Kết quả bóng đá trận Huachipato vs Cobresal, 04:30 ngày 26/07/2026
Primera Hạng Chile · 04:30 ngày 26/07/2026
Huachipato 3 Kết thúc HT 1-0 3
Cobresal
🟨 0 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 1
Địa điểm: Cap Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Huachipato | Phút | |
| Rafael Antonio Caroca Cordero(Assists:Martin Canete) (Kiến tạo: Martin Canete) 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Steffan Pino Briceno ▼ Martin Espinoza | |
| 46' ⇄ | ▲ Agustin Nadruz ▼ Benjamin Valenzuela | |
| 49' | ⚽ 1 - 1 Steffan Pino Briceno | |
| 56' | ⚽ 1 - 2 Julian Brea(Assists:Antonio Castillo) (Kiến tạo: Antonio Castillo) | |
| ▲ Maximiliano Alexander Rodriguez Vejar ▼ Martin Canete | 60' ⇄ | |
| 61' | Steffan Pino Briceno | |
| 69' ⇄ | ▲ Cesar Augusto Yanis Velasco ▼ Janpol Morales | |
| 70' | ⚽ 2 - 2 Pablo Nicolas Vargas Romero (phản lưới) | |
| ▲ Alvaro Abarzua ▼ Guillermo Guaiquil | 72' ⇄ | |
| Mario Briceno(Reason:Goal Disallowed) 📺 VAR | 77' | |
| Mario Briceno 3 - 2 ⚽ | 77' | |
| ▲ Renzo Malanca ▼ Lucas Velásquez | 79' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Franco Bechtholdt ▼ Christian Moreno | |
| Maximiliano Alexander Rodriguez Vejar 4 - 2 ⚽ | 81' | |
| 83' ⇄ | ▲ Bryan Andres Carvallo Utreras ▼ Julian Brea | |
| Kevin Altez | 85' | |
| Lionel Altamirano 5 - 2 ⚽ | 90+6' | |
| Lionel Altamirano 6 - 2 ⚽ | 90+6' | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 13 | 6 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 17 | 19 |
| Điểm | 4 | 2 | 11 | 3 |
Chủ = Huachipato · Khách = Cobresal
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Huachipato | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (9%) | Thắng/Thắng | 5 (17%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 6 (20%) |
| 3 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 9 (28%) | Bại/Bại | 11 (37%) |
Bảng xếp hạng
Huachipato
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 | 25 | 24 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 19 | 15 | 16 | 2 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 10 | 8 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 9 | - | - |
Cobresal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 4 | 2 | 10 | 22 | 32 | 14 | 15 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 | 12 | 9 | 14 |
| Sân khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 13 | 20 | 5 | 14 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Huachipato 8 (40%)Hòa 4 (20%)Cobresal 8 (40%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/26 | Cobresal | 1-0 (1-0) | Huachipato | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/09/25 | Cobresal | 3-2 (1-1) | Huachipato | -0.5 | 2.5 | B |
| 20/04/25 | Huachipato | 0-1 (0-1) | Cobresal | +0.5 | 2.5 | B |
| 10/08/24 | Huachipato | 0-0 (0-0) | Cobresal | +0.5 | 2.75 | H |
| 10/03/24 | Cobresal | 1-2 (0-2) | Huachipato | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/07/23 | Cobresal | 2-0 (1-0) | Huachipato | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/01/23 | Huachipato | 2-1 (1-1) | Cobresal | 0 | 2.5 | T |
| 29/08/22 | Cobresal | 2-0 (0-0) | Huachipato | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/04/22 | Huachipato | 1-0 (0-0) | Cobresal | 0 | 2.5 | T |
| 17/09/21 | Cobresal | 1-1 (1-0) | Huachipato | -0.5 | 2.5 | H |
| 29/03/21 | Huachipato | 0-0 (0-0) | Cobresal | +0.5 | 2.5 | H |
| 08/02/21 | Cobresal | 2-1 (0-0) | Huachipato | -0.5 | 2.75 | B |
| 22/02/20 | Huachipato | 1-0 (1-0) | Cobresal | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/09/19 | Cobresal | 1-1 (1-1) | Huachipato | -0.25 | 2.5 | H |
| 06/04/19 | Huachipato | 3-1 (1-1) | Cobresal | +0.25 | 2.5 | T |
| 30/04/17 | Cobresal | 3-2 (2-1) | Huachipato | 0 | 2.75 | B |
| 24/09/16 | Huachipato | 4-1 (1-0) | Cobresal | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/04/16 | Cobresal | 3-2 (2-1) | Huachipato | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/11/15 | Huachipato | 2-0 (1-0) | Cobresal | +0.25 | 2.75 | T |
| 31/01/15 | Huachipato | 2-1 (1-0) | Cobresal | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Huachipato
TBBTBBHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Deportes Temuco | 0-1 (0-0) | Huachipato | 0 | 2.75 | T |
| 06/07/26 | Puerto Montt | 2-1 (0-0) | Huachipato | +0.25 | 2.75 | B |
| 03/07/26 | Huachipato | 1-2 (1-0) | D. Concepcion | +0.5 | 2.5 | B |
| 29/06/26 | Huachipato | 2-0 (1-0) | Deportes Temuco | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/06/26 | D. Concepcion | 3-2 (1-0) | Huachipato | 0 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Huachipato | 0-2 (0-0) | Puerto Montt | +0.5 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Nublense | 2-2 (1-2) | Huachipato | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/06/26 | Huachipato | 1-0 (1-0) | Colo Colo | -0.75 | 2.75 | T |
| 01/06/26 | Huachipato | 0-3 (0-0) | Univ Catolica | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | D. Concepcion | 2-0 (1-0) | Huachipato | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Huachipato | 3-1 (0-1) | Union La Calera | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/05/26 | Coquimbo Unido | 2-2 (2-1) | Huachipato | 0 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | D. Concepcion | 0-1 (0-0) | Huachipato | 0 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Deportes La Serena | 0-0 (0-0) | Huachipato | -0.25 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Huachipato | 3-2 (0-1) | Audax Italiano | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | O.Higgins | 0-2 (0-1) | Huachipato | -0.25 | 2.75 | T |
| 07/04/26 | Huachipato | 5-1 (1-1) | Universidad de Concepcion | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/04/26 | Colo Colo | 1-0 (1-0) | Huachipato | -1.25 | 2.75 | B |
| 26/03/26 | Huachipato | 0-1 (0-0) | Coquimbo Unido | 0 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Huachipato | 2-2 (1-1) | D. Concepcion | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Cobresal
BHBBHBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 4/18 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | CSD Antofagasta | 1-0 (1-0) | Cobresal | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/07/26 | Cobresal | 2-2 (2-1) | Cobreloa | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/07/26 | Cobresal | 0-1 (0-0) | Deportes La Serena | +0.5 | 2.5 | B |
| 28/06/26 | Cobresal | 0-1 (0-1) | CSD Antofagasta | +0.5 | 2.5 | B |
| 25/06/26 | Deportes La Serena | 0-0 (0-0) | Cobresal | -0.75 | 2.75 | H |
| 21/06/26 | Cobreloa | 2-0 (0-0) | Cobresal | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Colo Colo | 3-0 (3-0) | Cobresal | -1.75 | 3.25 | B |
| 07/06/26 | Univ Catolica | 5-1 (1-1) | Cobresal | -1 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Cobresal | 0-1 (0-1) | Nublense | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Audax Italiano | 2-1 (1-1) | Cobresal | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/05/26 | Cobresal | 1-0 (0-0) | Universidad de Chile | -0.5 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Cobresal | 2-1 (1-0) | Universidad de Concepcion | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Nublense | 2-0 (0-0) | Cobresal | -0.5 | 2.5 | B |
| 27/04/26 | Everton CD | 3-1 (2-1) | Cobresal | -0.75 | 2.5 | B |
| 20/04/26 | Cobresal | 2-3 (1-0) | O.Higgins | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | Universidad de Concepcion | 1-0 (1-0) | Cobresal | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Coquimbo Unido | 3-2 (1-0) | Cobresal | -1 | 2.5 | B |
| 31/03/26 | Cobresal | 1-3 (0-2) | Univ Catolica | -0.5 | 2.5 | B |
| 27/03/26 | Universidad de Concepcion | 2-1 (0-0) | Cobresal | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Cobresal | 1-1 (1-1) | Nublense | 0 | 2.5 | H |
Đội hình
Huachipato
Cobresal
12Christian Bravo2Guillermo Guaiquil5Rafael Antonio Caroca Cordero8Pablo Nicolas Vargas Romero27Lucas Velásquez6CClaudio Elias Sepulveda Castro10Martin Canete24Andres Maicol7Mario Briceno9Lionel Altamirano30Kevin Altez12Alejandro Jesus Santander Caro15Antonio Castillo18Christian Moreno20CJosé Tiznado22Aaron Sebastian Astudillo Quinones13Benjamin Valenzuela17Juan Eduardo Fuentes37Espinoza M.38Felipe Villagran11Julian Brea37Martin Espinoza39Janpol Morales
