Kết quả bóng đá trận Hubei Istar vs Wuhan Three Towns B, 18:30 ngày 26/07/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 26/07/2026
Hubei Istar 1 Kết thúc HT 1-1 1
Wuhan Three Towns B
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 9
Địa điểm: XinHua Rd stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Hubei Istar | Phút | |
| Biao Li(Assists:Feiyang Lin) (Kiến tạo: Feiyang Lin) 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| 29' | ⚽ 1 - 1 Sifan He | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Guo yI ▼ Nur Sherzat | 46' ⇄ | |
| ▲ Chengji Zhang ▼ Feiyang Lin | 46' ⇄ | |
| ▲ Shen Hongxiang ▼ Yubing Li | 65' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Wenchuan Zhu ▼ Sifan He | |
| 65' ⇄ | ▲ Lixun Jiang ▼ Xiaoxi Xia | |
| Xin Tang | 71' | |
| 72' ⇄ | ▲ Zikrulla Memetimin ▼ Weilang Jiang | |
| 72' ⇄ | ▲ Xinjie He ▼ Ziye Zhao | |
| 86' ⇄ | ▲ Jingwei Ruan ▼ Jingyang Ruan | |
| ▲ Daiqin Qu ▼ Biao Li | 88' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 16 | 5 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 15 | 10 |
| Điểm | 5 | 4 | 15 | 6 |
Chủ = Hubei Istar · Khách = Wuhan Three Towns B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hubei Istar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (30%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 5 (25%) | Hòa/Hòa | 6 (35%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 5 (29%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (15%) | Bại/Bại | 4 (24%) |
Bảng xếp hạng
Hubei Istar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 6 | 3 | 26 | 18 | 30 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 13 | 7 | 15 | 5 |
| Sân khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 13 | 11 | 15 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 9 | - | - |
Wuhan Three Towns B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 1 | 7 | 9 | 10 | 19 | 10 | 12 |
| Sân nhà | 8 | 0 | 4 | 4 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| Sân khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 8 | 13 | 6 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Hubei Istar 0 (0%)Hòa 1 (100%)Wuhan Three Towns B 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/26 | Wuhan Three Towns B | 0-0 (0-0) | Hubei Istar | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Hubei Istar
THTHTBBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Wenzhou Professional | 1-2 (0-2) | Hubei Istar | -0.25 | 2 | T |
| 04/07/26 | Ganzhou Ruishi | 4-4 (0-2) | Hubei Istar | +0.25 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | Hubei Istar | 2-0 (2-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 23/06/26 | Xiamen1026 | 0-0 (0-0) | Hubei Istar | -0.5 | 2.25 | H |
| 19/06/26 | Guangzhou dandelion FC | 2-3 (0-2) | Hubei Istar | -0.5 | 2.25 | T |
| 14/06/26 | Hubei Istar | 1-2 (1-1) | Shenzhen 2028 | 0 | 2.25 | B |
| 26/05/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 1-0 (1-0) | Hubei Istar | +0.25 | 2 | B |
| 22/05/26 | Hubei Istar | 3-0 (1-0) | Chengdu Rongcheng B | 0 | 2 | T |
| 17/05/26 | Hubei Istar | 0-4 (0-2) | Guangxi Hengchen | -0.75 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Guangdong Mingtu | 1-2 (0-0) | Hubei Istar | - | - | T |
| 04/05/26 | Wuhan Three Towns B | 0-0 (0-0) | Hubei Istar | 0 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | Hubei Istar | 1-1 (0-1) | Wenzhou Professional | 0 | 2 | H |
| 25/04/26 | Jiangxi Liansheng FC | 0-1 (0-1) | Hubei Istar | - | - | T |
| 19/04/26 | Hubei Istar | 0-0 (0-0) | Haimen Codion | 0 | 2.25 | H |
| 14/04/26 | Hubei Istar | 2-1 (1-0) | Ganzhou Ruishi | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/04/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 2-1 (1-0) | Hubei Istar | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Hubei Istar | 2-2 (1-1) | Xiamen1026 | 0 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Hubei Istar | 1-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | +0.25 | 2 | T |
| 14/03/26 | WuChuan Youth | 2-2 (0-2) | Hubei Istar | - | - | H |
| 25/10/25 | Hubei Istar | 2-1 (0-0) | Guangdong Mingtu | - | - | T |
Thành tích gần đây — Wuhan Three Towns B
BTBBHBBBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 4/9 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 2/2/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Wuhan Three Towns B | 0-1 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | -0.5 | 2 | B |
| 04/07/26 | Chengdu Rongcheng B | 0-1 (0-0) | Wuhan Three Towns B | -0.25 | 2 | T |
| 28/06/26 | Wuhan Three Towns B | 0-1 (0-0) | Hangzhou Linping Wuyue | +0.25 | 2 | B |
| 24/06/26 | Wenzhou Professional | 2-1 (1-0) | Wuhan Three Towns B | -0.25 | 1.75 | B |
| 20/06/26 | Wuhan Three Towns B | 1-1 (1-1) | Shenzhen 2028 | -0.25 | 2 | H |
| 14/06/26 | Ganzhou Ruishi | 1-0 (1-0) | Wuhan Three Towns B | -0.5 | 2 | B |
| 27/05/26 | Wuhan Three Towns B | 0-1 (0-0) | Guangdong Mingtu | +0.25 | 2 | B |
| 23/05/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-1 (1-0) | Wuhan Three Towns B | - | - | B |
| 09/05/26 | Wuhan Three Towns B | 0-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | - | - | H |
| 04/05/26 | Wuhan Three Towns B | 0-0 (0-0) | Hubei Istar | 0 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 3-1 (1-1) | Wuhan Three Towns B | -0.75 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Xiamen1026 | 2-1 (1-0) | Wuhan Three Towns B | - | - | B |
| 15/04/26 | Wuhan Three Towns B | 0-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng B | 0 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 1-1 (1-0) | Wuhan Three Towns B | - | - | H |
| 04/04/26 | Wuhan Three Towns B | 1-1 (0-0) | Wenzhou Professional | - | - | H |
| 22/03/26 | Shenzhen 2028 | 1-1 (1-1) | Wuhan Three Towns B | -0.5 | 2.25 | H |
| 25/10/25 | Jiangxi Liansheng FC | 0-0 (0-0) | Wuhan Three Towns B | - | - | H |
| 18/10/25 | Wuhan Three Towns B | 1-2 (1-1) | Yan An Ronghai | +0.5 | 2.25 | B |
| 04/10/25 | Wuhan Three Towns B | 2-0 (2-0) | Bei Li Gong | - | - | T |
| 27/09/25 | Taian Tiankuang | 2-1 (1-0) | Wuhan Three Towns B | -0.25 | 2 | B |
Đội hình
Hubei Istar
Wuhan Three Towns B
16Deliang Wei3Xin Tang4Tianyu Sun15Nur Sherzat27Zhang Yixuan41Jingcheng Yu12Feiyang Lin13Jinglue Pan20CNie AoShuang30Yubing Li21Biao Li1CJianqiu He3Weilang Jiang11Wu Junhao26Jingyang Ruan35Tianle Yu27Xia Zihao12Sifan He54Zhengpeng Xu57Xiaoxi Xia60Yifan Ke19Ziye Zhao
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 3Xin Tang🟨 Thẻ vàng 71'6
- 4Tianyu Sun6.6
- 12Feiyang Lin🎯 Kiến tạo 22' · ▼ Rời sân 46'6.9
- 13Jinglue Pan6.7
- 15Nur Sherzat▼ Rời sân 46'6
- 16Deliang Wei6.3
- 20Nie AoShuang C6.9
- 21Biao Li⚽ Ghi bàn 22' · ▼ Rời sân 88'7.1
- 27Zhang Yixuan7.1
- 30Yubing Li▼ Rời sân 65'6.2
- 41Jingcheng Yu6.6
Khách · 4141
- 1Jianqiu He C5.9
- 3Weilang Jiang▼ Rời sân 72'6
- 11Wu Junhao7.4
- 12Sifan He⚽ Ghi bàn 29' · ▼ Rời sân 65'6.9
- 19Ziye Zhao▼ Rời sân 72'6.7
- 26Jingyang Ruan▼ Rời sân 86'7.2
- 27Xia Zihao6.4
- 35Tianle Yu7
- 54Zhengpeng Xu7.5
- 57Xiaoxi Xia▼ Rời sân 65'6
- 60Yifan Ke6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
29
Phạt góc (HT)
06
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1217
Sút cầu môn
25
Tấn công
9080
Tấn công nguy hiểm
4656
Sút ngoài cầu môn
77
Cản bóng
35
Đá phạt trực tiếp
910
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
565374
TL chuyền bóng thành công
86%86%
Phạm lỗi
109
Việt vị
11
Cứu thua
41
Tắc bóng
118
Quả ném biên
1517
Cắt bóng
44
Tạt bóng thành công
24
Chuyền dài
1732
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.621.53
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
69 31
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hubei Istar (20 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Wuhan Three Towns B (17 trận)
Ghi 0.59 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hubei Istar (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 3 (21%)Bại 4 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 1 (7%)Xỉu 5 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
Wuhan Three Towns B (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (25%)Hòa 1 (8%)Bại 8 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (25%)Hòa 1 (8%)Xỉu 8 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Hubei Istar
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Zhang Yixuan Trung vệ | 7.1 | 2/0 | 67/69 | 2 | |||
