Kết quả bóng đá trận HPS (W) vs VIFK Vaasa (W), 19:00 ngày 12/07/2026
Ngoại hạng Nữ Phần Lan · 19:00 ngày 12/07/2026
HPS (W) 1 Kết thúc HT 0-1 1
VIFK Vaasa (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 9 - 3
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| HPS (W) | Phút | |
| 44' | ⚽ 0 - 1 Steffi Hassinen | |
| HT 0-1 | ||
| Welling E. | 78' | |
| Punsar M. (Assist:Sinivuori F.) 1 - 1 ⚽ | 90' | |
| 90+4' | Linda Kankaanpaa | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 6 | 0 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 8 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 23 | 7 |
| Mất bàn | 7 | 8 | 10 | 28 |
| Điểm | 1 | 2 | 20 | 2 |
Chủ = HPS (W) · Khách = VIFK Vaasa (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HPS (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (22%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 6 (32%) |
| 2 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 10 (53%) |
Bảng xếp hạng
HPS (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 7 | 3 | 4 | 19 | 15 | 24 | 4 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 | 7 | 13 | 3 |
| Sân khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 6 | 8 | 11 | 5 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 18 | 1 | - | - |
VIFK Vaasa (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 0 | 2 | 12 | 8 | 40 | 2 | 8 |
| Sân nhà | 7 | 0 | 1 | 6 | 4 | 13 | 1 | 8 |
| Sân khách | 7 | 0 | 1 | 6 | 4 | 27 | 1 | 8 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
HPS (W) 7 (100%)Hòa 0 (0%)VIFK Vaasa (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | VIFK Vaasa (W) | 2-3 (0-1) | HPS (W) | - | - | T |
| 11/10/25 | VIFK Vaasa (W) | 0-2 (0-2) | HPS (W) | - | - | T |
| 13/09/25 | HPS (W) | 5-0 (4-0) | VIFK Vaasa (W) | - | - | T |
| 05/07/25 | HPS (W) | 5-0 (0-0) | VIFK Vaasa (W) | - | - | T |
| 03/05/25 | VIFK Vaasa (W) | 1-7 (1-5) | HPS (W) | - | - | T |
| 09/08/20 | VIFK Vaasa (W) | 0-1 (0-0) | HPS (W) | +1.5 | 3.75 | T |
| 20/07/19 | HPS (W) | 6-0 (4-0) | VIFK Vaasa (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — HPS (W)
TTTHTTTBBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/8 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | EBK (W) | 0-4 (0-2) | HPS (W) | +1.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | PK-35 Vantaa (W) | 0-1 (0-0) | HPS (W) | - | - | T |
| 01/07/26 | HPS (W) | 5-1 (0-1) | Apollo W | - | - | T |
| 28/06/26 | Aland United (W) | 0-0 (0-0) | HPS (W) | - | - | H |
| 17/06/26 | TPV (W) | 0-4 (0-0) | HPS (W) | - | - | T |
| 13/06/26 | HPS (W) | 4-0 (1-0) | Gnistan (W) | - | - | T |
| 29/05/26 | HPS (W) | 3-2 (1-2) | KuPs (W) | -0.75 | 3.25 | T |
| 22/05/26 | Ilves Tampere (W) | 1-0 (0-0) | HPS (W) | +1 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | HPS (W) | 1-2 (0-2) | HJK Helsinki (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | VIFK Vaasa (W) | 2-3 (0-1) | HPS (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | HPS (W) | 2-0 (1-0) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | HPS (W) | 1-0 (0-0) | Aland United (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | Gnistan (W) | 1-2 (0-0) | HPS (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | KuPs (W) | 0-0 (0-0) | HPS (W) | - | - | H |
| 11/03/26 | HJK Helsinki (W) | 4-0 (3-0) | HPS (W) | -2.25 | 3.75 | B |
| 15/02/26 | HPS (W) | 0-2 (0-0) | HJK Helsinki (W) | - | - | B |
