Kết quả bóng đá trận Hradec Kralove vs Pardubice, 01:00 ngày 27/07/2026

Gambrinus Liga (Séc) · 01:00 ngày 27/07/2026
Hradec Kralove
Sắp đá --:--:--
Pardubice
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Malsovicka arena Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 54
Hòa 20 33
Bại 01 23
Ghi bàn 513 1738
Mất bàn 44 1214
Điểm 56 1815

Chủ = Hradec Kralove · Khách = Pardubice

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Hradec Kralove (9)Hiệp 1 / Cả trậnPardubice (47)
3 (33%)Thắng/Thắng8 (17%)
1 (11%)Thắng/Hòa2 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (2%)
2 (22%)Hòa/Thắng9 (19%)
0 (0%)Hòa/Hòa6 (13%)
0 (0%)Hòa/Bại7 (15%)
2 (22%)Bại/Thắng1 (2%)
1 (11%)Bại/Hòa6 (13%)
0 (0%)Bại/Bại7 (15%)

Bảng xếp hạng

Hradec Kralove

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng521277564
Sân nhà22004164
Sân khách30123613
6 gần6321117--

Pardubice

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30118113946418
Sân nhà155551724208
Sân khách156362222216
6 gần62221710--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Hradec Kralove 9 (45%)Hòa 6 (30%)Pardubice 5 (25%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D108/12/25Pardubice1-0 (0-0)Hradec Kralove2-802.5B
CZE D110/08/25Hradec Kralove1-1 (1-0)Pardubice4-6+1.252.75H
CZE D102/02/25Hradec Kralove3-0 (2-0)Pardubice8-1+0.752.25T
CZE D125/08/24Pardubice2-1 (0-0)Hradec Kralove5-8+0.252.25B
CZE D109/03/24Hradec Kralove2-0 (0-0)Pardubice4-4+0.52.5T
CZE D101/10/23Pardubice1-1 (1-0)Hradec Kralove0-2-0.252.5H
CZE D122/04/23Pardubice1-0 (0-0)Hradec Kralove7-802.25B
CZE D129/10/22Hradec Kralove1-3 (0-0)Pardubice3-2+12.75B
CZE D119/02/22Pardubice0-0 (0-0)Hradec Kralove3-502.5H
CZE D118/09/21Hradec Kralove2-0 (1-0)Pardubice7-8+0.252.5T
CZE D222/06/20Pardubice0-0 (0-0)Hradec Kralove4-4-0.52.5H
CZE D205/10/19Hradec Kralove1-0 (1-0)Pardubice3-3+0.252.5T
CZE D218/05/19Pardubice0-0 (0-0)Hradec Kralove3-3+0.252.25H
CZE D211/11/18Hradec Kralove4-1 (4-1)Pardubice8-5+0.52.5T
CZE D224/03/18Pardubice0-1 (0-1)Hradec Kralove3-202.25T
CZE D214/08/17Hradec Kralove2-1 (0-1)Pardubice5-5+0.752.5T
CZE D219/04/16Pardubice1-2 (1-0)Hradec Kralove6-3+0.252.25T
TIP CUP10/01/16Pardubice2-4 (0-2)Hradec Kralove2-6+13T
CZE D216/08/15Hradec Kralove1-1 (1-0)Pardubice2-8+0.752.5H
INT CF25/06/15Hradec Kralove2-3 (1-2)Pardubice9-3+0.252.75B

Thành tích gần đây — Hradec Kralove

THHTTBTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL24/07/26Tromso IL0-1 (0-0)Hradec Kralove4-1-0.752.25T
INT CF16/07/26Metalist 1925 Kharkiv3-3 (2-0)Hradec Kralove3-4+0.252.5H
INT CF13/07/26Wolfsberger AC1-1 (0-1)Hradec Kralove2-1-0.253H
INT CF10/07/26Nordsjaelland0-3 (0-3)Hradec Kralove3-1-0.53T
INT CF04/07/26Hradec Kralove2-1 (1-0)Sparta Praha B7-3+23.5T
CZE D124/05/26AC Sparta Prague2-1 (1-1)Hradec Kralove7-1-0.752.5B
CZE D117/05/26Hradec Kralove3-1 (1-0)Slavia Praha4-8-0.252.5T
CZE D113/05/26Hradec Kralove1-0 (1-0)Slovan Liberec6-502.5T
CZE D110/05/26Baumit Jablonec1-1 (0-1)Hradec Kralove7-2-0.252.5H
CZE D103/05/26FC Viktoria Plzen3-1 (1-1)Hradec Kralove8-3-12.75B
CZE D125/04/26Teplice0-1 (0-0)Hradec Kralove10-202T
CZE D119/04/26Hradec Kralove2-1 (1-1)Slavia Praha2-10-0.752.5T
CZE D111/04/26Synot Slovacko1-3 (1-1)Hradec Kralove1-402.25T
CZE D105/04/26Hradec Kralove2-0 (1-0)Bohemians 19050-4+0.52.25T
INT CF27/03/26Chrudim0-1 (0-0)Hradec Kralove2-5+0.753.25T
CZE D114/03/26Hradec Kralove1-0 (0-0)Banik Ostrava4-5+0.252.5T
CZE D108/03/26Hradec Kralove0-3 (0-1)FC Viktoria Plzen8-6-0.52.5B
CZEC04/03/26Hradec Kralove0-0 (0-0)Banik Ostrava8-3+0.252.5H
CZE D128/02/26Slovan Liberec0-1 (0-1)Hradec Kralove8-6-0.52.25T
CZE D121/02/26Hradec Kralove0-0 (0-0)Tescoma Zlin5-3+0.52.5H

