Kết quả bóng đá trận HPS vs Mypa, 21:00 ngày 18/07/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 21:00 ngày 18/07/2026
HPS 5 Kết thúc HT 2-1 2
Mypa
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| HPS | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Otto Haimi | |
| Benjamin Rekola 1 - 1 ⚽ | 18' | |
| Tuukka Ryhanen 2 - 1 ⚽ | 26' | |
| 41' | Khalid Kaddouri | |
| HT 2-1 | ||
| Anton Painilainen | 50' | |
| 50' | Otto Haimi | |
| 54' | ⚽ 2 - 2 Aleksi Onatsu | |
| Saku Lilja 3 - 2 ⚽ | 65' | |
| 75' | Tiitus Makinen | |
| Alexander Lindstrom 4 - 2 ⚽ | 86' | |
| 90+1' | Ritola | |
| Jooa Saukkonen 5 - 2 ⚽ | 90+2' | |
| FT 5-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 24 | 11 |
| Mất bàn | 9 | 9 | 18 | 33 |
| Điểm | 3 | 3 | 19 | 5 |
Chủ = HPS · Khách = Mypa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| HPS | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (31%) | Thắng/Thắng | 4 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 5 (25%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 7 (35%) |
Bảng xếp hạng
HPS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 7 | 2 | 5 | 31 | 26 | 23 | 4 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 1 | 3 | 17 | 16 | 10 | 7 |
| Sân khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 14 | 10 | 13 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | - | - |
Mypa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 3 | 2 | 9 | 16 | 32 | 11 | 9 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 14 | 4 | 9 |
| Sân khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 18 | 7 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
HPS 1 (100%)Hòa 0 (0%)Mypa 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Mypa | 1-3 (1-1) | HPS | - | - | T |
Thành tích gần đây — HPS
BTTBTHTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | PEPO Lappeenranta | 2-0 (1-0) | HPS | -0.75 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | HPS | 3-2 (2-0) | Lahden Reipas | 0 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Puiu | 0-2 (0-1) | HPS | 0 | 3 | T |
| 12/06/26 | HPS | 1-2 (0-0) | Kiffen Helsinki | -0.25 | 3 | B |
| 06/06/26 | Union Plaani | 0-2 (0-0) | HPS | +1 | 3.75 | T |
| 31/05/26 | HPS | 2-2 (0-1) | PPJ Akatemia | -0.25 | 3.25 | H |
| 22/05/26 | HIFK | 0-2 (0-0) | HPS | -1.25 | 3.75 | T |
| 16/05/26 | HPS | 4-3 (4-1) | Atlantis | - | - | T |
| 09/05/26 | Mypa | 1-3 (1-1) | HPS | - | - | T |
| 02/05/26 | HPS | 1-2 (0-0) | PEPO Lappeenranta | 0 | 3.25 | B |
| 28/04/26 | HPS | 1-2 (1-0) | IFK Mariehamn | -2.5 | 3.75 | B |
| 24/04/26 | Lahden Reipas | 2-2 (2-2) | HPS | -1.25 | 3.5 | H |
| 18/04/26 | HPS | 1-3 (1-1) | Puiu | - | - | B |
| 12/04/26 | HPS | 3-0 (1-0) | NJS | - | - | T |
| 21/09/25 | HJS Akatemia | 0-4 (0-4) | HPS | 0 | 3.5 | T |
| 14/09/25 | HPS | 0-1 (0-1) | TPV Tampere | - | - | B |
| 08/09/25 | HPS | 3-1 (2-0) | P-Iirot | -0.5 | 3.25 | T |
| 04/09/25 | Kiffen Helsinki | 2-3 (1-0) | HPS | -1 | 3.25 | T |
| 29/08/25 | Ilves Tampere II | 7-0 (3-0) | HPS | -2 | 3.75 | B |
| 16/08/25 | NJS | 1-0 (1-0) | HPS | -0.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Mypa
TBBHBHBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/30 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Mypa | 2-0 (1-0) | Union Plaani | +0.5 | 3.75 | T |
