Kết quả bóng đá trận HPS (W) vs Ilves Tampere (W), 18:00 ngày 25/07/2026

Ngoại hạng Nữ Phần Lan · 18:00 ngày 25/07/2026
HPS (W)
1 Kết thúc HT 0-1 2
Ilves Tampere (W)
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

HPS (W) Phút Ilves Tampere (W)
22' 0 - 1 Jantti C.
HT 0-1
Punsar M. 1 - 1 58'
77' 1 - 2 Lahteenmaki L.
87' Maki-Kamppi V.
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 66
Hòa 11 21
Bại 20 23
Ghi bàn 28 2319
Mất bàn 75 1014
Điểm 17 2019

Chủ = HPS (W) · Khách = Ilves Tampere (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

HPS (W) (23)Hiệp 1 / Cả trậnIlves Tampere (W) (18)
5 (22%)Thắng/Thắng5 (28%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (6%)
4 (17%)Hòa/Thắng3 (17%)
2 (9%)Hòa/Hòa1 (6%)
3 (13%)Hòa/Bại2 (11%)
2 (9%)Bại/Thắng1 (6%)
2 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (17%)Bại/Bại4 (22%)

Bảng xếp hạng

HPS (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng147341915244
Sân nhà7412137133
Sân khách732268115
6 gần6321116--

Ilves Tampere (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng147162726225
Sân nhà7214111575
Sân khách75021611154
6 gần62131111--

Thành tích đối đầu (11 trận)

HPS (W) 4 (36%)Hòa 1 (9%)Ilves Tampere (W) 6 (55%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN WD122/05/26Ilves Tampere (W)1-0 (0-0)HPS (W)7-6+13.25B
FIN WD131/08/24HPS (W)1-0 (0-0)Ilves Tampere (W)---T
FIN WD109/06/24Ilves Tampere (W)0-2 (0-0)HPS (W)4-5+13.25T
FIN WD126/08/23Ilves Tampere (W)0-1 (0-0)HPS (W)2-4--T
FIN WD110/06/23HPS (W)1-1 (0-1)Ilves Tampere (W)7-3--H
FIN WD127/08/22Ilves Tampere (W)4-0 (2-0)HPS (W)5-3--B
FIN WD128/05/22HPS (W)5-0 (2-0)Ilves Tampere (W)2-3--T
FIN WD125/09/21Ilves Tampere (W)4-0 (3-0)HPS (W)---B
FIN WD104/09/21HPS (W)1-4 (1-2)Ilves Tampere (W)9-1--B
FIN WD107/08/21HPS (W)1-4 (0-2)Ilves Tampere (W)1-1--B
FIN WD127/07/21Ilves Tampere (W)1-0 (0-0)HPS (W)4-5-0.53.25B

Thành tích gần đây — HPS (W)

BHTTTHTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/9 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN WD119/07/26HJK Helsinki (W)4-0 (1-0)HPS (W)5-5-13B
FIN WD112/07/26HPS (W)1-1 (0-1)VIFK Vaasa (W)9-3+33.75H
FINWC08/07/26EBK (W)0-4 (0-2)HPS (W)2-6+1.253T
FIN WD104/07/26PK-35 Vantaa (W)0-1 (0-0)HPS (W)0-8--T
FINWC01/07/26HPS (W)5-1 (0-1)Apollo W---T
FIN WD128/06/26Aland United (W)0-0 (0-0)HPS (W)6-7--H
FINWC17/06/26TPV (W)0-4 (0-0)HPS (W)1-4--T
FIN WD113/06/26HPS (W)4-0 (1-0)Gnistan (W)9-3--T
FIN WD129/05/26HPS (W)3-2 (1-2)KuPs (W)1-6-0.753.25T
FIN WD122/05/26Ilves Tampere (W)1-0 (0-0)HPS (W)7-6+13.25B
FIN WD117/05/26HPS (W)1-2 (0-2)HJK Helsinki (W)6-6--B
FIN WD110/05/26VIFK Vaasa (W)2-3 (0-1)HPS (W)4-5--T
FIN WD103/05/26HPS (W)2-0 (1-0)PK-35 Vantaa (W)10-4--T
FIN WD125/04/26HPS (W)1-0 (0-0)Aland United (W)1-9--T
FIN WD104/04/26Gnistan (W)1-2 (0-0)HPS (W)4-6--T
FIN WD128/03/26KuPs (W)0-0 (0-0)HPS (W)6-5--H
FINWC11/03/26HJK Helsinki (W)4-0 (3-0)HPS (W)7-2-2.253.75B
FINWC15/02/26HPS (W)0-2 (0-0)HJK Helsinki (W)0-10--B
FINWC07/02/26HPS (W)2-2 (2-1)PK-35 Vantaa (W)2-4--H
FINWC30/01/26PK-35 Vantaa (W)0-6 (0-3)HPS (W)4-5+0.53.25T

Thành tích gần đây — Ilves Tampere (W)

HTBBBTTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN WD118/07/26Ilves Tampere (W)2-2 (1-0)Gnistan (W)4-6+0.753.25H
FIN WD112/07/26KuPs (W)2-4 (0-1)Ilves Tampere (W)8-3-1.753.5T
FIN WD104/07/26Ilves Tampere (W)0-2 (0-1)Aland United (W)4-7--B
FIN WD127/06/26Ilves Tampere (W)1-3 (0-3)HJK Helsinki (W)4-3--B
FINWC17/06/26Aland United (W)2-1 (1-1)Ilves Tampere (W)---B
FIN WD114/06/26VIFK Vaasa (W)0-3 (0-1)Ilves Tampere (W)6-9--T
FIN WD131/05/26PK-35 Vantaa (W)0-2 (0-2)Ilves Tampere (W)7-3+0.253.75T
FIN WD122/05/26Ilves Tampere (W)1-0 (0-0)HPS (W)7-6-13.25T
FIN WD117/05/26Gnistan (W)2-3 (2-1)Ilves Tampere (W)8-2--T
FIN WD109/05/26Ilves Tampere (W)2-3 (1-1)KuPs (W)2-12--B
FIN WD103/05/26Aland United (W)4-1 (3-1)Ilves Tampere (W)6-4--B
FIN WD125/04/26HJK Helsinki (W)2-1 (0-1)Ilves Tampere (W)11-6--B
FIN WD103/04/26Ilves Tampere (W)3-0 (1-0)VIFK Vaasa (W)9-4--T
FIN WD129/03/26Ilves Tampere (W)2-5 (1-2)PK-35 Vantaa (W)8-6--B
FINWC31/01/26VIFK Vaasa (W)0-0 (0-0)Ilves Tampere (W)1-4--H
FIN WD118/10/25Ilves Tampere (W)3-1 (0-0)PK-35 RY (W)6-3--T
FIN WD111/10/25Helsinki B (W)1-4 (0-2)Ilves Tampere (W)8-2--T
FIN WD105/10/25KTP Kotka (W)0-2 (0-0)Ilves Tampere (W)1-0--T
FIN WD128/09/25Ilves Tampere (W)5-1 (5-1)Jyvaskylan Pallokerho (W)8-1--T
FIN WD124/09/25Ilves Tampere (W)0-1 (0-1)EBK Espoo (W)9-4--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
1
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
21
14
Sút cầu môn
5
7
Tấn công
141
104
Tấn công nguy hiểm
81
43
Sút ngoài cầu môn
16
7
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B6
T6 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B2
T2 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

HPS (W) (23 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Ilves Tampere (W) (18 trận)
Ghi 2.56 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

HPS (W) (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOU

Ilves Tampere (W) (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUU

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
11
1 Bàn
02
2 Bàn
10
3 Bàn
01
4+ Bàn
14
B.thắng H1
35
B.thắng H2
HPS (W)Ilves Tampere (W)

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
01
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
10
H/B
10
B/T
10
B/H
10
B/B
HPS (W)Ilves Tampere (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

68
Thắng 2+
52
Thắng 1
42
Hòa
24
Thua 1
34
Thua 2+
HPS (W)Ilves Tampere (W)

Thông tin đội bóng

HPS (W) Thông tin Ilves Tampere (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.534.204.800.863.250.910.851.000.87
Live126.00 ↑7.50 ↑1.05 ↓2.40 ↑3.500.28 ↓0.41 ↓0.001.74 ↑
Mansion88Sớm1.753.753.550.993.250.830.960.750.88
Live150.00 ↑6.60 ↑1.04 ↓8.33 ↑3.500.02 ↓0.44 ↓0.001.66 ↑
InterwettenSớm1.474.605.500.903.500.75---
Live85.00 ↑8.75 ↑1.04 ↓4.70 ↑3.500.08 ↓---
10BETSớm1.404.104.900.893.500.72---
Live62.15 ↑5.10 ↑1.12 ↓2.40 ↑3.500.24 ↓---
12betSớm1.633.904.000.813.250.951.001.000.76
Live150.00 ↑6.60 ↑1.04 ↓8.33 ↑3.500.02 ↓0.44 ↓0.001.66 ↑
SbobetSớm1.543.894.060.823.250.980.991.000.81
Live65.00 ↑5.90 ↑1.07 ↓4.76 ↑3.500.07 ↓0.44 ↓0.001.66 ↑
WewbetSớm1.544.144.380.893.250.850.891.000.85
Live38.00 ↑6.15 ↑1.05 ↓4.75 ↑3.500.01 ↓0.43 ↓0.001.63 ↑
LadbrokesSớm1.534.204.600.402.501.75---
Live34.00 ↑7.00 ↑1.06 ↓0.70 ↑2.500.95 ↓---
18BetSớm1.444.304.700.813.500.710.711.000.81
Live23.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑3.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.534.154.300.833.250.880.851.000.85
Live29.44 ↑6.12 ↑1.10 ↓2.53 ↑3.500.25 ↓0.42 ↓0.001.66 ↑
BwinSớm1.524.104.600.983.500.72---
Live34.00 ↑5.50 ↑1.12 ↓2.50 ↑3.500.24 ↓---
1xBetSớm1.624.104.330.482.501.460.270.002.40
Live92.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓4.52 ↑3.500.11 ↓0.42 ↑0.001.74 ↓
Bet 365Sớm1.574.004.331.003.250.801.001.000.80
Live151.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓4.50 ↑3.500.15 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
William HillSớm1.533.904.601.003.500.70---
Live151.00 ↑36.00 ↑1.01 ↓25.00 ↑3.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.