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Guillermo Guaiquil▼ Rời sân 72'6.9
- 5Rafael Antonio Caroca Cordero⚽ Ghi bàn 14'8
- 6Claudio Elias Sepulveda Castro C7.6
- 7Mario Briceno⚽ Ghi bàn 77'7
- 8Pablo Nicolas Vargas Romero⚽ Phản lưới 70'7.3
- 9Lionel Altamirano⚽ Ghi bàn 90+6' · ⚽ Ghi bàn 90+6'8.3
- 10Martin Canete🎯 Kiến tạo 14' · ▼ Rời sân 60'8.3
- 12Christian Bravo6
- 24Andres Maicol7.4
- 27Lucas Velásquez▼ Rời sân 79'6.7
- 30Kevin Altez🟥 Thẻ đỏ 85'5.4
Khách · 433
- 11Julian Brea⚽ Ghi bàn 56' · ▼ Rời sân 83'7.7
- 12Alejandro Jesus Santander Caro6
- 13Benjamin Valenzuela▼ Rời sân 46'6.7
- 15Antonio Castillo🎯 Kiến tạo 56'7.3
- 17Juan Eduardo Fuentes6.7
- 18Christian Moreno▼ Rời sân 81'6.7
- 20José Tiznado C6.7
- 22Aaron Sebastian Astudillo Quinones6.4
- 37Espinoza M.
- 37Martin Espinoza▼ Rời sân 46'6.4
- 38Felipe Villagran6.1
- 39Janpol Morales▼ Rời sân 69'7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
01
Sút bóng
2019
Sút cầu môn
76
Tấn công
12077
Tấn công nguy hiểm
7129
Sút ngoài cầu môn
76
Cản bóng
67
Đá phạt trực tiếp
126
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Chuyền bóng
556310
TL chuyền bóng thành công
86%74%
Phạm lỗi
612
Việt vị
11
Cứu thua
44
Tắc bóng
1112
Quả ném biên
1719
Cắt bóng
811
Tạt bóng thành công
112
Chuyền dài
4324
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.061.19
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
74 26
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B8T8 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B1T1 H2 B7
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Huachipato (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Cobresal (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Huachipato (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO
Cobresal (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (27%)Hòa 1 (7%)Bại 10 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Huachipato
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Lionel Altamirano Trung phong | 8.3 | 1 | 7/2 | 19/23 | 0 | ||
| 10Martin Canete Tiền vệ trung tâm | 8.3 | 1 | 1/1 | 43/45 | 2 | ||
| 5Rafael Antonio Caroca Cordero Trung vệ | 8 | 1 | 2/1 | 60/65 | 6 | ||
| 6Claudio Elias Sepulveda Castro Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 0/0 | 80/95 | 3 | |||
| 24Andres Maicol Hậu vệ phải | 7.4 | 1/0 | 49/54 | 0 | |||
| 8Pablo Nicolas Vargas Romero Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 69/90 | 1 | |||
| 7Mario Briceno Tiền đạo cánh trái | 7 | 3/0 | 23/27 | 1 | |||
| 2Guillermo Guaiquil Hậu vệ phải | 6.9 | 1/0 | 37/44 | 4 | |||
| 27Lucas Velásquez Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 41/44 | 2 | |||
| 12Christian Bravo Thủ môn | 6 | 0/0 | 15/21 | 0 | |||
| 30Kevin Altez Tiền vệ tấn công | 5.4 | 3/1 | 24/26 | 0 | 🟥 | ||
| 15Maximiliano Alexander Rodriguez Vejar (dự bị) Trung phong | 7.4 | 1 | 2/2 | 5/8 | 0 | ||
| 13Renzo Malanca (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 33Alvaro Abarzua (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 5/8 | 0 |
Cobresal
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Julian Brea Tiền đạo cánh phải | 7.7 | 1 | 3/1 | 18/21 | 2 | ||
| 15Antonio Castillo Hậu vệ trái | 7.3 | 1 | 1/1 | 21/27 | 4 | ||
| 39Janpol Morales Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1/0 | 12/19 | 4 | |||
| 17Juan Eduardo Fuentes Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 30/38 | 2 | |||
| 18Christian Moreno Trung vệ | 6.7 | 2/0 | 19/25 | 1 | |||
| 20José Tiznado Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 18/23 | 3 | |||
| 13Benjamin Valenzuela Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 12/19 | 1 | |||
| 22Aaron Sebastian Astudillo Quinones Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 17/20 | 3 | |||
| 37Martin Espinoza Tiền đạo | 6.4 | 2/1 | 7/9 | 0 | |||
| 38Felipe Villagran Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 4/2 | 21/36 | 1 | |||
| 12Alejandro Jesus Santander Caro Thủ môn | 6 | 0/0 | 6/17 | 0 | |||
