Kết quả bóng đá trận Huachipato vs Cobresal, 04:30 ngày 26/07/2026

Primera Hạng Chile · 04:30 ngày 26/07/2026
Huachipato
3 Kết thúc HT 1-0 3
Cobresal
🟨 0 - 1   🟥 1 - 0   ⛳ 4 - 1
Địa điểm: Cap Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11℃~12℃

Diễn biến trận đấu

Huachipato Phút Cobresal
Rafael Antonio Caroca Cordero(Assists:Martin Canete) (Kiến tạo: Martin Canete) 1 - 0 14'
HT 1-0
46' ▲ Steffan Pino Briceno ▼ Martin Espinoza
46' ▲ Agustin Nadruz ▼ Benjamin Valenzuela
49' 1 - 1 Steffan Pino Briceno
56' 1 - 2 Julian Brea(Assists:Antonio Castillo) (Kiến tạo: Antonio Castillo)
▲ Maximiliano Alexander Rodriguez Vejar ▼ Martin Canete60'
61' Steffan Pino Briceno
69' ▲ Cesar Augusto Yanis Velasco ▼ Janpol Morales
70' 2 - 2 Pablo Nicolas Vargas Romero (phản lưới)
▲ Alvaro Abarzua ▼ Guillermo Guaiquil72'
Mario Briceno(Reason:Goal Disallowed) 📺 VAR77'
Mario Briceno 3 - 2 77'
▲ Renzo Malanca ▼ Lucas Velásquez79'
81' ▲ Franco Bechtholdt ▼ Christian Moreno
Maximiliano Alexander Rodriguez Vejar 4 - 2 81'
83' ▲ Bryan Andres Carvallo Utreras ▼ Julian Brea
Kevin Altez 85'
Lionel Altamirano 5 - 2 90+6'
Lionel Altamirano 6 - 2 90+6'
FT 3-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 30
Hòa 12 23
Bại 11 57
Ghi bàn 55 136
Mất bàn 56 1719
Điểm 42 113

Chủ = Huachipato · Khách = Cobresal

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Huachipato (32)Hiệp 1 / Cả trậnCobresal (30)
3 (9%)Thắng/Thắng5 (17%)
2 (6%)Thắng/Hòa1 (3%)
2 (6%)Thắng/Bại1 (3%)
5 (16%)Hòa/Thắng1 (3%)
3 (9%)Hòa/Hòa3 (10%)
4 (13%)Hòa/Bại6 (20%)
3 (9%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa2 (7%)
9 (28%)Bại/Bại11 (37%)

Bảng xếp hạng

Huachipato

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng167362625246
Sân nhà85121915162
Sân khách822471089
6 gần620479--

Cobresal

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng16421022321415
Sân nhà7304912914
Sân khách91261320514
6 gần602427--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Huachipato 8 (40%)Hòa 4 (20%)Cobresal 8 (40%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D101/02/26Cobresal1-0 (1-0)Huachipato6-4-0.252.75B
CHI D114/09/25Cobresal3-2 (1-1)Huachipato7-6-0.52.5B
CHI D120/04/25Huachipato0-1 (0-1)Cobresal5-1+0.52.5B
CHI D110/08/24Huachipato0-0 (0-0)Cobresal6-2+0.52.75H
CHI D110/03/24Cobresal1-2 (0-2)Huachipato11-2-0.252.75T
CHI D115/07/23Cobresal2-0 (1-0)Huachipato2-4-0.52.5B
CHI D129/01/23Huachipato2-1 (1-1)Cobresal10-502.5T
CHI D129/08/22Cobresal2-0 (0-0)Huachipato4-4-0.752.5B
CHI D104/04/22Huachipato1-0 (0-0)Cobresal4-602.5T
CHI D117/09/21Cobresal1-1 (1-0)Huachipato4-7-0.52.5H
CHI D129/03/21Huachipato0-0 (0-0)Cobresal2-2+0.52.5H
CHI D108/02/21Cobresal2-1 (0-0)Huachipato7-6-0.52.75B
CHI D122/02/20Huachipato1-0 (1-0)Cobresal4-8+0.52.5T
CHI D130/09/19Cobresal1-1 (1-1)Huachipato6-4-0.252.5H
CHI D106/04/19Huachipato3-1 (1-1)Cobresal7-4+0.252.5T
CHI D130/04/17Cobresal3-2 (2-1)Huachipato8-602.75B
CHI D124/09/16Huachipato4-1 (1-0)Cobresal7-6+0.52.75T
CHI D110/04/16Cobresal3-2 (2-1)Huachipato5-11-0.252.75B
CHI D108/11/15Huachipato2-0 (1-0)Cobresal7-2+0.252.75T
CHI D131/01/15Huachipato2-1 (1-0)Cobresal10-5+0.52.75T