| 04/07/26 | HIFK | 4-0 (1-0) | Mypa | -1.75 | 3.75 | B |
| 27/06/26 | Mypa | 1-2 (1-1) | Atlantis | - | - | B |
| 13/06/26 | Puiu | 1-1 (1-0) | Mypa | -0.5 | 3.5 | H |
| 06/06/26 | Mypa | 1-3 (1-1) | PPJ Akatemia | -0.5 | 3.5 | B |
| 29/05/26 | Mypa | 0-0 (0-0) | PEPO Lappeenranta | -1.25 | 3.5 | H |
| 26/05/26 | HJK Helsinki | 11-1 (6-0) | Mypa | -3.75 | 5 | B |
| 23/05/26 | Kiffen Helsinki | 3-1 (1-0) | Mypa | - | - | B |
| 16/05/26 | Mypa | 0-5 (0-4) | Lahden Reipas | - | - | B |
| 13/05/26 | KaPa | 1-1 (0-1) | Mypa | -2 | 4 | H |
| 09/05/26 | Mypa | 1-3 (1-1) | HPS | - | - | B |
| 02/05/26 | Union Plaani | 1-3 (0-0) | Mypa | - | - | T |
| 29/04/26 | PoPo | 1-4 (1-3) | Mypa | - | - | T |
| 25/04/26 | Mypa | 0-1 (0-1) | HIFK | - | - | B |
| 18/04/26 | Atlantis | 0-2 (0-1) | Mypa | -0.75 | 3.75 | T |
| 11/04/26 | KoPa | 0-5 (0-1) | Mypa | - | - | T |
| 21/02/26 | Lahden Reipas | 4-1 (0-0) | Mypa | - | - | B |
| 07/02/26 | MP MIKELI | 2-1 (0-0) | Mypa | - | - | B |
| 21/09/25 | Mypa | 3-2 (2-2) | GrIFK Kauniainen | - | - | T |
| 14/09/25 | Vantaa | 9-0 (5-0) | Mypa | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
97
Phạt góc (HT)
65
Thẻ vàng
14
Sút bóng
199
Sút cầu môn
95
Tấn công
7782
Tấn công nguy hiểm
5441
Sút ngoài cầu môn
104
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
HPS (16 trận)
Ghi 2.19 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Mypa (20 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 2.55 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
HPS (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 1 (11%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUVUO
Mypa (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| HPS | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1947 | |
| Sân nhà | Kymenlaakson Sahko Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 8000 |
| HLV | Miika Kuntonen | |
| Khu vực | Anjalankoski |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.65 | 4.10 | 4.00 | 0.98 | 3.75 | 0.78 | 0.78 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.65 | 4.10 | 4.00 | 0.98 | 3.75 | 0.78 | 0.78 | 0.75 | 0.98 | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.95 | 3.30 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 4.10 ↑ | 3.85 ↑ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.92 | 3.80 | 3.00 | 0.79 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.66 ↓ | 4.10 ↑ | 3.80 ↑ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.59 | 3.79 | 3.28 | 0.79 | 3.50 | 0.95 | 0.81 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.59 | 3.90 ↑ | 3.42 ↑ | 0.79 | 3.50 | 0.95 | 0.79 ↓ | 0.75 | 0.95 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 4.00 | 3.50 | 0.81 | 3.75 | 0.71 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.60 ↓ | 4.10 ↑ | 3.80 ↑ | 0.81 | 3.75 | 0.71 | 0.67 ↓ | 0.75 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 4.20 | 4.18 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 1.26 | 1.25 | 0.57 |
| Live | 1.62 ↓ | 4.15 ↓ | 4.15 ↓ | 0.92 ↑ | 3.75 | 0.79 ↓ | 1.24 ↓ | 1.25 | 0.55 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 4.10 | 3.75 | 0.80 | 3.50 | 1.00 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.65 | 4.10 | 3.75 | 0.80 | 3.50 | 1.00 | 0.80 | 0.75 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.