| 21Biao Li Hậu vệ | 7.1 | 1 | 1/1 | 19/25 | 1 | ||
| 20Nie AoShuang Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 88/97 | 2 | |||
| 12Feiyang Lin Tiền vệ | 6.9 | 1 | 1/0 | 5/7 | 0 | ||
| 13Jinglue Pan Tiền vệ | 6.7 | 2/1 | 29/36 | 3 | |||
| 41Jingcheng Yu Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 59/67 | 2 | |||
| 4Tianyu Sun Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 76/80 | 2 | |||
| 16Deliang Wei Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 14/20 | 0 | |||
| 30Yubing Li Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 29/34 | 0 | |||
| 3Xin Tang Hậu vệ | 6 | 0/0 | 26/32 | 2 | 🟨 | ||
| 15Nur Sherzat Tiền vệ | 6 | 0/0 | 12/16 | 0 | |||
| 7Guo yI (dự bị) Tiền vệ | 7.2 | 3/0 | 20/29 | 0 | |||
| 14Chengji Zhang (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 2/0 | 7/10 | 0 | |||
| 33Shen Hongxiang (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 37/42 | 1 | |||
| 19Daiqin Qu (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Wuhan Three Towns B
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 54Zhengpeng Xu | 7.5 | 1/0 | 47/54 | 2 | |||
| 11Wu Junhao Tiền vệ | 7.4 | 1/0 | 38/46 | 1 | |||
| 26Jingyang Ruan Hậu vệ | 7.2 | 1/1 | 45/47 | 2 | |||
| 35Tianle Yu Hậu vệ | 7 | 1/0 | 43/44 | 0 | |||
| 12Sifan He Tiền vệ | 6.9 | 1 | 1/1 | 5/5 | 1 | ||
| 60Yifan Ke Hậu vệ | 6.8 | 1/1 | 15/23 | 1 | |||
| 19Ziye Zhao Tiền đạo | 6.7 | 2/1 | 8/8 | 0 | |||
| 27Xia Zihao Tiền vệ | 6.4 | 2/0 | 41/50 | 3 | |||
| 57Xiaoxi Xia Tiền đạo cánh trái | 6 | 4/1 | 12/14 | 0 | |||
| 3Weilang Jiang Hậu vệ | 6 | 1/0 | 40/50 | 1 | |||
| 1Jianqiu He Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 14/15 | 0 | |||
| 4Zikrulla Memetimin (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 55Wenchuan Zhu (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 5/6 | 1 | |||
| 8Xinjie He (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 24Lixun Jiang (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 34Jingwei Ruan (dự bị) Trung vệ | - | 1/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Hubei Istar | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| XinHua Rd stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Feng Gao | HLV | Chang WeiWei |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.71 | 3.20 | 4.90 | 0.95 | 2.25 | 0.73 | 0.96 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 2.90 | 3.25 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.95 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 2.90 | 3.15 | 0.87 | 2.00 | 0.89 | 0.76 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.35 | 4.90 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.70 | 3.25 | 4.50 | 0.92 | 2.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 9.29 ↑ | 1.13 ↓ | 9.21 ↑ | 3.55 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.06 | 2.87 | 3.15 | 0.93 | 2.00 | 0.83 | 0.77 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.90 | 3.05 | 3.35 | 0.94 | 2.25 | 0.76 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 3.22 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 2.88 | 3.40 | 1.01 | 2.25 | 0.75 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.10 ↓ | 8.20 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.71 | 3.18 | 4.55 | 0.96 | 2.25 | 0.74 | 0.93 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.50 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.10 | 3.80 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.15 | 4.60 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.05 ↓ | 13.50 ↑ | 8.07 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.09 | 2.81 | 3.70 | 0.86 | 2.00 | 0.89 | 0.78 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 9.37 ↑ | 1.12 ↓ | 9.65 ↑ | 2.72 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.87 | 3.10 | 3.80 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.30 | 4.69 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 2.10 | 1.50 | 0.30 |
| Live | 15.80 ↑ | 1.06 ↓ | 17.20 ↑ | 7.05 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.20 | 4.75 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 2.80 | 3.20 | 1.38 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.