Thành tích gần đây — Huachipato

TBBTBBHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Chile Cup13/07/26Deportes Temuco0-1 (0-0)Huachipato9-302.75T
Chile Cup06/07/26Puerto Montt2-1 (0-0)Huachipato2-1+0.252.75B
Chile Cup03/07/26Huachipato1-2 (1-0)D. Concepcion4-2+0.52.5B
Chile Cup29/06/26Huachipato2-0 (1-0)Deportes Temuco2-7+0.52.75T
Chile Cup25/06/26D. Concepcion3-2 (1-0)Huachipato1-602.75B
Chile Cup21/06/26Huachipato0-2 (0-0)Puerto Montt8-6+0.52.5B
CHI D114/06/26Nublense2-2 (1-2)Huachipato10-7-0.252.5H
CHI LC08/06/26Huachipato1-0 (1-0)Colo Colo3-9-0.752.75T
CHI D101/06/26Huachipato0-3 (0-0)Univ Catolica8-7-0.252.5B
CHI D124/05/26D. Concepcion2-0 (1-0)Huachipato5-3-0.252.25B
CHI D117/05/26Huachipato3-1 (0-1)Union La Calera2-4+0.252.5T
CHI LC11/05/26Coquimbo Unido2-2 (2-1)Huachipato10-402.25H
CHI LC05/05/26D. Concepcion0-1 (0-0)Huachipato4-202.5T
CHI D126/04/26Deportes La Serena0-0 (0-0)Huachipato7-1-0.252.5H
CHI D120/04/26Huachipato3-2 (0-1)Audax Italiano1-5+0.252.5T
CHI D111/04/26O.Higgins0-2 (0-1)Huachipato10-2-0.252.75T
CHI D107/04/26Huachipato5-1 (1-1)Universidad de Concepcion2-3+0.52.5T
CHI LC02/04/26Colo Colo1-0 (1-0)Huachipato8-3-1.252.75B
CHI LC26/03/26Huachipato0-1 (0-0)Coquimbo Unido4-202.5B
CHI LC21/03/26Huachipato2-2 (1-1)D. Concepcion2-4+0.52.5H

Thành tích gần đây — Cobresal

BHBBHBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 4/18 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Chile Cup12/07/26CSD Antofagasta1-0 (1-0)Cobresal7-3-0.252.5B
Chile Cup06/07/26Cobresal2-2 (2-1)Cobreloa5-7+0.52.5H
Chile Cup02/07/26Cobresal0-1 (0-0)Deportes La Serena9-1+0.52.5B
Chile Cup28/06/26Cobresal0-1 (0-1)CSD Antofagasta9-5+0.52.5B
Chile Cup25/06/26Deportes La Serena0-0 (0-0)Cobresal4-6-0.752.75H
Chile Cup21/06/26Cobreloa2-0 (0-0)Cobresal7-5-0.252.5B
CHI D114/06/26Colo Colo3-0 (3-0)Cobresal5-2-1.753.25B
CHI LC07/06/26Univ Catolica5-1 (1-1)Cobresal7-7-12.75B
CHI D130/05/26Cobresal0-1 (0-1)Nublense9-4-0.252.5B
CHI D123/05/26Audax Italiano2-1 (1-1)Cobresal4-3-0.752.5B
CHI D118/05/26Cobresal1-0 (0-0)Universidad de Chile5-8-0.52.5T
CHI LC10/05/26Cobresal2-1 (1-0)Universidad de Concepcion2-5+0.252.25T
CHI LC03/05/26Nublense2-0 (0-0)Cobresal5-2-0.52.5B
CHI D127/04/26Everton CD3-1 (2-1)Cobresal2-4-0.752.5B
CHI D120/04/26Cobresal2-3 (1-0)O.Higgins8-6-0.252.5B
CHI D113/04/26Universidad de Concepcion1-0 (1-0)Cobresal4-6-0.752.75B
CHI D104/04/26Coquimbo Unido3-2 (1-0)Cobresal9-5-12.5B
CHI LC31/03/26Cobresal1-3 (0-2)Univ Catolica2-2-0.52.5B
CHI LC27/03/26Universidad de Concepcion2-1 (0-0)Cobresal9-0-0.252.5B
CHI LC22/03/26Cobresal1-1 (1-1)Nublense4-302.5H

