Kết quả bóng đá trận Huachipato (W) vs Deportes Temuco (W), 22:00 ngày 11/07/2026

Primera Hạng Nữ Chile · 22:00 ngày 11/07/2026
Huachipato (W)
3 Kết thúc HT 0-2 2
Deportes Temuco (W)
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 13°C

Diễn biến trận đấu

Huachipato (W) Phút Deportes Temuco (W)
6' 0 - 1 Caballero M.
29'
30' 0 - 2 Caballero M.
43'
HT 0-2
Valenzuela A. 1 - 2 54'
Charle D. 2 - 2 58'
2 - 3 69'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 51
Hòa 20 30
Bại 03 29
Ghi bàn 54 129
Mất bàn 48 1731
Điểm 50 183

Chủ = Huachipato (W) · Khách = Deportes Temuco (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Huachipato (W) (16)Hiệp 1 / Cả trậnDeportes Temuco (W) (18)
2 (13%)Thắng/Thắng2 (11%)
1 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (6%)Thắng/Bại3 (17%)
2 (13%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (19%)Hòa/Hòa1 (6%)
1 (6%)Hòa/Bại4 (22%)
2 (13%)Bại/Thắng0 (0%)
4 (25%)Bại/Bại8 (44%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Huachipato (W) 2 (100%)Hòa 0 (0%)Deportes Temuco (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI WD117/05/26Deportes Temuco (W)0-1 (0-0)Huachipato (W)6-4--T
CHI WD126/05/24Huachipato (W)3-1 (2-1)Deportes Temuco (W)6-4--T

Thành tích gần đây — Huachipato (W)

HBTTBHTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/19 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI WD103/07/26Magallanes (W)1-1 (0-1)Huachipato (W)6-1+0.52.5H
CHI WD127/06/26Huachipato (W)0-7 (0-4)Colo Colo (W)1-7--B
CHI WD120/06/26Deportes Recoleta(W)0-1 (0-0)Huachipato (W)7-6--T
CHI WD114/06/26Huachipato (W)2-0 (1-0)Magallanes (W)6-7--T
CHI WD101/06/26Colo Colo (W)5-1 (0-1)Huachipato (W)8-2--B
CHI WD124/05/26Huachipato (W)1-1 (1-1)Union Espanola (W)---H
CHI WD117/05/26Deportes Temuco (W)0-1 (0-0)Huachipato (W)6-4--T
CHI WD114/05/26Huachipato (W)1-0 (1-0)Universidad de Concepcion (W)---T
CHI WD109/05/26Deportes Iquique (W)1-0 (0-0)Huachipato (W)6-5--B
CHI WD103/05/26Huachipato (W)1-4 (0-1)Coquimbo Unido (W)5-4--B
CHI WD127/04/26Universidad Catolica (W)1-0 (1-0)Huachipato (W)---B
CHI WD128/03/26Huachipato (W)0-1 (0-1)Universidad de Chile (W)1-1--B
CHI WD121/03/26Palestino (W)2-2 (1-1)Huachipato (W)5-1--H
CHI WD114/03/26Huachipato (W)3-1 (0-1)Santiago Wanderers (W)---T
CHI WD108/11/25Universidad de Chile (W)3-0 (0-0)Huachipato (W)6-4-23.25B
CHI WD101/11/25Huachipato (W)1-1 (0-1)Universidad de Chile (W)4-2--H
CHI WD113/09/25Universidad Catolica (W)2-0 (1-0)Huachipato (W)7-3--B
CHI WD106/09/25Huachipato (W)4-2 (2-0)Audax Italiano (W)4-2--T
CHI WD131/08/25Huachipato (W)3-1 (1-1)Everton de Vina (W)---T
CHI WD128/08/25Santiago Morning (W)2-0 (2-0)Huachipato (W)4-3-0.53B

Thành tích gần đây — Deportes Temuco (W)

BTBBBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 6/29 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI WD108/07/26Deportes Temuco (W)0-1 (0-0)Universidad de Concepcion (W)---B
CHI WD103/07/26Deportes Temuco (W)3-2 (3-1)Palestino (W)3-7--T
CHI WD128/06/26Universidad de Chile (W)6-1 (2-0)Deportes Temuco (W)7-2--B
CHI WD119/06/26Deportes Temuco (W)0-1 (0-1)Union Espanola (W)2-4--B
CHI WD115/06/26Universidad Catolica (W)7-1 (4-0)Deportes Temuco (W)10-1--B
CHI WD129/05/26Deportes Temuco (W)0-1 (0-0)Santiago Wanderers (W)9-4--B
CHI WD125/05/26Palestino (W)5-0 (3-0)Deportes Temuco (W)3-7--B
CHI WD117/05/26Deportes Temuco (W)0-1 (0-0)Huachipato (W)6-4--B
CHI WD110/05/26Universidad de Concepcion (W)3-0 (3-0)Deportes Temuco (W)9-3--B
CHI WD102/05/26Deportes Temuco (W)1-2 (1-2)Magallanes (W)4-4--B
CHI WD126/04/26Colo Colo (W)5-0 (2-0)Deportes Temuco (W)5-2--B
CHI WD104/04/26Deportes Temuco (W)1-3 (1-0)Coquimbo Unido (W)4-5--B
CHI WD129/03/26Deportes Iquique (W)0-0 (0-0)Deportes Temuco (W)7-1--H
CHI WD121/03/26Deportes Recoleta(W)2-4 (1-2)Deportes Temuco (W)4-6-0.53T
CHI WD117/03/26Deportes Temuco (W)0-4 (0-0)Universidad de Chile (W)0-10--B
CHI WD108/09/25Magallanes (W)3-0 (0-0)Deportes Temuco (W)3-6--B
CHI WD106/07/24CCD Fernandez Vial (W)0-0 (0-0)Deportes Temuco (W)6-0--H
CHI WD115/06/24Curico Unido (W)0-2 (0-1)Deportes Temuco (W)5-4--T
CHI WD126/05/24Huachipato (W)3-1 (2-1)Deportes Temuco (W)6-4--B
CHI WD103/10/21La Serena (W)0-0 (0-0)Deportes Temuco (W)7-3--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
1
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
19
9
Sút cầu môn
7
3
Tấn công
115
90
Tấn công nguy hiểm
113
76
Sút ngoài cầu môn
12
6
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Huachipato (W) (16 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
Deportes Temuco (W) (18 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 2.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Huachipato (W) (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Deportes Temuco (W) (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
12
B.thắng H1
02
B.thắng H2
Huachipato (W)Deportes Temuco (W)

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Huachipato (W)Deportes Temuco (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
31
Thắng 1
43
Hòa
35
Thua 1
69
Thua 2+
Huachipato (W)Deportes Temuco (W)

Thông tin đội bóng

Huachipato (W) Thông tin Deportes Temuco (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.206.0010.000.943.500.890.992.000.84
Live1.206.009.50 ↓0.99 ↑3.500.84 ↓1.02 ↑2.000.82 ↓
VcbetSớm1.225.759.500.963.500.840.851.750.94
Live1.20 ↓6.00 ↑10.50 ↑0.83 ↓3.250.97 ↑0.79 ↓1.750.94
InterwettenSớm1.354.807.250.833.500.83---
Live1.22 ↓6.25 ↑10.00 ↑0.85 ↑3.500.85 ↑---
10BETSớm1.234.907.400.823.500.82---
Live1.20 ↓5.96 ↑9.25 ↑0.83 ↑3.500.80 ↓---
WewbetSớm1.394.625.400.843.500.860.791.250.91
Live1.26 ↓5.00 ↑8.05 ↑0.94 ↑3.500.84 ↓0.97 ↑2.000.81 ↓
LadbrokesSớm1.404.335.750.352.501.90---
Live1.20 ↓5.75 ↑9.00 ↑0.36 ↑2.501.80 ↓---
18BetSớm1.364.506.250.783.500.780.841.500.72
Live1.21 ↓5.75 ↑10.00 ↑0.92 ↑3.500.73 ↓0.92 ↑2.000.73 ↑
PinnacleSớm1.215.717.750.833.500.860.761.750.94
Live1.19 ↓5.58 ↓10.37 ↑0.89 ↑3.500.85 ↓0.94 ↑2.000.78 ↓
BwinSớm1.404.336.000.833.500.85---
Live1.21 ↓5.75 ↑9.50 ↑0.90 ↑3.500.78 ↓---
1xBetSớm1.255.509.200.853.500.850.671.501.07
Live1.22 ↓6.12 ↑10.20 ↑0.91 ↑3.500.83 ↓0.98 ↑2.000.78 ↓
Bet 365Sớm1.225.509.000.853.500.951.002.000.80
Live1.20 ↓6.00 ↑9.50 ↑0.93 ↑3.500.88 ↓0.75 ↓1.750.95 ↑
William HillSớm1.225.009.000.853.500.80---
Live1.20 ↓5.009.000.91 ↑3.500.75 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.