Thành tích gần đây — Pardubice

TTBBHHHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 38/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Zaglebie Lubin B0-5 (0-0)Pardubice---T
INT CF18/07/26Vysocina jihlava0-5 (0-4)Pardubice6-3--T
INT CF11/07/26Pardubice3-4 (2-0)Bohemians1905 B---B
INT CF09/07/26Cracovia Krakow2-0 (2-0)Pardubice2-12-0.253B
INT CF05/07/26Rapid Wien2-2 (1-1)Pardubice7-6-0.252.5H
INT CF01/07/26MSK Zilina2-2 (2-1)Pardubice1-903.5H
INT CF01/07/26Odra Opole1-1 (1-0)Pardubice5-7--H
INT CF27/06/26Holice0-17 (0-7)Pardubice1-12--T
CZE D110/05/26Pardubice1-2 (1-1)MFK Karvina5-4+0.252.75B
CZE D102/05/26MFK Karvina1-2 (1-1)Pardubice7-402.75T
CZE D125/04/26Pardubice3-1 (1-0)Tescoma Zlin3-4+0.252.25T
CZE D119/04/26FC Viktoria Plzen0-1 (0-0)Pardubice7-4-1.253T
CZE D112/04/26Pardubice2-1 (1-1)Sigma Olomouc3-602.25T
CZE D104/04/26Dukla Prague0-2 (0-0)Pardubice4-702.25T
INT CF27/03/26Pardubice1-2 (1-1)Slovan Liberec8-503.25B
CZE D114/03/26Mlada Boleslav2-0 (1-0)Pardubice1-5-0.252.5B
CZE D108/03/26MFK Karvina1-2 (0-2)Pardubice9-3-0.52.5T
CZE D128/02/26Pardubice1-1 (1-1)Teplice6-2+0.52.25H
CZE D121/02/26Synot Slovacko2-0 (1-0)Pardubice4-6-0.252.25B
CZE D115/02/26Pardubice0-2 (0-0)Baumit Jablonec10-602.5B

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T9 H6 B5
T5 H6 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2
T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hradec Kralove (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Pardubice (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Hradec KralovePardubice

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Hradec KralovePardubice

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
84
Thắng 1
54
Hòa
13
Thua 1
24
Thua 2+
Hradec KralovePardubice

Thông tin đội bóng

Hradec Kralove Thông tin Pardubice
1905 Thành lập
Malsovicka arena Sân nhà CFIG Arena
0 Sức chứa 0
David Horejs HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.813.604.101.002.500.800.860.500.92
Live2.20 ↑3.30 ↓3.10 ↓0.96 ↓2.500.84 ↑0.94 ↑0.250.88 ↓
VcbetSớm1.833.403.900.952.500.840.860.500.93
Live2.20 ↑3.403.13 ↓0.96 ↑2.500.840.92 ↑0.250.87 ↓
Mansion88Sớm1.883.303.501.002.500.820.880.500.96
Live2.23 ↑3.25 ↓2.89 ↓1.01 ↑2.500.87 ↑0.97 ↑0.250.93 ↓
InterwettenSớm1.803.604.100.952.500.750.850.500.85
Live2.20 ↑3.15 ↓3.15 ↓0.90 ↓2.500.80 ↑0.60 ↓0.001.20 ↑
10BETSớm1.773.554.100.732.250.95---
Live2.21 ↑3.30 ↓3.20 ↓0.92 ↑2.500.78 ↓---
12betSớm1.883.303.501.002.500.820.880.500.96
Live2.23 ↑3.25 ↓2.89 ↓1.01 ↑2.500.87 ↑0.97 ↑0.250.93 ↓
CrownSớm1.843.453.751.012.500.790.840.500.98
Live2.28 ↑3.20 ↓2.86 ↓1.02 ↑2.500.84 ↑1.00 ↑0.250.88 ↓
SbobetSớm1.883.203.620.972.500.850.880.500.96
Live2.14 ↑3.21 ↑3.09 ↓1.02 ↑2.500.86 ↑0.98 ↑0.250.92 ↓
WewbetSớm1.783.254.050.792.251.031.030.750.81
Live2.25 ↑3.28 ↑3.04 ↓1.00 ↑2.500.86 ↓0.98 ↓0.250.90 ↑
LadbrokesSớm1.833.303.800.912.500.80---
Live2.15 ↑3.10 ↓2.90 ↓0.95 ↑2.500.80---
18BetSớm1.763.604.100.752.250.980.950.750.78
Live2.25 ↑3.30 ↓3.05 ↓0.98 ↑2.500.79 ↓0.91 ↓0.250.85 ↑
PinnacleSớm2.023.303.640.802.250.961.020.500.78
Live2.26 ↑3.35 ↑3.25 ↓1.00 ↑2.500.84 ↓0.95 ↓0.250.90 ↑
BwinSớm1.873.504.000.902.500.78---
Live2.25 ↑3.30 ↓3.10 ↓0.93 ↑2.500.77 ↓---
1xBetSớm1.783.554.041.002.500.750.330.001.87
Live2.18 ↑3.30 ↓3.22 ↓0.88 ↓2.500.87 ↑0.53 ↑0.001.21 ↓
Bet 365Sớm1.803.504.000.832.500.980.800.501.00
Live2.20 ↑3.25 ↓3.00 ↓1.00 ↑2.500.80 ↓0.95 ↑0.250.85 ↓
William HillSớm1.853.304.000.952.500.750.830.500.91
Live2.20 ↑3.10 ↓3.10 ↓0.952.500.750.88 ↑0.250.84 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.