Đội hình

HuachipatoCobresal
12Christian Bravo2Guillermo Guaiquil5Rafael Antonio Caroca Cordero8Pablo Nicolas Vargas Romero27Lucas Velásquez6CClaudio Elias Sepulveda Castro10Martin Canete24Andres Maicol7Mario Briceno9Lionel Altamirano30Kevin Altez12Alejandro Jesus Santander Caro15Antonio Castillo18Christian Moreno20CJosé Tiznado22Aaron Sebastian Astudillo Quinones13Benjamin Valenzuela17Juan Eduardo Fuentes37Espinoza M.38Felipe Villagran11Julian Brea37Martin Espinoza39Janpol Morales

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
1
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
20
19
Sút cầu môn
7
6
Tấn công
120
77
Tấn công nguy hiểm
71
29
Sút ngoài cầu môn
7
6
Cản bóng
6
7
Đá phạt trực tiếp
12
6
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%
35%
Chuyền bóng
556
310
TL chuyền bóng thành công
86%
74%
Phạm lỗi
6
12
Việt vị
1
1
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
11
12
Quả ném biên
17
19
Cắt bóng
8
11
Tạt bóng thành công
11
2
Chuyền dài
43
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.06
1.19
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

74 26
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B8
T8 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B1
T1 H2 B7
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Huachipato (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Cobresal (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 3 — Hòa
Hiệp 22 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Huachipato (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO

Cobresal (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (27%)Hòa 1 (7%)Bại 10 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO

Thời gian ghi bàn

64
0 Bàn
15
1 Bàn
44
2 Bàn
32
3 Bàn
10
4+ Bàn
59
B.thắng H1
1810
B.thắng H2
HuachipatoCobresal

Chi tiết về HT/FT

13
T/T
10
T/H
01
T/B
31
H/T
11
H/H
11
H/B
30
B/T
00
B/H
58
B/B
HuachipatoCobresal

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

40
Thắng 2+
42
Thắng 1
43
Hòa
59
Thua 1
36
Thua 2+
HuachipatoCobresal

Huachipato

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Lionel Altamirano
Trung phong
8.317/219/230
10Martin Canete
Tiền vệ trung tâm
8.311/143/452
5Rafael Antonio Caroca Cordero
Trung vệ
812/160/656
6Claudio Elias Sepulveda Castro
Tiền vệ phòng ngự
7.60/080/953
24Andres Maicol
Hậu vệ phải
7.41/049/540
8Pablo Nicolas Vargas Romero
Trung vệ
7.30/069/901
7Mario Briceno
Tiền đạo cánh trái
73/023/271
2Guillermo Guaiquil
Hậu vệ phải
6.91/037/444
27Lucas Velásquez
Hậu vệ trái
6.70/041/442
12Christian Bravo
Thủ môn
60/015/210
30Kevin Altez
Tiền vệ tấn công
5.43/124/260🟥
15Maximiliano Alexander Rodriguez Vejar (dự bị)
Trung phong
7.412/25/80
13Renzo Malanca (dự bị)
Trung vệ
6.80/06/60
33Alvaro Abarzua (dự bị)
Tiền đạo
6.10/05/80

