm1.713.184.550.962.250.740.930.750.77
Live10.00 ↑1.04 ↓11.50 ↑3.84 ↑2.500.04 ↓0.77 ↓0.000.97 ↑
LadbrokesSớm1.853.103.801.152.500.61---
Live13.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑7.50 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm1.663.154.600.642.000.900.810.750.71
Live13.50 ↑1.05 ↓13.50 ↑8.07 ↑2.500.01 ↓0.75 ↓0.000.90 ↑
PinnacleSớm2.092.813.700.862.000.890.780.250.99
Live9.37 ↑1.12 ↓9.65 ↑2.72 ↑2.500.26 ↓0.84 ↑0.000.93 ↓
BwinSớm1.873.103.801.152.500.61---
Live19.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑1.50 ↑2.500.44 ↓---
1xBetSớm1.793.304.691.252.500.572.101.500.30
Live15.80 ↑1.06 ↓17.20 ↑7.05 ↑2.500.06 ↓0.85 ↓0.000.96 ↑
Bet 365Sớm1.703.204.751.032.250.780.980.750.83
Live21.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑8.50 ↑2.500.07 ↓0.83 ↓0.000.98 ↑
William HillSớm2.202.803.201.382.500.50---
Live15.00 ↑1.05 ↓17.00 ↑8.00 ↑2.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.