| 07/02/26 | HPS (W) | 2-2 (2-1) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | H |
| 30/01/26 | PK-35 Vantaa (W) | 0-6 (0-3) | HPS (W) | +0.5 | 3.25 | T |
| 18/10/25 | HPS (W) | 2-1 (1-0) | Aland United (W) | - | - | T |
| 11/10/25 | VIFK Vaasa (W) | 0-2 (0-2) | HPS (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — VIFK Vaasa (W)
BBBBBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (100%)
Ghi/Mất: 5/31 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | VIFK Vaasa (W) | 0-1 (0-1) | Gnistan (W) | - | - | B |
| 27/06/26 | KuPs (W) | 5-1 (2-0) | VIFK Vaasa (W) | - | - | B |
| 14/06/26 | VIFK Vaasa (W) | 0-3 (0-1) | Ilves Tampere (W) | - | - | B |
| 29/05/26 | HJK Helsinki (W) | 4-0 (1-0) | VIFK Vaasa (W) | -4.5 | 5 | B |
| 21/05/26 | VIFK Vaasa (W) | 0-2 (0-1) | Aland United (W) | -2.5 | 4 | B |
| 17/05/26 | PK-35 Vantaa (W) | 2-1 (2-1) | VIFK Vaasa (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | VIFK Vaasa (W) | 2-3 (0-1) | HPS (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Gnistan (W) | 6-0 (1-0) | VIFK Vaasa (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | VIFK Vaasa (W) | 1-2 (0-0) | KuPs (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | Ilves Tampere (W) | 3-0 (1-0) | VIFK Vaasa (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | VIFK Vaasa (W) | 0-1 (0-0) | HJK Helsinki (W) | - | - | B |
| 31/01/26 | VIFK Vaasa (W) | 0-0 (0-0) | Ilves Tampere (W) | - | - | H |
| 18/10/25 | KuPs (W) | 6-0 (3-0) | VIFK Vaasa (W) | - | - | B |
| 11/10/25 | VIFK Vaasa (W) | 0-2 (0-2) | HPS (W) | - | - | B |
| 04/10/25 | VIFK Vaasa (W) | 1-3 (0-2) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | B |
| 27/09/25 | HJK Helsinki (W) | 3-0 (0-0) | VIFK Vaasa (W) | - | - | B |
| 24/09/25 | Aland United (W) | 2-0 (0-0) | VIFK Vaasa (W) | - | - | B |
| 21/09/25 | VIFK Vaasa (W) | 0-1 (0-1) | KuPs (W) | - | - | B |
| 13/09/25 | HPS (W) | 5-0 (4-0) | VIFK Vaasa (W) | - | - | B |
| 07/09/25 | PK-35 Vantaa (W) | 10-0 (7-0) | VIFK Vaasa (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
10
Sút bóng
176
Sút cầu môn
85
Tấn công
11584
Tấn công nguy hiểm
7931
Sút ngoài cầu môn
91
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
So Sánh Sức Mạnh
91 9
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T7 H0 B0T0 H0 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
4.1 Bàn0.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
5.3 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HPS (W) (23 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
VIFK Vaasa (W) (19 trận)
Ghi 0.58 bàn/trậnMất 3.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
HPS (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
VIFK Vaasa (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| HPS (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 12.50 | 17.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.01 | 12.50 | 18.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.04 | 13.00 | 19.00 | 0.88 | 4.50 | 0.82 | 0.85 | 3.50 | 0.85 |
| Live | 1.04 | 13.00 | 19.00 | 1.07 ↑ | 4.25 | 0.61 ↓ | 0.89 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.04 | 13.00 | 19.00 | 0.93 | 4.50 | 0.88 | 0.90 | 3.50 | 0.90 |
| Live | 1.04 | 13.00 | 19.00 | 0.93 | 4.50 | 0.88 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| HPS (W) | +3 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| VIFK Vaasa (W) | -3 1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).