Cobresal

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Julian Brea
Tiền đạo cánh phải
7.713/118/212
15Antonio Castillo
Hậu vệ trái
7.311/121/274
39Janpol Morales
Tiền đạo cánh trái
7.11/012/194
17Juan Eduardo Fuentes
Tiền vệ phòng ngự
6.70/030/382
18Christian Moreno
Trung vệ
6.72/019/251
20José Tiznado
Trung vệ
6.70/018/233
13Benjamin Valenzuela
Tiền vệ trung tâm
6.71/012/191
22Aaron Sebastian Astudillo Quinones
Hậu vệ phải
6.40/017/203
37Martin Espinoza
Tiền đạo
6.42/17/90
38Felipe Villagran
Tiền vệ trung tâm
6.14/221/361
12Alejandro Jesus Santander Caro
Thủ môn
60/06/170
8Steffan Pino Briceno (dự bị)
Trung phong
7.212/115/180🟨
5Agustin Nadruz (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.80/017/201
7Cesar Augusto Yanis Velasco (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.61/010/100
10Bryan Andres Carvallo Utreras (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-2/05/60
16Franco Bechtholdt (dự bị)
Trung vệ
-0/01/21

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Huachipato Thông tin Cobresal
1947 Thành lập 1979-5-5
Cap Stadium Sân nhà El Salvador
11000 Sức chứa 20752
Jaime Garcia HLV Gustavo Huerta
Talcahuano Khu vực El Salvador
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.533.934.650.912.750.811.001.000.78
Live1.44 ↓4.20 ↑5.25 ↑1.10 ↑5.500.60 ↓1.26 ↑0.250.50 ↓
EasybetsSớm1.603.905.300.892.750.890.770.751.04
Live101.00 ↑7.90 ↑1.08 ↓2.80 ↑5.500.11 ↓1.07 ↑0.000.80 ↓
VcbetSớm1.573.905.000.952.750.881.061.000.79
Live176.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓2.60 ↑5.500.28 ↓0.97 ↓0.000.86 ↑
Mansion88Sớm1.623.754.100.982.750.841.081.000.76
Live250.00 ↑8.30 ↑1.03 ↓5.88 ↑5.500.05 ↓1.12 ↑0.000.79 ↑
InterwettenSớm1.633.705.000.702.501.051.051.000.70
Live23.00 ↑1.03 ↓16.00 ↑8.00 ↑6.500.03 ↓0.85 ↓1.000.85 ↑
10BETSớm1.713.604.500.912.750.76---
Live100.00 ↑8.88 ↑1.04 ↓3.34 ↑5.500.15 ↓---
12betSớm1.623.754.100.982.750.841.081.000.76
Live250.00 ↑8.10 ↑1.03 ↓7.14 ↑6.500.02 ↓1.13 ↑0.000.78 ↑
CrownSớm1.594.104.850.952.750.851.021.000.80
Live36.00 ↑12.00 ↑1.03 ↓3.57 ↑5.500.13 ↓0.08 ↓-0.254.76 ↑
SbobetSớm1.563.724.710.962.750.901.031.000.85
Live230.00 ↑8.00 ↑1.03 ↓5.00 ↑5.500.10 ↓1.19 ↑0.000.74 ↓
WewbetSớm1.643.784.500.952.750.910.860.751.02
Live57.00 ↑9.70 ↑1.04 ↓4.15 ↑5.500.12 ↓0.10 ↓-0.254.50 ↑
LadbrokesSớm1.573.704.600.702.501.05---
Live21.00 ↑1.01 ↓19.00 ↑0.25 ↓2.502.40 ↑---
18BetSớm1.693.604.500.812.500.910.910.750.81
Live28.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑13.18 ↑6.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm1.773.754.210.962.750.831.010.750.81
Live27.41 ↑5.18 ↑1.20 ↓4.00 ↑5.500.17 ↓1.08 ↑0.000.75 ↓
HK Jockey ClubSớm1.613.604.250.872.750.83---
Live1.613.604.250.872.750.83---
BwinSớm1.623.905.000.682.501.05---
Live18.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑0.80 ↑4.500.88 ↓---
1xBetSớm1.753.654.560.782.501.020.290.002.25
Live27.00 ↑1.05 ↓22.00 ↑5.02 ↑5.500.12 ↓1.03 ↑0.000.83 ↓
Bet 365Sớm1.603.705.250.902.750.900.780.751.03
Live23.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑6.80 ↑5.500.09 ↓1.00 ↑0.000.80 ↓
William HillSớm1.673.404.600.702.501.050.860.750.85
Live71.00 ↑1.01 ↓56.00 ↑10.00 ↑6.500.04 ↓0.53 ↓0.501.30 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.