| 8Steffan Pino Briceno (dự bị) Trung phong | 7.2 | 1 | 2/1 | 15/18 | 0 | 🟨 | |
| 5Agustin Nadruz (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 17/20 | 1 | |||
| 7Cesar Augusto Yanis Velasco (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 10/10 | 0 | |||
| 10Bryan Andres Carvallo Utreras (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 2/0 | 5/6 | 0 | |||
| 16Franco Bechtholdt (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 1/2 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Huachipato | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1947 | Thành lập | 1979-5-5 |
| Cap Stadium | Sân nhà | El Salvador |
| 11000 | Sức chứa | 20752 |
| Jaime Garcia | HLV | Gustavo Huerta |
| Talcahuano | Khu vực | El Salvador |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.53 | 3.93 | 4.65 | 0.91 | 2.75 | 0.81 | 1.00 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.20 ↑ | 5.25 ↑ | 1.10 ↑ | 5.50 | 0.60 ↓ | 1.26 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.60 | 3.90 | 5.30 | 0.89 | 2.75 | 0.89 | 0.77 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 101.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.08 ↓ | 2.80 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.90 | 5.00 | 0.95 | 2.75 | 0.88 | 1.06 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.60 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.10 | 0.98 | 2.75 | 0.84 | 1.08 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 250.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.03 ↓ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.70 | 5.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 8.00 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↓ | 1.00 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.71 | 3.60 | 4.50 | 0.91 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.88 ↑ | 1.04 ↓ | 3.34 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.10 | 0.98 | 2.75 | 0.84 | 1.08 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 250.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.03 ↓ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.59 | 4.10 | 4.85 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.02 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 36.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.57 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.56 | 3.72 | 4.71 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 1.03 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 230.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.64 | 3.78 | 4.50 | 0.95 | 2.75 | 0.91 | 0.86 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 57.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.04 ↓ | 4.15 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 4.50 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.70 | 4.60 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 3.60 | 4.50 | 0.81 | 2.50 | 0.91 | 0.91 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 28.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 13.18 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.77 | 3.75 | 4.21 | 0.96 | 2.75 | 0.83 | 1.01 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 27.41 ↑ | 5.18 ↑ | 1.20 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.61 | 3.60 | 4.25 | 0.87 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.61 | 3.60 | 4.25 | 0.87 | 2.75 | 0.83 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.62 | 3.90 | 5.00 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 0.80 ↑ | 4.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 3.65 | 4.56 | 0.78 | 2.50 | 1.02 | 0.29 | 0.00 | 2.25 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.05 ↓ | 22.00 ↑ | 5.02 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 3.70 | 5.25 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 6.80 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.60 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.86 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 10.00 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.53 ↓ | 0.50 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.